| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.152-260720-0001 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀNG THỊ CHU | |
| 2 | H38.152-260723-0001 | 23/07/2026 | 24/07/2026 | 31/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG THỊ PÀNG |