| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | G01.811.506.000-260512-5158 | 12/05/2026 | 01/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM HỮU THƠM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2 | G01.811.506.000-260123-5100 | 24/01/2026 | 24/02/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐÀO QUANG VINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 3 | G01.811.506.000-260225-5333 | 27/02/2026 | 04/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRÁNG A DÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 4 | G01.811.506.000-260226-5409 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ THỊ DÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 5 | G01.811.506.000-260226-5411 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG ĐỨC DOANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 6 | G01.811.506.000-260226-5413 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO CỔ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 7 | G01.811.506.000-260226-5414 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÀN Ú TRÌU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 8 | G01.811.506.000-260226-5421 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÁI BÌNH AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 9 | G01.811.506.000-260226-5419 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 10 | G01.811.506.000-260227-5423 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HỨA THANH TRÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 11 | G01.811.506.000-260227-5007 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ DINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 12 | G01.811.506.000-260227-5009 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LẠI VĂN TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 13 | G01.811.506.000-260227-5011 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THẾ VŨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 14 | G01.811.506.000-260227-5013 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 15 | G01.811.506.000-260227-5014 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ TĂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 16 | G01.811.506.000-260227-5015 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO GÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 17 | G01.811.506.000-260227-5020 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ SI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 18 | G01.811.506.000-260227-5023 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO PHÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 19 | G01.811.506.000-260227-5022 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ THỊ SỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 20 | G01.811.506.000-260227-5027 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 21 | G01.811.506.000-260227-5025 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MẠNH QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 22 | G01.811.506.000-260227-5029 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LỒ SEO CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 23 | G01.811.506.000-260227-5031 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ CHÔ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 24 | G01.811.506.000-260227-5036 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ THU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 25 | G01.811.506.000-260227-5041 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ A SÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 26 | G01.811.506.000-260227-5046 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO LƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 27 | G01.811.506.000-260227-5050 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ VÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 28 | G01.811.506.000-260227-5040 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 29 | G01.811.506.000-260227-5049 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ QUẦY PHÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 30 | G01.811.506.000-260227-5002 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRÁNG THỊ DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 31 | G01.811.506.000-260227-5055 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO CỦI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 32 | G01.811.506.000-260227-5058 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG LÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 33 | G01.811.506.000-260227-5057 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN KIM NGÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 34 | G01.811.506.000-260227-5059 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 35 | G01.811.506.000-260227-5069 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ĐỨC LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 36 | G01.811.506.000-260227-5070 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ SEO LỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 37 | G01.811.506.000-260227-5073 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 38 | G01.811.506.000-260227-5087 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN TUẤN LỰC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 39 | G01.811.506.000-260227-5016 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LỪU THỊ VIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 40 | G01.811.506.000-260227-5083 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 41 | G01.811.506.000-260227-5129 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẠNG THỊ YÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 42 | G01.811.506.000-260227-5125 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 43 | G01.811.506.000-260227-5122 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ TẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 44 | G01.811.506.000-260227-5116 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MINH GIANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 45 | G01.811.506.000-260227-5115 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO ĐÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 46 | G01.811.506.000-260227-5114 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ KIM OANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 47 | G01.811.506.000-260227-5111 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẦU A CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 48 | G01.811.506.000-260227-5126 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO DÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 49 | G01.811.506.000-260227-5010 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ THỊ DỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 50 | G01.811.506.000-260227-5093 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MÁ A GIÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 51 | G01.811.506.000-260227-5092 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 52 | G01.811.506.000-260227-5101 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 53 | G01.811.506.000-260227-5105 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN KỲ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 54 | G01.811.506.000-260227-5100 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TẨN TẢ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 55 | G01.811.506.000-260227-5134 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẢNG TÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 56 | G01.811.506.000-260227-5021 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ THỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 57 | G01.811.506.000-260227-5133 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÝ THỊ SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 58 | G01.811.506.000-260227-5143 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO PỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 59 | G01.811.506.000-260227-5148 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 60 | G01.811.506.000-260227-5156 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO SỂNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 61 | G01.811.506.000-260227-5155 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 62 | G01.811.506.000-260227-5157 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ MÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 63 | G01.811.506.000-260227-5168 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 64 | G01.811.506.000-260227-5166 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VỪ THỊ BẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 65 | G01.811.506.000-260227-5164 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO HỒ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 66 | G01.811.506.000-260226-5247 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ THỊ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 67 | G01.811.506.000-260227-5162 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO LỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 68 | G01.811.506.000-260226-5266 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẢNG THỊ DIA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 69 | G01.811.506.000-260226-5321 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A THÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 70 | G01.811.506.000-260226-5324 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ VĂN PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 71 | G01.811.506.000-260227-5175 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TẢI SUẨN MÙI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 72 | G01.811.506.000-260227-5177 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO CHĂNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 73 | G01.811.506.000-260227-5178 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY SEO KÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 74 | G01.811.506.000-260227-5176 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ CỐ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 75 | G01.811.506.000-260227-5179 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY VĂN TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 76 | G01.811.506.000-260227-5060 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THANH BÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 77 | G01.811.506.000-260227-5182 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ SÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 78 | G01.811.506.000-260227-5061 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ VĂN HAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 79 | G01.811.506.000-260227-5065 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN KHÁNH DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 80 | G01.811.506.000-260227-5183 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG CHIẾN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 81 | G01.811.506.000-260227-5074 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 82 | G01.811.506.000-260227-5185 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 83 | G01.811.506.000-260227-5078 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ BÍCH NGUYỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 84 | G01.811.506.000-260227-5184 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẠNG A DÊ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 85 | G01.811.506.000-260227-5193 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 86 | G01.811.506.000-260227-5195 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG XUÂN THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 87 | G01.811.506.000-260227-5197 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ SI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 88 | G01.811.506.000-260227-5089 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG THANH TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 89 | G01.811.506.000-260227-5198 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 90 | G01.811.506.000-260227-5097 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THÀNH KHẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 91 | G01.811.506.000-260227-5098 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 92 | G01.811.506.000-260227-5199 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHẢO DÀO SENG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 93 | G01.811.506.000-260227-5099 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN KỲ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 94 | G01.811.506.000-260227-5079 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ TÌNH TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 95 | G01.811.506.000-260227-5104 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỒNG VĂN THỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 96 | G01.811.506.000-260227-5085 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THỊ PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 97 | G01.811.506.000-260227-5108 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN VINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 98 | G01.811.506.000-260227-5110 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 99 | G01.811.506.000-260227-5201 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG HIỆU CHÌU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 100 | G01.811.506.000-260227-5112 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI THANH LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 101 | G01.811.506.000-260227-5118 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 102 | G01.811.506.000-260227-5090 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ HIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 103 | G01.811.506.000-260227-5202 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 104 | G01.811.506.000-260227-5204 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO SẺNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 105 | G01.811.506.000-260227-5128 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LỮ ANH PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 106 | G01.811.506.000-260227-5131 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 107 | G01.811.506.000-260227-5135 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG NGỌC TÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 108 | G01.811.506.000-260227-5206 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ SAN MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 109 | G01.811.506.000-260227-5144 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 110 | G01.811.506.000-260227-5207 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG HIỆU CHÌU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 111 | G01.811.506.000-260227-5158 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 112 | G01.811.506.000-260227-5208 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG CÔNG VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 113 | G01.811.506.000-260227-5146 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MÙA A DINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 114 | G01.811.506.000-260227-5211 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 115 | G01.811.506.000-260227-5212 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO PHỪ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 116 | G01.811.506.000-260227-5159 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CHIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 117 | G01.811.506.000-260227-5216 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 118 | G01.811.506.000-260227-5160 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ VĂN CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 119 | G01.811.506.000-260227-5218 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN LÊ HOÀI ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 120 | G01.811.506.000-260227-5161 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG HỮU TUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 121 | G01.811.506.000-260227-5119 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MA THỊ DÓ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 122 | G01.811.506.000-260227-5167 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG VĂN ON | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 123 | G01.811.506.000-260227-5226 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG ĐỖ TRAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 124 | G01.811.506.000-260227-5229 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO CHÍN HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 125 | G01.811.506.000-260227-5233 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẦU SÀO SÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 126 | G01.811.506.000-260227-5188 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 127 | G01.811.506.000-260227-5174 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ THỊ QUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 128 | G01.811.506.000-260227-5203 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG MẠNH CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 129 | G01.811.506.000-260227-5238 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 130 | G01.811.506.000-260227-5240 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO KỂNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 131 | G01.811.506.000-260227-5242 