| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.155-260106-0003 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CẦM NGỌC THÔNG | |
| 2 | H38.155-260120-0002 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÒNG THỊ PUA | |
| 3 | H38.155-260112-0005 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN CÔNG LONG | |
| 4 | H38.155-260114-0002 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN THƠM | |
| 5 | H38.155-251028-0003 | 28/10/2025 | 27/11/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THÀNH CÔNG | |
| 6 | H38.155-251208-0001 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÒ VĂN HÙNG |