Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.177-251212-0008 12/12/2025 02/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN BINH
2 H38.177-251210-0037 10/12/2025 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYỀN
3 H38.177-260107-0054 07/01/2026 21/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THOAN
4 H38.177-260106-0016 06/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THĂNG
5 H38.177-260106-0037 06/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN THANH
6 H38.177-260120-0025 20/01/2026 21/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN TÌNH
7 H38.177-260119-0008 19/01/2026 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM
8 H38.177-260213-0002 13/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÀN THỊ TRANG
9 H38.177-251010-0075 10/10/2025 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI CÔNG NHẦN
10 H38.177-251127-0028 27/11/2025 27/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LỤC VĂN VƯƠNG
11 H38.177-251127-0027 27/11/2025 27/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LUC THỊ SANG
12 H38.177-251017-0034 17/10/2025 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ TIN