Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.182-250915-0091 15/09/2025 11/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHÙNG THỊ THUẬT
2 H63.25.11-250417-0002 17/04/2025 17/05/2025 04/02/2026
Trễ hạn 186 ngày.
HOÀNG MẠNH TUẤN
3 H38.182-250923-0030 23/09/2025 15/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MAI THỊ PHƯƠNG
4 H63.25.11-250326-0002 26/03/2025 25/04/2025 27/01/2026
Trễ hạn 193 ngày.
ĐỖ MINH THOÁNG
5 H38.182-251028-0023 28/10/2025 02/04/2026 22/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG NGỌC HƯỞNG
6 H38.182-251029-0012 29/10/2025 10/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬT
7 H38.182-251030-0027 30/10/2025 22/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LÈNG VĂN TẮC
8 H38.182-251103-0002 03/11/2025 22/12/2025 07/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ NHUNG
9 H38.182-251203-0036 03/12/2025 08/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN MÔN
10 H63.25.11-250304-0006 04/03/2025 23/04/2025 16/01/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ
11 H38.182-250904-0009 04/09/2025 15/11/2025 27/01/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẢO
12 H38.182-250905-0004 05/09/2025 24/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN VĂN DOANH
13 H38.182-250807-0019 07/08/2025 03/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG VĂN THÌN
14 H38.182-251107-0014 07/11/2025 06/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
15 H38.182-260408-0003 08/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG MINH HOAN
16 H38.182-251208-0012 08/12/2025 04/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG
17 H38.182-251009-0016 09/10/2025 08/11/2025 04/02/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGỌC KIM ĐOÁN
18 H38.182-251010-0057 10/10/2025 21/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN THỊ HẢI NINH
19 H38.182-250811-0020 11/08/2025 15/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ NAM SƠN
20 H63.25.11-250611-0001 11/08/2025 29/11/2025 27/01/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG SA
21 H38.182-250911-0047 11/09/2025 11/10/2025 27/01/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG
22 H38.182-250812-0006 12/08/2025 01/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
PHẠM THỊ HUỆ
23 H38.182-251112-0015 12/11/2025 31/12/2025 14/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ TÍN
24 H38.182-251120-0014 20/11/2025 31/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC HINH
25 H38.182-251021-0003 21/10/2025 01/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN NGHỊ
26 H38.182-251023-0012 23/10/2025 03/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU VĂN THƯƠNG
27 H38.182-250924-0043 24/09/2025 29/12/2025 20/05/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG THỊ ĐỆ
28 H38.182-260126-0017 26/01/2026 26/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊM
29 H38.182-250826-0001 26/08/2025 23/10/2025 20/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
HÀ THỊ NGẤN
30 H38.182-251027-0009 27/10/2025 15/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRIỆU XUÂN TRIỀU