Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.188-251003-0018 03/10/2025 12/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐẶNG THỊ LÀU
2 H38.188-251107-0017 07/11/2025 26/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI KIM TRANG
3 H38.188-251110-0019 10/11/2025 29/12/2025 13/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ QUANG HÀO
4 H38.188-250916-0022 16/09/2025 03/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
BÙI THẾ HÙNG
5 H38.188-251117-0028 17/11/2025 17/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HIẾU
6 H38.188-250721-0012 21/07/2025 15/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ XUYÊN
7 H38.188-250725-0005 25/07/2025 05/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NỊNH THỊ PHẤN
8 H38.188-251127-0019 27/11/2025 27/12/2025 07/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG NGỌC SỸ
9 H38.188-250729-0029 29/07/2025 30/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN
10 H38.188-251230-0005 30/12/2025 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MAI VĂN QUÝ
11 H38.188-250908-0024 08/09/2025 28/12/2025 01/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
12 H38.188-251024-0001 24/10/2025 03/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THUẬN
13 H38.188-250725-0021 25/07/2025 22/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN KHẮC THẮNG
14 H38.188-260126-0020 26/01/2026 27/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THANH HẢI
15 H38.188-260126-0019 26/01/2026 27/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THANH HẢI
16 H38.188-260126-0023 26/01/2026 27/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NỊNH VĂN NHÂM
17 H38.188-251230-0029 30/12/2025 31/12/2025 15/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
18 H38.188-251231-0017 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN LONG