| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.101-251217-0004 | 17/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI QUỲNH TRANG | |
| 2 | H38.101-250925-0007 | 25/09/2025 | 04/11/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LÊ ANH TUẤN | |
| 3 | H38.101-251226-0103 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI HỒNG HẠNH | |
| 4 | H38.101-251226-0101 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THÚY HỒNG | |
| 5 | H38.101-251226-0104 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THANH SƠN | |
| 6 | H38.101-251226-0100 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH DŨNG | |
| 7 | H38.101-251226-0092 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CÔNG THÀNH | |
| 8 | H38.101-251226-0086 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THÚY HẰNG | |
| 9 | H38.101-251226-0085 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VƯƠNG VĂN THẾ | |
| 10 | H38.101-251226-0083 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THANH HỒNG | |
| 11 | H38.101-251226-0082 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THỂ | |
| 12 | H38.101-251226-0071 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ KIM YẾN | |
| 13 | H38.101-251226-0070 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
| 14 | H38.101-251226-0065 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐÌNH CHIỂU | |
| 15 | H38.101-251226-0073 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NGỌC LÂM | |
| 16 | H38.101-251226-0053 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN CÔNG ĐỊNH | |
| 17 | H38.101-251226-0034 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG | |
| 18 | H38.101-251226-0013 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ VĂN ĐỘ | |
| 19 | H38.101-251225-0090 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | |
| 20 | H38.101-251229-0124 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ PHƯỚC LIÊM | |
| 21 | H38.101-251229-0095 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THÌN | |
| 22 | H38.101-251229-0037 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HỒNG | |
| 23 | H38.101-251217-0003 | 17/12/2025 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI QUỲNH TRANG | |
| 24 | H38.101-251125-0002 | 25/11/2025 | 23/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ TẬP | |
| 25 | H38.101-251226-0094 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ DUNG ÁNH | |
| 26 | H38.101-251226-0036 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG ĐÌNH ĐƯỜNG | |
| 27 | H38.101-251229-0089 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ ÁNH TUYẾT |