| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.110-251031-0003 | 31/10/2025 | 05/12/2025 | 18/03/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | LÝ A GIÁO | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 2 | H38.110-251030-0005 | 30/10/2025 | 04/12/2025 | 18/03/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | HẠNG A DẾ | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 3 | H38.110-260313-0003 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ TẢ MẨY | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 4 | H38.110-260312-0003 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CỨ THỊ SÚNG | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 5 | H38.110-260128-0025 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ TẢ MẨY | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 6 | H38.110-260126-0022 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ MÙI MẨY | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 7 | H38.110-260302-0009 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG A MÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 8 | H38.110-260310-0002 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN LÁO SAN | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 9 | H38.110-260310-0003 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN LÁO LỞ | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 10 | H38.110-260122-0003 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A SÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 11 | H38.110-260304-0001 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VỪ THỊ SÝ | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 12 | H38.110-260304-0003 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ XOA | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 13 | H38.110-260304-0004 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ XOA | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 14 | H38.110-260304-0007 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẠNG A LỬ | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 15 | H38.110-260209-0005 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN VẦN PHỤNG | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 16 | H38.110-260206-0004 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A TRUNG | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 17 | H38.110-260122-0004 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | SÙNG A DẾ | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 18 | H38.110-260127-0014 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẠNG THỊ CHU | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |
| 19 | H38.110-260205-0006 | 05/02/2026 | 07/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ MINH THÚY | Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn |