Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.177-260407-0004 07/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG
2 H38.177-260410-0004 10/04/2026 13/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VIẾT KHOÁI
3 H38.177-260410-0009 10/04/2026 14/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯƠI
4 H38.177-251010-0075 10/10/2025 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI CÔNG NHẦN
5 H38.177-251212-0008 12/12/2025 02/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN BINH
6 H38.177-260415-0004 15/04/2026 16/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
CHU VĂN THÂN
7 H38.177-251119-0080 20/11/2025 20/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH
8 H38.177-250923-0037 23/09/2025 27/10/2025 22/04/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH THỊ HUỆ
9 H38.177-250925-0031 25/09/2025 30/01/2026 07/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ THỊ HÀ
10 H38.177-250925-0028 25/09/2025 24/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN ĐẮC CƯỜNG
11 H38.177-251127-0027 27/11/2025 27/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LUC THỊ SANG
12 H38.177-251127-0028 27/11/2025 27/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LỤC VĂN VƯƠNG
13 H38.177-251128-0010 28/11/2025 28/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐOÀN THỊ HUÊ
14 H38.177-251031-0007 31/10/2025 19/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG VĂN THÌN
15 H38.177-260207-0001 09/02/2026 06/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN MINH
16 H38.177-251017-0034 17/10/2025 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ TIN
17 H38.177-260318-0037 18/03/2026 13/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
THÁI VĂN ĐỊNH