| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.179-251119-0002 | 19/11/2025 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | VŨ THỊ PHƯỢNG | |
| 2 | H38.179-251124-0003 | 24/11/2025 | 31/03/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | BÀN THỊ AN | |
| 3 | H38.179-251124-0004 | 24/11/2025 | 12/03/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG THỊ NÁY | |
| 4 | H38.179-251125-0001 | 25/11/2025 | 26/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀO THỊ HỒNG THẢO | |
| 5 | H38.179-251230-0002 | 30/12/2025 | 12/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN QUỐC LÂM |