Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.184-260408-0002 08/04/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MA VĂN NGƠI
2 H38.184-260330-0003 01/04/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THẾ KHOÁN
3 H38.184-260316-0009 16/03/2026 26/04/2026 05/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ VĂN DƯƠNG
4 H38.184-251217-0001 17/12/2025 19/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CHÍ DŨNG
5 H38.184-251217-0004 17/12/2025 16/01/2026 07/02/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI ĐỨC HẢI
6 H38.184-251229-0021 29/12/2025 28/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ VY