| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.128-260414-0002 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THIÊU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 2 | H38.128-260414-0003 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THIÊU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 3 | H38.128-260414-0004 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THIÊU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 4 | H38.128-260414-0005 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THIÊU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 5 | H38.128-260414-0006 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THIÊU | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 6 | H38.128-260120-0002 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG THỊ LY | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |
| 7 | H38.128-260121-0001 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ THOA | Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày |