Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.153-260401-0002 01/04/2026 01/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN ĐỨC HỒNG
2 H38.153-251104-0004 04/11/2025 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TÙNG
3 H38.153-260505-0001 05/05/2026 04/06/2026 10/09/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN TIẾN BỀN
4 H38.153-260505-0003 05/05/2026 23/06/2026 07/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HỜ CHỪ DÊ
5 H38.153-251105-0019 05/11/2025 09/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH
6 H38.153-251209-0007 09/12/2025 21/08/2026 08/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC DŨNG
7 H38.153-260211-0002 11/02/2026 08/04/2026 11/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐOÀN THỊ LAN THANH
8 H38.153-251211-0001 11/12/2025 08/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI VIỆT MỸ
9 H38.153-251211-0010 11/12/2025 08/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐỨC HỒNG
10 H38.153-251211-0011 11/12/2025 08/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐỨC HỒNG
11 H38.153-260513-0004 13/05/2026 14/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HỜ A CÂU
12 H38.153-260515-0006 15/05/2026 03/07/2026 10/09/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HỜ NỦ CHƯ
13 H38.153-260716-0002 16/07/2026 04/09/2026 09/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM CHÍ CƯỜNG
14 H38.153-251218-0003 18/12/2025 15/05/2026 10/09/2026
Trễ hạn 83 ngày.
GIÀNG A SỬ
15 H38.153-251124-0003 24/11/2025 08/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃ QUANG TOÀN
16 H38.153-251126-0002 26/11/2025 07/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ TRỌNG TOÀN
17 H38.153-251126-0003 26/11/2025 07/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ TRỌNG TOÀN
18 H38.153-251229-0004 29/12/2025 20/08/2026 08/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
VŨ VĂN THỌ