Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.44.2.7-251118-0027 18/11/2025 26/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ LỢI CN PHẠM VĂN HIẾU
2 H38.44.2.7-251125-0038 25/11/2025 19/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HẢI
3 H38.44.2.7-251119-0034 19/11/2025 08/12/2025 09/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
4 H38.44.2.7-251118-0002 18/11/2025 13/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ ĐỘ
5 H38.44.2.16-251208-0017 08/12/2025 09/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN KHÁNH TOÀN
6 H38.44.2.16-251104-0055 04/11/2025 05/12/2025 18/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM HỒNG NHUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
7 000.00.12.H38-250801-0251 01/08/2025 02/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯƠNG THỊ HUỆ 010157002825 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
8 000.00.12.H38-250801-0008 01/08/2025 27/06/2025 20/01/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN QUANG SỬU 035060009424 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
9 H38.44.2.16-251027-0021 27/10/2025 20/11/2025 25/01/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÝ VĂN SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
10 H38.44.2.7-251122-0003 22/11/2025 04/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY (AĐ 357775)
11 H38.44.2.7-251122-0002 22/11/2025 29/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY
12 H38.44.2.6-251119-0013 19/11/2025 20/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TC NGUYỄN VIỆT ANH
13 H38.44.2.7-251229-0020 29/12/2025 02/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM THỊ VẺ TK LÊ VĂN HÙNG NN
14 H38.44.2.7-251126-0032 26/11/2025 15/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU THỊ SAI
15 H38.44.2.7-251119-0033 19/11/2025 08/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
16 H38.44.2.7-251119-0031 19/11/2025 08/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
17 H38.44.2.7-260108-0027 08/01/2026 18/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU THỊ NHỊP CN NÔNG THỊ HỒNG THẮM
18 H38.44.2.7-251112-0022 12/11/2025 01/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐẶNG HUY TUÂN TC ĐẶNG THỊ THƠM
19 H38.44.2.7-251112-0021 12/11/2025 01/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐẶNG HUY TUÂN TC NGUYỄN THỊ HỢP
20 000.00.12.H38-250829-0016 29/08/2025 04/12/2025 01/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUẤN TK NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG UQ TRẦN XUÂN TUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
21 H38.44.2.8-260114-0012 14/01/2026 02/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
22 H38.44.2.9-251106-0024 06/11/2025 25/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SÌ VĂN CANG TV THỪA KẾ M446337 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
23 H38.44.2.6-251217-0013 17/12/2025 13/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VĂN NAM
24 H38.44.2.6-251114-0017 14/11/2025 29/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HỒNG CẨM CN BÙI ĐỨC TOÁN
25 000.16.12.H38-250625-0010 25/06/2025 06/10/2025 05/02/2026
Trễ hạn 87 ngày.
THẠCH VĂN ÁNH AA01723004 (CN TRẦN ĐỨC HOẠT) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
26 H38.44.2.12-251117-0019 17/11/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
1. PHẠM MẠNH HẢI - NHUNG 2. TRẦN HUY SƠN - VÂN
27 H38.44.2.7-251114-0025 14/11/2025 15/01/2026 09/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ QUÝ QUẬN TC LÊ THỊ TUYẾT
28 H38.44-251106-0030 06/11/2025 03/12/2025 10/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG CN CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUANG THÀNH
29 H38.44.2.7-251007-0006 07/10/2025 03/11/2025 12/02/2026
Trễ hạn 72 ngày.
MAI TIẾN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
30 H38.44.2.6-251224-0058 25/12/2025 14/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NHẬN TK TRẦN TRỌNG LUYẾN
31 H38.44.2.1-251223-0082 23/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THANH VÂN, LÊ VĂN BÌNH CN TRẦN VĂN TẤN, VŨ THỊ QUẾ - PHƯỜNG LC -DH CŨ - 015191005252
32 H38.44.2.1-251218-0060 18/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ÔNG QUÁCH THANH TÚ CN ÔNG QUÁCH NGỌC LONG - CS - 010077001529
33 H38.44.2.16-251031-0006 31/10/2025 03/12/2025 17/01/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
34 H38.44.2.16-251212-0028 15/12/2025 02/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THỊ NHÂN
35 H38.44.2.7-251219-0009 19/12/2025 08/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
KIỀU THỊ TẢN TC NGUYỄN THỊ LAN
36 H38.44.2.7-251124-0004 24/11/2025 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG VINH CN THÀO A NHỒ
37 H38.44.2.7-250929-0007 29/09/2025 30/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
PHẠM THỊ HẢI TC LƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
38 H38.44.2.7-260106-0023 06/01/2026 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN KỶ TC NGUYỄN THỊ KIM DUNG
39 H38.44.2.7-251223-0020 23/12/2025 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG THỊ THOA NHẬN THỪA KẾ QSDĐ
40 H38.44.2.7-251205-0018 05/12/2025 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HÀ THỊ TRIỂN KHAI NHẬN THỪA KẾ QSDĐ CỦA HOÀNG VĂN THIỆN
41 H38.44.2.7-251202-0037 02/12/2025 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ MƠ
42 H38.44.2.7-251128-0037 28/11/2025 17/12/2025 24/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN DUY TUẤN
43 H38.44.2.7-251119-0035 19/11/2025 08/12/2025 24/01/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
44 H38.44.2.7-250914-0008 14/09/2025 30/05/2025 24/01/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỂ TC LƯƠNG THỊ NỤ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
45 H38.44.2.1-260109-0027 09/01/2026 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM CÔNG KHỞI CN CỒ THỊ TRANG - PHƯỜNG LC -VH CŨ - 015197003719
46 H38.44.2.1-260106-0022 06/01/2026 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ ĐÌNH TÙNG, NGƯ THỊ THÚY, ĐỖ GIA HUY CN NGUYỄN TUẤN ANH, NGUYỄN THU HẰNG - PHƯỜNG LC -VH CŨ - 010194009332
47 H38.44.2.1-260108-0017 08/01/2026 23/01/2026 25/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐẶNG VĂN HẠNH CN PHẠM TRỌNG THUẬN, ĐẶNG THỊ HẢI
48 H38.44.2.7-251028-0018 28/10/2025 27/11/2025 26/01/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VÀNG THỊ HẢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
49 H38.44.2.7-251216-0020 16/12/2025 21/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VĂN HỒNG
50 H38.44.2.5-251015-0008 15/10/2025 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ ÔNG SÙNG QUANG DÙNG X366086 (TC SÙNG QUANG DÙNG NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
51 000.00.12.H38-250717-0236 17/07/2025 05/08/2025 27/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
52 000.00.12.H38-250717-0233 17/07/2025 05/08/2025 27/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
53 000.00.12.H38-250818-0191 18/08/2025 07/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HỘ ÔNG LỤC VĂN CHU CN ÔNG LÙNG LÌN THỨC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
54 000.00.12.H38-250812-0472 12/08/2025 05/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ÔNG LA VĂN TRƯỜNG TẶNG CHO ÔNG LA VĂN KHÁNH & BÀ XIN THỊ MAI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
55 H38.44.2.6-260109-0044 09/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG
56 000.18.12.H38-250627-0034 27/06/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN ĐÁ TK VŨ HÀ GIANG ( CẤP MỚI ) UQ TRẦN THỊ HOA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
57 H38.44.2.7-251126-0004 26/11/2025 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN LÓT TC NÔNG VĂN KHÁNH
58 H38.44.2.1-260106-0093 06/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRẦN BẢO NGỌC CN BÙI CÔNG HOÀN, LÊ THỊ HỪU - PHƯỜNG LC -LC CŨ - 034041003065
59 H38.44.2.1-260109-0004 09/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU VĨNH LỰC, NGUYỄN THỊ XUÂN CN BẾ THỊ HÒA - PHƯỜNG CĐ - 010071006666
60 H38.44.2.1-260106-0019 06/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM TIẾN THÀNH CN TRƯƠNG NGỌC HOA - CAM ĐƯỜNG - CAM ĐƯỜNG CŨ - 035065006335
61 H38.44.2.7-251008-0015 08/10/2025 27/10/2025 30/01/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐẶNG VĂN SẮC TC ĐẶNG VĂN ĐỢI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
62 H38.44.2.1-260113-0034 13/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÁ DUY, TRẦN THỊ LOAN CN PHẠM VĂN NÊN- PHƯỜNG LC -LC CŨ - 010090009242
63 H38.44.2.7-251119-0037 19/11/2025 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN
64 H38.44.2.5-251224-0001 24/12/2025 30/01/2026 31/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LỤC VĂN TỚI AA03874253 (CN PHẠM THỊ HOA CÙNG SD ĐẤT LỪU THỊ CHIỀU)
65 H38.44.2.7-251117-0029 17/11/2025 24/12/2025 31/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐẶNG VĂN CƯƠNG CN ĐINH CÔNG KHỞI
