| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.128-251219-0002 | 19/12/2025 | 04/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 2 | H38.128-260311-0003 | 11/03/2026 | 15/04/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | TRIỆU ỒNG LIỀU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 3 | H38.128-260311-0005 | 11/03/2026 | 15/04/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | TRIỆU ỒNG LIỀU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 4 | H38.128-260311-0006 | 11/03/2026 | 15/04/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | TRIỆU HỮU TÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 5 | H38.128-260323-0002 | 23/03/2026 | 27/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HOÀNG THỪA KIM | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 6 | H38.128-260323-0003 | 23/03/2026 | 27/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HOÀNG THỪA KIM | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 7 | H38.128-260320-0002 | 20/03/2026 | 24/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG THÔNG PHIN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 8 | H38.128-260320-0003 | 20/03/2026 | 24/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG THÔNG PHIN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 9 | H38.128-260320-0001 | 20/03/2026 | 26/05/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HÀ XUÂN THỦY | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 10 | H38.128-260313-0010 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐẶNG ÔNG NHẤT | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 11 | H38.128-260313-0011 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐẶNG ÔNG NHẤT | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 12 | H38.128-260313-0009 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐẶNG PHÚC VẦN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 13 | H38.128-260313-0008 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐẶNG PHÚC VẦN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 14 | H38.128-260313-0006 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐẶNG PHÚC HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 15 | H38.128-260313-0007 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐẶNG PHÚC HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 16 | H38.128-260312-0010 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | HÀ THỊ THU HƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 17 | H38.128-260312-0008 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRIỆU TRUNG PHÚC | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 18 | H38.128-260312-0009 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRIỆU TRUNG PHÚC | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 19 | H38.128-260313-0002 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRIỆU ÔNG SAN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 20 | H38.128-260313-0003 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRIỆU TRUNG TIẾN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 21 | H38.128-260312-0007 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRIỆU ỒNG LAI | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 22 | H38.128-260313-0001 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRIỆU ÔNG SAN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 23 | H38.128-260313-0004 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRIỆU ÔNG NHẤT | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 24 | H38.128-260313-0005 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | BÀN PHÚC VẦN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 25 | H38.128-260312-0006 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRIỆU ỒNG LAI | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 26 | H38.128-260312-0005 | 12/03/2026 | 16/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | TRIỆU VĂN HOA | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 27 | H38.128-260312-0003 | 12/03/2026 | 16/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | TRIỆU KIM VẦN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 28 | H38.128-260312-0001 | 12/03/2026 | 16/04/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | TRIỆU KIM VẦN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 29 | H38.128-260121-0001 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ THOA | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 30 | H38.128-260120-0002 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG THỊ LY | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 31 | H38.128-260508-0001 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG THỊ THIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 32 | H38.128-260616-0001 | 16/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A PHÍA | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 33 | H38.128-260414-0006 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THIÊU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 34 | H38.128-260414-0002 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THIÊU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 35 | H38.128-260414-0003 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THIÊU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 36 | H38.128-260414-0004 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THIÊU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 37 | H38.128-260414-0005 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THIÊU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |