| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.150-260512-0003 | 12/05/2026 | 30/06/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CỨ A CHUA | |
| 2 | H38.150-260520-0004 | 20/05/2026 | 26/06/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN CHUM |