| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.166-260504-0007 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ MÁY | |
| 2 | H38.166-260504-0008 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN HÉN |