| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.194-251217-0023 | 17/12/2025 | 11/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN ĐỨC NHẪN | |
| 2 | H38.194-260525-0001 | 25/05/2026 | 24/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ NGÂN | |
| 3 | H38.194-260525-0004 | 25/05/2026 | 24/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
| 4 | H38.194-260526-0004 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC TIỀN | |
| 5 | H38.194-260525-0005 | 25/05/2026 | 24/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ NGÂN | |
| 6 | H38.194-260526-0003 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC TIỀN | |
| 7 | H38.194-260525-0006 | 25/05/2026 | 24/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ MẠNH TUẤN | |
| 8 | H38.194-260526-0005 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NGÂN | |
| 9 | H38.194-260525-0003 | 25/05/2026 | 24/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
| 10 | H38.194-251225-0010 | 25/12/2025 | 07/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | |
| 11 | H38.194-260413-0006 | 13/04/2026 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | |
| 12 | H38.194-260413-0005 | 13/04/2026 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MÃO | |
| 13 | H38.194-260413-0003 | 13/04/2026 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MÃO | |
| 14 | H38.194-251231-0031 | 31/12/2025 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN THAO | |
| 15 | H38.194-251231-0006 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG | |
| 16 | H38.194-251231-0014 | 31/12/2025 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | |
| 17 | H38.194-251231-0016 | 31/12/2025 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ SEN | |
| 18 | H38.194-251231-0030 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NGỌC HƯNG | |
| 19 | H38.194-251219-0020 | 19/12/2025 | 20/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HOA | |
| 20 | H38.194-251226-0072 | 26/12/2025 | 19/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ XUÂN QUỲNH |