| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.105-260603-0008 | 03/06/2026 | 03/07/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THÀNG CHẨN ĐỨC | |
| 2 | H38.105-260604-0008 | 05/06/2026 | 05/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | BÙI ĐỨC MẠNH | |
| 3 | H38.105-260608-0002 | 08/06/2026 | 20/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | SÙNG A CHỨ | |
| 4 | H38.105-260608-0001 | 08/06/2026 | 20/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | KHỔNG TIẾN THƯỞNG | |
| 5 | H38.105-260609-0003 | 09/06/2026 | 21/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG THỊ HẰNG | |
| 6 | H38.105-260609-0004 | 09/06/2026 | 21/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN TRÌU | |
| 7 | H38.105-260623-0005 | 23/06/2026 | 14/07/2026 | 17/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN MẠNH TOÀN | |
| 8 | H38.105-260625-0001 | 25/06/2026 | 25/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN TUYỀN | |
| 9 | H38.105-260626-0002 | 26/06/2026 | 26/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THOẢNG | |
| 10 | H38.105-260528-0002 | 28/05/2026 | 27/06/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐỖ QUỐC KHÁNH | |
| 11 | H38.105-260202-0006 | 02/02/2026 | 23/02/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | CAO XUÂN TRỊ |