| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.195-251113-0039 | 13/11/2025 | 04/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ MẠNH GIANG | |
| 2 | H38.195-251231-0028 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO QUANG HƯNG | |
| 3 | H38.195-251231-0023 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG QUỐC VƯƠNG | |
| 4 | H38.195-251231-0025 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN |