| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | G01.811.506.000-260123-5100 | 24/01/2026 | 24/02/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐÀO QUANG VINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2 | G01.811.506.000-251217-5064 | 18/12/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 3 | G01.811.506.000-251230-5036 | 31/12/2025 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ TUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 4 | G01.811.506.000-260119-5058 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 5 | G01.811.506.000-260119-5064 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG QUỐC HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 6 | G01.811.506.000-251006-5029 | 07/10/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN XUÂN KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 7 | G01.811.506.000-251221-5022 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THU HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 8 | G01.811.506.000-251221-5012 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LY XUÂN QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 9 | G01.811.506.000-251221-5023 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG HÀ MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 10 | G01.811.506.000-251222-5021 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN VĂN ĐIỂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 11 | G01.811.506.000-251222-5024 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN XUÂN THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 12 | G01.811.506.000-251222-5026 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG MINH CƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 13 | G01.811.506.000-251222-5028 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ LÁO SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 14 | G01.811.506.000-251222-5019 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ THU HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 15 | G01.811.506.000-251222-5032 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÈNG SÀO THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 16 | G01.811.506.000-251222-5035 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHỈN THỊ LÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 17 | G01.811.506.000-251222-5036 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỒNG XUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 18 | G01.811.506.000-251223-5028 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ TIẾN CÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 19 | G01.811.506.000-251223-5034 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VIỆT HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 20 | G01.811.506.000-251223-5018 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN TIẾN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 21 | G01.811.506.000-251223-5015 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 22 | G01.811.506.000-251223-5010 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI VĂN THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 23 | G01.811.506.000-251223-5009 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TẠ MAI LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 24 | G01.811.506.000-251222-5067 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG ĐỨC DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 25 | G01.811.506.000-251223-5001 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHÁP THỊ BÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 26 | G01.811.506.000-251222-5068 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀN TIẾN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 27 | G01.811.506.000-251223-5039 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ NEO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 28 | G01.811.506.000-251223-5038 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN DÔ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 29 | G01.811.506.000-251223-5040 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 30 | G01.811.506.000-251223-5041 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 31 | G01.811.506.000-251222-5061 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN TRỌNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 32 | G01.811.506.000-251223-5016 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 33 | G01.811.506.000-251222-5059 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THU HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 34 | G01.811.506.000-251222-5058 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THÙY TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 35 | G01.811.506.000-251222-5057 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG SEO VINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 36 | G01.811.506.000-251222-5055 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TIẾN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 37 | G01.811.506.000-251224-5011 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÙI HỒNG QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 38 | G01.811.506.000-251224-5012 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VŨ DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 39 | G01.811.506.000-251224-5008 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUYẾT CHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 40 | G01.811.506.000-251224-5010 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN OANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 41 | G01.811.506.000-251223-5051 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 42 | G01.811.506.000-251224-5022 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG NGỌC CHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 43 | G01.811.506.000-251223-5056 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 44 | G01.811.506.000-251223-5061 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ LÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 45 | G01.811.506.000-251224-5034 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ TẤT THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 46 | G01.811.506.000-260128-5044 | 28/01/2026 | 05/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG HỮU VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 47 | G01.811.506.000-251224-5038 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 48 | G01.811.506.000-251223-5065 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TUẤN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 49 | G01.811.506.000-251224-5003 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 50 | G01.811.506.000-250815-5015 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 51 | G01.811.506.000-251224-5005 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN ĐƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 52 | G01.811.506.000-251224-5009 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỒNG XUÂN THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 53 | G01.811.506.000-251224-5014 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 54 | G01.811.506.000-251224-5016 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 55 | G01.811.506.000-251224-5017 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN ÔNG PHIN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 56 | G01.811.506.000-251224-5021 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG QUANG PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 57 | G01.811.506.000-251224-5024 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ XUÂN KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 58 | G01.811.506.000-251225-5036 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 59 | G01.811.506.000-251224-5032 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 60 | G01.811.506.000-251224-5007 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG HẢI ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 61 | G01.811.506.000-251224-5037 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN LÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 62 | G01.811.506.000-251224-5043 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 63 | G01.811.506.000-251224-5039 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 64 | G01.811.506.000-251224-5044 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ MƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 65 | G01.811.506.000-251224-5047 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG VĂN LÃM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 66 | G01.811.506.000-251225-5045 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 67 | G01.811.506.000-251225-5046 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG THANH HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 68 | G01.811.506.000-251225-5032 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ VĂN QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 69 | G01.811.506.000-251225-5002 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG THỊ CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 70 | G01.811.506.000-251225-5012 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 71 | G01.811.506.000-251225-5019 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG CHÍ KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 72 | G01.811.506.000-251225-5024 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ XÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 73 | G01.811.506.000-251225-5026 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHẢO ỒNG CÁU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 74 | G01.811.506.000-251225-5038 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN YÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 75 | G01.811.506.000-251225-5040 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 76 | G01.811.506.000-260122-5060 | 23/01/2026 | 06/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG HỒNG HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 77 | G01.811.506.000-260224-5313 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG TRUNG THÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 78 | G01.811.506.000-260224-5156 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | GIÀNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 79 | G01.811.506.000-260224-5241 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO CHÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 80 | G01.811.506.000-260224-5016 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO CHẨN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 81 | G01.811.506.000-260224-5247 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ MÂY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 82 | G01.811.506.000-260224-5251 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A PHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 83 | G01.811.506.000-260224-5255 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO KỶ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 84 | G01.811.506.000-260224-5259 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ VẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 85 | G01.811.506.000-260224-5263 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 86 | G01.811.506.000-260224-5265 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG THỊ DÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 87 | G01.811.506.000-260224-5270 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 88 | G01.811.506.000-260224-5268 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỒ A NHÈ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 89 | G01.811.506.000-260224-5276 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ CÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 90 | G01.811.506.000-260226-5036 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ CHẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 91 | G01.811.506.000-260226-5037 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÁNG SEO CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 92 | G01.811.506.000-260224-5272 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN THỊ CỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 93 | G01.811.506.000-260224-5274 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU A GIẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 94 | G01.811.506.000-260224-5174 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO PAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 95 | G01.811.506.000-260224-5279 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO CHẨN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 96 | G01.811.506.000-260224-5280 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A ĐỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 97 | G01.811.506.000-260224-5286 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG A SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 98 | G01.811.506.000-260224-5288 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ NHỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 99 | G01.811.506.000-260224-5283 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO PHẦN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 100 | G01.811.506.000-260224-5292 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ LỞ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 101 | G01.811.506.000-260224-5295 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 102 | G01.811.506.000-260224-5124 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ XOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 103 | G01.811.506.000-260224-5289 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 104 | G01.811.506.000-260224-5298 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A LÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 105 | G01.811.506.000-260224-5302 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 106 | G01.811.506.000-260224-5308 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO THỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 107 | G01.811.506.000-260224-5312 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO VẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 108 | G01.811.506.000-260224-5300 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ XÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 109 | G01.811.506.000-260224-5309 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẠNG THỊ CỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 110 | G01.811.506.000-260224-5307 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VĂN SƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 111 | G01.811.506.000-260224-5314 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ MÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 112 | G01.811.506.000-260224-5323 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ TRÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 113 | G01.811.506.000-260224-5325 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 114 | G01.811.506.000-260224-5318 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 115 | G01.811.506.000-260224-5310 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 116 | G01.811.506.000-260226-5055 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 117 | G01.811.506.000-260224-5311 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỪU THỊ DỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 118 | G01.811.506.000-260224-5330 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 119 | G01.811.506.000-260224-5328 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ VẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 120 | G01.811.506.000-260224-5329 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ VĂN KHỞI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 121 | G01.811.506.000-260224-5334 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO VẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 122 | G01.811.506.000-260224-5333 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO VÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 123 | G01.811.506.000-260226-5047 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO HỒ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 124 | G01.811.506.000-260224-5336 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 125 | G01.811.506.000-260224-5338 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A QUAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 126 | G01.811.506.000-260226-5064 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO VẦN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 127 | G01.811.506.000-260224-5317 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ HƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 128 | G01.811.506.000-260224-5341 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ SỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 129 | G01.811.506.000-260224-5340 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A CHÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 130 | G01.811.506.000-260224-5342 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ DẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 131 | G01.811.506.000-260226-5082 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 132 | G01.811.506.000-260226-5088 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 133 | G01.811.506.000-260224-5350 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ XÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 134 | G01.811.506.000-260224-5347 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A SÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 135 | G01.811.506.000-260224-5352 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦN THỊ DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 136 | G01.811.506.000-260224-5346 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 137 | G01.811.506.000-260224-5133 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 138 | G01.811.506.000-260224-5353 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO TỎA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 139 | G01.811.506.000-260224-5354 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO SẺNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 140 | G01.811.506.000-260224-5339 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A KÉNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 141 | G01.811.506.000-260226-5101 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ XUÂN DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 142 | G01.811.506.000-260224-5358 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG A SÌA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 143 | G01.811.506.000-260224-5362 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀNG SEO KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 144 | G01.811.506.000-260224-5355 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỪU THÀNH LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 145 | G01.811.506.000-260224-5231 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO CHỚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 146 | G01.811.506.000-260224-5364 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 147 | G01.811.506.000-260224-5367 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A LỈA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 148 | G01.811.506.000-260224-5369 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CU SEO MỶ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 149 | G01.811.506.000-260224-5378 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU THỊ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 150 | G01.811.506.000-260224-5381 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG A PHÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 151 | G01.811.506.000-260224-5383 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO KỶ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 152 | G01.811.506.000-260226-5108 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ CHẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 153 | G01.811.506.000-260224-5386 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VẤN THỊ LÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 154 | G01.811.506.000-260226-5097 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ SỬA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 155 | G01.811.506.000-260224-5389 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO LỂNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 156 | G01.811.506.000-260224-5391 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 157 | G01.811.506.000-260224-5393 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ A SÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 158 | G01.811.506.000-260224-5145 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DỎ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 159 | G01.811.506.000-260224-5239 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ VẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 160 | G01.811.506.000-260224-5054 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG VĂN HOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 161 | G01.811.506.000-260224-5395 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ NHA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 162 | G01.811.506.000-260224-5400 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ DỦA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 163 | G01.811.506.000-260224-5372 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ CÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 164 | G01.811.506.000-260224-5406 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ NGỌC CHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 165 | G01.811.506.000-260224-5399 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 166 | G01.811.506.000-260226-5127 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG NGỌC VỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 167 | G01.811.506.000-260224-5402 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ PHONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 168 | G01.811.506.000-260224-5410 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 169 | G01.811.506.000-260224-5412 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 170 | G01.811.506.000-260224-5415 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH TRƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 171 | G01.811.506.000-260224-5401 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 172 | G01.811.506.000-260224-5423 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO VẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 173 | G01.811.506.000-260224-5421 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ CHẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 174 | G01.811.506.000-260224-5420 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 175 | G01.811.506.000-260226-5139 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VANG THI SO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 176 | G01.811.506.000-260226-5159 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO THỊ KHUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 177 | G01.811.506.000-260224-5120 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN LÁO LÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 178 | G01.811.506.000-260224-5425 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 179 | G01.811.506.000-260224-5426 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO CÂY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 180 | G01.811.506.000-260224-5441 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 181 | G01.811.506.000-260224-5427 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SIN THỊ HƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 182 | G01.811.506.000-260224-5438 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 183 | G01.811.506.000-260226-5160 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ DỰ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 184 | G01.811.506.000-260224-5443 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ LUẬN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 185 | G01.811.506.000-260225-5001 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ PHÒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 186 | G01.811.506.000-260225-5006 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG VĂN PHỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 187 | G01.811.506.000-260225-5013 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 188 | G01.811.506.000-260225-5007 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 189 | G01.811.506.000-260225-5008 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 190 | G01.811.506.000-260225-5016 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÙY LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 191 | G01.811.506.000-260225-5015 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ CHẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 192 | G01.811.506.000-260225-5020 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THÚY KIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 193 | G01.811.506.000-260225-5043 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ NGÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 194 | G01.811.506.000-260225-5063 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA VĂN CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 195 | G01.811.506.000-260225-5060 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO TRÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 196 | G01.811.506.000-260225-5051 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A PÓ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 197 | G01.811.506.000-260225-5055 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU SEO SÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 198 | G01.811.506.000-260226-5113 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN ỒNG SẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 199 | G01.811.506.000-260225-5065 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO LÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 200 | G01.811.506.000-260226-5220 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 201 | G01.811.506.000-260225-5041 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG SEO VỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 202 | G01.811.506.000-260225-5069 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ DÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 203 | G01.811.506.000-260226-5182 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 204 | G01.811.506.000-260225-5038 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG QUANG VINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 205 | G01.811.506.000-260225-5031 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ ÔNG SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 206 | G01.811.506.000-260225-5026 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NINH THỊ KIM CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 207 | G01.811.506.000-260225-5036 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO PLÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 208 | G01.811.506.000-260225-5049 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 209 | G01.811.506.000-260225-5045 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 210 | G01.811.506.000-260225-5044 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ XUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 211 | G01.811.506.000-260226-0185 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NĂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 212 | G01.811.506.000-260225-5050 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ CÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 213 | G01.811.506.000-260226-0193 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TIẾP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 214 | G01.811.506.000-260225-5077 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẢO LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 215 | G01.811.506.000-260225-5078 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ LAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 216 | G01.811.506.000-260225-5071 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ SI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 217 | G01.811.506.000-260225-5080 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LIỀU THỊ VÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 218 | G01.811.506.000-260225-5075 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 219 | G01.811.506.000-260225-5088 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 220 | G01.811.506.000-260225-5089 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG THỊ BAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 221 | G01.811.506.000-260225-5094 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SIN THỊ THẮM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 222 | G01.811.506.000-260225-5092 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG NGÂN HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 223 | G01.811.506.000-260225-5106 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG THỊ SÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 224 | G01.811.506.000-260225-5109 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ A VẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 225 | G01.811.506.000-260225-5108 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙNG MINH HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 226 | G01.811.506.000-260225-5114 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO THƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 227 | G01.811.506.000-260225-5112 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ PẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 228 | G01.811.506.000-260225-5123 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A TRÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 229 | G01.811.506.000-260225-5082 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ VÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 230 | G01.811.506.000-260224-0086 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 231 | G01.811.506.000-260226-5245 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ DÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 232 | G01.811.506.000-260226-5233 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG CHẨN CỦI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 233 | G01.811.506.000-260225-5136 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ CHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 234 | G01.811.506.000-260225-5130 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO PHỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 235 | G01.811.506.000-260225-5124 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU A SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 236 | G01.811.506.000-260226-5252 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN LÁO LỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 237 | G01.811.506.000-260225-5125 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 238 | G01.811.506.000-260225-5101 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀNG THỊ DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 239 | G01.811.506.000-260225-5142 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NHIỀU MU XA MẠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 240 | G01.811.506.000-260225-5147 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 241 | G01.811.506.000-260225-5156 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A PÒ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 242 | G01.811.506.000-260226-5259 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 243 | G01.811.506.000-260225-5157 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CỬ THỊ DOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 244 | G01.811.506.000-260225-5158 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VI KHÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 245 | G01.811.506.000-260225-5159 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO CHƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 246 | G01.811.506.000-260225-5161 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ BÚT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 247 | G01.811.506.000-260225-5165 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A VƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 248 | G01.811.506.000-260226-5260 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG CHÚNG KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 249 | G01.811.506.000-260224-5113 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ GẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 250 | G01.811.506.000-260225-5170 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 251 | G01.811.506.000-260225-5149 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU SEO NHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 252 | G01.811.506.000-260224-5232 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ QUỲNH TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 253 | G01.811.506.000-260224-5261 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 254 | G01.811.506.000-260225-5167 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẢO LÁO LỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 255 | G01.811.506.000-260225-5166 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO SANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 256 | G01.811.506.000-260225-5169 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 257 | G01.811.506.000-260225-5177 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A ĐÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 258 | G01.811.506.000-260225-5081 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 259 | G01.811.506.000-260225-5176 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG A CÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 260 | G01.811.506.000-260225-5182 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÙ THỊ KHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 261 | G01.811.506.000-260225-5183 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO TÊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 262 | G01.811.506.000-260225-5179 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THẢO VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 263 | G01.811.506.000-260225-5178 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 264 | G01.811.506.000-260226-5278 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 265 | G01.811.506.000-260225-5187 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 266 | G01.811.506.000-260225-5191 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A SÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 267 | G01.811.506.000-260226-5268 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 268 | G01.811.506.000-260226-5255 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO PAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 269 | G01.811.506.000-260225-5198 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 270 | G01.811.506.000-260225-5193 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 271 | G01.811.506.000-260226-0042 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 272 | G01.811.506.000-260225-5188 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A KHOẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 273 | G01.811.506.000-260225-5197 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ TRÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 274 | G01.811.506.000-260225-5203 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 275 | G01.811.506.000-260225-5202 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 276 | G01.811.506.000-260225-5205 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 277 | G01.811.506.000-260225-5206 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỒ SEO SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 278 | G01.811.506.000-260226-5297 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 279 | G01.811.506.000-260225-5218 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A PHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 280 | G01.811.506.000-260225-5221 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A DÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 281 | G01.811.506.000-260226-5294 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG ĐỨC TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 282 | G01.811.506.000-260226-5292 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 283 | G01.811.506.000-260224-5321 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HIỀN DỊU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 284 | G01.811.506.000-260226-5301 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 285 | G01.811.506.000-260225-5211 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ NHIN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 286 | G01.811.506.000-260225-5090 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 287 | G01.811.506.000-260225-5210 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 288 | G01.811.506.000-260226-5310 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 289 | G01.811.506.000-260226-5312 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ MÙI NẢY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 290 | G01.811.506.000-260224-5296 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VIỆT HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 291 | G01.811.506.000-260224-5379 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG HÓA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 292 | G01.811.506.000-260224-5388 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ANH TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 293 | G01.811.506.000-260224-5407 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG KHÁNH TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 294 | G01.811.506.000-260226-5314 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO XÈNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 295 | G01.811.506.000-260226-5330 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỜ THỊ TỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 296 | G01.811.506.000-260226-5317 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO DÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 297 | G01.811.506.000-260224-5437 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 298 | G01.811.506.000-260224-5439 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ KHÁNH HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 299 | G01.811.506.000-260225-5014 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ QUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 300 | G01.811.506.000-260224-5440 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ THU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 301 | G01.811.506.000-260224-5075 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THỌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 302 | G01.811.506.000-260224-5430 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHẮC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 303 | G01.811.506.000-260225-5002 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THẾ ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 304 | G01.811.506.000-260225-5027 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VĂN THÀNH ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 305 | G01.811.506.000-260225-5040 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ SẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 306 | G01.811.506.000-260225-5052 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 307 | G01.811.506.000-260225-5062 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH CÔNG TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 308 | G01.811.506.000-260226-5155 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO NHÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 309 | G01.811.506.000-260226-5162 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ ĐANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 310 | G01.811.506.000-260226-5165 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MINH ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 311 | G01.811.506.000-260226-5158 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 312 | G01.811.506.000-260226-5169 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ DÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 313 | G01.811.506.000-260226-5157 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 314 | G01.811.506.000-260226-5190 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ GÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 315 | G01.811.506.000-260226-5183 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẠNG A SÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 316 | G01.811.506.000-260226-5195 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MA SEO CHIN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 317 | G01.811.506.000-260226-5200 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 318 | G01.811.506.000-260227-5138 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ VIỆT ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 319 | G01.811.506.000-260226-5201 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ MỴ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 320 | G01.811.506.000-260226-5011 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO ĐÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 321 | G01.811.506.000-260226-5202 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHẢO LỞ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 322 | G01.811.506.000-260226-5204 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẢNG THỊ CÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 323 | G01.811.506.000-260226-5205 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ MẤY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 324 | G01.811.506.000-260225-5422 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG NGỌC HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 325 | G01.811.506.000-260226-5131 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO CHẨN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 326 | G01.811.506.000-260226-5167 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 327 | G01.811.506.000-260226-5213 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A NUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 328 | G01.811.506.000-260226-5020 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ MINH VƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 329 | G01.811.506.000-260226-5215 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 330 | G01.811.506.000-260226-5218 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 331 | G01.811.506.000-260226-5217 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ GIẤY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 332 | G01.811.506.000-260226-5222 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN HỒNG DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 333 | G01.811.506.000-260226-5228 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 334 | G01.811.506.000-260226-5231 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẦU A CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 335 | G01.811.506.000-260226-5234 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 336 | G01.811.506.000-260227-5089 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG THANH TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 337 | G01.811.506.000-260226-5238 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ DÉNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 338 | G01.811.506.000-260226-5226 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ SÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 339 | G01.811.506.000-260226-5230 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ SEO NINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 340 | G01.811.506.000-260226-5237 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TRỌNG BẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 341 | G01.811.506.000-260226-5240 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÈNG VĂN ĐƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 342 | G01.811.506.000-260225-5454 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 343 | G01.811.506.000-260226-5251 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRÁNG A NHÈ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 344 | G01.811.506.000-260226-5176 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ VĂN NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 345 | G01.811.506.000-260226-5262 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ SEO HẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 346 | G01.811.506.000-260226-5187 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TẠ DUY KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 347 | G01.811.506.000-260226-5098 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 348 | G01.811.506.000-260226-5194 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN THỊ MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 349 | G01.811.506.000-260226-5196 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 350 | G01.811.506.000-260226-5209 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CỨ A PHỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 351 | G01.811.506.000-260226-5221 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI QUỐC HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 352 | G01.811.506.000-260226-5214 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 353 | G01.811.506.000-260226-5225 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A DÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 354 | G01.811.506.000-260226-5273 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THẾ ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 355 | G01.811.506.000-260226-5284 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ QUANG DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 356 | G01.811.506.000-260226-5392 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG THỊ MINH HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 357 | G01.811.506.000-260226-5399 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ THỊ NHỚN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 358 | G01.811.506.000-260226-5415 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ NGUYỄN VIỆT DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 359 | G01.811.506.000-260226-5416 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 360 | G01.811.506.000-260226-5402 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÙNG ĐỨC VĨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 361 | G01.811.506.000-260226-5223 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 362 | G01.811.506.000-260227-5030 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÙNG THỊ VUI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 363 | G01.811.506.000-260227-5032 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ HUY HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 364 | G01.811.506.000-260226-5239 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THANH NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 365 | G01.811.506.000-260226-5272 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ ÁI VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 366 | G01.811.506.000-260226-5274 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH MINH ĐIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 367 | G01.811.506.000-260226-5290 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI THỊ ĐIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 368 | G01.811.506.000-260226-5253 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THIÊN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 369 | G01.811.506.000-260226-5327 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG VĂN KHÁCH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 370 | G01.811.506.000-260226-5335 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THU HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 371 | G01.811.506.000-260226-5256 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ NHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 372 | G01.811.506.000-260226-5350 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG HÀ TRÚC LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 373 | G01.811.506.000-260226-5267 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO HỒNG MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 374 | G01.811.506.000-260226-5269 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO XÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 375 | G01.811.506.000-260226-5270 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ A TỦA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 376 | G01.811.506.000-260226-5277 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ A SÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 377 | G01.811.506.000-260226-5279 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN CÔNG VỤ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 378 | G01.811.506.000-260226-5384 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THANH HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 379 | G01.811.506.000-260226-5283 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 380 | G01.811.506.000-260226-5275 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC HUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 381 | G01.811.506.000-260226-5280 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU VĂN HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 382 | G01.811.506.000-260226-5404 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 383 | G01.811.506.000-260226-5285 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ GÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 384 | G01.811.506.000-260226-5287 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY SEO LÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 385 | G01.811.506.000-260226-5236 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG SANG NHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 386 | G01.811.506.000-260226-5263 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 387 | G01.811.506.000-260226-5261 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 388 | G01.811.506.000-260226-5286 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ TỚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 389 | G01.811.506.000-260226-5293 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO LÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 390 | G01.811.506.000-260226-5265 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN XUÂN HIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 391 | G01.811.506.000-260226-5299 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO QUAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 392 | G01.811.506.000-260226-5288 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 393 | G01.811.506.000-260226-5417 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ HẢI YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 394 | G01.811.506.000-260226-5418 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 395 | G01.811.506.000-260226-5420 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ VĂN TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 396 | G01.811.506.000-260227-5424 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ VĂN CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 397 | G01.811.506.000-260227-5008 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN TRUNG HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 398 | G01.811.506.000-260227-5017 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 399 | G01.811.506.000-260227-5019 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG ĐÌNH KIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 400 | G01.811.506.000-260227-5028 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 401 | G01.811.506.000-260227-5042 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THỊ THẮM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 402 | G01.811.506.000-260227-5044 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 403 | G01.811.506.000-260226-5266 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẢNG THỊ DIA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 404 | G01.811.506.000-260226-5321 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A THÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 405 | G01.811.506.000-260226-5324 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ VĂN PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 406 | G01.811.506.000-260227-5061 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ VĂN HAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 407 | G01.811.506.000-260226-5247 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ THỊ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 408 | G01.811.506.000-260227-5060 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THANH BÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 409 | G01.811.506.000-260227-5065 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN KHÁNH DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 410 | G01.811.506.000-260227-5074 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 411 | G01.811.506.000-260227-5078 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ BÍCH NGUYỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 412 | G01.811.506.000-260227-5098 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 413 | G01.811.506.000-260227-5099 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN KỲ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 414 | G01.811.506.000-260227-5108 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN VINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 415 | G01.811.506.000-260227-5110 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 416 | G01.811.506.000-260227-5112 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI THANH LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 417 | G01.811.506.000-260227-5128 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LỮ ANH PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 418 | G01.811.506.000-260227-5144 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 419 | G01.811.506.000-260227-5188 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 420 | G01.811.506.000-260227-5097 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THÀNH KHẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 421 | G01.811.506.000-260227-5174 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ THỊ QUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 422 | G01.811.506.000-260227-5079 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ TÌNH TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 423 | G01.811.506.000-260227-5104 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỒNG VĂN THỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 424 | G01.811.506.000-260227-5085 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THỊ PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 425 | G01.811.506.000-260227-5118 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 426 | G01.811.506.000-260227-5090 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ HIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 427 | G01.811.506.000-260227-5131 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 428 | G01.811.506.000-260227-5135 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG NGỌC TÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 429 | G01.811.506.000-260227-5158 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 430 | G01.811.506.000-260227-5146 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MÙA A DINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 431 | G01.811.506.000-260227-5161 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG HỮU TUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 432 | G01.811.506.000-260227-5160 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ VĂN CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 433 | G01.811.506.000-260227-5167 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG VĂN ON | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 434 | G01.811.506.000-260227-5215 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ VĂN QUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 435 | G01.811.506.000-260227-5220 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU THÙY TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 436 | G01.811.506.000-260227-5250 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 437 | G01.811.506.000-260227-5194 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN HIỆU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 438 | G01.811.506.000-260227-5200 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MAI MINH ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 439 | G01.811.506.000-260226-5289 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DỦ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 440 | G01.811.506.000-260226-5291 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN QUỲNH CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 441 | G01.811.506.000-260227-5219 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ THANH VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 442 | G01.811.506.000-260226-5295 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ DÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 443 | G01.811.506.000-260226-5300 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY SEO LẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 444 | G01.811.506.000-260227-5228 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐIÊU VĂN THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 445 | G01.811.506.000-260226-5308 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG THỊ HUẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 446 | G01.811.506.000-260226-5307 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG THỊ AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 447 | G01.811.506.000-260226-5336 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ PHIỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 448 | G01.811.506.000-260226-5334 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ CHÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 449 | G01.811.506.000-260226-5333 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A PHA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 450 | G01.811.506.000-260226-5328 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO TẠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 451 | G01.811.506.000-260226-5326 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG CHÍNH PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 452 | G01.811.506.000-260226-5305 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TRUNG HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 453 | G01.811.506.000-260226-5320 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG A DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 454 | G01.811.506.000-260226-5311 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MA THỊ PÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 455 | G01.811.506.000-260226-5339 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ DÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 456 | G01.811.506.000-260226-5313 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 457 | G01.811.506.000-260226-5309 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ DỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 458 | G01.811.506.000-260227-5232 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN QUANG HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 459 | G01.811.506.000-260227-5237 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 460 | G01.811.506.000-260227-5236 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CAO NGỌC TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 461 | G01.811.506.000-260227-5227 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 462 | G01.811.506.000-260227-5235 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ VĂN TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 463 | G01.811.506.000-260227-5265 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN THỎA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 464 | G01.811.506.000-260227-5281 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGÂN VĂN HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 465 | G01.811.506.000-260227-5282 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN XUÂN TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 466 | G01.811.506.000-260227-5283 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN DOÃN VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 467 | G01.811.506.000-260227-5271 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VIỆT THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 468 | G01.811.506.000-260227-5301 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG HOA ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 469 | G01.811.506.000-260227-5316 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 470 | G01.811.506.000-260227-5324 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM VĂN TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 471 | G01.811.506.000-260227-5330 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TÚ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 472 | G01.811.506.000-260227-5334 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THÀNH LUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 473 | G01.811.506.000-260227-5336 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG KHÁNH LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 474 | G01.811.506.000-260227-5246 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI TUẤN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 475 | G01.811.506.000-260227-5345 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN THÊM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 476 | G01.811.506.000-260227-5045 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG VĂN LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 477 | G01.811.506.000-260227-5258 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI TIẾN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 478 | G01.811.506.000-260227-5280 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM TÂN QUỐC ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 479 | G01.811.506.000-260227-5284 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGÂN VĂN ĐÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 480 | G01.811.506.000-260227-5295 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 481 | G01.811.506.000-260226-5351 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN QUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 482 | G01.811.506.000-260226-5229 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 483 | G01.811.506.000-260226-5250 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU THỊ NHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 484 | G01.811.506.000-260227-5124 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯỜNG THỊ TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 485 | G01.811.506.000-260227-5310 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ TRIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 486 | G01.811.506.000-260227-5319 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 487 | G01.811.506.000-260227-5322 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TUẤN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 488 | G01.811.506.000-260227-5304 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ THỊ MINH HUỆ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 489 | G01.811.506.000-260227-5333 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ VĂN PHÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 490 | G01.811.506.000-260227-5364 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ A THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 491 | G01.811.506.000-260227-5375 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MAI THỊ HIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 492 | G01.811.506.000-260227-5402 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH VĂN TUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 493 | G01.811.506.000-260227-5405 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ QUỐC MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 494 | G01.811.506.000-260227-5397 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ VANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 495 | G01.811.506.000-260227-5411 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MÔNG MỸ LỆ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 496 | G01.811.506.000-260228-5010 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU VĂN PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 497 | G01.811.506.000-260228-5021 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG A THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 498 | G01.811.506.000-260228-5029 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG KHÁNH HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 499 | G01.811.506.000-260226-5337 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ SÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 500 | G01.811.506.000-260226-5348 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG A SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 501 | G01.811.506.000-260226-5345 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ CÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 502 | G01.811.506.000-260226-5347 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRÁNG A TRUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 503 | G01.811.506.000-260227-5381 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ TRUNG KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 504 | G01.811.506.000-260226-5349 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯ VĂN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 505 | G01.811.506.000-260226-5353 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ ĐỨC QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 506 | G01.811.506.000-260228-5009 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 507 | G01.811.506.000-260226-5356 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRÁNG A PHỪ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 508 | G01.811.506.000-260226-5352 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÙ VĂN DÍU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 509 | G01.811.506.000-260228-5017 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ VĂN TẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 510 | G01.811.506.000-260226-5354 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ ĐO SỜ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 511 | G01.811.506.000-260226-5364 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN DƯỠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 512 | G01.811.506.000-260227-5391 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ HIỂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 513 | G01.811.506.000-260226-5362 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN KHẮC TIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 514 | G01.811.506.000-260226-5365 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TẨN DUỒN CHÒI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 515 | G01.811.506.000-260228-5031 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LONG QUỐC TRẦN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 516 | G01.811.506.000-260228-5061 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG QUỐC CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 517 | G01.811.506.000-260228-5046 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI ĐỨC TÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 518 | G01.811.506.000-260228-5048 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ VĂN SỰ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 519 | G01.811.506.000-260228-5050 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN KHẮC THUẬT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 520 | G01.811.506.000-260228-5063 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ LỆ QUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 521 | G01.811.506.000-260226-5367 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A GIỜ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 522 | G01.811.506.000-260226-5368 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ SÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 523 | G01.811.506.000-260226-5371 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO MAU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 524 | G01.811.506.000-260226-5363 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG THỊ XUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 525 | G01.811.506.000-260226-5373 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 526 | G01.811.506.000-260226-5369 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A LÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 527 | G01.811.506.000-260226-5374 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 528 | G01.811.506.000-260226-5376 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẦU A CUỔI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 529 | G01.811.506.000-260226-5375 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 530 | G01.811.506.000-260226-5381 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ DẨN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 531 | G01.811.506.000-260226-5386 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A CHÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 532 | G01.811.506.000-260226-5378 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG A CÁT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 533 | G01.811.506.000-260226-5379 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A GIẤY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 534 | G01.811.506.000-260226-5304 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SỘNG THỊ BẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 535 | G01.811.506.000-260226-5388 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO CHỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 536 | G01.811.506.000-260226-5395 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ SÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 537 | G01.811.506.000-260226-5390 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A CỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 538 | G01.811.506.000-260226-5393 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 539 | G01.811.506.000-260226-5032 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 540 | G01.811.506.000-260226-5394 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ MỶ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 541 | G01.811.506.000-260226-5397 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ CHANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 542 | G01.811.506.000-260226-5400 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY SEO KHÓA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 543 | G01.811.506.000-260226-5403 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH HOÀI ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 544 | G01.811.506.000-260226-5405 | 28/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÀN Ú TRÌU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 545 | G01.811.506.000-260226-5419 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 546 | G01.811.506.000-260227-5423 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HỨA THANH TRÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 547 | G01.811.506.000-260227-5007 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ DINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 548 | G01.811.506.000-260227-5011 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THẾ VŨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 549 | G01.811.506.000-260227-5013 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 550 | G01.811.506.000-260227-5014 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ TĂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 551 | G01.811.506.000-260227-5015 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO GÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 552 | G01.811.506.000-260227-5023 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO PHÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 553 | G01.811.506.000-260227-5022 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ THỊ SỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 554 | G01.811.506.000-260226-5409 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ THỊ DÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 555 | G01.811.506.000-260226-5411 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG ĐỨC DOANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 556 | G01.811.506.000-260226-5413 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO CỔ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 557 | G01.811.506.000-260226-5414 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÀN Ú TRÌU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 558 | G01.811.506.000-260226-5421 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÁI BÌNH AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 559 | G01.811.506.000-260227-5009 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LẠI VĂN TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 560 | G01.811.506.000-260227-5020 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ SI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 561 | G01.811.506.000-260227-5031 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ CHÔ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 562 | G01.811.506.000-260227-5046 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO LƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 563 | G01.811.506.000-260227-5040 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 564 | G01.811.506.000-260227-5055 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO CỦI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 565 | G01.811.506.000-260227-5058 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG LÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 566 | G01.811.506.000-260227-5057 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN KIM NGÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 567 | G01.811.506.000-260227-5059 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 568 | G01.811.506.000-260227-5069 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ĐỨC LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 569 | G01.811.506.000-260227-5070 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ SEO LỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 570 | G01.811.506.000-260227-5016 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LỪU THỊ VIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 571 | G01.811.506.000-260227-5083 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 572 | G01.811.506.000-260227-5027 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 573 | G01.811.506.000-260227-5025 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MẠNH QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 574 | G01.811.506.000-260227-5029 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LỒ SEO CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 575 | G01.811.506.000-260227-5036 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ THU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 576 | G01.811.506.000-260227-5041 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ A SÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 577 | G01.811.506.000-260227-5050 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ VÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 578 | G01.811.506.000-260227-5049 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ QUẦY PHÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 579 | G01.811.506.000-260227-5002 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRÁNG THỊ DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 580 | G01.811.506.000-260227-5073 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 581 | G01.811.506.000-260227-5087 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN TUẤN LỰC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 582 | G01.811.506.000-260227-5125 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 583 | G01.811.506.000-260227-5122 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ TẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 584 | G01.811.506.000-260227-5116 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MINH GIANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 585 | G01.811.506.000-260227-5115 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO ĐÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 586 | G01.811.506.000-260227-5126 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO DÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 587 | G01.811.506.000-260227-5129 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẠNG THỊ YÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 588 | G01.811.506.000-260227-5114 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ KIM OANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 589 | G01.811.506.000-260227-5111 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẦU A CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 590 | G01.811.506.000-260227-5092 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 591 | G01.811.506.000-260227-5105 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN KỲ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 592 | G01.811.506.000-260227-5100 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TẨN TẢ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 593 | G01.811.506.000-260227-5134 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẢNG TÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 594 | G01.811.506.000-260227-5021 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ THỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 595 | G01.811.506.000-260227-5148 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 596 | G01.811.506.000-260227-5156 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO SỂNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 597 | G01.811.506.000-260227-5157 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ MÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 598 | G01.811.506.000-260227-5166 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VỪ THỊ BẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 599 | G01.811.506.000-260227-5162 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO LỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 600 | G01.811.506.000-260227-5010 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ THỊ DỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 601 | G01.811.506.000-260227-5093 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MÁ A GIÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 602 | G01.811.506.000-260227-5101 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 603 | G01.811.506.000-260227-5143 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO PỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 604 | G01.811.506.000-260227-5155 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 605 | G01.811.506.000-260227-5168 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 606 | G01.811.506.000-260227-5164 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO HỒ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 607 | G01.811.506.000-260227-5175 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TẢI SUẨN MÙI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 608 | G01.811.506.000-260227-5177 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO CHĂNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 609 | G01.811.506.000-260227-5178 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY SEO KÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 610 | G01.811.506.000-260227-5179 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY VĂN TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 611 | G01.811.506.000-260227-5182 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ SÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 612 | G01.811.506.000-260227-5183 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG CHIẾN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 613 | G01.811.506.000-260227-5185 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 614 | G01.811.506.000-260227-5184 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẠNG A DÊ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 615 | G01.811.506.000-260227-5195 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG XUÂN THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 616 | G01.811.506.000-260227-5198 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 617 | G01.811.506.000-260227-5204 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO SẺNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 618 | G01.811.506.000-260227-5203 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG MẠNH CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 619 | G01.811.506.000-260227-5238 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 620 | G01.811.506.000-260227-5193 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 621 | G01.811.506.000-260227-5176 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ CỐ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 622 | G01.811.506.000-260227-5197 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ SI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 623 | G01.811.506.000-260227-5199 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHẢO DÀO SENG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 624 | G01.811.506.000-260227-5201 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG HIỆU CHÌU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 625 | G01.811.506.000-260227-5206 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ SAN MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 626 | G01.811.506.000-260227-5207 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG HIỆU CHÌU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 627 | G01.811.506.000-260227-5208 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG CÔNG VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 628 | G01.811.506.000-260227-5211 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 629 | G01.811.506.000-260227-5212 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO PHỪ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 630 | G01.811.506.000-260227-5216 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 631 | G01.811.506.000-260227-5119 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MA THỊ DÓ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 632 | G01.811.506.000-260227-5226 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG ĐỖ TRAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 633 | G01.811.506.000-260227-5229 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO CHÍN HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 634 | G01.811.506.000-260227-5233 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẦU SÀO SÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 635 | G01.811.506.000-260227-5247 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ CÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 636 | G01.811.506.000-260227-5254 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HUỲNH ĐÌNH DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 637 | G01.811.506.000-260227-5240 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO KỂNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 638 | G01.811.506.000-260227-5242 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU HIỆU LIỀM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 639 | G01.811.506.000-260227-5252 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 640 | G01.811.506.000-260227-5249 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A DÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 641 | G01.811.506.000-260227-5253 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẦU A CÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 642 | G01.811.506.000-260227-5256 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ A QUẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 643 | G01.811.506.000-260227-5260 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 644 | G01.811.506.000-260227-5261 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | QUÀNG THỊ YÊU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 645 | G01.811.506.000-260227-5272 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ SEO SANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 646 | G01.811.506.000-260227-5257 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ CỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 647 | G01.811.506.000-260227-5263 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ SÊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 648 | G01.811.506.000-260227-5269 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SỔNG THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 649 | G01.811.506.000-260227-5275 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ DINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 650 | G01.811.506.000-260227-5278 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 651 | G01.811.506.000-260227-5276 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ KHUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 652 | G01.811.506.000-260223-5117 | 24/02/2026 | 10/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ VI LỢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 653 | G01.811.506.000-260223-5120 | 24/02/2026 | 10/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÙ THẢO QUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 654 | G01.811.506.000-260224-5043 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 655 | G01.811.506.000-260223-5052 | 24/02/2026 | 10/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÒ VĂN QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 656 | G01.811.506.000-260223-5090 | 24/02/2026 | 10/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRÁNG SEO SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 657 | G01.811.506.000-260226-5198 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 658 | G01.811.506.000-260227-5159 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CHIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 659 | G01.811.506.000-260227-5277 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỒ A NHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 660 | G01.811.506.000-260117-5005 | 20/01/2026 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 661 | G01.811.506.000-260227-5196 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VI VĂN LA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 662 | G01.811.506.000-260227-5003 | 04/03/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | SÙNG SEO SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 663 | G01.811.506.000-260302-5198 | 04/03/2026 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO A GIA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 664 | G01.811.506.000-260306-5171 | 06/03/2026 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ NGÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 665 | G01.811.506.000-260306-5157 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU THỊ SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 666 | G01.811.506.000-260306-5043 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN QUYNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 667 | G01.811.506.000-260306-5052 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 668 | G01.811.506.000-260306-5160 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 669 | G01.811.506.000-260306-5158 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ CAO THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 670 | G01.811.506.000-260306-5163 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO SỪ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 671 | G01.811.506.000-260306-5117 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ THỊ THÙY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 672 | G01.811.506.000-260306-5226 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HẬU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 673 | G01.811.506.000-260306-5231 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ TRẦN KIỀU CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 674 | G01.811.506.000-260306-5237 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG ĐỨC KHẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 675 | G01.811.506.000-260306-5236 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN TUẤN NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 676 | G01.811.506.000-260306-5181 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ MÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 677 | G01.811.506.000-260306-5186 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO QUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 678 | G01.811.506.000-260306-5188 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẢO SAN MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 679 | G01.811.506.000-260306-5190 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN VIỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 680 | G01.811.506.000-260306-5216 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 681 | G01.811.506.000-260306-5257 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THẾ GIANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 682 | G01.811.506.000-260306-5258 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 683 | G01.811.506.000-260306-5260 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MINH THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 684 | G01.811.506.000-260306-5197 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LẦU Y MẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 685 | G01.811.506.000-260306-5199 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN THÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 686 | G01.811.506.000-260306-5204 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LIỀU THỊ THƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 687 | G01.811.506.000-260306-5278 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH THUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 688 | G01.811.506.000-260306-5206 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VĂN ƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 689 | G01.811.506.000-260306-5210 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO SỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 690 | G01.811.506.000-260306-5211 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 691 | G01.811.506.000-260306-5291 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐÌNH KHẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 692 | G01.811.506.000-260306-5294 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VINH QUYNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 693 | G01.811.506.000-260306-5299 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG TRUNG QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 694 | G01.811.506.000-260306-5300 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TỐNG HẢI VIỆT HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 695 | G01.811.506.000-260307-5039 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 696 | G01.811.506.000-260307-5040 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 697 | G01.811.506.000-260307-5041 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ TRỌNG QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 698 | G01.811.506.000-260307-5028 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 699 | G01.811.506.000-260307-5044 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG XUÂN BÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 700 | G01.811.506.000-260307-5064 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU NGỌC ÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 701 | G01.811.506.000-260306-5164 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU ĐỨC NGUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 702 | G01.811.506.000-260306-5220 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 703 | G01.811.506.000-260306-5213 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VĂN SAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 704 | G01.811.506.000-260307-5072 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN TIẾN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 705 | G01.811.506.000-260307-5078 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC THỊ DUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 706 | G01.811.506.000-260306-5243 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO PHỔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 707 | G01.811.506.000-260306-5082 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO CỦI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 708 | G01.811.506.000-260309-0081 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A SÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 709 | G01.811.506.000-260306-5263 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VĂN PHONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 710 | G01.811.506.000-260306-5265 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 711 | G01.811.506.000-260306-5274 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ CÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 712 | G01.811.506.000-260306-5268 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO XÓA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 713 | G01.811.506.000-260306-5280 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG VĨ ĐẠI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 714 | G01.811.506.000-260306-5275 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ XIÊM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 715 | G01.811.506.000-260306-5287 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ CHÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 716 | G01.811.506.000-260306-5285 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 717 | G01.811.506.000-260306-5290 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN LỘC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 718 | G01.811.506.000-260306-5292 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN THỊ HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 719 | G01.811.506.000-260306-5297 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG LÁO TẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 720 | G01.811.506.000-260306-5303 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ CỐ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 721 | G01.811.506.000-260306-5302 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO SÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 722 | G01.811.506.000-260306-5295 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO THỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 723 | G01.811.506.000-260306-5293 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ SÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 724 | G01.811.506.000-260306-5296 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO XUÂN TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 725 | G01.811.506.000-260306-5308 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO DÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 726 | G01.811.506.000-260306-5309 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO PAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 727 | G01.811.506.000-260306-5310 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ DUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 728 | G01.811.506.000-260306-5313 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VÂN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 729 | G01.811.506.000-260306-5314 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 730 | G01.811.506.000-260309-5114 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ KIM DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 731 | G01.811.506.000-260302-5271 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 732 | G01.811.506.000-260307-5008 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 733 | G01.811.506.000-260309-5102 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 734 | G01.811.506.000-260307-5016 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ SÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 735 | G01.811.506.000-260307-5011 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ DÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 736 | G01.811.506.000-260307-5009 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO DÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 737 | G01.811.506.000-260307-5013 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGẢI SEO CỦI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 738 | G01.811.506.000-260307-5015 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 739 | G01.811.506.000-260307-5018 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẤU SEO TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 740 | G01.811.506.000-260307-5020 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 741 | G01.811.506.000-260307-5019 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO LAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 742 | G01.811.506.000-260307-5012 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO TUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 743 | G01.811.506.000-260307-5022 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ SÊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 744 | G01.811.506.000-260307-5021 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 745 | G01.811.506.000-260307-5025 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 746 | G01.811.506.000-260307-5030 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÃ TUẤN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 747 | G01.811.506.000-260307-5042 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG THỊ HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 748 | G01.811.506.000-260307-5043 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THÀNH LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 749 | G01.811.506.000-260307-5032 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 750 | G01.811.506.000-260307-5031 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN LỞ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 751 | G01.811.506.000-260307-5047 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THU THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 752 | G01.811.506.000-260307-5048 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ MẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 753 | G01.811.506.000-260307-5051 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO LÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 754 | G01.811.506.000-260307-5055 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 755 | G01.811.506.000-260307-5053 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG SEO PLẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 756 | G01.811.506.000-260307-5054 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 757 | G01.811.506.000-260309-5133 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CHUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 758 | G01.811.506.000-260309-5140 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HỒNG BA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 759 | G01.811.506.000-260306-5276 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 760 | G01.811.506.000-260306-5305 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MINH HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 761 | G01.811.506.000-260306-5312 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 762 | G01.811.506.000-260306-5306 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỜ A CHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 763 | G01.811.506.000-260307-5006 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN THẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 764 | G01.811.506.000-260307-5007 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MINH TUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 765 | G01.811.506.000-260307-5092 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN LÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 766 | G01.811.506.000-260307-5001 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ PHƯƠNG QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 767 | G01.811.506.000-260307-5045 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH HỮU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 768 | G01.811.506.000-260307-5082 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU NGỌC TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 769 | G01.811.506.000-260307-5098 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 770 | G01.811.506.000-260307-5115 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ THU PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 771 | G01.811.506.000-260308-5022 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ TIẾN HỢP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 772 | G01.811.506.000-260308-5024 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ TIẾN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 773 | G01.811.506.000-260308-5027 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ SẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 774 | G01.811.506.000-260307-5099 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A DÊ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 775 | G01.811.506.000-260308-5014 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN QUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 776 | G01.811.506.000-260308-5054 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THU HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 777 | G01.811.506.000-260308-5063 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MINH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 778 | G01.811.506.000-260308-5043 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 779 | G01.811.506.000-260308-5053 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN ĐỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 780 | G01.811.506.000-260308-5084 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG A THÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 781 | G01.811.506.000-260309-5227 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH DANH YÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 782 | G01.811.506.000-260309-5242 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NGHĨA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 783 | G01.811.506.000-260309-5030 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THU LĨNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 784 | G01.811.506.000-260309-5103 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ NINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 785 | G01.811.506.000-260309-5131 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ MINH TRẮC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 786 | G01.811.506.000-260309-5137 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THIỆN CHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 787 | G01.811.506.000-260309-5143 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 788 | G01.811.506.000-260309-5146 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG THỊ DUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 789 | G01.811.506.000-260309-5175 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG ĐÌNH CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 790 | G01.811.506.000-260309-5212 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 791 | G01.811.506.000-260309-5232 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 792 | G01.811.506.000-260309-5093 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 793 | G01.811.506.000-260309-5110 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU A CHIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 794 | G01.811.506.000-260309-5124 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN CHÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 795 | G01.811.506.000-260309-5126 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 796 | G01.811.506.000-260309-5152 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TIẾN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 797 | G01.811.506.000-260309-5168 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG A VUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 798 | G01.811.506.000-260309-5105 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN HƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 799 | G01.811.506.000-260309-5086 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGỌC HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 800 | G01.811.506.000-260309-5002 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 801 | G01.811.506.000-260309-5178 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 802 | G01.811.506.000-260309-5199 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 803 | G01.811.506.000-260309-5211 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 804 | G01.811.506.000-260309-5265 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯỜNG VĂN LÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 805 | G01.811.506.000-260307-5056 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO A CHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 806 | G01.811.506.000-260308-5096 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 807 | G01.811.506.000-260309-5045 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ DỊCH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 808 | G01.811.506.000-260309-5048 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 809 | G01.811.506.000-260309-5036 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THUẬN AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 810 | G01.811.506.000-260309-5071 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN QUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 811 | G01.811.506.000-260309-5097 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUANG LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 812 | G01.811.506.000-260309-5001 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THIỀU VĂN TÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 813 | G01.811.506.000-260309-5003 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 814 | G01.811.506.000-260309-5035 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ ÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 815 | G01.811.506.000-260309-5047 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TRỌNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 816 | G01.811.506.000-260309-5053 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 817 | G01.811.506.000-260309-5055 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN ĐÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 818 | G01.811.506.000-260309-5062 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG NGỌC LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 819 | G01.811.506.000-260309-5087 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ LAN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 820 | G01.811.506.000-260309-5091 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC CHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 821 | G01.811.506.000-260309-5088 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN DIỄN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 822 | G01.811.506.000-260309-5107 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÂN THỊ NHÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 823 | G01.811.506.000-260309-5082 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VIỆT TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 824 | G01.811.506.000-260307-5062 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 825 | G01.811.506.000-260307-5060 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 826 | G01.811.506.000-260307-5065 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HUYỀN TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 827 | G01.811.506.000-260307-5063 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO SỂNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 828 | G01.811.506.000-260307-5066 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG BÁ KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 829 | G01.811.506.000-260307-5093 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ PHÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 830 | G01.811.506.000-260307-5090 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A PHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 831 | G01.811.506.000-260307-5088 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ TAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 832 | G01.811.506.000-260307-5102 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ DÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 833 | G01.811.506.000-260309-5005 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯỜNG QUANG TẠO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 834 | G01.811.506.000-260307-5105 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 835 | G01.811.506.000-260307-5113 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÈNG VĂN KIM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 836 | G01.811.506.000-260307-5117 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 837 | G01.811.506.000-260302-5330 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO CỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 838 | G01.811.506.000-260308-5035 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ XA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 839 | G01.811.506.000-260309-5248 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 840 | G01.811.506.000-260309-5230 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MINH SỰ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 841 | G01.811.506.000-260309-5238 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 842 | G01.811.506.000-260307-5059 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ XÉNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 843 | G01.811.506.000-260307-5068 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO KINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 844 | G01.811.506.000-260307-5069 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐỨC LIÊM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 845 | G01.811.506.000-260307-5071 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 846 | G01.811.506.000-260307-5100 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NGỢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 847 | G01.811.506.000-260307-5096 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 848 | G01.811.506.000-260307-5095 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LUẬN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 849 | G01.811.506.000-260307-5094 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO SÉN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 850 | G01.811.506.000-260307-5086 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 851 | G01.811.506.000-260307-5079 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 852 | G01.811.506.000-260307-5110 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 853 | G01.811.506.000-260307-5112 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÈNG SÀO THU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 854 | G01.811.506.000-260307-5111 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO DE | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 855 | G01.811.506.000-260307-5116 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG SEO QUÁN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 856 | G01.811.506.000-260302-5385 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỪU SEO SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 857 | G01.811.506.000-260308-5008 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO THA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 858 | G01.811.506.000-260308-5009 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ CHẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 859 | G01.811.506.000-260308-5015 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 860 | G01.811.506.000-260308-5017 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO RÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 861 | G01.811.506.000-260308-5020 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ VẦN GIÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 862 | G01.811.506.000-260308-5023 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ BẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 863 | G01.811.506.000-260308-5030 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG CHẨN MỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 864 | G01.811.506.000-260308-5031 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 865 | G01.811.506.000-260308-5037 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN LÁO SAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 866 | G01.811.506.000-260308-5039 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 867 | G01.811.506.000-260308-5050 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐÌNH PHAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 868 | G01.811.506.000-260308-5059 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA DIU SÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 869 | G01.811.506.000-260308-5044 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG QUANG THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 870 | G01.811.506.000-260308-5045 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ DÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 871 | G01.811.506.000-260308-5046 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO CHUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 872 | G01.811.506.000-260308-5057 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO SỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 873 | G01.811.506.000-260308-5078 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ CỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 874 | G01.811.506.000-260308-5076 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ VĂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 875 | G01.811.506.000-260308-5075 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO SÀO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 876 | G01.811.506.000-260308-5074 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO LAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 877 | G01.811.506.000-260308-5065 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DỦ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 878 | G01.811.506.000-260302-5287 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO SÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 879 | G01.811.506.000-260308-5089 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 880 | G01.811.506.000-260308-5077 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 881 | G01.811.506.000-260308-5070 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ KIM SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 882 | G01.811.506.000-260308-5068 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 883 | G01.811.506.000-260308-5061 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ PHONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 884 | G01.811.506.000-260113-5016 | 13/01/2026 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 885 | G01.811.506.000-260116-5008 | 16/01/2026 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MAI THANH LOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 886 | G01.811.506.000-260122-5003 | 22/01/2026 | 20/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TẨN ANH DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 887 | G01.811.506.000-260129-5071 | 30/01/2026 | 27/02/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | VŨ THU HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 888 | G01.811.506.000-260210-5051 | 11/02/2026 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CƯ KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 889 | G01.811.506.000-260224-0385 | 24/02/2026 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MUAYUA DAVID CHEGE | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 890 | G01.811.506.000-260303-5295 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÙ THỊ CHÌA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 891 | G01.811.506.000-260305-5147 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN TÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 892 | G01.811.506.000-260224-5374 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRÁNG THỊ DI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 893 | G01.811.506.000-260225-5032 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HẢNG LY BẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 894 | G01.811.506.000-260225-5070 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | THÀO SEO SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 895 | G01.811.506.000-260225-5168 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | GIÀNG VĂN KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 896 | G01.811.506.000-260225-5421 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRƯƠNG VĂN SỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 897 | G01.811.506.000-260227-5133 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÝ THỊ SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 898 | G01.811.506.000-260227-5062 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TẨN SEO DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 899 | G01.811.506.000-260305-5112 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LẦU A SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 900 | G01.811.506.000-260305-5118 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ THỊ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 901 | G01.811.506.000-260305-5116 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TẨN SAN LỤA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 902 | G01.811.506.000-260305-5121 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ THỊ ĐÀO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 903 | G01.811.506.000-260305-5119 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CAO VĂN QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 904 | G01.811.506.000-260305-5128 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 905 | G01.811.506.000-260305-5130 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO VÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 906 | G01.811.506.000-260304-5194 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN KIỂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 907 | G01.811.506.000-260302-5011 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG SEO TÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 908 | G01.811.506.000-260227-5214 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG THỊ MÁY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 909 | G01.811.506.000-260225-5438 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CƯ SEO CÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 910 | G01.811.506.000-260305-5138 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHẢO A ĐƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 911 | G01.811.506.000-260305-5145 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG SEO SẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 912 | G01.811.506.000-260305-5158 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG LÁO TẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 913 | G01.811.506.000-260305-5167 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÙ SEO CHÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 914 | G01.811.506.000-260305-5171 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG A DĨNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 915 | G01.811.506.000-260305-5177 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG THỊ MÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 916 | G01.811.506.000-260305-5187 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO A KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 917 | G01.811.506.000-260305-5190 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG A THÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 918 | G01.811.506.000-260305-5191 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ A LƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 919 | G01.811.506.000-260305-5205 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LY THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 920 | G01.811.506.000-260305-5213 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHẢO PHỤ HUỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 921 | G01.811.506.000-260305-5185 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG A SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 922 | G01.811.506.000-260304-5217 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HẦU THỊ DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 923 | G01.811.506.000-260302-5216 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG SEO SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 924 | G01.811.506.000-260305-5142 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO CHU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 925 | G01.811.506.000-260305-5146 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ HẢI NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 926 | G01.811.506.000-260305-5174 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TẠ THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 927 | G01.811.506.000-260305-5178 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG A SAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 928 | G01.811.506.000-260305-5181 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ THỊ KIM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 929 | G01.811.506.000-260305-5195 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG VĂN HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 930 | G01.811.506.000-260305-5196 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 931 | G01.811.506.000-260305-5011 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 932 | G01.811.506.000-260305-5201 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ A GÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 933 | G01.811.506.000-260305-5208 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO LÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 934 | G01.811.506.000-260305-5209 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG SEO SENG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 935 | G01.811.506.000-260305-5211 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG A TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 936 | G01.811.506.000-260305-5217 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LY VĂN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 937 | G01.811.506.000-260305-5220 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ PẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 938 | G01.811.506.000-260305-5216 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THÀNH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 939 | G01.811.506.000-260305-5226 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂN TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 940 | G01.811.506.000-260305-5236 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO SEO LỒ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 941 | G01.811.506.000-260227-5361 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÈNG SEO ĐƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 942 | G01.811.506.000-260227-5363 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÈNG THỊ RỌT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 943 | G01.811.506.000-260305-5192 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC THỊ THÚY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 944 | G01.811.506.000-260305-5240 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA THỊ DỦA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 945 | G01.811.506.000-260303-5214 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 946 | G01.811.506.000-260226-5396 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÙ THỊ HOÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 947 | G01.811.506.000-260101-5010 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA SEO PAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 948 | G01.811.506.000-260101-5014 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG THỊ VÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 949 | G01.811.506.000-260305-5224 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THỀN THỊ NHẤT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 950 | G01.811.506.000-260305-5204 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG THỊ SẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 951 | G01.811.506.000-260305-5231 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SẦM THỊ GHẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 952 | G01.811.506.000-260305-5235 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CƯ THỊ SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 953 | G01.811.506.000-260305-5234 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG SEO THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 954 | G01.811.506.000-260305-5228 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HẦU THỊ SOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 955 | G01.811.506.000-260305-5238 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 956 | G01.811.506.000-260305-5239 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG THỊ CÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 957 | G01.811.506.000-260309-0272 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A SANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 958 | G01.811.506.000-251220-5005 | 22/12/2025 | 27/01/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | VŨ NGỌC CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 959 | G01.811.506.000-260226-5043 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGÔN VĂN CHUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 960 | G01.811.506.000-260225-5011 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM THỊ THÊU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 961 | G01.811.506.000-260227-5218 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN LÊ HOÀI ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 962 | G01.811.506.000-260227-5248 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SÙNG THỊ CÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 963 | G01.811.506.000-260227-5259 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐÀO BÍCH NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 964 | G01.811.506.000-260309-5060 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 965 | G01.811.506.000-260310-5177 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ NGỌC MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 966 | G01.811.506.000-260302-0348 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ANDRE SIMON JACOME BOLTON | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 967 | G01.811.506.000-260110-5043 | 12/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN ANH DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 968 | G01.811.506.000-250917-5011 | 17/09/2025 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 969 | G01.811.506.000-260113-5007 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN MINH VIỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 970 | G01.811.506.000-260313-5167 | 14/03/2026 | 27/03/2026 | 29/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 971 | G01.811.506.000-260316-5013 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU TUYẾT NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 972 | G01.811.506.000-260314-5105 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ THƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 973 | G01.811.506.000-260315-5035 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 974 | G01.811.506.000-260315-5039 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ MINH SON | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 975 | G01.811.506.000-260315-5041 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 976 | G01.811.506.000-260315-5043 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THANH HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 977 | G01.811.506.000-260315-5044 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH THÚY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 978 | G01.811.506.000-260315-5047 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ VÂN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 979 | G01.811.506.000-260315-5048 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ VÂN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 980 | G01.811.506.000-260315-5049 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU TÒN KHÉ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 981 | G01.811.506.000-260315-5021 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 982 | G01.811.506.000-260315-5046 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ ĐIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 983 | G01.811.506.000-260315-5051 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TƯỚNG VĂN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 984 | G01.811.506.000-260315-5060 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TẤN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 985 | G01.811.506.000-260315-5055 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 986 | G01.811.506.000-260315-5066 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO ĐỨC HIỂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 987 | G01.811.506.000-260315-5068 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 988 | G01.811.506.000-260315-5072 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ MINH ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 989 | G01.811.506.000-260315-5054 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 990 | G01.811.506.000-260315-5057 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG CÔNG ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 991 | G01.811.506.000-260315-5058 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU TUẤN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 992 | G01.811.506.000-260315-5002 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THÚY HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 993 | G01.811.506.000-260315-5080 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 994 | G01.811.506.000-260315-5083 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH TIẾN ĐÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 995 | G01.811.506.000-260315-5090 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ HOÀNG AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 996 | G01.811.506.000-260315-5095 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VỪ THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 997 | G01.811.506.000-260315-5098 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM OANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 998 | G01.811.506.000-260315-5074 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 999 | G01.811.506.000-260315-5094 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1000 | G01.811.506.000-260315-5101 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THANH NGÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1001 | G01.811.506.000-260315-5102 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG NHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1002 | G01.811.506.000-260315-5111 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1003 | G01.811.506.000-260315-5104 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1004 | G01.811.506.000-260315-5117 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG TRUNG DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1005 | G01.811.506.000-260315-5120 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THANH HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1006 | G01.811.506.000-260315-5113 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG KIM THƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1007 | G01.811.506.000-260316-5110 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIỀU TRẦN TÙNG DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |