| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.121-251205-0014 | 05/12/2025 | 04/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LÊ THỊ HẢI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 2 | H38.121-260112-0006 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐOÀN ĐÌNH THÀNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 3 | H38.121-260115-0094 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HỨA THỊ TUYẾT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 4 | H38.121-251219-0013 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LƯƠNG NGỌC NINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 5 | H38.121-251230-0059 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 6 | H38.121-251230-0058 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 7 | H38.121-251001-0052 | 01/10/2025 | 05/11/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | LỤC THỊ LIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 8 | H38.121-251201-0028 | 01/12/2025 | 20/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN MINH HẬU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 9 | H38.121-260130-0016 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐẶNG VĂN XU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 10 | H38.121-260202-0065 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỊNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 11 | H38.121-251002-0005 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | NGUYỄN QUANG THIỆN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 12 | H38.121-251002-0011 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | TRẦN THỊ LỘC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 13 | H38.121-251002-0017 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 14 | H38.121-251002-0048 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | BÀN VĂN THANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 15 | H38.121-251002-0049 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | BÀN VĂN THANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 16 | H38.121-251202-0012 | 02/12/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ QUA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 17 | H38.121-251202-0040 | 02/12/2025 | 21/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG NHẬT DUYỆT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 18 | H38.121-260303-0036 | 03/03/2026 | 06/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRIỆU HỮU KINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 19 | H38.121-260303-0009 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ ĐÀO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 20 | H38.121-250903-0158 | 03/09/2025 | 08/10/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NGUYỄN ĐỨC MẠ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 21 | H38.121-251003-0005 | 03/10/2025 | 23/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 22 | H38.121-251003-0009 | 03/10/2025 | 21/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | TRƯƠNG VĂN THẬT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 23 | H38.121-251002-0052 | 03/10/2025 | 07/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NGUYỄN VĂN TUYỀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 24 | H38.121-251203-0015 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | VŨ VĂN NHÌ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 25 | H38.121-251203-0045 | 03/12/2025 | 02/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | ĐỖ THỊ TƯỞNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 26 | H38.121-260203-0013 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI VĂN THIỆU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 27 | H38.121-250904-0015 | 04/09/2025 | 11/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 28 | H38.121-251204-0008 | 04/12/2025 | 23/01/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 29 | H38.121-251204-0018 | 04/12/2025 | 03/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN VĂN XUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 30 | H38.121-251204-0028 | 04/12/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VƯƠNG THỊ ĐÓA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 31 | H38.121-251205-0013 | 05/12/2025 | 26/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 32 | H38.121-251205-0032 | 05/12/2025 | 26/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LÊ QUANG PHƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 33 | H38.121-251205-0051 | 05/12/2025 | 26/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | BÙI THỊ HƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 34 | H38.121-251205-0054 | 05/12/2025 | 26/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÚC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 35 | H38.121-260106-0005 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỆP | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 36 | H38.121-250806-0052 | 06/08/2025 | 11/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | HOÀNG MINH THÙY | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 37 | H38.121-260306-0039 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ LỤA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 38 | H38.121-260306-0038 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ KHẢI TÚ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 39 | H38.121-260306-0037 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ KHẢI TÚ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 40 | H38.121-260306-0036 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ THỊNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 41 | H38.121-260306-0034 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ THỊNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 42 | H38.121-260306-0030 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN MẠ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 43 | H38.121-260306-0029 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN THỊ PHIỀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 44 | H38.121-260306-0028 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 45 | H38.121-260306-0026 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ HOA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 46 | H38.121-260306-0025 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ HOA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 47 | H38.121-260306-0023 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ LY | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 48 | H38.121-260306-0021 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ LY | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 49 | H38.121-260306-0019 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ LY | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 50 | H38.121-260306-0016 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ẤU THỊ PHÁN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 51 | H38.121-260306-0015 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN HÀ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 52 | H38.121-260306-0013 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TÚ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 53 | H38.121-260306-0012 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TÚ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 54 | H38.121-260306-0011 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TÚ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 55 | H38.121-260306-0010 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TÚ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 56 | H38.121-260306-0009 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TÚ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 57 | H38.121-260306-0008 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TÚ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 58 | H38.121-260306-0007 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN TRÍ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 59 | H38.121-260306-0006 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ THÀ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 60 | H38.121-260306-0005 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẤU SEO LIỀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 61 | H38.121-260306-0004 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẤU SEO LIỀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 62 | H38.121-260306-0003 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN HUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 63 | H38.121-260305-0044 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN QUANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 64 | H38.121-260305-0043 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN QUANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 65 | H38.121-260305-0042 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN QUANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 66 | H38.121-260305-0041 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN QUANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 67 | H38.121-260305-0040 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN QUANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 68 | H38.121-260305-0039 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN QUANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 69 | H38.121-260305-0035 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẤU SEO NỔ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 70 | H38.121-260305-0034 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẤU SEO NỔ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 71 | H38.121-260305-0022 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG THÚY HẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 72 | H38.121-260305-0020 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN TUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 73 | H38.121-260305-0019 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN TUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 74 | H38.121-260305-0017 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 75 | H38.121-260305-0016 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 76 | H38.121-260305-0015 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 77 | H38.121-260305-0012 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG QUYẾT THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 78 | H38.121-260305-0010 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ GHẾN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 79 | H38.121-260305-0009 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN SƠN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 80 | H38.121-260305-0008 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN SƠN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 81 | H38.121-260305-0007 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN NAM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 82 | H38.121-260305-0006 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH PHÚC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 83 | H38.121-260305-0005 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH PHÚC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 84 | H38.121-260305-0004 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ ĐÀO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 85 | H38.121-260304-0041 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO VỀNH CHINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 86 | H38.121-260304-0040 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO VỀNH CHINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 87 | H38.121-260304-0039 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 88 | H38.121-260304-0038 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 89 | H38.121-260304-0037 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN KHẾ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 90 | H38.121-260304-0036 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN KHẾ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 91 | H38.121-260304-0035 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ HUÊ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 92 | H38.121-260304-0034 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ HUÊ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 93 | H38.121-260304-0033 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ THẮM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 94 | H38.121-260304-0032 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ THẮM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 95 | H38.121-260304-0031 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ THẮM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 96 | H38.121-260304-0030 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG THỊ THẮM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 97 | H38.121-260304-0029 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ CHUYỀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 98 | H38.121-260304-0028 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 99 | H38.121-260304-0027 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 100 | H38.121-260304-0026 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 101 | H38.121-260304-0025 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 102 | H38.121-260304-0024 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN UÝN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 103 | H38.121-260304-0023 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN UÝN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 104 | H38.121-260304-0022 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 105 | H38.121-260304-0021 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 106 | H38.121-260304-0020 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 107 | H38.121-260304-0019 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 108 | H38.121-260304-0015 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HỚI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 109 | H38.121-260304-0014 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ DÍ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 110 | H38.121-260304-0013 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ DÍ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 111 | H38.121-260304-0006 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ DIỄN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 112 | H38.121-260304-0005 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ DIỄN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 113 | H38.121-260303-0042 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 114 | H38.121-260303-0041 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 115 | H38.121-260302-0046 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ HỒNG HẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 116 | H38.121-260303-0040 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 117 | H38.121-260302-0044 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN ĐOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 118 | H38.121-260302-0043 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HÙNG MẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 119 | H38.121-260302-0039 | 08/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO CHÚ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 120 | H38.121-250908-0057 | 08/09/2025 | 18/07/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | LÊ THỊ HỘI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 121 | H38.121-250908-0058 | 08/09/2025 | 18/07/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | LÊ THỊ HỘI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 122 | H38.121-251008-0035 | 08/10/2025 | 12/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 123 | H38.121-251008-0037 | 08/10/2025 | 12/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 124 | H38.121-251008-0048 | 08/10/2025 | 12/11/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | CAO QUANG SƠN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 125 | H38.121-250909-0010 | 09/09/2025 | 14/10/2025 | 13/03/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NGUYỄN VĂN