| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.181-260611-0001 | 11/06/2026 | 11/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NHÀN THỊ TƯƠI | |
| 2 | H38.181-260318-0018 | 18/03/2026 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ HỨA | |
| 3 | H38.181-260518-0003 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỒNG |