| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.194-251217-0023 | 17/12/2025 | 11/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN ĐỨC NHẪN | |
| 2 | H38.194-251203-0018 | 03/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TÀI TUỆ | |
| 3 | H38.194-251225-0010 | 25/12/2025 | 07/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | |
| 4 | H38.194-251231-0009 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ TĨNH | |
| 5 | H38.194-251231-0030 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NGỌC HƯNG | |
| 6 | H38.194-251226-0058 | 26/12/2025 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG NGỌC CHỈNH | |
| 7 | H38.194-251226-0072 | 26/12/2025 | 19/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ XUÂN QUỲNH |