Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.177-260306-0015 06/03/2026 24/04/2026 23/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯƠNG
2 H38.177-260406-0011 06/04/2026 07/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CAO THỊ LAN
3 H38.177-260406-0012 06/04/2026 07/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CAO THỊ LAN
4 H38.177-260407-0004 07/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG
5 H38.177-260409-0004 09/04/2026 10/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA
6 H38.177-260410-0004 10/04/2026 13/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VIẾT KHOÁI
7 H38.177-260410-0009 10/04/2026 14/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯƠI
8 H38.177-251010-0075 10/10/2025 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI CÔNG NHẦN
9 H38.177-251212-0008 12/12/2025 02/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN BINH
10 H38.177-260415-0004 15/04/2026 16/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
CHU VĂN THÂN
11 H38.177-260416-0001 16/04/2026 17/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN ANH SƠN
12 H38.177-260416-0002 16/04/2026 17/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN QUỐC BẢO
13 H38.177-260616-0004 16/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP
14 H38.177-260317-0033 17/03/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN ĐỘNG
15 H38.177-260317-0035 17/03/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN ĐỘNG
16 H38.177-251218-0052 18/12/2025 06/02/2026 13/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
HOÀNG ĐỨC TRÌNH
17 H38.177-260119-0034 19/01/2026 15/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM TIẾN MẠNH
18 H38.177-260119-0089 19/01/2026 18/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ HOA
19 H38.177-260520-0008 20/05/2026 15/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ HUÊ
20 H38.177-251119-0080 20/11/2025 20/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH
21 H38.177-260521-0003 21/05/2026 22/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
22 H38.177-250923-0037 23/09/2025 27/10/2025 22/04/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH THỊ HUỆ
23 H38.177-260325-0024 25/03/2026 15/05/2026 30/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ THOA
24 H38.177-260325-0023 25/03/2026 15/05/2026 30/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ CHÍN
25 H38.177-250925-0031 25/09/2025 30/01/2026 07/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ THỊ HÀ
26 H38.177-250925-0028 25/09/2025 24/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN ĐẮC CƯỜNG
27 H38.177-260126-0076 27/01/2026 26/02/2026 16/05/2026
Trễ hạn 54 ngày.
VŨ THỊ NHUNG
28 H38.177-260226-0035 27/02/2026 29/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LỤC VĂN VƯƠNG
29 H38.177-260226-0014 27/02/2026 17/04/2026 27/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐINH VĂN HẠNH
30 H38.177-260527-0001 27/05/2026 28/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN BIỂN
31 H38.177-260527-0002 27/05/2026 28/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ HẢO
32 H38.177-251127-0027 27/11/2025 27/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LUC THỊ SANG
33 H38.177-251127-0028 27/11/2025 27/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LỤC VĂN VƯƠNG
34 H38.177-251128-0010 28/11/2025 28/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐOÀN THỊ HUÊ
35 H38.177-251029-0065 29/10/2025 15/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM XUÂN MẠNH
36 H38.177-251031-0007 31/10/2025 19/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG VĂN THÌN
37 H38.177-251031-0008 31/10/2025 19/12/2025 22/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH
38 H38.177-260207-0001 09/02/2026 06/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN MINH
39 H38.177-251017-0034 17/10/2025 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ TIN
40 H38.177-260318-0037 18/03/2026 13/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
THÁI VĂN ĐỊNH
41 H38.177-260422-0006 22/04/2026 27/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
42 H38.177-260422-0004 22/04/2026 27/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
43 H38.177-260423-0004 23/04/2026 28/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
44 H38.177-260423-0003 23/04/2026 28/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
45 H38.177-260423-0002 23/04/2026 28/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
46 H38.177-260423-0001 23/04/2026 28/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC KHÁNH
47 H38.177-260330-0015 30/03/2026 29/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THẾ ÂN
48 H38.177-260330-0009 30/03/2026 29/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ VỮNG
49 H38.177-260330-0012 30/03/2026 29/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ ANH TOÀN
50 H38.177-260331-0005 31/03/2026 04/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
SẦM THỊ LIỄU
51 H38.177-260331-0004 31/03/2026 04/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
SẦM THỊ LIỄU