| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.106-260202-0010 | 03/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TẨN CÁO KIÊM | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 2 | H38.106-260406-0003 | 07/04/2026 | 27/04/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | GIÀNG A KHA | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 3 | H38.106-260407-0001 | 07/04/2026 | 27/04/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | GIÀNG A CHỚ | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 4 | H38.106-260210-0004 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN VẦN KINH | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 5 | H38.106-260416-0002 | 20/04/2026 | 10/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | GIÀNG A LỬ | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 6 | H38.106-260417-0003 | 20/04/2026 | 10/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | GIÀNG A SÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 7 | H38.106-260416-0003 | 20/04/2026 | 10/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | VÙ THỊ THÍCH | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 8 | H38.106-260416-0001 | 20/04/2026 | 10/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | GIÀNG A DŨNG | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |
| 9 | H38.106-260126-0001 | 26/01/2026 | 22/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TẨN SÀNH KIÊM | Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo |