| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.188-251107-0017 | 07/11/2025 | 26/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI KIM TRANG | |
| 2 | H38.188-251117-0028 | 17/11/2025 | 17/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HIẾU | |
| 3 | H38.188-250908-0024 | 08/09/2025 | 28/12/2025 | 01/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT | |
| 4 | H38.188-250725-0021 | 25/07/2025 | 22/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN KHẮC THẮNG | |
| 5 | H38.188-251231-0017 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN LONG |