| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.146-260309-0002 | 09/03/2026 | 27/04/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | GIÀNG CỦI NỀNH | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 2 | H38.146-260309-0001 | 09/03/2026 | 05/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG CỦI PHÁN | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 3 | H38.146-260309-0003 | 09/03/2026 | 27/04/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | GIÀNG CỦI XUẤN | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 4 | H38.146-260514-0002 | 14/05/2026 | 13/06/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN TÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 5 | H38.146-260317-0015 | 17/03/2026 | 07/05/2026 | 21/07/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | GIÀNG SÍN NGÁN | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 6 | H38.146-260317-0017 | 17/03/2026 | 20/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LY XUẤN LẺNG | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 7 | H38.146-251117-0005 | 17/11/2025 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | MA SEO SÈO | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 8 | H38.146-260318-0004 | 18/03/2026 | 20/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRÁNG THÍN MÌN | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 9 | H38.146-260318-0003 | 18/03/2026 | 02/07/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRÁNG THÍN MÌN | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 10 | H38.146-260618-0001 | 18/06/2026 | 18/07/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MA SEO SÈO | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 11 | H38.146-260423-0001 | 23/04/2026 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG SEO CÂU | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 12 | H38.146-260625-0001 | 25/06/2026 | 26/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN SEO PHÚ | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 13 | H38.146-260526-0011 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TẨN SEO SÙ | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 14 | H38.146-260526-0010 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | VÀNG SEO CHƯ | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 15 | H38.146-260526-0009 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | GIÀNG THỊ SỐ | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 16 | H38.146-260526-0008 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TỦ PHÀ PHÙ | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 17 | H38.146-260526-0007 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LY THỊ CÚC | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 18 | H38.146-260526-0006 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LY THỊ DÍN | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 19 | H38.146-260526-0012 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | MA THỊ DUNG | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 20 | H38.146-260526-0005 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LY SEO CÚ | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 21 | H38.146-260526-0004 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | SÙNG SEO CHỨ | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 22 | H38.146-260526-0003 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | SÙNG SEO CHỨ | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 23 | H38.146-260527-0001 | 27/05/2026 | 26/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRÁNG SEO LÌN | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 24 | H38.146-260527-0003 | 27/05/2026 | 26/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | GIÀNG SEO SÀ | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 25 | H38.146-260527-0004 | 27/05/2026 | 26/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | GIÀNG SEO CHÔ | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |
| 26 | H38.146-260528-0001 | 28/05/2026 | 27/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG CỦI THÌN | Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình |