| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.155-260106-0003 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CẦM NGỌC THÔNG | |
| 2 | H38.155-251208-0001 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÒ VĂN HÙNG | |
| 3 | H38.155-260121-0003 | 21/01/2026 | 20/02/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | TRẦN QUANG VINH | |
| 4 | H38.155-251028-0003 | 28/10/2025 | 27/11/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THÀNH CÔNG |