| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.102-251024-0047 | 24/10/2025 | 14/11/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | 2. CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ APATIT LÀO CAI - THAM VẤN - CAM ĐƯỜNG | |
| 2 | H38.102-260114-0016 | 14/01/2026 | 13/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM THỊ CẦN | |
| 3 | H38.102-260110-0025 | 10/01/2026 | 09/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THÀNH VINH | |
| 4 | H38.102-260106-0064 | 06/01/2026 | 05/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH | |
| 5 | H38.102-251128-0001 | 28/11/2025 | 28/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐỖ TRỌNG ĐẠI | |
| 6 | H38.102-251210-0106 | 11/12/2025 | 10/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGÔ THỊ THỨ | |
| 7 | H38.102-251205-0015 | 05/12/2025 | 04/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | VI VĂN LƯƠNG | |
| 8 | H38.102-250717-0085 | 17/07/2025 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỮU LĨNH - CẤP BÌA TĐC - XUÂN TĂNG | |
| 9 | H38.102-260311-0056 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN LONG | |
| 10 | H38.102-251124-0053 | 24/11/2025 | 27/11/2025 | 23/03/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | TRẦN NGỌC NAM | |
| 11 | H38.102-251121-0066 | 21/11/2025 | 26/11/2025 | 23/03/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | ĐỖ KHẮC CƯỜNG | |
| 12 | H38.102-260311-0054 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN LONG | |
| 13 | H38.102-260311-0055 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN LONG | |
| 14 | H38.102-260316-0035 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG | |
| 15 | H38.102-260316-0036 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG LAN HƯƠNG | |
| 16 | H38.102-251128-0048 | 28/11/2025 | 03/12/2025 | 25/03/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | NGUYỄN MẠNH HOÀ | |
| 17 | H38.102-251201-0020 | 01/12/2025 | 04/12/2025 | 25/03/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | PHẠM HỒNG GIANG | |
| 18 | H38.102-251128-0113 | 28/11/2025 | 03/12/2025 | 25/03/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT | |
| 19 | H38.102-251201-0102 | 01/12/2025 | 04/12/2025 | 25/03/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NGUYỄN MẠNH HOÀ UQ LÊ THỊ THU HIÊN | |
| 20 | H38.102-251127-0145 | 27/11/2025 | 02/12/2025 | 25/03/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | HOÀNG THỊ CẢI | |
| 21 | H38.102-260107-0012 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NGÔ MẠNH HÀO | |
| 22 | H38.102-251208-0025 | 08/12/2025 | 13/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NGÔ THỊ HẰNG | |
| 23 | H38.102-251203-0165 | 03/12/2025 | 08/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | HOÀNG LAN HƯƠNG | |
| 24 | H38.102-251203-0172 | 03/12/2025 | 08/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG | |
| 25 | H38.102-260311-0031 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ TỐ NGA | |
| 26 | H38.102-260311-0018 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHÙNG THỊ LÝ | |
| 27 | H38.102-260311-0030 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHÙNG MẠNH THẮNG | |
| 28 | H38.102-251223-0141 | 23/12/2025 | 25/02/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | HOÀNG THỊ KIM OANH TĐC CAM ĐƯỜNG | |
| 29 | H38.102-251128-0013 | 28/11/2025 | 03/12/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | LÊ THỊ THU HUYỀN | |
| 30 | H38.102-251215-0040 | 15/12/2025 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | |
| 31 | H38.102-251215-0014 | 15/12/2025 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG THỊ CẢI ( UỶ QUYỀN PHẠM THỊ THỦY) | |
| 32 | H38.102-251212-0045 | 12/12/2025 | 17/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HỒ THỊ THU HƯƠNG | |
| 33 | H38.102-251211-0088 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | |
| 34 | H38.102-251211-0053 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 35 | H38.102-251211-0028 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 36 | H38.102-251211-0015 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 37 | H38.102-251211-0011 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 38 | H38.102-251211-0010 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 39 | H38.102-251003-0066 | 03/10/2025 | 26/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN TÀI HUY - CẤP TÁI ĐỊNH CƯ - XUÂN TĂNG | |
| 40 | H38.102-250929-0027 | 29/09/2025 | 29/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LA THỊ THƠM - CẤP BÌA TDC - NAM CƯỜNG - TD 266 | |
| 41 | H38.102-251124-0095 | 24/11/2025 | 29/12/2025 | 03/02/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐÀO VĂN BẨY | |
| 42 | H38.102-260128-0063 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU MEN UQ NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | |
| 43 | H38.102-251209-0068 | 09/12/2025 | 14/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | BÙI THỊ LỘC | |
| 44 | H38.102-260105-0065 | 05/01/2026 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | TRÁNG VĂN MẠNH | |
| 45 | H38.102-260119-0050 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRỊNH THỊ KIM OANH | |
| 46 | H38.102-260119-0047 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRỊNH THỊ KIM OANH | |
| 47 | H38.102-260116-0009 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HÀ THỊ TUYẾT CHINH UỶ QUYỀN TRỊNH QUANG HÙNG ĐẤU GIÁ THỬA 65 T1 | |
| 48 | H38.102-260115-0063 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐINH THỊ THU HẰNG | |
| 49 | H38.102-260114-0036 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRỊNH THỊ KIM OANH UQ NGUYỄN THỊ THUỶ | |
| 50 | H38.102-260108-0046 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐINH THỊ THU HẰNG | |
| 51 | H38.102-251224-0181 | 24/12/2025 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TÔ THỊ XUÂN | |
| 52 | H38.102-251224-0175 | 24/12/2025 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TÔ THỊ XUÂN | |
| 53 | H38.102-260106-0149 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN THÀNH LONG | |
| 54 | H38.102-260106-0142 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TRẦN THỊ THANH ĐẤU GIÁ XT THỬA 418 | |
| 55 | H38.102-260106-0120 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TRẦN THỊ YẾN UQ TRỊNH QUANG HÙNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 69 | |
| 56 | H38.102-260106-0113 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 149 | |
| 57 | H38.102-260106-0110 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 153 | |
| 58 | H38.102-260106-0103 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 391 | |
| 59 | H38.102-260106-0101 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 389 | |
| 60 | H38.102-260106-0100 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 411 | |
| 61 | H38.102-260106-0091 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ĐẤU GIÁ XT THỬA 75 | |
| 62 | H38.102-260106-0090 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN XUÂN CƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 84 | |
| 63 | H38.102-260106-0089 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN XUÂN CƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 74 | |
| 64 | H38.102-260106-0087 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN XUÂN CƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 386 | |
| 65 | H38.102-260106-0086 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN XUÂN CƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 403 | |
| 66 | H38.102-260106-0088 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN XUÂN CƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 73 | |
| 67 | H38.102-260106-0069 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ĐẤU GIÁ XT THỬA 77 | |
| 68 | H38.102-260106-0068 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ĐẤU GIÁ XT THỬA 81 | |
| 69 | H38.102-260106-0066 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ĐẤU GIÁ XT THỬA 88 | |
| 70 | H38.102-260106-0063 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ĐẤU GIÁ XT THỬA 388 | |
| 71 | H38.102-260106-0042 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ( ĐẤU GIÁ XT THỬA 89) | |
| 72 | H38.102-260106-0034 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HỒ THỊ THU HƯƠNG ĐẤU GIÁ XT | |
| 73 | H38.102-260106-0009 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN XUÂN CƯỜNG UỶ QUYỀN TRIỆU THỊ CHÍP ĐẤU GIÁ XT | |
| 74 | H38.102-251226-0043 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | HÀ THỊ TUYẾT CHINH | |
| 75 | H38.102-251128-0030 | 28/11/2025 | 05/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN THỊ HẰNG | |
| 76 | H38.102-251128-0034 | 28/11/2025 | 05/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN THỊ HẰNG | |
| 77 | H38.102-251203-0135 | 03/12/2025 | 08/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | ĐẶNG XUÂN BẮC | |
| 78 | H38.102-260106-0148 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐỖ THỊ THU TRANG | |
| 79 | H38.102-260106-0147 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐỖ THỊ THU TRANG | |
| 80 | H38.102-251209-0126 | 10/12/2025 | 15/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | HÀ THỊ TUYẾT CHINH | |
| 81 | H38.102-260115-0001 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | BÙI VĂN PHÒNG | |
| 82 | H38.102-250701-0002 | 01/07/2025 | 27/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CHU VĂN DŨNG | |
| 83 | H38.102-251013-0066 | 13/10/2025 | 19/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | PHAN THỊ THỨC ( CÔNG NHẬN BẮC CƯỜNG) | |
| 84 | H38.102-251119-0047 | 19/11/2025 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRẦN VĂN GIÁM | |
| 85 | H38.102-251115-0003 | 17/11/2025 | 22/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ VUI - CẤP BÌA CÔNG NHẬN - NAM CƯỜNG - TD 367 | |
| 86 | H38.102-251201-0181 | 01/12/2025 | 04/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HÀ THỊ TUYẾT CHINH | |
| 87 | H38.102-251128-0117 | 28/11/2025 | 03/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | |
| 88 | H38.102-251008-0065 | 08/10/2025 | 09/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐỖ VĂN SỰ - CẤP BÌA TDC - BÌNH MINH - TD 153 | |
| 89 | H38.102-251128-0081 | 28/11/2025 | 03/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | ĐỖ KHẮC CƯỜNG | |
| 90 | H38.102-251205-0067 | 05/12/2025 | 12/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | PHẠM THANH THỦY | |
| 91 | H38.102-260106-0138 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ THANH ĐẤU GIÁ XT THỬA 417 | |
| 92 | H38.102-260106-0135 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP UQ. NGUYỄN QUỐC TUẤN ĐẤU GIÁ XT THỬA 72 | |
| 93 | H38.102-260106-0121 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | KHUẤT THỊ QUỲNH TRANG | |
| 94 | H38.102-260120-0004 | 20/01/2026 | 06/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN TRUNG THÀNH TĐC BÌNH MINH | |
| 95 | H38.102-260106-0098 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 392 | |
| 96 | H38.102-260106-0022 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | BÙI VIỆT LONG ĐẤU GIÁ XT | |
| 97 | H38.102-251202-0076 | 02/12/2025 | 07/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN | |
| 98 | H38.102-251229-0003 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | TRẦN THỊ THANH UQ ĐINH VĂN SỬU ĐẤU GIÁ XT | |
| 99 | H38.102-260107-0046 | 07/01/2026 | 21/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | PHẠM MAI PHƯƠNG | |
| 100 | H38.102-260107-0043 | 07/01/2026 | 21/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LÊ VĂN BÌNH | |
| 101 | H38.102-260106-0117 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KHUẤT THỊ QUỲNH TRANG | |
| 102 | H38.102-260106-0059 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ YẾN | |
| 103 | H38.102-260106-0104 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 390 | |
| 104 | H38.102-260106-0011 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THIẾP | |
| 105 | H38.102-260106-0008 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ TUYẾT TRINH | |
| 106 | H38.102-251118-0029 | 18/11/2025 | 23/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN VĂN TÌNH | |
| 107 | H38.102-250908-0042 | 08/09/2025 | 06/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG VĂN CHÍNH - CẤP BÌA TDC - NAM CƯỜNG | |
| 108 | H38.102-250910-0075 | 10/09/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN MINH SỰ - CẤP BÌA TDC - NAM CƯỜNG - TD 273 | |
| 109 | H38.102-260107-0015 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN LUYỆN | |
| 110 | H38.102-260107-0074 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐÔNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 71 | |
| 111 | H38.102-260109-0009 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN VƯỢNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 61 | |
| 112 | H38.102-260109-0004 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRUNG DŨNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 60 | |
| 113 | H38.102-251215-0106 | 15/12/2025 | 18/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN HẢI YẾN | |
| 114 | H38.102-251215-0074 | 15/12/2025 | 18/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ TRUNG THÀNH UỶ QUYỀN LÊ THỊ THU | |
| 115 | H38.102-251128-0072 | 28/11/2025 | 03/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | KHUẤT THỊ QUỲNH TRANG | |
| 116 | H38.102-260106-0001 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN MẠNH HÀ | |
| 117 | H38.102-260106-0002 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN MẠNH HÀ | |
| 118 | H38.102-260105-0017 | 05/01/2026 | 08/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐINH THỊ NHẠN ĐẤU GIÁ BM | |
| 119 | H38.102-251230-0023 | 30/12/2025 | 05/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM XUÂN TÙNG ĐẤU GIÁ BM | |
| 120 | H38.102-251226-0065 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN | |
| 121 | H38.102-251229-0140 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN MẠNH HOÀ UQ NGUYỄN THỊ THƯƠNG ĐẤU GIÁ BM | |
| 122 | H38.102-251223-0002 | 23/12/2025 | 26/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ MẠNH HÙNG | |
| 123 | H38.102-260112-0042 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 67 | |
| 124 | H38.102-260112-0050 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ KIM OANH UỶ QUYỀN LÊ NGỌC LÂN ĐẤU GIÁ 63 - XT | |
| 125 | H38.102-251212-0056 | 12/12/2025 | 17/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LÊ MẠNH HÙNG | |
| 126 | H38.102-251204-0033 | 04/12/2025 | 09/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ LOÁT | |
| 127 | H38.102-260311-0029 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ TẬP | |
| 128 | H38.102-260311-0028 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI KIM CHI | |
| 129 | H38.102-260311-0011 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN XUÂN CỬU | |
| 130 | H38.102-260311-0023 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẢO MY | |
| 131 | H38.102-260311-0025 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẢO MY | |
| 132 | H38.102-260311-0039 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ NHƯ QUỲNH | |
| 133 | H38.102-260113-0007 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ĐẤU GIÁ XT THỬA 57 | |
| 134 | H38.102-251225-0024 | 25/12/2025 | 30/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN XUÂN ĐIỆP UQ NGÔ MINH TUẤN ĐẤU GIÁ XT | |
| 135 | H38.102-251225-0038 | 25/12/2025 | 30/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN XUÂN ĐIỆP UQ NGUYỄN THỊ NHUNG ĐẤU GIÁ XT -105 | |
| 136 | H38.102-251225-0088 | 25/12/2025 | 30/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ THỊ THUỶ UQ ĐẶNG CHÍ THÀNH ĐẤU GIÁ XT -112 | |
| 137 | H38.102-251226-0030 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | VŨ ĐỨC NAM | |
| 138 | H38.102-251226-0048 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LÊ MẠNH HÙNG | |
| 139 | H38.102-251226-0066 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRẦN MẠNH HÀ UQ NGUYỄN THẢO MY ĐẤU GIÁ XT | |
| 140 | H38.102-251226-0072 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM UQ TRẦN VIẾT ĐẠT ĐẤU GIÁ XT | |
| 141 | H38.102-251229-0008 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN XUÂN ĐIỆP UQ CHU THỊ THANH HÒA ĐẤU GIÁ XT | |
| 142 | H38.102-260107-0034 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ THUỶ UỶ QUYỀN HOÀNG THỊ PHƯƠNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 395 | |
| 143 | H38.102-260109-0001 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TRUNG DŨNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 151 | |
| 144 | H38.102-260108-0055 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRỊNH DUY HÀO | |
| 145 | H38.102-260108-0047 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH THỊ THU HẰNG | |
| 146 | H38.102-260108-0044 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH THỊ THU HẰNG | |
| 147 | H38.102-260108-0003 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ THUỶ | |
| 148 | H38.102-260107-0082 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TRUNG DŨNG UỶ QUYỀN PHẠM THỊ NA ĐẤU GIÁ XT THỬA 152 | |
| 149 | H38.102-260107-0057 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ NGA | |
| 150 | H38.102-260107-0055 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN XUÂN ĐIỆP ĐẤU GIÁ XT THỬA 78 | |
| 151 | H38.102-260107-0054 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN XUÂN ĐIỆP ĐẤU GIÁ XT THỬA 383 | |
| 152 | H38.102-260107-0050 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ THỊ TUYẾT CHINH | |
| 153 | H38.102-260107-0028 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ NGÂN | |
| 154 | H38.102-260107-0022 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ NGÂN | |
| 155 | H38.102-260107-0027 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ HỒNG GIANG ĐẤU GIÁ XT THỬA 144 | |
| 156 | H38.102-260107-0025 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ HỒNG GIANG ĐẤU GIÁ XT THỬA 143 | |
| 157 | H38.102-260107-0014 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN UỶ QUYỀN NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 385 | |
| 158 | H38.102-260107-0011 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU UỶ QUYỀN NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 387 | |
| 159 | H38.102-251208-0010 | 08/12/2025 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH LOAN | |
| 160 | H38.102-260107-0001 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VIẾT HUÂN ĐẤU GIÁ XT THỬA 150 | |
| 161 | H38.102-260107-0002 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 82 | |
| 162 | H38.102-260107-0005 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 410 | |
| 163 | H38.102-260107-0004 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 91 | |
| 164 | H38.102-260107-0003 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 83 | |
| 165 | H38.102-260313-0055 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TỐNG VĂN THƯ | |
| 166 | H38.102-251230-0035 | 30/12/2025 | 05/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN TIẾN HOÀNG UQ CHU THỊ THANH HÒA ĐẤU GIÁ XT | |
| 167 | H38.102-251208-0001 | 08/12/2025 | 13/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG THỊ THU | |
| 168 | H38.102-260316-0050 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÀN THỊ ÚT | |
| 169 | H38.102-260316-0032 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ HỒNG UQ NGUYỄN ĐỨC HẠNH | |
| 170 | H38.102-260107-0017 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN UỶ QUYỀN NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ĐẤU GIÁ XT THỬA 393 | |
| 171 | H38.102-260105-0041 | 05/01/2026 | 09/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRÁNG VĂN MẠNH | |
| 172 | H38.102-260119-0015 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐỖ XUÂN BẮC | |
| 173 | H38.102-251219-0005 | 19/12/2025 | 24/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH | |
| 174 | H38.102-251231-0038 | 31/12/2025 | 05/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | PHÙNG MẠNH THẮNG | |
| 175 | H38.102-251231-0013 | 31/12/2025 | 05/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | PHÙNG THỊ LÝ TĐC BM | |
| 176 | H38.102-251231-0009 | 31/12/2025 | 05/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | PHẠM THỊ TẬP | |
| 177 | H38.102-251230-0097 | 30/12/2025 | 04/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN THỊ CHINH TĐC BM | |
| 178 | H38.102-251230-0091 | 30/12/2025 | 04/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN XUÂN CỬU TĐC BM | |
| 179 | H38.102-251230-0087 | 30/12/2025 | 04/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THỊ TỐ NGA | |
| 180 | H38.102-251230-0084 | 30/12/2025 | 04/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN NHƯ PHONG TĐC BM | |
| 181 | H38.102-251230-0081 | 30/12/2025 | 04/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | BÙI KIM CHI | |
| 182 | H38.102-251127-0022 | 27/11/2025 | 02/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | |
| 183 | H38.102-251201-0178 | 01/12/2025 | 04/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | HÀ THỊ TUYẾT CHINH | |
| 184 | H38.102-260313-0039 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI DƯƠNG THUỲ TRANG UỶ QUYỀN BÙI THANH HẢI | |
| 185 | H38.102-251209-0054 | 09/12/2025 | 14/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | BÙI DƯƠNG THUỲ TRANG | |
| 186 | H38.102-251222-0230 | 22/12/2025 | 25/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN VIỆT HÀ | |
| 187 | H38.102-251205-0003 | 05/12/2025 | 12/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | VŨ TUẤN SƠN | |
| 188 | H38.102-260115-0021 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ THỊ HỒNG | |
| 189 | H38.102-251112-0055 | 12/11/2025 | 17/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN CHÍNH - CẤP BÌA CÔNG NHẬN - NAM CƯỜNG - TD 273 | |
| 190 | H38.102-251113-0015 | 13/11/2025 | 18/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LA VĂN LỢI - CẤP BÌA CÔNG NHẬN - NAM CƯỜNG - TD 275 | |
| 191 | H38.102-251231-0174 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THANH | |
| 192 | H38.102-251231-0022 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC BẮC | |
| 193 | H38.102-251231-0149 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ HOÀNG HIỆP | |
| 194 | H38.102-251231-0190 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TUẤN | |
| 195 | H38.102-251231-0184 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ SEN | |
| 196 | H38.102-251231-0132 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THU PHƯƠNG | |
| 197 | H38.102-251231-0138 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC LINH | |
| 198 | H38.102-251231-0143 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC LINH | |
| 199 | H38.102-251231-0141 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC LINH | |
| 200 | H38.102-251231-0148 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC LINH | |
| 201 | H38.102-260106-0129 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG TIẾN | |
| 202 | H38.102-260128-0035 | 28/01/2026 | 11/02/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN TUẤN VŨ | |
| 203 | H38.102-251229-0135 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN LONG | |
| 204 | H38.102-260114-0051 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN THỊ | |
| 205 | H38.102-260122-0048 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO ĐÌNH LONG | |
| 206 | H38.102-260115-0028 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ LAN CHI | |
| 207 | H38.102-260115-0054 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ THỊ THẢO | |
| 208 | H38.102-260123-0005 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TẤT THÀNH | |
| 209 | H38.102-260305-0011 | 05/03/2026 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
| 210 | H38.102-260210-0004 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | TRẦN THỊ LIÊN | |
| 211 | H38.102-251229-0119 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN BIÊN | |
| 212 | H38.102-251229-0156 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ HỒNG OANH | |
| 213 | H38.102-260114-0017 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ THÁI | |
| 214 | H38.102-260121-0058 | 21/01/2026 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN QUỐC TUẤN | |
| 215 | H38.102-251229-0001 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN CAO NGUYÊN | |
| 216 | H38.102-251231-0178 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN NHIỆM | |
| 217 | H38.102-260130-0065 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG HƯNG | |
| 218 | H38.102-251128-0004 | 28/11/2025 | 10/12/2025 | 25/03/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN | |
| 219 | H38.102-251126-0059 | 26/11/2025 | 08/12/2025 | 25/03/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | ĐỖ NGỌC TÂN | |
| 220 | H38.102-251212-0082 | 12/12/2025 | 24/12/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | PHẠM HỒNG GIANG ( UỶ QUYỀN THÁI THỊ THANH HƯƠNG) | |
| 221 | H38.102-251126-0002 | 26/11/2025 | 08/12/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | ĐINH MẠNH HÙNG | |
| 222 | H38.102-251125-0035 | 25/11/2025 | 05/12/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH | |
| 223 | H38.102-251126-0063 | 26/11/2025 | 08/12/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | LÊ MẠNH HÙNG | |
| 224 | H38.102-251217-0092 | 17/12/2025 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ YÊN VUI | |
| 225 | H38.102-251126-0065 | 26/11/2025 | 08/12/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | ĐỖ NGỌC TÂN | |
| 226 | H38.102-260109-0051 | 09/01/2026 | 21/01/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH | |
| 227 | H38.102-260120-0091 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH | |
| 228 | H38.102-251231-0046 | 31/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THANH ( ĐÍNH CHÍNH BL) | |
| 229 | H38.102-251119-0058 | 19/11/2025 | 01/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | TRẦN THỊ HOA | |
| 230 | H38.102-251211-0025 | 11/12/2025 | 23/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | BÙI KIM HIỂN | |
| 231 | H38.102-260312-0017 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG | |
| 232 | H38.102-251201-0126 | 01/12/2025 | 11/12/2025 | 25/03/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NGUYỄN LƯƠNG MẠNH | |
| 233 | H38.102-251216-0021 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐỖ KHẮC CƯỜNG UỶ QUYỀN LÊ THÙY LINH | |
| 234 | H38.102-251216-0012 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NGUYỄN MẠNH HOÀ | |
| 235 | H38.102-251215-0023 | 15/12/2025 | 25/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH | |
| 236 | H38.102-251212-0034 | 12/12/2025 | 24/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | ĐỖ THỊ KHOÁT ( UỶ QUYỀN ĐỖ THỊ TOAN) | |
| 237 | H38.102-251219-0061 | 19/12/2025 | 31/12/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ SỰ | |
| 238 | H38.102-260112-0078 | 12/01/2026 | 01/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ HUYỀN | |
| 239 | H38.102-250922-0086 | 22/09/2025 | 07/10/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | CÔNG AN TỈNH LÀO CAI - CẤP BÌA CÔNG NHẬN - POM HÁN | |
| 240 | H38.102-260115-0008 | 15/01/2026 | 04/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HÀ VĂN HƯNG UQ PHAN DUY KHÁNH | |
| 241 | H38.102-250718-0095 | 18/07/2025 | 27/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VIẾT HÙNG - CMĐ - CAM ĐƯỜNG | |
| 242 | H38.102-251113-0055 | 13/11/2025 | 03/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGUYỄN HỮU SƠN - CMD - POM HÁN - TD 148 | |
| 243 | H38.102-251202-0201 | 02/12/2025 | 22/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÚC | |
| 244 | H38.102-251120-0010 | 20/11/2025 | 10/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | |
| 245 | H38.102-251120-0009 | 20/11/2025 | 10/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | |
| 246 | H38.102-251202-0102 | 02/12/2025 | 22/12/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN TUYẾT NHUNG | |
| 247 | H38.102-251202-0101 | 02/12/2025 | 22/12/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN LỆ HẰNG | |
| 248 | H38.102-260128-0046 | 28/01/2026 | 17/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN THỊ THU UQ PHAN HỒNG PHÚC | |
| 249 | H38.102-260115-0046 | 15/01/2026 | 04/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VƯƠNG VẲN VẢN UQ ĐẶNG MINH TÂM | |
| 250 | H38.102-260115-0040 | 15/01/2026 | 04/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VƯƠNG VĂN VẢN UQ ĐẶNG MINH TÂM | |
| 251 | H38.102-260112-0013 | 12/01/2026 | 01/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN HUY TÂN CMĐ THỬA 68 NC | |
| 252 | H38.102-260112-0010 | 12/01/2026 | 01/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN HUY TÂN CMĐ NC | |
| 253 | H38.102-251105-0019 | 05/11/2025 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH THỊ NGA ( GIAO ĐẤT BẮC CƯỜNG) | |
| 254 | H38.102-250718-0040 | 18/07/2025 | 12/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | PHẠM VĂN PHONG - CMĐ - POM HÁN | |
| 255 | H38.102-251203-0062 | 03/12/2025 | 23/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | BÙI THỊ HUYỀN | |
| 256 | H38.102-251209-0008 | 09/12/2025 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN THUYẾN | |
| 257 | H38.102-251111-0057 | 11/11/2025 | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | MAI THỊ LỤA - CMD - POM HÁN - TD 93 | |
| 258 | H38.102-251208-0064 | 08/12/2025 | 28/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN HỒNG LAN | |
| 259 | H38.102-251205-0059 | 05/12/2025 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | BÙI VIẾT THUẬT | |
| 260 | H38.102-251114-0016 | 14/11/2025 | 08/12/2025 | 17/03/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | VI THỊ VÂN ( CMĐ CAM ĐƯỜNG) | |
