| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.198-251121-0004 | 21/11/2025 | 29/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HỒNG THẮM | |
| 2 | H38.198-251111-0006 | 11/11/2025 | 15/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN CƯỜNG |