| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.143-250810-0004 | 11/08/2025 | 04/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN VĂN THỐNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 2 | H38.143-250811-0043 | 12/08/2025 | 18/11/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | TRẦN VĂN LỰC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 3 | H38.143-251027-0012 | 27/10/2025 | 22/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO ĐỨC HẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 4 | H38.143-260116-0007 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 5 | H38.143-251231-0003 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ SÁO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 6 | H38.143-251231-0005 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU A SÚ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |