| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.166-260504-0007 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ MÁY | |
| 2 | H38.166-260504-0008 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN HÉN | |
| 3 | H38.166-260624-0001 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN LINH | |
| 4 | H38.166-260629-0001 | 29/06/2026 | 30/06/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU TÀI ĐÌNH |