Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.182-251027-0009 27/10/2025 15/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRIỆU XUÂN TRIỀU
2 H38.182-251103-0002 03/11/2025 22/12/2025 07/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ NHUNG
3 H38.182-251112-0015 12/11/2025 31/12/2025 14/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ TÍN
4 H63.25.11-250304-0006 04/03/2025 23/04/2025 16/01/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ
5 H38.182-250905-0004 05/09/2025 24/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN VĂN DOANH
6 H38.182-251023-0012 23/10/2025 03/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU VĂN THƯƠNG
7 H38.182-251021-0003 21/10/2025 01/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN NGHỊ
8 H63.25.11-250417-0002 17/04/2025 17/05/2025 04/02/2026
Trễ hạn 186 ngày.
HOÀNG MẠNH TUẤN
9 H38.182-251009-0016 09/10/2025 08/11/2025 04/02/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGỌC KIM ĐOÁN
10 H63.25.11-250326-0002 26/03/2025 25/04/2025 27/01/2026
Trễ hạn 193 ngày.
ĐỖ MINH THOÁNG
11 H38.182-251120-0014 20/11/2025 31/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC HINH
12 H38.182-251010-0057 10/10/2025 21/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN THỊ HẢI NINH
13 H38.182-250911-0047 11/09/2025 11/10/2025 27/01/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG
14 H38.182-250904-0009 04/09/2025 15/11/2025 27/01/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẢO
15 H38.182-250807-0019 07/08/2025 03/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG VĂN THÌN
16 H63.25.11-250611-0001 11/08/2025 29/11/2025 27/01/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG SA
17 H38.182-250811-0020 11/08/2025 15/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ NAM SƠN