| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.186-260513-0001 | 13/05/2026 | 01/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | TRẦN THỊ LAN | |
| 2 | H38.186-260519-0001 | 19/05/2026 | 09/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐINH THỊ LUYỆN |