HẬU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 126 | H38.121-251209-0001 | 09/12/2025 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN VĂN KHẢI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 127 | H38.121-251209-0011 | 09/12/2025 | 28/01/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BÙI THỊ DOANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 128 | H38.121-251209-0013 | 09/12/2025 | 28/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | VŨ VĂN NHÌ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 129 | H38.121-251208-0018 | 09/12/2025 | 28/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 130 | H38.121-251209-0020 | 09/12/2025 | 28/01/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VŨ THÀNH DUY | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 131 | H38.121-251209-0022 | 09/12/2025 | 28/01/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN HẢI YẾN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 132 | H38.121-251209-0025 | 09/12/2025 | 28/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐẶNG HUY THÀNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 133 | H38.121-251209-0038 | 09/12/2025 | 28/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN CẨM NHUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 134 | H38.121-260209-0048 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ CHÀY | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 135 | H38.121-250910-0013 | 10/09/2025 | 15/10/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | TRẦN VĂN ĐỨC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 136 | H38.121-250910-0056 | 10/09/2025 | 30/09/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | LỰ CÔNG LUẬN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 137 | H38.121-251110-0041 | 10/11/2025 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 138 | H38.121-251110-0045 | 10/11/2025 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 139 | H38.121-251110-0054 | 10/11/2025 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐẶNG VĂN KIM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 140 | H38.121-251110-0055 | 10/11/2025 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 141 | H38.121-251210-0007 | 10/12/2025 | 22/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN ĐÀI TRANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 142 | H38.121-251209-0040 | 10/12/2025 | 09/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 143 | H38.121-251210-0018 | 10/12/2025 | 29/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HOÀNG THỊ THUẬN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 144 | H38.121-251210-0022 | 10/12/2025 | 29/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | VŨ THỊ SANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 145 | H38.121-251210-0033 | 10/12/2025 | 29/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÁNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 146 | H38.121-250911-0009 | 11/09/2025 | 30/10/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐĂNG VĂN BẾ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 147 | H38.121-251111-0048 | 11/11/2025 | 16/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | VŨ XUÂN LƯỢNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 148 | H38.121-251111-0050 | 11/11/2025 | 16/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ XUÂN LƯỢNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 149 | H38.121-251211-0006 | 11/12/2025 | 30/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | TRỊNH VĂN HIẾU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 150 | H38.121-251211-0023 | 11/12/2025 | 30/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN QUANG CHIẾN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 151 | H38.121-251211-0026 | 11/12/2025 | 30/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 152 | H38.121-251211-0043 | 11/12/2025 | 30/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN THỊ NGUYỆT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 153 | H38.121-251211-0045 | 11/12/2025 | 30/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LÊ NGỌC TUYẾT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 154 | H38.121-260112-0014 | 12/01/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRƯƠNG THỊ QUÝ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 155 | H38.121-260312-0032 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THU HƯỜNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 156 | H38.121-260312-0033 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN CHIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 157 | H38.121-260312-0031 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN CHIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 158 | H38.121-260312-0030 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN CHIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 159 | H38.121-260312-0029 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN CHIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 160 | H38.121-260312-0028 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN CHIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 161 | H38.121-250812-0056 | 12/08/2025 | 13/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐOÀN VĂN THUẤN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 162 | H38.121-250812-0091 | 12/08/2025 | 15/10/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | NGUYỄN VĂN THỐNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 163 | H38.121-251112-0005 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | CÙ THỊ BÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 164 | H38.121-251112-0006 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐẶNG XUÂN VẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 165 | H38.121-251112-0009 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | TRIỆU THỊ NHÌ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 166 | H38.121-251112-0012 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG VĂN HUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 167 | H38.121-251112-0013 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG VĂN HUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 168 | H38.121-251112-0048 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯỞNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 169 | H38.121-251112-0051 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | LÝ VĂN NAM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 170 | H38.121-251212-0006 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐỖ ĐỨC THANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 171 | H38.121-251212-0009 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐỨC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 172 | H38.121-251212-0014 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THỊNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 173 | H38.121-251212-0016 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN THỊ PHÚC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 174 | H38.121-251212-0017 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LÊ VĂN HÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 175 | H38.121-251212-0018 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | PHAN THANH NĂM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 176 | H38.121-251212-0019 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LÊ THỊ TIỆM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 177 | H38.121-251212-0021 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN QUANG HIẾU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 178 | H38.121-251212-0023 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ LỆ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 179 | H38.121-251212-0026 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN VĂN BẨY | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 180 | H38.121-251212-0027 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 181 | H38.121-251212-0028 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | PHẠM THỊ THUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 182 | H38.121-251212-0029 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM VĂN LONG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 183 | H38.121-251013-0014 | 13/10/2025 | 17/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | VŨ ĐÌNH CHINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 184 | H38.121-251113-0016 | 13/11/2025 | 18/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LỮ THỊ TUYẾT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 185 | H38.121-251213-0001 | 13/12/2025 | 02/02/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ DOANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 186 | H38.121-260114-0087 | 14/01/2026 | 13/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN THỊ TUYẾT LAN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 187 | H38.121-260115-0018 | 15/01/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÝ THỊ GOANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 188 | H38.121-260115-0004 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 189 | H38.121-250715-0013 | 15/07/2025 | 19/08/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | LƯƠNG THỊ DƯỠNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 190 | H38.121-250915-0071 | 15/09/2025 | 20/10/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGÔ THỊ HUỆ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 191 | H38.121-250915-0022 | 15/09/2025 | 05/10/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐINH DUY BÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 192 | H38.121-251015-0037 | 15/10/2025 | 19/11/2025 | 09/02/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NGUYỄN ANH DŨNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 193 | H38.121-251015-0038 | 15/10/2025 | 19/11/2025 | 12/02/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NGUYỄN ANH DŨNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 194 | H38.121-251015-0048 | 15/10/2025 | 19/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | SẦM THỊ LỤA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 195 | H38.121-251215-0014 | 15/12/2025 | 03/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐINH CÔNG THUẦN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 196 | H38.121-251215-0030 | 15/12/2025 | 03/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LA VĂN THỦY | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 197 | H38.121-251215-0059 | 15/12/2025 | 03/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM BÁ CHUYỀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 198 | H38.121-260116-0005 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN THỊ HIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 199 | H38.121-260116-0034 | 16/01/2026 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ CÔNG TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 200 | H38.121-260116-0037 | 16/01/2026 | 27/02/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | DƯƠNG THỊ LAN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 201 | H38.121-250916-0062 | 16/09/2025 | 21/10/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TRẦN TRÍ TRUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 202 | H38.121-251015-0049 | 16/10/2025 | 20/11/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 203 | H38.121-251015-0052 | 16/10/2025 | 20/11/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 204 | H38.121-251015-0051 | 16/10/2025 | 20/11/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 205 | H38.121-250717-0038 | 17/07/2025 | 21/08/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | LÊ VĂN HÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 206 | H38.121-250917-0008 | 17/09/2025 | 07/10/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGUYỄN THỊ SÁU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 207 | H38.121-250917-0009 | 17/09/2025 | 22/10/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | VŨ THỊ SANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 208 | H38.121-250917-0014 | 17/09/2025 | 22/10/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỘNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 209 | H38.121-250917-0062 | 17/09/2025 | 31/10/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | LÝ THỊ MÙI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 210 | H38.121-251117-0039 | 17/11/2025 | 22/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN VĂN ĐỨC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 211 | H38.121-251217-0008 | 17/12/2025 | 16/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG VĂN NGÔN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 212 | H38.121-251217-0010 | 17/12/2025 | 16/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LÝ VĂN BA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 213 | H38.121-251217-0011 | 17/12/2025 | 16/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG SƠN LÂM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 214 | H38.121-251217-0012 | 17/12/2025 | 05/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐỨC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 215 | H38.121-250818-0006 | 18/08/2025 | 24/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 216 | H38.121-250818-0008 | 18/08/2025 | 24/09/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THUẬN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 217 | H38.121-251118-0006 | 18/11/2025 | 23/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN NGÔN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 218 | H38.121-251118-0008 | 18/11/2025 | 23/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | HOÀNG VĂN VƯỢNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 219 | H38.121-251118-0028 | 18/11/2025 | 23/12/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÊ THỊ VÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 220 | H38.121-251118-0029 | 18/11/2025 | 23/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | LÊ THỊ VÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 221 | H38.121-260119-0019 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ HÒA | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 222 | H38.121-260119-0027 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ BÍCH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 223 | H38.121-260119-0060 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ BÍCH NGỌC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 224 | H38.121-250919-0038 | 19/09/2025 | 24/10/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | PHẠM NGỌC SỰ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 225 | H38.121-250919-0047 | 19/09/2025 | 14/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | ĐẶNG THỊ THU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 226 | H38.121-250919-0050 | 19/09/2025 | 24/10/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LƯƠNG THỊ CHÍNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 227 | H38.121-251119-0023 | 19/11/2025 | 24/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 228 | H38.121-251219-0016 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LƯƠNG NGỌC NINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 229 | H38.121-251219-0018 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LƯƠNG NGỌC NINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 230 | H38.121-251219-0020 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LƯƠNG NGỌC NINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 231 | H38.121-251219-0024 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 232 | H38.121-251219-0026 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 233 | H38.121-251219-0027 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 234 | H38.121-251219-0033 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 235 | H38.121-251219-0029 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 236 | H38.121-251219-0039 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 237 | H38.121-251219-0041 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 238 | H38.121-251219-0047 | 19/12/2025 | 18/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN MINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 239 | H38.121-260120-0022 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ DUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 240 | H38.121-260119-0040 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 241 | H38.121-260119-0041 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 242 | H38.121-260119-0062 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 243 | H38.121-251120-0021 | 20/11/2025 | 25/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | VŨ THỊ HẬU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 244 | H38.121-260120-0024 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM XUÂN KHÁNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 245 | H38.121-260121-0038 | 21/01/2026 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THÙY LINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 246 | H38.121-250721-0015 | 21/07/2025 | 25/08/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | NGUYỄN KIM CHI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 247 | H38.121-250821-0034 | 21/08/2025 | 10/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | VŨ VĂN LẠI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 248 | H38.121-251121-0020 | 21/11/2025 | 26/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRẦN ĐỨC LƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 249 | H38.121-260121-0037 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM ANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 250 | H38.121-250722-0056 | 22/07/2025 | 22/09/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | PHẠM THỊ THUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 251 | H38.121-250722-0059 | 22/07/2025 | 26/08/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | PHẠM THÁI HƯNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 252 | H38.121-250722-0072 | 22/07/2025 | 19/09/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | NGUYỄN THỊ LỆ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 253 | H38.121-250821-0138 | 22/08/2025 | 23/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN HOÀNG ANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 254 | H38.121-250922-0056 | 22/09/2025 | 12/10/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | PHẠM VĂN SOAN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 255 | H38.121-251222-0033 | 22/12/2025 | 21/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | TRẦN VĂN THUẦN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 256 | H38.121-260123-0002 | 23/01/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI HỒNG PHONG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 257 | H38.121-260122-0013 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THỊ LÀ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 258 | H38.121-251124-0016 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 259 | H38.121-251224-0017 | 24/12/2025 | 12/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐOÀN THANH TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 260 | H38.121-250825-0022 | 25/08/2025 | 14/09/2025 | 07/02/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | BÀN MINH HOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 261 | H38.121-250825-0024 | 25/08/2025 | 14/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | BÀN MINH HOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 262 | H38.121-250825-0097 | 25/08/2025 | 03/11/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | ĐẶNG VĂN HÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 263 | H38.121-250925-0027 | 25/09/2025 | 23/10/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÁNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 264 | H38.121-251225-0019 | 25/12/2025 | 24/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HÀ THỊ CHINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 265 | H38.121-250926-0020 | 26/09/2025 | 31/10/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | TRƯƠNG THỊ QUỲNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 266 | H38.121-250926-0060 | 26/09/2025 | 31/10/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGUYỄN VĂN NHẬN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 267 | H38.121-251126-0013 | 26/11/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN VĂN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 268 | H38.121-251126-0015 | 26/11/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CHIẾN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 269 | H38.121-251126-0019 | 26/11/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 270 | H38.121-251126-0020 | 26/11/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 271 | H38.121-251126-0024 | 26/11/2025 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐƯỢC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 272 | H38.121-251226-0001 | 26/12/2025 | 25/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐỖ THỊ TƯỞNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 273 | H38.121-251027-0042 | 27/10/2025 | 16/11/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | BÙI ĐÌNH MẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 274 | H38.121-251127-0004 | 27/11/2025 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN THUẬT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 275 | H38.121-251127-0022 | 27/11/2025 | 16/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | TRẦN THỊ PHƯỢNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 276 | H38.121-251127-0045 | 27/11/2025 | 27/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NGUYỄN HOÀNG ANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 277 | H38.121-251127-0044 | 27/11/2025 | 27/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN HOÀNG ANH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 278 | H38.121-260128-0008 | 28/01/2026 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN NGOAN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 279 | H38.121-260127-0052 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM QUANG CHÂM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 280 | H38.121-250728-0023 | 28/07/2025 | 28/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN BẢO | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 281 | H38.121-251128-0023 | 28/11/2025 | 19/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | DƯƠNG GIA NINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 282 | H38.121-250729-0030 | 29/07/2025 | 03/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | HOÀNG VĂN VỤ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 283 | H38.121-251229-0015 | 29/12/2025 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | VŨ THÀNH BIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 284 | H38.121-251229-0016 | 29/12/2025 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | VŨ THÀNH BIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 285 | H38.121-251229-0019 | 29/12/2025 | 24/02/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | DƯƠNG THỊ YẾN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 286 | H38.121-251230-0054 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | VŨ ĐÌNH CHINH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 287 | H38.121-251230-0056 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TRỊNH VĂN DẦN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 288 | H38.121-251230-0061 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐÀO VĂN THỊNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 289 | H38.121-251231-0008 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐẠT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 290 | H38.121-251231-0005 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐẠT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 291 | H38.121-251230-0052 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN TRUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 292 | H38.121-251230-0002 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN NAM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 293 | H38.121-251231-0024 | 31/12/2025 | 30/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |
| 294 | H38.121-251231-0020 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN LỢI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà |