Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.188-251107-0017 07/11/2025 26/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI KIM TRANG
2 H38.188-251010-0003 10/10/2025 29/12/2025 12/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ HỒNG PHONG
3 H38.188-251105-0002 05/11/2025 30/01/2026 12/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN TOÀN
4 H38.188-251110-0019 10/11/2025 29/12/2025 13/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ QUANG HÀO
5 H38.188-251110-0020 10/11/2025 29/12/2025 23/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN
6 H38.188-251211-0013 11/12/2025 11/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THẾ HÙNG
7 H38.188-251125-0027 25/11/2025 14/01/2026 09/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG VĂN PHƯƠNG
8 H38.188-251209-0030 09/12/2025 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THỤ
9 H38.188-251209-0015 09/12/2025 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYỆT
10 H38.188-251126-0018 26/11/2025 20/01/2026 12/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VIẾT VINH
11 H38.188-251125-0012 25/11/2025 06/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN TỐNG
12 H38.188-251125-0006 25/11/2025 06/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG NGỌC TUẤN
13 H38.188-251118-0018 18/11/2025 15/01/2026 12/02/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MAI THỊ HƯỞNG
14 H38.188-251114-0019 14/11/2025 06/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THUẬN
15 H38.188-251113-0018 13/11/2025 23/01/2026 12/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MAI THỊ HÀ
16 H38.188-251113-0004 13/11/2025 16/01/2026 12/02/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ ĐÌNH BẢO
17 H38.188-251106-0013 06/11/2025 09/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ HOA
18 H38.188-251106-0014 06/11/2025 09/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG CÔNG HÙNG
19 H38.188-251105-0052 05/11/2025 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆP
20 H38.188-251105-0010 05/11/2025 04/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CAO THỊ THẢO
21 H38.188-251022-0014 22/10/2025 06/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN
22 H38.188-251001-0031 01/10/2025 22/01/2026 12/02/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ HỒNG GIANG
23 H38.188-250926-0021 26/09/2025 19/12/2025 12/02/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY
24 H38.188-250924-0004 24/09/2025 21/01/2026 12/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ HỒNG QUẢNG
25 H38.188-251121-0013 21/11/2025 05/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MAI VĂN MÃO
26 H38.188-251106-0012 06/11/2025 19/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TRƯƠNG THỊ LAN
27 H38.188-251106-0015 06/11/2025 19/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TRƯƠNG CÔNG QUYỀN
28 H38.188-251106-0016 06/11/2025 19/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TRƯƠNG CÔNG BẮC
29 H38.188-251022-0020 22/10/2025 20/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
PHÙNG QUANG ĐỨC
30 H38.188-251231-0017 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN LONG
31 H38.188-260209-0009 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THẢO LY
32 H38.188-251230-0029 30/12/2025 31/12/2025 15/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
33 H38.188-260126-0019 26/01/2026 27/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THANH HẢI
34 H38.188-260126-0023 26/01/2026 27/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NỊNH VĂN NHÂM
35 H38.188-260126-0020 26/01/2026 27/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THANH HẢI
36 H38.188-251230-0005 30/12/2025 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MAI VĂN QUÝ
37 H38.188-250721-0012 21/07/2025 15/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ XUYÊN
38 H38.188-250716-0001 16/07/2025 05/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ VĂN THÌN
39 H38.188-251117-0028 17/11/2025 17/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HIẾU
40 H38.188-251201-0020 01/12/2025 03/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ TÁ QUANG
41 H38.188-251127-0019 27/11/2025 27/12/2025 07/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG NGỌC SỸ
42 H38.188-251003-0018 03/10/2025 12/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐẶNG THỊ LÀU
43 H38.188-251218-0023 18/12/2025 17/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐỖ NGỌC KHÁNH
44 H38.188-251218-0010 18/12/2025 17/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐỖ THÁI LONG
45 H38.188-251218-0009 18/12/2025 17/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN XUÂN YÊN
46 H38.188-251202-0006 02/12/2025 01/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN THỈNH
47 H38.188-251230-0008 30/12/2025 29/01/2026 23/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐỖ ANH TUẤN
48 H38.188-260121-0029 21/01/2026 20/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG
49 H38.188-260122-0024 22/01/2026 21/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN NGỌC QUYẾT
50 H38.188-250730-0014 30/07/2025 03/01/2026 24/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THẢO
51 H38.188-260121-0005 21/01/2026 20/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MÃO
52 H38.188-251204-0006 04/12/2025 06/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYẾT
53 H38.188-251202-0027 03/12/2025 05/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯU HỮU TUÂN
54 H38.188-251128-0032 28/11/2025 13/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ HIÊN
55 H38.188-251111-0021 11/11/2025 11/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HIÊN
56 H38.188-251105-0005 05/11/2025 24/01/2026 25/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀO DUY ĐỊNH
57 H38.188-251022-0016 22/10/2025 12/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG THÁI DŨNG
58 H38.188-250725-0005 25/07/2025 05/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NỊNH THỊ PHẤN
59 H38.188-251114-0001 14/11/2025 17/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐỖ THỊ ÂN
60 H38.188-250908-0024 08/09/2025 28/12/2025 01/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
61 H38.188-251212-0016 12/12/2025 11/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM ĐỨC NHIỆM
62 H38.188-251202-0005 02/12/2025 01/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC
63 H38.188-250728-0023 28/07/2025 31/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
CAO THỊ LAN
64 H38.188-250731-0007 31/07/2025 28/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN QUỐC HUY
65 H38.188-250725-0021 25/07/2025 22/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN KHẮC THẮNG
66 H38.188-251024-0001 24/10/2025 03/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THUẬN
67 H38.188-251222-0004 22/12/2025 09/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ QUANG VĨNH
68 H38.188-251113-0043 13/11/2025 22/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI THỊ THÚY HÒA
69 H38.188-251023-0024 23/10/2025 31/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ DÁNH
70 H38.188-251225-0020 25/12/2025 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄN
71 H38.188-251222-0003 22/12/2025 21/01/2026 23/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
72 H38.188-251120-0006 20/11/2025 22/01/2026 23/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU VĂN MỠ
73 H38.188-251120-0003 20/11/2025 22/01/2026 23/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH CÔNG MINH
74 H38.188-251209-0018 09/12/2025 28/01/2026 24/02/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN
75 H38.188-251224-0033 24/12/2025 16/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN TUÂN
76 H38.188-251111-0035 11/11/2025 11/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN TUẤN THÀNH
77 H38.188-250916-0022 16/09/2025 03/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
BÙI THẾ HÙNG
78 H38.188-250729-0029 29/07/2025 30/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN