| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.196-260513-0001 | 13/05/2026 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THẾ TUÂN | |
| 2 | H38.196-260714-0001 | 14/07/2026 | 15/07/2026 | 16/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ MINH QUANG |