| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.130-251105-0021 | 05/11/2025 | 26/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM VĂN TÁC | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 2 | H38.130-250911-0018 | 11/09/2025 | 29/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ TẢ MẨY-TẨN A NHỊ | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 3 | H38.130-251215-0018 | 15/12/2025 | 03/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG A MỲ | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 4 | H38.130-251215-0010 | 15/12/2025 | 04/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG A DÍU | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 5 | H38.130-251209-0019 | 09/12/2025 | 29/01/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LÒ VĂN SƠN | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 6 | H38.130-251031-0070 | 31/10/2025 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VÀNG CHẰN TRÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 7 | H38.130-251204-0008 | 04/12/2025 | 06/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG VĂN HÀ | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 8 | H38.130-251204-0014 | 04/12/2025 | 05/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐÀM THỊ TUYẾT | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 9 | H38.130-251204-0004 | 04/12/2025 | 28/01/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG VĂN SÚI | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 10 | H38.130-251204-0038 | 04/12/2025 | 13/02/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ GIANG-VÀNG VĂN SƠN | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 11 | H38.130-251204-0002 | 04/12/2025 | 10/02/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | GIÀNG A NÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 12 | H38.130-251212-0024 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | VŨ VĂN NĂM (NUQ PHẠM TRUNG SỸ) | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 13 | H38.130-251204-0033 | 04/12/2025 | 05/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÝ VĂN THANH | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 14 | H38.130-251204-0020 | 04/12/2025 | 10/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÝ A KHÈN | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 15 | H38.130-251204-0022 | 04/12/2025 | 27/01/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | GIÀNG A PÍN | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 16 | H38.130-251204-0001 | 04/12/2025 | 10/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HỒ VĂN TRÁNG | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 17 | H38.130-251204-0023 | 04/12/2025 | 10/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | GIÀNG THỊ LOAN | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 18 | H38.130-260120-0041 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN XUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 19 | H38.130-260120-0052 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ NGA | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 20 | H38.130-260107-0031 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGHIÊM THỊ HOÀI | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 21 | H38.130-260129-0003 | 29/01/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ LIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 22 | H38.130-260129-0007 | 29/01/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VĂN LIỂNG | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |