| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.153-251104-0004 | 04/11/2025 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TÙNG | |
| 2 | H38.153-251105-0019 | 05/11/2025 | 09/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
| 3 | H38.153-251124-0003 | 24/11/2025 | 08/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÃ QUANG TOÀN | |
| 4 | H38.153-251126-0002 | 26/11/2025 | 07/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ TRỌNG TOÀN | |
| 5 | H38.153-251126-0003 | 26/11/2025 | 07/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ TRỌNG TOÀN | |
| 6 | H38.153-251211-0001 | 11/12/2025 | 08/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI VIỆT MỸ | |
| 7 | H38.153-251211-0011 | 11/12/2025 | 08/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN ĐỨC HỒNG | |
| 8 | H38.153-251211-0010 | 11/12/2025 | 08/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN ĐỨC HỒNG |