| 261 | H38.102-251216-0149 | 16/12/2025 | 05/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐINH THỊ OANH | |
| 262 | H38.102-251201-0025 | 01/12/2025 | 21/12/2025 | 19/03/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | CHU THỊ THÊM | |
| 263 | H38.102-251224-0174 | 24/12/2025 | 13/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ ĐÌNH THẮNG | |
| 264 | H38.102-251226-0075 | 26/12/2025 | 30/01/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LƯƠNG THỊ THU CMĐ CAM ĐƯỜNG | |
| 265 | H38.102-251222-0177 | 22/12/2025 | 02/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN VIẾT TIỆP | |
| 266 | H38.102-260114-0068 | 14/01/2026 | 03/02/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ YÊN | |
| 267 | H38.102-260106-0150 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRẦN THỊ DUYÊN | |
| 268 | H38.102-251231-0163 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ QUẾ | |
| 269 | H38.102-251226-0067 | 26/12/2025 | 15/01/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT | |
| 270 | H38.102-260129-0041 | 29/01/2026 | 18/02/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | BÙI VIẾT THUẬT CMĐ BẮC LỆNH | |
| 271 | H38.102-251229-0022 | 29/12/2025 | 18/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRƯƠNG VĂN MẠNH | |
| 272 | H38.102-251229-0015 | 29/12/2025 | 18/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRƯƠNG VĂN MẠNH | |
| 273 | H38.102-251119-0010 | 19/11/2025 | 09/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ LIỄU | |
| 274 | H38.102-250703-0061 | 03/07/2025 | 02/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG THỊ LÝ | |
| 275 | H38.102-260106-0136 | 06/01/2026 | 03/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRƯỜNG THPT CHUYÊN LÀO CAI | |
| 276 | H38.102-251115-0004 | 17/11/2025 | 20/01/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LƯƠNG THỊ HUỆ | |
| 277 | H38.102-251002-0226 | 02/10/2025 | 25/12/2025 | 26/03/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | LÊ VĂN DŨNG - GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP - BẮC LỆNH | |
| 278 | H38.102-251217-0088 | 17/12/2025 | 14/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ SƠN | |
| 279 | H38.102-251229-0007 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH NGỌC | |
| 280 | H38.102-260113-0015 | 13/01/2026 | 30/01/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THỊ HƯỜNG LIỆT SĨ VŨ VĂN THÂN | |
| 281 | H38.102-260227-0029 | 27/02/2026 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ QUANG BÌNH | |
| 282 | H38.102-251217-0028 | 17/12/2025 | 19/12/2025 | 20/03/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM | |
| 283 | H38.102-260205-0011 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐÀO VĂN BIÊN | |
| 284 | H38.102-251229-0175 | 29/12/2025 | 31/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN | |
| 285 | H38.102-260227-0026 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG TRUNG KIÊN | |
| 286 | H38.102-260209-0038 | 09/02/2026 | 11/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐỖ MẠNH DŨNG | |
| 287 | H38.102-260128-0071 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | HOÀNG VĂN CHUNG | |
| 288 | H38.102-260126-0008 | 26/01/2026 | 28/01/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THANH NGHỊ | |
| 289 | H38.102-260115-0059 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN DIỆU THÚY | |
| 290 | H38.102-260127-0051 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN XUÂN THOẠI | |
| 291 | H38.102-260206-0013 | 06/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THẮNG LỢI | |
| 292 | H38.102-251229-0067 | 29/12/2025 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM HỒNG SƠN | |
| 293 | H38.102-260113-0056 | 13/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ THÚY | |
| 294 | H38.102-260114-0025 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THANH | |
| 295 | H38.102-260317-0043 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ TIẾN | |
| 296 | H38.102-260323-0010 | 23/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI ANH | |
| 297 | H38.102-260323-0038 | 23/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHỈNH | |
| 298 | H38.102-251231-0049 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ THỦY |