| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.105-260512-0002 | 12/05/2026 | 08/09/2026 | 09/09/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRAN MINH DUC | |
| 2 | H38.105-260513-0006 | 13/05/2026 | 14/09/2026 | 15/09/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY THẮNG | |
| 3 | H38.105-260526-0004 | 26/05/2026 | 14/07/2026 | 15/09/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN ÁNH DƯƠNG | |
| 4 | H38.105-260202-0006 | 02/02/2026 | 23/02/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | CAO XUÂN TRỊ |