| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.177-260701-0003 | 01/07/2026 | 27/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TỴ | |
| 2 | H38.177-260701-0002 | 01/07/2026 | 27/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TỴ | |
| 3 | H38.177-260701-0001 | 01/07/2026 | 27/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TỴ | |
| 4 | H38.177-260626-0002 | 01/07/2026 | 27/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ ĐÌNH CAO | |
| 5 | H38.177-260303-0014 | 03/03/2026 | 22/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN HÙNG | |
| 6 | H38.177-260703-0002 | 03/07/2026 | 29/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | |
| 7 | H38.177-260803-0002 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ LINH | |
| 8 | H38.177-260803-0004 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LOAN | |
| 9 | H38.177-260803-0007 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỒNG VĂN TÂM | |
| 10 | H38.177-260605-0004 | 05/06/2026 | 05/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐỖ MẠNH HÙNG | |
| 11 | H38.177-260206-0004 | 06/02/2026 | 08/03/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | BÙI VĂN XUYÊN | |
| 12 | H38.177-260306-0015 | 06/03/2026 | 24/04/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN THỊ LƯƠNG | |
| 13 | H38.177-260406-0011 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | CAO THỊ LAN | |
| 14 | H38.177-260406-0012 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | CAO THỊ LAN | |
| 15 | H38.177-260506-0004 | 06/05/2026 | 24/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN XUÂN HOẠT | |
| 16 | H38.177-260506-0009 | 06/05/2026 | 24/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM VĂN SÁU | |
| 17 | H38.177-260506-0008 | 06/05/2026 | 24/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM VĂN THỰC | |
| 18 | H38.177-260407-0004 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÙNG | |
| 19 | H38.177-260507-0005 | 07/05/2026 | 06/06/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐỖ NHƯ BIÊN | |
| 20 | H38.177-260707-0001 | 07/07/2026 | 31/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐOÀN THỊ QUÍ | |
| 21 | H38.177-260408-0005 | 08/04/2026 | 08/05/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | TRƯƠNG VĂN LƯƠNG | |
| 22 | H38.177-260408-0008 | 08/04/2026 | 29/05/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NGUYỄN HỮU NGHĨA | |
| 23 | H38.177-260409-0004 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | |
| 24 | H38.177-251009-0088 | 09/10/2025 | 08/11/2025 | 12/08/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | PHAN VĂN ĐÔNG | |
| 25 | H38.177-260210-0029 | 10/02/2026 | 07/04/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | VŨ ĐỨC HIẾU | |
| 26 | H38.177-260410-0004 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VIẾT KHOÁI | |
| 27 | H38.177-260410-0008 | 10/04/2026 | 10/05/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | PHAN THỊ ĐƯỜNG | |
| 28 | H38.177-260410-0009 | 10/04/2026 | 14/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ TƯƠI | |
| 29 | H38.177-251010-0075 | 10/10/2025 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI CÔNG NHẦN | |
| 30 | H38.177-260508-0002 | 11/05/2026 | 29/06/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | CÙ THỊ VÂN HỒNG | |
| 31 | H38.177-260610-0005 | 11/06/2026 | 30/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN | |
| 32 | H38.177-260611-0002 | 11/06/2026 | 30/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ KIM OANH | |
| 33 | H38.177-251212-0008 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN BINH | |
| 34 | H38.177-260313-0027 | 13/03/2026 | 12/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | NGUYỄN VĂN TIỆP | |
| 35 | H38.177-260414-0013 | 14/04/2026 | 05/06/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | VŨ THỊ HOA | |
| 36 | H38.177-260115-0081 | 15/01/2026 | 14/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | PHÙNG QUANG HẢI | |
| 37 | H38.177-260415-0004 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHU VĂN THÂN | |
| 38 | H38.177-260416-0001 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN ANH SƠN | |
| 39 | H38.177-260416-0002 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN QUỐC BẢO | |
| 40 | H38.177-260416-0009 | 16/04/2026 | 16/05/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NGUYỄN NGỌC THẠCH | |
| 41 | H38.177-260616-0004 | 16/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN GIÁP | |
| 42 | H38.177-260317-0017 | 17/03/2026 | 16/04/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | BÙI VĂN XUYÊN | |
| 43 | H38.177-260317-0033 | 17/03/2026 | 26/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN ĐỘNG | |
| 44 | H38.177-260317-0032 | 17/03/2026 | 10/08/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN VĂN ĐỘNG | |
| 45 | H38.177-260317-0035 | 17/03/2026 | 26/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN ĐỘNG | |
| 46 | H38.177-260618-0001 | 18/06/2026 | 18/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN CÔNG CHỨC | |
| 47 | H38.177-260818-0001 | 18/08/2026 | 19/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THIẾT | |
| 48 | H38.177-260818-0002 | 18/08/2026 | 19/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THIẾT | |
| 49 | H38.177-251218-0052 | 18/12/2025 | 06/02/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | HOÀNG ĐỨC TRÌNH | |
| 50 | H38.177-260119-0034 | 19/01/2026 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM TIẾN MẠNH | |
| 51 | H38.177-260119-0089 | 19/01/2026 | 18/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM THỊ HOA | |
| 52 | H38.177-251229-0087 | 19/01/2026 | 18/02/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 115 ngày. | PHẠM NGỌC TOẢN | |
| 53 | H38.177-260618-0006 | 19/06/2026 | 19/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | MẠC QUANG NHẠ | |
| 54 | H38.177-260618-0005 | 19/06/2026 | 19/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯƠNG QUỐC VIỆT | |
| 55 | H38.177-260107-0032 | 20/01/2026 | 19/02/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | NÔNG ĐỨC VÂN | |
| 56 | H38.177-260320-0047 | 20/03/2026 | 19/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN VĂN TÙNG | |
| 57 | H38.177-260520-0008 | 20/05/2026 | 15/06/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐOÀN THỊ HUÊ | |
| 58 | H38.177-260720-0002 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ YẾN | |
| 59 | H38.177-260720-0003 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ KIM NGÂN | |
| 60 | H38.177-260720-0004 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM THOAN | |
| 61 | H38.177-251119-0080 | 20/11/2025 | 20/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH | |
| 62 | H38.177-260521-0003 | 21/05/2026 | 22/06/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 63 | H38.177-260423-0008 | 23/04/2026 | 16/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG VĂN HIẾU | |
| 64 | H38.177-260615-0006 | 23/06/2026 | 17/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM DUY HIỂN | |
| 65 | H38.177-250923-0037 | 23/09/2025 | 27/10/2025 | 22/04/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | ĐINH THỊ HUỆ | |
| 66 | H38.177-260325-0024 | 25/03/2026 | 15/05/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LÊ THỊ THOA | |
| 67 | H38.177-260325-0023 | 25/03/2026 | 15/05/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LÊ THỊ CHÍN | |
| 68 | H38.177-260625-0001 | 25/06/2026 | 21/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG XUÂN LỢI | |
| 69 | H38.177-250925-0031 | 25/09/2025 | 30/01/2026 | 07/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐỖ THỊ HÀ | |
| 70 | H38.177-250925-0028 | 25/09/2025 | 24/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN ĐẮC CƯỜNG | |
| 71 | H38.177-260526-0010 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÀN | |
| 72 | H38.177-260526-0008 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN HỢP LƯƠNG | |
| 73 | H38.177-260526-0006 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
| 74 | H38.177-260526-0005 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
| 75 | H38.177-260126-0076 | 27/01/2026 | 26/02/2026 | 16/05/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | VŨ THỊ NHUNG | |
| 76 | H38.177-260226-0035 | 27/02/2026 | 29/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | LỤC VĂN VƯƠNG | |
| 77 | H38.177-260226-0014 | 27/02/2026 | 17/04/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐINH VĂN HẠNH | |
| 78 | H38.177-260527-0001 | 27/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BIỂN | |
| 79 | H38.177-260527-0002 | 27/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HẢO | |
| 80 | H38.177-251127-0027 | 27/11/2025 | 27/12/2025 | 24/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LUC THỊ SANG | |
| 81 | H38.177-251127-0028 | 27/11/2025 | 27/12/2025 | 24/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LỤC VĂN VƯƠNG | |
| 82 | H38.177-260428-0007 | 28/04/2026 | 28/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LỤC THỊ SANG | |
| 83 | H38.177-251128-0010 | 28/11/2025 | 28/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | ĐOÀN THỊ HUÊ | |
| 84 | H38.177-251128-0009 | 28/11/2025 | 28/12/2025 | 12/08/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | ĐOÀN THỊ HUÊ | |
| 85 | H38.177-260429-0003 | 29/04/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | CHU VĂN SỬ | |
| 86 | H38.177-260629-0002 | 29/06/2026 | 23/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ VĂN THÁI | |
| 87 | H38.177-251029-0065 | 29/10/2025 | 15/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM XUÂN MẠNH | |
| 88 | H38.177-250731-0044 | 31/07/2025 | 22/09/2025 | 12/08/2026 | Trễ hạn 229 ngày. | TRẦN THỊ SƠN | |
| 89 | H38.177-251031-0007 | 31/10/2025 | 19/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | HOÀNG VĂN THÌN | |
| 90 | H38.177-251031-0008 | 31/10/2025 | 19/12/2025 | 22/05/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH | |
| 91 | H38.177-260407-0005 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN VĂN TIẾN | |
| 92 | H38.177-260407-0006 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN TRUNG THÀNH | |
| 93 | H38.177-260505-0004 | 07/05/2026 | 25/06/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH SỰ | |
| 94 | H38.177-260408-0001 | 08/04/2026 | 29/05/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | NGUYỄN VĂN TÁM | |
| 95 | H38.177-260608-0003 | 08/06/2026 | 30/07/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ VĂN DÒN | |
| 96 | H38.177-260207-0001 | 09/02/2026 | 06/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM VĂN MINH | |
| 97 | H38.177-260410-0007 | 10/04/2026 | 02/06/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | VŨ MINH ĐỨC | |
| 98 | H38.177-251210-0038 | 10/12/2025 | 04/02/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | HOÀNG THỊ CHUYỀN | |
| 99 | H38.177-251210-0033 | 10/12/2025 | 09/01/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | PHẠM CÔNG THỎA | |
| 100 | H38.177-260610-0004 | 11/06/2026 | 30/07/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRẦN ĐỨC CƯỜNG | |
| 101 | H38.177-260611-0003 | 11/06/2026 | 30/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐOÀN THỊ LAN | |
| 102 | H38.177-260110-0008 | 12/01/2026 | 09/03/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | TRẦN ĐỨC CƯỜNG | |
| 103 | H38.177-260612-0004 | 12/06/2026 | 31/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGÔ VĂN HÀ | |
| 104 | H38.177-260213-0001 | 13/02/2026 | 15/03/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | NGUYỄN QUỐC TUYỂN | |
| 105 | H38.177-260413-0003 | 13/04/2026 | 03/06/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG NHÂM | |
| 106 | H38.177-260413-0004 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | NGUYỄN THỊ LƯƠNG | |
| 107 | H38.177-251114-0037 | 14/11/2025 | 16/07/2026 | 18/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | ĐẶNG NGỌC SƠN | |
| 108 | H38.177-260415-0005 | 15/04/2026 | 15/05/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | BÙI THỊ THÀ | |
| 109 | H38.177-260515-0002 | 15/05/2026 | 03/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN NGỌC KHANH | |
| 110 | H38.177-260507-0004 | 15/05/2026 | 03/07/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TRẦN XUÂN THIỆN | |
| 111 | H38.177-260507-0003 | 15/05/2026 | 03/07/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TRẦN XUÂN THIỆN | |
| 112 | H38.177-260616-0003 | 16/06/2026 | 04/08/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VĂN MINH | |
| 113 | H38.177-251017-0034 | 17/10/2025 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ TIN | |
| 114 | H38.177-260318-0037 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THÁI VĂN ĐỊNH | |
| 115 | H38.177-260518-0001 | 18/05/2026 | 06/07/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN CAO CƯỜNG | |
| 116 | H38.177-260520-0004 | 20/05/2026 | 08/07/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG THANH | |
| 117 | H38.177-260520-0003 | 20/05/2026 | 08/07/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG THANH | |
| 118 | H38.177-260422-0006 | 22/04/2026 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 119 | H38.177-260422-0004 | 22/04/2026 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 120 | H38.177-260622-0004 | 22/06/2026 | 26/07/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | PHẠM VĂN THUẬN | |
| 121 | H38.177-260622-0005 | 22/06/2026 | 24/07/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM THỊ HỢP | |
| 122 | H38.177-250722-0063 | 22/07/2025 | 10/09/2025 | 17/08/2026 | Trễ hạn 240 ngày. | NHÂM THỊ THU HOÀI | |
| 123 | H38.177-250922-0005 | 22/09/2025 | 10/11/2025 | 18/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | TRỊNH THỊ NGUYỆT | |
| 124 | H38.177-260323-0009 | 23/03/2026 | 13/05/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | VŨ THỊ HOAN | |
| 125 | H38.177-260423-0004 | 23/04/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 126 | H38.177-260423-0003 | 23/04/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 127 | H38.177-260423-0002 | 23/04/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 128 | H38.177-260423-0001 | 23/04/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | |
| 129 | H38.177-260623-0007 | 23/06/2026 | 25/07/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LƯƠNG XUÂN KHÁNH | |
| 130 | H38.177-260424-0001 | 24/04/2026 | 17/06/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | ĐOÀN THỊ TIẾP | |
| 131 | H38.177-260330-0015 | 30/03/2026 | 29/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THẾ ÂN | |
| 132 | H38.177-260330-0009 | 30/03/2026 | 29/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ VỮNG | |
| 133 | H38.177-260330-0012 | 30/03/2026 | 29/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ ANH TOÀN | |
| 134 | H38.177-260331-0005 | 31/03/2026 | 04/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | SẦM THỊ LIỄU | |
| 135 | H38.177-260331-0004 | 31/03/2026 | 04/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | SẦM THỊ LIỄU | |
| 136 | H38.177-251231-0062 | 31/12/2025 | 04/02/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | LÂM THỊ HƯƠNG NHÀI |