| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.110-260128-0025 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ TẢ MẨY | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 2 | H38.110-260126-0022 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ MÙI MẨY | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 3 | H38.110-260122-0003 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A SÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 4 | H38.110-260209-0005 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN VẦN PHỤNG | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 5 | H38.110-260206-0004 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A TRUNG | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 6 | H38.110-260122-0004 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | SÙNG A DẾ | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 7 | H38.110-260127-0014 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẠNG THỊ CHU | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |