Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.150-260512-0003 12/05/2026 30/06/2026 06/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CỨ A CHUA
2 H38.150-260513-0001 13/05/2026 01/07/2026 10/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỰ THỊ KIM
3 H38.150-260519-0001 19/05/2026 07/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÙ VĂN DŨNG
4 H38.150-260519-0002 19/05/2026 07/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÙ VĂN VANG
5 H38.150-260520-0001 20/05/2026 08/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRỊNH QUANG THIỀU
6 H38.150-260520-0002 20/05/2026 08/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẰM XUÂN THỦY
7 H38.150-260520-0004 20/05/2026 26/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN CHUM
8 H38.150-260521-0003 21/05/2026 09/07/2026 10/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM VĂN LONG
9 H38.150-260525-0003 25/05/2026 24/06/2026 17/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN QUANG VINH