| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.190-260507-0001 | 07/05/2026 | 06/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN DŨNG | |
| 2 | H38.190-260921-0002 | 21/09/2026 | 01/10/2026 | 02/10/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ THÙY LINH |