| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.139-251001-0003 | 01/10/2025 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐOÀN VĂN CHỮ | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |
| 2 | H38.139-251111-0049 | 11/11/2025 | 06/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | PHẠM VĂN BIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |
| 3 | H38.139-251211-0031 | 11/12/2025 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY HOÀ | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |
| 4 | H38.139-251211-0119 | 11/12/2025 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VÀNG THỊ HÒA | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |
| 5 | H38.139-251215-0053 | 15/12/2025 | 04/01/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGÔ THỊ HOÀI THƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |
| 6 | H38.139-251118-0007 | 18/11/2025 | 30/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ VĂN TRỌNG | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |
| 7 | H38.139-251219-0083 | 19/12/2025 | 19/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG THU THỦY | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |
| 8 | H38.139-251226-0001 | 26/12/2025 | 15/01/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | VI THỊ THÔNG | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |
| 9 | H38.139-251229-0057 | 29/12/2025 | 18/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐỖ MINH CHÂU | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |
| 10 | H38.139-251230-0022 | 30/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VANG THỊ VI | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |
| 11 | H38.139-251230-0019 | 30/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VANG THỊ VI | Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu |