| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.160-260521-0001 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯỜNG VĂN TƯƠI | |
| 2 | H38.160-260521-0002 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN THỊ NĂM | |
| 3 | H63.33.12-250529-0001 | 29/05/2025 | 19/12/2025 | 03/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG VĂN CHÂN | |
| 4 | H38.160-260508-0001 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ THỊ CHIỀN | |
| 5 | H38.160-260331-0004 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN ĐÌNH VINH |