| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.105-251208-0029 | 08/12/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ DUNG | |
| 2 | H38.105-251225-0023 | 25/12/2025 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHẮC CHANH | |
| 3 | H38.105-251203-0364 | 03/12/2025 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG MẠNH CƯỜNG | |
| 4 | H38.105-251204-0003 | 04/12/2025 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG A HÙNG | |
| 5 | H38.105-251212-0145 | 12/12/2025 | 01/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐỖ MẠNH VÕ | |
| 6 | H38.105-251214-0002 | 14/12/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ MINH THÁI | |
| 7 | H38.105-251218-0084 | 18/12/2025 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI ANH | |
| 8 | H38.105-251226-0109 | 26/12/2025 | 25/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN THỊ HẢI | |
| 9 | H38.105-260125-0002 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN |