| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.106-260108-0005 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÙNG TRẰN PHẤU | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 2 | H38.106-260210-0004 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN VẦN KINH | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 3 | H38.106-260126-0001 | 26/01/2026 | 22/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TẨN SÀNH KIÊM | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 4 | H38.106-260202-0010 | 03/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TẨN CÁO KIÊM | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |