| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.185-251216-0014 | 16/12/2025 | 04/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ VĂN QUÂN | |
| 2 | H38.185-251211-0005 | 11/12/2025 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN LAI | |
| 3 | H38.185-251215-0041 | 15/12/2025 | 03/02/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LÝ VĂN CHÍNH | |
| 4 | H38.185-251215-0034 | 15/12/2025 | 03/02/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NÔNG ĐÌNH VIỆN | |
| 5 | H38.185-251215-0032 | 15/12/2025 | 03/02/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NÔNG ĐÌNH VIỆN | |
| 6 | H38.185-251119-0026 | 19/11/2025 | 08/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN ĐIỀN | |
| 7 | H38.185-251119-0015 | 19/11/2025 | 08/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRIỆU VĂN CAM | |
| 8 | H38.185-251121-0017 | 21/11/2025 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VỆ QUỐC | |
| 9 | H38.185-251119-0028 | 19/11/2025 | 08/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN CÔNG | |
| 10 | H38.185-251211-0001 | 11/12/2025 | 10/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN HUỆ |