| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.125-260303-0002 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG VĂN TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 2 | H38.125-260407-0008 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRIỆU VĂN SÍNH | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 3 | H38.125-260407-0010 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRIỆU VĂN SÍNH | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 4 | H38.125-260407-0009 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRIỆU VĂN SÍNH | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 5 | H38.125-250917-0005 | 17/09/2025 | 24/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHÙNG VĂN KHÉ | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 6 | H38.125-260420-0003 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG THỊ NÁY | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 7 | H38.125-260421-0003 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA THỊ QUÁN | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 8 | H38.125-260421-0002 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOA THỊ PHƯỢNG | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 9 | H38.125-260421-0005 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN DƯ | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 10 | H38.125-260421-0007 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ HÀ | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 11 | H38.125-260421-0006 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ HÀ | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 12 | H38.125-250828-0013 | 29/08/2025 | 31/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | MA VĂN HẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 13 | H38.125-251229-0005 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ MONG | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |