| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.130-251105-0021 | 05/11/2025 | 26/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM VĂN TÁC | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 2 | H38.130-260107-0031 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGHIÊM THỊ HOÀI | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 3 | H38.130-250911-0018 | 11/09/2025 | 29/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ TẢ MẨY-TẨN A NHỊ | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 4 | H38.130-260120-0041 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN XUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |
| 5 | H38.130-260120-0052 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ NGA | Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát |