| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.126-251223-0002 | 23/12/2025 | 05/01/2026 | 11/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MA VĂN VỮNG | Phòng Kinh tế xã Chiềng Ken |
| 2 | H38.126-251222-0006 | 22/12/2025 | 22/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN QUỐC ĐƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken |
| 3 | H38.126-251223-0003 | 23/12/2025 | 23/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LA VĂN VÀNH | Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken |
| 4 | H38.126-251226-0002 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 11/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN TIẾN LÝ | Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken |
| 5 | H38.126-251226-0003 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 11/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG KIM PHÚC | Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken |