| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.125-250917-0005 | 17/09/2025 | 24/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHÙNG VĂN KHÉ | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |
| 2 | H38.125-251229-0005 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ MONG | Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ |