| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.141-251202-0027 | 02/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÙI THỊ LIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 2 | H38.141-251106-0052 | 06/11/2025 | 09/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI THÀNH TÍCH (BÙI THỊ THÚY NGÂN) | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 3 | H38.141-251223-0020 | 23/12/2025 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ HOÀI - NGUYỄN ĐỨC TÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 4 | H38.141-251225-0031 | 25/12/2025 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN THÀO | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 5 | H38.141-251126-0002 | 26/11/2025 | 21/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN THỊ LƯU | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 6 | H38.141-251229-0040 | 29/12/2025 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÙI VĂN QUYỀN - ĐÀO THU HUYỀN | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 7 | H38.141-251203-0009 | 03/12/2025 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỤC VĂN CHẰNG | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 8 | H38.141-251208-0032 | 08/12/2025 | 28/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ VĂN THỨC (HOÀNG THỊ NGÂN) | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 9 | H38.141-251208-0051 | 08/12/2025 | 14/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | VÀNG THỊ THÀO | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 10 | H38.141-251110-0037 | 10/11/2025 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LÂM VĂN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 11 | H38.141-251211-0008 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN VIỆT | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 12 | H38.141-251217-0012 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ OANH | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 13 | H38.141-251118-0026 | 18/11/2025 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG THỊ HUYỀN | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 14 | H38.141-251218-0022 | 18/12/2025 | 17/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÀNG VĂN NGÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 15 | H38.141-251119-0024 | 19/11/2025 | 09/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | TRẦN VĂN KIM | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 16 | H38.141-251219-0001 | 19/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 17 | H38.141-260120-0017 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG VĂN QUANG | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 18 | H38.141-260120-0027 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ KHÁNH VÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 19 | H38.141-251120-0009 | 20/11/2025 | 10/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | VŨ THỊ HỒNG NHUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |
| 20 | H38.141-251230-0010 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ THANH HẢI | Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà |