| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.169-260506-0003 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | 09/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH KIM HUẾ | |
| 2 | H38.169-260518-0001 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG UYÊN TRANG | |
| 3 | H38.169-260320-0003 | 20/03/2026 | 24/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ THẮM | |
| 4 | H38.169-260227-0008 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC TUYỀN | |
| 5 | H38.169-260429-0002 | 29/04/2026 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC TÚ |