Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.105-251231-0269 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG THỊ DI
2 H38.105-251231-0278 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ THU HƯƠNG
3 H38.105-251231-0272 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
4 H38.105-251231-0232 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
5 H38.105-251231-0292 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT HOA
6 H38.105-251231-0236 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN TÚ
7 H38.105-251231-0227 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG
8 H38.105-251230-0384 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG XUÂN
9 H38.105-251231-0226 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG MÙI PHAM
10 H38.105-251231-0306 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ LIÊN
11 H38.105-251231-0166 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THÚY NGỌC
12 H38.105-251231-0163 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG
13 H38.105-251231-0374 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ THÚY