| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.177-260406-0011 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | CAO THỊ LAN | |
| 2 | H38.177-260406-0012 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | CAO THỊ LAN | |
| 3 | H38.177-260407-0004 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÙNG | |
| 4 | H38.177-260409-0004 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | |
| 5 | H38.177-260410-0004 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VIẾT KHOÁI | |
| 6 | H38.177-260410-0009 | 10/04/2026 | 14/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ TƯƠI | |
| 7 | H38.177-251010-0075 | 10/10/2025 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI CÔNG NHẦN | |
| 8 | H38.177-251212-0008 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN BINH | |
| 9 | H38.177-260415-0004 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHU VĂN THÂN | |
| 10 | H38.177-260416-0001 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN ANH SƠN | |
| 11 | H38.177-260416-0002 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN QUỐC BẢO | |
| 12 | H38.177-251218-0052 | 18/12/2025 | 06/02/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | HOÀNG ĐỨC TRÌNH | |
| 13 | H38.177-260119-0034 | 19/01/2026 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM TIẾN MẠNH | |
| 14 | H38.177-260119-0089 | 19/01/2026 | 18/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM THỊ HOA | |
| 15 | H38.177-251119-0080 | 20/11/2025 | 20/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH | |
| 16 | H38.177-250923-0037 | 23/09/2025 | 27/10/2025 | 22/04/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | ĐINH THỊ HUỆ | |
| 17 | H38.177-250925-0031 | 25/09/2025 | 30/01/2026 | 07/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐỖ THỊ HÀ | |
| 18 | H38.177-250925-0028 | 25/09/2025 | 24/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN ĐẮC CƯỜNG | |
| 19 | H38.177-260126-0076 | 27/01/2026 | 26/02/2026 | 16/05/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | VŨ THỊ NHUNG | |
| 20 | H38.177-260226-0035 | 27/02/2026 | 29/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | LỤC VĂN VƯƠNG | |
| 21 | H38.177-260226-0014 | 27/02/2026 | 17/04/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐINH VĂN HẠNH | |
| 22 | H38.177-260527-0001 | 27/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BIỂN | |
| 23 | H38.177-260527-0002 | 27/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HẢO | |
| 24 | H38.177-251127-0027 | 27/11/2025 | 27/12/2025 | 24/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LUC THỊ SANG | |
| 25 | H38.177-251127-0028 | 27/11/2025 | 27/12/2025 | 24/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LỤC VĂN VƯƠNG | |
| 26 | H38.177-251128-0010 | 28/11/2025 | 28/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | ĐOÀN THỊ HUÊ | |
| 27 | H38.177-251029-0065 | 29/10/2025 | 15/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM XUÂN MẠNH | |
| 28 | H38.177-251031-0007 | 31/10/2025 | 19/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | HOÀNG VĂN THÌN | |
| 29 | H38.177-251031-0008 | 31/10/2025 | 19/12/2025 | 22/05/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH | |
| 30 | H38.177-260207-0001 | 09/02/2026 | 06/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM VĂN MINH | |
| 31 | H38.177-251017-0034 | 17/10/2025 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ TIN | |
| 32 | H38.177-260318-0037 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THÁI VĂN ĐỊNH | |
| 33 | H38.177-260422-0006 | 22/04/2026 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 34 | H38.177-260422-0004 | 22/04/2026 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 35 | H38.177-260423-0004 | 23/04/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 36 | H38.177-260423-0003 | 23/04/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 37 | H38.177-260423-0002 | 23/04/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 38 | H38.177-260423-0001 | 23/04/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | |
| 39 | H38.177-260330-0015 | 30/03/2026 | 29/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THẾ ÂN | |
| 40 | H38.177-260330-0009 | 30/03/2026 | 29/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ VỮNG | |
| 41 | H38.177-260330-0012 | 30/03/2026 | 29/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ ANH TOÀN | |
| 42 | H38.177-260331-0005 | 31/03/2026 | 04/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | SẦM THỊ LIỄU | |
| 43 | H38.177-260331-0004 | 31/03/2026 | 04/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | SẦM THỊ LIỄU |