| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.2-260410-0023 | 10/04/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TẠ TRUNG ĐỨC | |
| 2 | H38.2-251216-0001 | 16/12/2025 | 05/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | PHAN BÙI TIỀM | |
| 3 | H38.2-251216-0002 | 16/12/2025 | 05/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN NGỌC LÂM | |
| 4 | H38.2-251216-0004 | 16/12/2025 | 05/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | CÙ HUY CƯƠNG | |
| 5 | H38.2-251216-0008 | 16/12/2025 | 05/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐÀO DUY LONG |