| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.111-260203-0002 | 03/02/2026 | 03/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG UQ NGUYỄN THỊ TUYẾT- THÁI NIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Thắng |
| 2 | H38.111-260209-0007 | 09/02/2026 | 23/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ HẬU UQ LÊ VĂN THẮNG-TĐC-PHỐ LU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Thắng |
| 3 | H38.111-260409-0002 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀN VĂN TÀI UQ ĐẶNG THỊ LÝ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Thắng |
| 4 | H38.111-251113-0018 | 13/11/2025 | 13/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THANH, NGUYỄN THỊ VÂN - PHỐ LU CŨ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Thắng |
| 5 | H38.111-251024-0004 | 24/10/2025 | 13/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ SƠN - PHỐ LU CŨ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Thắng |