| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.168-260507-0006 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ VÂN | |
| 2 | H38.168-260507-0008 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ VÂN | |
| 3 | H38.168-260507-0009 | 08/05/2026 | 12/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TÂM | |
| 4 | H38.168-260512-0006 | 13/05/2026 | 14/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ NGÀ | |
| 5 | H38.168-260512-0005 | 13/05/2026 | 15/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NGÀ | |
| 6 | H38.168-260512-0004 | 13/05/2026 | 15/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NGÀ | |
| 7 | H38.168-260515-0007 | 15/05/2026 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ DƯƠNG | |
| 8 | H38.168-260518-0002 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG QUỐC DÂN | |
| 9 | H38.168-260518-0001 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG QUỐC DÂN | |
| 10 | H38.168-260515-0006 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯNG | |
| 11 | H38.168-260518-0014 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TÁM | |
| 12 | H38.168-260518-0016 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TÁM | |
| 13 | H38.168-260522-0007 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MAI LỘC | |
| 14 | H38.168-260522-0006 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MAI LỘC | |
| 15 | H38.168-260319-0003 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRUNG THỰC | |
| 16 | H38.168-260526-0004 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH CÔNG | |
| 17 | H38.168-260526-0003 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ ĐỨC THỊNH | |
| 18 | H38.168-260526-0002 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ ĐỨC THỊNH | |
| 19 | H38.168-260525-0007 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ THÙY | |
| 20 | H38.168-260526-0006 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHƯ DƯƠNG | |
| 21 | H38.168-260526-0005 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HẢI ĐƯỜNG | |
| 22 | H38.168-260527-0003 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LOAN | |
| 23 | H38.168-260527-0007 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ HIỀN | |
| 24 | H38.168-260428-0010 | 28/04/2026 | 26/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN TRẬN | |
| 25 | H38.168-260428-0015 | 28/04/2026 | 26/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG ĐÌNH BẮC | |
| 26 | H38.168-260331-0011 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH ĐỨC |