Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H63.30.12-250409-0004 09/04/2025 09/05/2025 06/01/2026
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN
2 H63.30.12-250508-0016 09/05/2025 06/06/2025 23/01/2026
Trễ hạn 163 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN
3 H63.30.12-250508-0011 09/05/2025 06/06/2025 23/01/2026
Trễ hạn 163 ngày.
TRƯƠNG THỊ TRANG
4 H63.30.12-250509-0008 09/05/2025 06/06/2025 23/01/2026
Trễ hạn 163 ngày.
LƯƠNG THỊ SẢN
5 H63.30.12-250516-0004 19/05/2025 16/06/2025 23/01/2026
Trễ hạn 157 ngày.
TRIỆU VĂN CẦU
6 H63.30.12-250516-0003 19/05/2025 16/06/2025 23/01/2026
Trễ hạn 157 ngày.
TRIỆU VĂN CẦU
7 H63.30.12-250218-0002 20/02/2025 20/03/2025 20/01/2026
Trễ hạn 214 ngày.
VƯƠNG TRUNG KIÊN
8 H63.30.12-250328-0001 28/03/2025 26/04/2025 23/01/2026
Trễ hạn 191 ngày.
CẦM NGỌC TƯỜNG