Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.126-251223-0002 23/12/2025 05/01/2026 11/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MA VĂN VỮNG Phòng Kinh tế xã Chiềng Ken
2 H38.126-251215-0003 15/12/2025 04/01/2026 24/03/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LƯƠNG VĂN THA Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
3 H38.126-251215-0004 15/12/2025 04/01/2026 25/03/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LA VĂN THÀNH Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
4 H38.126-251216-0003 16/12/2025 16/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THANH BA Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
5 H38.126-251216-0002 16/12/2025 16/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
VƯƠNG VĂN THUYỀN Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
6 H38.126-251216-0005 16/12/2025 16/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
THÀO SEO SU Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
7 H38.126-251216-0006 16/12/2025 05/01/2026 24/03/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LA VĂN BẰNG Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
8 H38.126-251216-0007 16/12/2025 16/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
VƯƠNG VĂN THẤM Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
9 H38.126-251218-0006 18/12/2025 20/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LA VĂN THƯỞNG Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
10 H38.126-251219-0003 19/12/2025 21/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRIỆU TÒN KHÁCH Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
11 H38.126-251222-0002 22/12/2025 22/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
VƯƠNG VĂN CHƯƠNG Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
12 H38.126-251222-0008 22/12/2025 22/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐẶNG TÒN PHẤY Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
13 H38.126-251229-0002 29/12/2025 29/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ DỰ Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
14 H38.126-251229-0004 29/12/2025 29/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
TRIỆU TÒN LIỀU Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
15 H38.126-251229-0006 29/12/2025 29/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
VÀNG SEO SÁNG Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
16 H38.126-251229-0005 29/12/2025 29/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
VÀNG SEO SÁNG Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
17 H38.126-251229-0007 29/12/2025 29/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN VĂN NGAM Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
18 H38.126-251229-0010 29/12/2025 29/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LÝ TÒN SÚ Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
19 H38.126-251209-0020 09/12/2025 26/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐẶNG THỊ CHUYÊN Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
20 H38.126-251222-0006 22/12/2025 22/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUỐC ĐƯƠNG Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
21 H38.126-251223-0003 23/12/2025 23/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LA VĂN VÀNH Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
22 H38.126-251226-0002 26/12/2025 08/01/2026 11/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÀN TIẾN LÝ Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
23 H38.126-251226-0003 26/12/2025 08/01/2026 11/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG KIM PHÚC Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
24 H38.126-251226-0004 26/12/2025 28/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
VƯƠNG VĂN HOÁN Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
25 H38.126-251128-0016 28/11/2025 06/02/2026 23/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN MẠNH Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
26 H38.126-251229-0008 29/12/2025 18/01/2026 17/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỀM Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken