| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.102-251211-0010 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 2 | H38.102-251211-0011 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 3 | H38.102-251211-0015 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 4 | H38.102-251211-0028 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 5 | H38.102-251211-0053 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 6 | H38.102-251211-0088 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | |
| 7 | H38.102-251212-0045 | 12/12/2025 | 17/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HỒ THỊ THU HƯƠNG | |
| 8 | H38.102-251013-0066 | 13/10/2025 | 19/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | PHAN THỊ THỨC ( CÔNG NHẬN BẮC CƯỜNG) | |
| 9 | H38.102-251215-0014 | 15/12/2025 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG THỊ CẢI ( UỶ QUYỀN PHẠM THỊ THỦY) | |
| 10 | H38.102-251215-0040 | 15/12/2025 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | |
| 11 | H38.102-251229-0003 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THANH UQ ĐINH VĂN SỬU ĐẤU GIÁ XT | |
| 12 | H38.102-251229-0008 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN ĐIỆP UQ CHU THỊ THANH HÒA ĐẤU GIÁ XT | |
| 13 | H38.102-251229-0014 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ THU THỦY | |
| 14 | H38.102-251229-0030 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ CHIÊN | |
| 15 | H38.102-251229-0049 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÒNG THỊ MAY | |
| 16 | H38.102-251229-0074 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH TRUNG | |
| 17 | H38.102-251229-0112 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN KHÁNH | |
| 18 | H38.102-251229-0113 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN KHÁNH | |
| 19 | H38.102-251229-0116 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN KHUÊ | |
| 20 | H38.102-251229-0119 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN BIÊN | |
| 21 | H38.102-251229-0135 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN LONG | |
| 22 | H38.102-251229-0156 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ HỒNG OANH | |
| 23 | H38.102-251231-0132 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THU PHƯƠNG | |
| 24 | H38.102-251231-0138 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC LINH | |
| 25 | H38.102-251231-0143 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC LINH | |
| 26 | H38.102-251231-0141 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC LINH | |
| 27 | H38.102-251231-0148 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC LINH | |
| 28 | H38.102-251217-0092 | 17/12/2025 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ YÊN VUI | |
| 29 | H38.102-251228-0067 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HOÀI | |
| 30 | H38.102-251229-0007 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH NGỌC | |
| 31 | H38.102-251231-0010 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÀO VĂN HÙNG | |
| 32 | H38.102-251231-0022 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC BẮC | |
| 33 | H38.102-251231-0059 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG ĐỨC HOÀN | |
| 34 | H38.102-251231-0088 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC ANH | |
| 35 | H38.102-251231-0149 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ HOÀNG HIỆP | |
| 36 | H38.102-251231-0174 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THANH | |
| 37 | H38.102-251231-0184 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ SEN | |
| 38 | H38.102-251231-0190 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TUẤN |