| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.169-260514-0004 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | PHẠM TUẤN ANH | |
| 2 | H38.169-260506-0003 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | 09/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH KIM HUẾ | |
| 3 | H38.169-260525-0002 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ TIÊN | |
| 4 | H38.169-260320-0003 | 20/03/2026 | 24/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ THẮM | |
| 5 | H38.169-260227-0008 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC TUYỀN |