| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.115-251201-0035 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VIẾT VĂN - TRẦN THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 2 | H38.115-251103-0036 | 03/11/2025 | 08/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN VINH | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 3 | H38.115-250904-0067 | 04/09/2025 | 02/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG THỊ HƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 4 | H38.115-250904-0076 | 04/09/2025 | 02/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN VĂN VẬN | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 5 | H38.115-250805-0024 | 05/08/2025 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG VĂN THÀNH | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 6 | H38.115-251105-0045 | 05/11/2025 | 10/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | BÀN THỊ GẾN | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 7 | H38.115-251106-0027 | 06/11/2025 | 11/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LỰ THỊ PHƯƠNG_ HOÀNG VĂN TÚ (LẦN 2) | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 8 | H38.115-250807-0034 | 07/08/2025 | 02/11/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | VI VĂN TƯỜNG | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 9 | H38.115-251107-0034 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | VŨ THỊ THUỶ | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 10 | H38.115-251107-0054 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | VŨ VĂN HOẠT | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 11 | H38.115-251208-0028 | 08/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 12 | H38.115-251112-0059 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRIỆU VĂN SAN | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 13 | H38.115-251212-0014 | 12/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN Ý UQ LÊ THANH LONG | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 14 | H38.115-251113-0019 | 13/11/2025 | 18/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LƯƠNG THỊ THỊNH | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 15 | H38.115-251114-0015 | 14/11/2025 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN HƯNG (NỘP LẦN 2) | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 16 | H38.115-250717-0022 | 17/07/2025 | 16/10/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | TRẦN VĂN HINH | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 17 | H38.115-251120-0011 | 20/11/2025 | 31/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ HIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 18 | H38.115-251021-0020 | 21/10/2025 | 25/11/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | TRẦN HỒNG THOẢI | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 19 | H38.115-251124-0011 | 24/11/2025 | 16/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | PHAN THỊ NGA | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 20 | H38.115-251124-0044 | 24/11/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM BÁ ĐỒNG - TRỊNH THỊ NHÀI | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 21 | H38.115-251027-0053 | 27/10/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN THINH | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 22 | H38.115-251028-0002 | 28/10/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH VĂN TUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |
| 23 | H38.115-250730-0017 | 30/07/2025 | 17/11/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | MAI HỒNG SƠN | Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú |