| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.121-251002-0017 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 2 | H38.121-250904-0015 | 04/09/2025 | 11/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 3 | H38.121-250806-0052 | 06/08/2025 | 11/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | HOÀNG MINH THÙY | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 4 | H38.121-251008-0035 | 08/10/2025 | 12/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 5 | H38.121-251008-0037 | 08/10/2025 | 12/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 6 | H38.121-250910-0013 | 10/09/2025 | 15/10/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | TRẦN VĂN ĐỨC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 7 | H38.121-251110-0041 | 10/11/2025 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 8 | H38.121-251110-0054 | 10/11/2025 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐẶNG VĂN KIM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 9 | H38.121-251110-0055 | 10/11/2025 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 10 | H38.121-251112-0006 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐẶNG XUÂN VẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 11 | H38.121-251112-0009 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | TRIỆU THỊ NHÌ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 12 | H38.121-251112-0012 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG VĂN HUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 13 | H38.121-251112-0013 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG VĂN HUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 14 | H38.121-251112-0048 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯỞNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 15 | H38.121-251112-0051 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | LÝ VĂN NAM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 16 | H38.121-260115-0094 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HỨA THỊ TUYẾT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 17 | H38.121-260115-0004 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 18 | H38.121-260116-0005 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN THỊ HIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 19 | H38.121-250818-0006 | 18/08/2025 | 24/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 20 | H38.121-260119-0019 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ HÒA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 21 | H38.121-260119-0027 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ BÍCH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 22 | H38.121-260119-0040 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 23 | H38.121-260119-0062 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 24 | H38.121-260120-0024 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM XUÂN KHÁNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 25 | H38.121-250821-0034 | 21/08/2025 | 10/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | VŨ VĂN LẠI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 26 | H38.121-260121-0037 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM ANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 27 | H38.121-250821-0138 | 22/08/2025 | 23/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN HOÀNG ANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 28 | H38.121-260122-0013 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THỊ LÀ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 29 | H38.121-250825-0024 | 25/08/2025 | 14/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | BÀN MINH HOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 30 | H38.121-250729-0030 | 29/07/2025 | 03/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | HOÀNG VĂN VỤ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 31 | H38.121-251002-0048 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | BÀN VĂN THANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 32 | H38.121-251002-0049 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | BÀN VĂN THANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 33 | H38.121-251202-0012 | 02/12/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ QUA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 34 | H38.121-250903-0158 | 03/09/2025 | 08/10/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NGUYỄN ĐỨC MẠ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 35 | H38.121-251003-0005 | 03/10/2025 | 23/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 36 | H38.121-251002-0052 | 03/10/2025 | 07/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NGUYỄN VĂN TUYỀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 37 | H38.121-251204-0018 | 04/12/2025 | 03/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN VĂN XUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 38 | H38.121-260106-0005 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỆP | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 39 | H38.121-251110-0045 | 10/11/2025 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 40 | H38.121-251210-0007 | 10/12/2025 | 22/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN ĐÀI TRANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 41 | H38.121-250911-0009 | 11/09/2025 | 30/10/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐĂNG VĂN BẾ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 42 | H38.121-251111-0048 | 11/11/2025 | 16/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | VŨ XUÂN LƯỢNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 43 | H38.121-251111-0050 | 11/11/2025 | 16/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ XUÂN LƯỢNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 44 | H38.121-251112-0005 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | CÙ THỊ BÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 45 | H38.121-251113-0016 | 13/11/2025 | 18/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LỮ THỊ TUYẾT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 46 | H38.121-251015-0048 | 15/10/2025 | 19/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | SẦM THỊ LỤA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 47 | H38.121-250917-0008 | 17/09/2025 | 07/10/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGUYỄN THỊ SÁU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 48 | H38.121-250917-0062 | 17/09/2025 | 31/10/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | LÝ THỊ MÙI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 49 | H38.121-251117-0039 | 17/11/2025 | 22/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN VĂN ĐỨC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 50 | H38.121-251118-0006 | 18/11/2025 | 23/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN NGÔN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 51 | H38.121-251118-0008 | 18/11/2025 | 23/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | HOÀNG VĂN VƯỢNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 52 | H38.121-260119-0060 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ BÍCH NGỌC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 53 | H38.121-251119-0023 | 19/11/2025 | 24/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 54 | H38.121-251219-0024 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 55 | H38.121-251219-0026 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 56 | H38.121-251219-0033 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 57 | H38.121-251219-0047 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 58 | H38.121-260120-0022 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ DUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 59 | H38.121-260119-0041 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 60 | H38.121-251121-0020 | 21/11/2025 | 26/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRẦN ĐỨC LƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 61 | H38.121-251121-0028 | 21/11/2025 | 26/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN NHUẬN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 62 | H38.121-251124-0005 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG MINH KHOA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 63 | H38.121-251124-0008 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG MINH KHOA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 64 | H38.121-251124-0012 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LỮ VĂN HẬU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 65 | H38.121-251124-0016 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 66 | H38.121-251124-0021 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN HẢI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 67 | H38.121-251124-0022 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN HẢI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 68 | H38.121-251124-0024 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THỊNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 69 | H38.121-251124-0048 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN THẾ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 70 | H38.121-251124-0051 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LA THỊ LAN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 71 | H38.121-251124-0052 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LA VĂN HUẤN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 72 | H38.121-251125-0014 | 25/11/2025 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LA VĂN THẠO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 73 | H38.121-251126-0008 | 26/11/2025 | 31/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | VƯƠNG THANH BÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 74 | H38.121-251126-0013 | 26/11/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN VĂN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 75 | H38.121-251126-0015 | 26/11/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CHIẾN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 76 | H38.121-251126-0019 | 26/11/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 77 | H38.121-251126-0020 | 26/11/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 78 | H38.121-251126-0024 | 26/11/2025 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐƯỢC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 79 | H38.121-251027-0042 | 27/10/2025 | 16/11/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | BÙI ĐÌNH MẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 80 | H38.121-251127-0004 | 27/11/2025 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN THUẬT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 81 | H38.121-260128-0010 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC THỊ TUYỀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 82 | H38.121-260127-0052 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM QUANG CHÂM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 83 | H38.121-260127-0066 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI VĂN LỢI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 84 | H38.121-260128-0031 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 85 | H38.121-260128-0014 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HÒA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 86 | H38.121-251231-0008 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐẠT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 87 | H38.121-251231-0005 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐẠT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 88 | H38.121-251230-0052 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN TRUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 89 | H38.121-251230-0002 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN NAM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 90 | H38.121-251231-0020 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN LỢI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |