| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.101-251103-0033 | 03/11/2025 | 24/11/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | TRẦN VĂN ĐỨC | |
| 2 | H38.101-251219-0068 | 19/12/2025 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG | |
| 3 | H38.101-251222-0057 | 22/12/2025 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ THUỶ | |
| 4 | H38.101-251223-0090 | 23/12/2025 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG THỊ HẠNH | |
| 5 | H38.101-251226-0100 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH DŨNG | |
| 6 | H38.101-251001-0032 | 01/10/2025 | 21/10/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | LÝ THỊ MINH | |
| 7 | H38.101-251002-0050 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | TRẦN VĂN HÙNG | |
| 8 | H38.101-251002-0074 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | PHAN THỊ HIỀN | |
| 9 | H38.101-251202-0039 | 02/12/2025 | 05/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐỖ VĂN HÒA | |
| 10 | H38.101-251204-0040 | 04/12/2025 | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LÊ THỊ THU | |
| 11 | H38.101-251204-0049 | 04/12/2025 | 16/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TẨN THỊ HÀ | |
| 12 | H38.101-251205-0058 | 05/12/2025 | 25/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRẦN THỊ TƯƠI | |
| 13 | H38.101-260106-0099 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THỊ KIM ANH | |
| 14 | H38.101-251106-0023 | 06/11/2025 | 18/11/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐẶNG NGỌC HIỀN | |
| 15 | H38.101-250807-0108 | 07/08/2025 | 12/09/2025 | 26/01/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGUYỄN THÀNH TRƯỜNG | |
| 16 | H38.101-251208-0101 | 08/12/2025 | 28/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH HUẤN | |
| 17 | H38.101-251208-0102 | 08/12/2025 | 28/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH HUẤN | |
| 18 | H38.101-260109-0030 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | |
| 19 | H38.101-251212-0007 | 12/12/2025 | 01/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THẾ VÍCH | |
| 20 | H38.101-251212-0030 | 12/12/2025 | 17/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | BÙI THỊ LỘC | |
| 21 | H38.101-260113-0025 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ MINH ĐỨC | |
| 22 | H38.101-250814-0045 | 14/08/2025 | 29/08/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | HOÀNG THỊ XUÂN THU | |
| 23 | H38.101-250814-0048 | 14/08/2025 | 29/08/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | HOÀNG THỊ XUÂN THU | |
| 24 | H38.101-260115-0021 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA | |
| 25 | H38.101-251216-0027 | 16/12/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN LỢI | |
| 26 | H38.101-251016-0052 | 17/10/2025 | 21/11/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | PHAN VĂN DƯƠNG | |
| 27 | H38.101-251017-0029 | 17/10/2025 | 21/11/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | PHAN VĂN DƯƠNG | |
| 28 | H38.101-251217-0004 | 17/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI QUỲNH TRANG | |
| 29 | H38.101-251217-0003 | 17/12/2025 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI QUỲNH TRANG | |
| 30 | H38.101-250819-0057 | 19/08/2025 | 25/09/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | VŨ THỊ THÚY NGHI | |
| 31 | H38.101-251120-0044 | 20/11/2025 | 25/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÝ THỊ SÌN | |
| 32 | H38.101-251021-0009 | 21/10/2025 | 10/11/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | TRẦN THỊ SANG | |
| 33 | H38.101-251222-0059 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | |
| 34 | H38.101-251222-0071 | 22/12/2025 | 25/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG QUỐC DIỆN | |
| 35 | H38.101-251222-0079 | 22/12/2025 | 11/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | TRỊNH ĐÌNH PHONG | |
| 36 | H38.101-251222-0081 | 22/12/2025 | 11/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ XUÂN THU | |
| 37 | H38.101-251023-0042 | 23/10/2025 | 27/11/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LÊ CÔNG CHỨ | |
| 38 | H38.101-251023-0044 | 23/10/2025 | 27/11/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LÊ CÔNG CHỨ | |
| 39 | H38.101-251223-0053 | 23/12/2025 | 05/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TẨN THỊ HÀ | |
| 40 | H38.101-251224-0024 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | |
| 41 | H38.101-250925-0007 | 25/09/2025 | 04/11/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LÊ ANH TUẤN | |
| 42 | H38.101-251125-0002 | 25/11/2025 | 23/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ TẬP | |
| 43 | H38.101-251225-0066 | 25/12/2025 | 30/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ DUY LINH | |
| 44 | H38.101-250926-0027 | 26/09/2025 | 31/10/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | PHẠM MINH HƯNG | |
| 45 | H38.101-251226-0031 | 26/12/2025 | 15/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN HẢI TRUNG | |
| 46 | H38.101-251226-0103 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI HỒNG HẠNH | |
| 47 | H38.101-251226-0101 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THÚY HỒNG | |
| 48 | H38.101-251226-0104 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THANH SƠN | |
| 49 | H38.101-251226-0094 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ DUNG ÁNH | |
| 50 | H38.101-251226-0092 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CÔNG THÀNH | |
| 51 | H38.101-251226-0086 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THÚY HẰNG | |
| 52 | H38.101-251226-0085 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VƯƠNG VĂN THẾ | |
| 53 | H38.101-251226-0083 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THANH HỒNG | |
| 54 | H38.101-251226-0082 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THỂ | |
| 55 | H38.101-251226-0071 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ KIM YẾN | |
| 56 | H38.101-251226-0070 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
| 57 | H38.101-251226-0065 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐÌNH CHIỂU | |
| 58 | H38.101-251226-0073 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NGỌC LÂM | |
| 59 | H38.101-251226-0053 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN CÔNG ĐỊNH | |
| 60 | H38.101-251226-0036 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG ĐÌNH ĐƯỜNG | |
| 61 | H38.101-251226-0034 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG | |
| 62 | H38.101-251226-0013 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ VĂN ĐỘ | |
| 63 | H38.101-251225-0090 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | |
| 64 | H38.101-260127-0080 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TÚ ANH | |
| 65 | H38.101-260127-0070 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THOAN | |
| 66 | H38.101-260127-0053 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MAI TUẤN | |
| 67 | H38.101-260127-0064 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG DUY | |
| 68 | H38.101-251027-0008 | 27/10/2025 | 01/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | LÊ VĂN DUY | |
| 69 | H38.101-251127-0020 | 27/11/2025 | 02/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ THỊ LOAN | |
| 70 | H38.101-251127-0075 | 27/11/2025 | 02/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRẦN VĂN KHƯỚC | |
| 71 | H38.101-251029-0095 | 29/10/2025 | 03/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM NGỌC ANH | |
| 72 | H38.101-251229-0089 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ ÁNH TUYẾT | |
| 73 | H38.101-251229-0096 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀO VĂN HUẤN | |
| 74 | H38.101-251229-0124 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ PHƯỚC LIÊM | |
| 75 | H38.101-251229-0095 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THÌN | |
| 76 | H38.101-251229-0037 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HỒNG | |
| 77 | H38.101-251230-0050 | 30/12/2025 | 05/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MAI THỊ HẠT | |
| 78 | H38.101-251231-0088 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ LINH | |
| 79 | H38.101-251231-0087 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HÀ | |
| 80 | H38.101-251231-0084 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TRANG | |
| 81 | H38.101-251231-0099 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THÙY TRANG | |
| 82 | H38.101-251231-0098 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ QUÝ | |
| 83 | H38.101-251231-0095 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU TRUNG THÀNH | |
| 84 | H38.101-251231-0093 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN | |
| 85 | H38.101-251231-0083 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ BÍCH NGỌC | |
| 86 | H38.101-251231-0104 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ THẾ QUYỀN | |
| 87 | H38.101-251231-0103 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC MINH | |
| 88 | H38.101-251231-0109 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN MỪNG | |
| 89 | H38.101-251231-0108 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG SƠN HÀ | |
| 90 | H38.101-251231-0081 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HUYỀN TRANG | |
| 91 | H38.101-251231-0080 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU THỊ LÝ | |
| 92 | H38.101-251231-0075 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI NGỌC TRÂM | |
| 93 | H38.101-251231-0074 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ HỒNG BIÊN | |
| 94 | H38.101-251231-0072 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HUYỀN TRANG | |
| 95 | H38.101-251231-0070 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH HUYỀN | |
| 96 | H38.101-251231-0069 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN CHIẾN | |
| 97 | H38.101-251231-0068 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HỢP | |
| 98 | H38.101-251231-0066 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ TUẤN LINH | |
| 99 | H38.101-251231-0064 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ PHẠM LỢI | |
| 100 | H38.101-251231-0062 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÂN VĂN QUYỀN | |
| 101 | H38.101-251231-0060 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA | |
| 102 | H38.101-251231-0054 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN TRUNG ĐIỆP | |
| 103 | H38.101-251231-0050 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ TRANG NHUNG | |
| 104 | H38.101-251231-0047 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG VŨ | |
| 105 | H38.101-251231-0049 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MAI ANH | |
| 106 | H38.101-251231-0048 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HẢI HƯNG | |
| 107 | H38.101-251231-0046 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG THỊ THÚY HOA | |
| 108 | H38.101-251231-0043 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGHỊ | |
| 109 | H38.101-251231-0040 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG | |
| 110 | H38.101-251231-0039 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ PHẠM LỢI | |
| 111 | H38.101-251231-0033 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH HẰNG | |
| 112 | H38.101-251231-0035 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO ĐỨC HIẾU | |
| 113 | H38.101-251231-0034 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ CHINH | |
| 114 | H38.101-251231-0045 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THỊ THOA | |
| 115 | H38.101-251231-0044 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ BÌNH | |
| 116 | H38.101-251231-0042 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM HOA | |
| 117 | H38.101-251231-0038 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HỒNG THẮM | |
| 118 | H38.101-251231-0037 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NHƯ QUYỀN | |
| 119 | H38.101-251231-0031 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ AN | |
| 120 | H38.101-251231-0025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN AN | |
| 121 | H38.101-251231-0024 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ KHANH | |
| 122 | H38.101-251231-0020 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ TUYẾT | |
| 123 | H38.101-251231-0029 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THANH KIỀU | |
| 124 | H38.101-251231-0028 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN LÂM TÙNG | |
| 125 | H38.101-251231-0027 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH QUÂN | |
| 126 | H38.101-251231-0017 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ THU | |
| 127 | H38.101-251230-0010 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | |
| 128 | H38.101-251231-0051 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ TUYẾN |