| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.184-251217-0004 | 17/12/2025 | 16/01/2026 | 07/02/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | BÙI ĐỨC HẢI | |
| 2 | H38.184-251229-0021 | 29/12/2025 | 28/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THỊ VY |