| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.186-260409-0001 | 09/04/2026 | 01/06/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | VƯƠNG HOÀNG TƯƠNG | |
| 2 | H38.186-260709-0001 | 09/07/2026 | 08/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VƯƠNG TRỌNG QUYẾT | |
| 3 | H38.186-260513-0001 | 13/05/2026 | 01/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | TRẦN THỊ LAN | |
| 4 | H38.186-260518-0001 | 18/05/2026 | 07/08/2026 | 11/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ DUYÊN | |
| 5 | H38.186-260519-0001 | 19/05/2026 | 09/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐINH THỊ LUYỆN | |
| 6 | H38.186-260527-0001 | 27/05/2026 | 26/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN |