| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.137-260602-0002 | 02/06/2026 | 16/07/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN DỪA | Trung tâm Hành chính công xã Mường Khương |
| 2 | H38.137-260513-0002 | 13/05/2026 | 14/05/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | GIÀNG PHÁNG HỘI | Trung tâm Hành chính công xã Mường Khương |
| 3 | H38.137-260618-0001 | 18/06/2026 | 18/07/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÙ PHỦI TÀ | Trung tâm Hành chính công xã Mường Khương |
| 4 | H38.137-260127-0026 | 27/01/2026 | 02/03/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VÀNG THỊ CHẤN | Trung tâm Hành chính công xã Mường Khương |