| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.177-260106-0016 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN THĂNG | |
| 2 | H38.177-260106-0037 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN THANH | |
| 3 | H38.177-260119-0008 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN LÂM | |
| 4 | H38.177-260120-0025 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN TÌNH | |
| 5 | H38.177-260107-0054 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THOAN | |
| 6 | H38.177-251210-0037 | 10/12/2025 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ CHUYỀN |