| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.192-260228-0001 | 03/03/2026 | 23/03/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐINH THỊ YẾN CHI | |
| 2 | H38.192-260317-0004 | 17/03/2026 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ THỦY |