| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.165-251201-0011 | 01/12/2025 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯỜNG VĂN BAN | |
| 2 | H38.165-260330-0005 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | 05/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HÀ VĂN LƯƠNG |