| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.108-260603-0002 | 03/06/2026 | 03/07/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM XUÂN SÁU | Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ |
| 2 | H38.108-260319-0003 | 19/03/2026 | 21/05/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LỒ LÁO Ú | Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ |
| 3 | H38.108-260330-0005 | 30/03/2026 | 20/05/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LỒ LÁO LÙ | Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ |
| 4 | H38.108-260421-0003 | 22/04/2026 | 15/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÙNG MÙI SỂNH | Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ |
| 5 | H38.108-260617-0002 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ ÔNG LAI | Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ |
| 6 | H38.108-260525-0003 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ |
| 7 | H38.108-251229-0010 | 29/12/2025 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LÝ THỊ NGA | |
| 8 | H38.108-251117-0016 | 17/11/2025 | 20/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG VĂN QUẢNG | Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ |
| 9 | H38.108-260506-0001 | 06/05/2026 | 05/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀO VĂN ĐÍCH | Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ |
| 10 | H38.108-260514-0001 | 15/05/2026 | 14/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | VŨ THỊ HỒNG PHƯỢNG | Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ |