| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.142-260107-0001 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THẾ ANH | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 2 | H38.142-251211-0002 | 11/12/2025 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG TÀ LIỀU | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 3 | H38.142-251211-0006 | 11/12/2025 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRƯƠNG THỊ HẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 4 | H38.142-251215-0001 | 15/12/2025 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HỌC | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 5 | H38.142-251224-0012 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG THỊ HOA | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 6 | H38.142-251224-0013 | 24/12/2025 | 06/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | SƠN VĂN TOẢN | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 7 | H38.142-251125-0007 | 25/11/2025 | 30/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | BÀN XUÂN NÉM | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 8 | H38.142-251125-0008 | 25/11/2025 | 30/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRƯƠNG THỊ ĐÀI | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 9 | H38.142-251126-0001 | 26/11/2025 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ LEN | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 10 | H38.142-251127-0005 | 27/11/2025 | 15/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN DŨNG | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 11 | H38.142-251127-0006 | 27/11/2025 | 13/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | SAM PHUONG LIN | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |
| 12 | H38.142-251128-0001 | 28/11/2025 | 05/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG TÀ TRÒN | Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu |