| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.199-260520-0004 | 20/05/2026 | 27/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HOAN | |
| 2 | H38.199-260520-0008 | 20/05/2026 | 27/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HOAN | |
| 3 | H38.199-260428-0003 | 28/04/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HÀ TRANG |