66 H38.44.2.6-260112-0001 12/01/2026 28/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ DUYÊN
67 H38.44.2.9-251210-0002 10/12/2025 26/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THẾ HÙNG AA04813992 TÁCH SP
68 H38.44.2.7-260107-0059 07/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HẰNG TÁCH CMĐ
69 H38.44.2.6-260122-0007 22/01/2026 09/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ TÁM
70 000.00.12.H38-250815-0374 15/08/2025 03/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH/TÁCH THỬA. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
71 000.00.12.H38-250725-0181 25/07/2025 02/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HỘ ÔNG LÙNG VĂN BA (TRƯỞNG) VÀ BÀ VÀNG THỊ PHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
72 H38.44.2.7-251106-0011 06/11/2025 18/12/2025 17/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MA SEO TỜ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
73 H38.44.2.7-251208-0039 08/12/2025 20/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ DUYÊN CĐ DO BỊ MẤT
74 000.00.12.H38-250814-0101 14/08/2025 12/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN VĂN HẢI CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
75 H38.44.2.7-251211-0016 11/12/2025 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LY SEO NĂNG CL DO BỊ MẤT
76 000.00.12.H38-250805-0040 05/08/2025 20/10/2025 30/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN THỊ SỢI - CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
77 H38.44-251222-0019 22/12/2025 02/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THẢO NGUYÊN
78 H38.44.2.9-260112-0010 12/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG CAO AA06529023 ĐC TV Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
79 H38.44.2.9-260109-0012 09/01/2026 23/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHẢO TẢ MẨY DO752967 ĐC TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
80 H38.44.2.7-260203-0019 03/02/2026 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
81 H38.44.2.8-260113-0016 13/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU HAY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
82 H38.44.2.8-260113-0015 13/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU HAY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
83 H38.44-251217-0006 18/12/2025 06/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRUNG TÂM KHUYẾN NÔNG VÀ DVNN
84 H38.44-260126-0005 26/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG MƯỜNG KHƯƠNG
85 H38.44.2.6-260116-0014 16/01/2026 20/01/2026 09/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆN
86 H38.44.2.6-260121-0036 21/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN DŨNG
87 H38.44.2.7-260120-0013 20/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH CĐ GCNQSĐ
88 000.18.12.H38-250703-0006 03/07/2025 01/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM NGỌC HẢI, NGUYỄN THỊ NGA 010164000097 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
89 H38.44.2.7-251216-0064 16/12/2025 07/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 479690
90 H38.44.2.7-251019-0012 19/10/2025 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN THÁI- CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
91 H38.44.2.3-260114-0004 14/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÙ VĂN THÀNH
92 H38.44.2.9-260129-0005 29/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THANH PHƯƠNG BĐ672900 XC SP
93 H38.44.2.9-260129-0002 29/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH CK365309 XC SP
94 H38.44.2.4-260129-0002 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGẢI SEO CHƯ
95 H38.44.2.9-260203-0009 03/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THANH PHƯƠNG AA06545302 TC SP HOÀNG THANH HUY NUQ
96 H38.44.2.9-260210-0002 10/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ NGỌC CƯỜNG DP 763240 TC SP ĐỖ QUỲNH ANH NUQ
97 H38.44.2.9-260210-0001 10/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THU THẢO DO 754773 TC SP
98 H38.44.2.6-260115-0026 15/01/2026 16/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN DUY LONG
99 H38.44.2.6-260115-0023 15/01/2026 16/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN DUY LONG
100 H38.44.2.8-260123-0005 23/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN BA
101 H38.44.2.9-260129-0004 29/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÂM AA04812982 TC SP
102 H38.44.2.9-260129-0001 29/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐẠI DƯƠNG AĐ 927893 TC SP
103 H38.44.2.8-260127-0018 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆN
104 H38.44.2.8-260127-0016 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆN
105 H38.44-250910-0011 11/09/2025 22/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH MINH ĐỨC
106 H38.44.2.10-251231-0012 31/12/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỂM
107 H38.44.2.8-260114-0013 14/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
108 H38.44.2.9-260113-0007 13/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẨN A PÁO M570518 GIA HẠN TV
109 H38.44.2.7-260120-0004 20/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THANH
110 H38.44.2.7-260112-0022 12/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ NGOAN