Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.105-251208-0029 08/12/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ DUNG
2 H38.105-251221-0017 21/12/2025 09/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ THANH XUÂN
3 H38.105-251214-0002 14/12/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ MINH THÁI
4 H38.105-251204-0003 04/12/2025 09/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
GIÀNG A HÙNG
5 H38.105-251203-0364 03/12/2025 08/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
GIÀNG MẠNH CƯỜNG
6 H38.105-251224-0033 24/12/2025 12/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN QUÝ
7 H38.105-260125-0002 27/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUYỀN
8 H38.105-251223-0055 23/12/2025 21/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HÙNG
9 H38.105-251223-0052 23/12/2025 19/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN MINH SANG
10 H38.105-251212-0145 12/12/2025 01/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ MẠNH VÕ
11 H38.105-260202-0006 02/02/2026 22/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CAO XUÂN TRỊ
12 H38.105-260122-0004 22/01/2026 11/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN CÔNG DỤ
13 H38.105-251229-0015 29/12/2025 01/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐỖ THỊ THANH TÂM
14 H38.105-251218-0084 18/12/2025 20/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI ANH
15 H38.105-260205-0002 05/02/2026 25/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ THANH TÂM
16 H38.105-251226-0109 26/12/2025 25/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN THỊ HẢI
17 H38.105-260109-0014 09/01/2026 30/01/2026 12/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN CAO TRÍ
18 H38.105-251225-0023 25/12/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KHẮC CHANH