| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H63.30.12-250514-0010 | 20/06/2025 | 13/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN MINH SOI | |
| 2 | H63.30.12-250514-0009 | 20/06/2025 | 13/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN MINH SOI | |
| 3 | H63.30.12-250509-0003 | 09/05/2025 | 06/06/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | VŨ THU HÀ | |
| 4 | H63.30.12-250513-0002 | 14/05/2025 | 11/06/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | BÀN VĂN TÌNH | |
| 5 | H63.30.12-250513-0003 | 14/05/2025 | 11/06/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | ĐẶNG VĂN KỲ | |
| 6 | H63.30.12-250509-0020 | 11/05/2025 | 06/06/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | BÀN VĂN THẮM | |
| 7 | H63.30.12-250409-0004 | 09/04/2025 | 09/05/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 170 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | |
| 8 | H63.30.12-250218-0002 | 20/02/2025 | 20/03/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 214 ngày. | VƯƠNG TRUNG KIÊN | |
| 9 | H63.30.12-250328-0001 | 28/03/2025 | 26/04/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 191 ngày. | CẦM NGỌC TƯỜNG | |
| 10 | H63.30.12-250509-0008 | 09/05/2025 | 06/06/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | LƯƠNG THỊ SẢN | |
| 11 | H63.30.12-250508-0011 | 09/05/2025 | 06/06/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | TRƯƠNG THỊ TRANG | |
| 12 | H63.30.12-250508-0016 | 09/05/2025 | 06/06/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | TRẦN THỊ XUÂN | |
| 13 | H63.30.12-250516-0003 | 19/05/2025 | 16/06/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | TRIỆU VĂN CẦU | |
| 14 | H63.30.12-250516-0004 | 19/05/2025 | 16/06/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | TRIỆU VĂN CẦU |