Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.153-260211-0002 11/02/2026 08/04/2026 11/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐOÀN THỊ LAN THANH
2 H38.153-260513-0004 13/05/2026 14/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HỜ A CÂU
3 H38.153-251104-0004 04/11/2025 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TÙNG
4 H38.153-251105-0019 05/11/2025 09/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH
5 H38.153-251124-0003 24/11/2025 08/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃ QUANG TOÀN
6 H38.153-251126-0002 26/11/2025 07/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ TRỌNG TOÀN
7 H38.153-251126-0003 26/11/2025 07/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ TRỌNG TOÀN
8 H38.153-251211-0001 11/12/2025 08/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI VIỆT MỸ
9 H38.153-251211-0011 11/12/2025 08/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐỨC HỒNG
10 H38.153-251211-0010 11/12/2025 08/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐỨC HỒNG
11 H38.153-260401-0002 01/04/2026 01/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN ĐỨC HỒNG