| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.181-251229-0004 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU THỊ DUNG | |
| 2 | H38.181-251229-0017 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CHI |