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU HIỆU LIỀM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 132 | G01.811.506.000-260227-5252 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 133 | G01.811.506.000-260227-5194 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN HIỆU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 134 | G01.811.506.000-260227-5124 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯỜNG THỊ TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 135 | G01.811.506.000-260227-5200 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MAI MINH ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 136 | G01.811.506.000-260227-5247 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ CÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 137 | G01.811.506.000-260227-5249 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A DÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 138 | G01.811.506.000-260227-5248 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SÙNG THỊ CÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 139 | G01.811.506.000-260227-5215 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ VĂN QUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 140 | G01.811.506.000-260227-5220 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU THÙY TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 141 | G01.811.506.000-260227-5219 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ THANH VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 142 | G01.811.506.000-260227-5228 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐIÊU VĂN THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 143 | G01.811.506.000-260227-5253 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẦU A CÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 144 | G01.811.506.000-260227-5232 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN QUANG HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 145 | G01.811.506.000-260227-5237 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 146 | G01.811.506.000-260227-5255 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | GIÀNG QUÁN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 147 | G01.811.506.000-260227-5236 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CAO NGỌC TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 148 | G01.811.506.000-260227-5227 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 149 | G01.811.506.000-260227-5235 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ VĂN TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 150 | G01.811.506.000-260227-5254 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HUỲNH ĐÌNH DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 151 | G01.811.506.000-260227-5250 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 152 | G01.811.506.000-260227-5256 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ A QUẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 153 | G01.811.506.000-260227-5257 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ CỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 154 | G01.811.506.000-260227-5260 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 155 | G01.811.506.000-260227-5259 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐÀO BÍCH NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 156 | G01.811.506.000-260227-5263 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ SÊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 157 | G01.811.506.000-260227-5261 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | QUÀNG THỊ YÊU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 158 | G01.811.506.000-260227-5269 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SỔNG THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 159 | G01.811.506.000-260227-5272 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ SEO SANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 160 | G01.811.506.000-260227-5275 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ DINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 161 | G01.811.506.000-260227-5276 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ KHUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 162 | G01.811.506.000-260227-5258 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI TIẾN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 163 | G01.811.506.000-260227-5265 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN THỎA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 164 | G01.811.506.000-260227-5278 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 165 | G01.811.506.000-260227-5280 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM TÂN QUỐC ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 166 | G01.811.506.000-260227-5281 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGÂN VĂN HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 167 | G01.811.506.000-260227-5277 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỒ A NHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 168 | G01.811.506.000-260227-5282 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN XUÂN TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 169 | G01.811.506.000-260227-5283 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN DOÃN VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 170 | G01.811.506.000-260227-5284 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGÂN VĂN ĐÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 171 | G01.811.506.000-260227-5271 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VIỆT THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 172 | G01.811.506.000-260227-5295 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 173 | G01.811.506.000-260227-5301 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG HOA ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 174 | G01.811.506.000-260227-5310 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ TRIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 175 | G01.811.506.000-260227-5316 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 176 | G01.811.506.000-260227-5319 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 177 | G01.811.506.000-260227-5322 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TUẤN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 178 | G01.811.506.000-260227-5324 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM VĂN TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 179 | G01.811.506.000-260227-5330 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TÚ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 180 | G01.811.506.000-260227-5334 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THÀNH LUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 181 | G01.811.506.000-260227-5336 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG KHÁNH LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 182 | G01.811.506.000-260227-5304 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ THỊ MINH HUỆ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 183 | G01.811.506.000-260227-5246 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI TUẤN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 184 | G01.811.506.000-260227-5333 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ VĂN PHÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 185 | G01.811.506.000-260227-5345 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN THÊM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 186 | G01.811.506.000-260227-5364 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ A THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 187 | G01.811.506.000-260227-5045 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG VĂN LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 188 | G01.811.506.000-260227-5375 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MAI THỊ HIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 189 | G01.811.506.000-260227-5381 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ TRUNG KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 190 | G01.811.506.000-260227-5391 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ HIỂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 191 | G01.811.506.000-260227-5397 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ VANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 192 | G01.811.506.000-260227-5402 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH VĂN TUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 193 | G01.811.506.000-260227-5405 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ QUỐC MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 194 | G01.811.506.000-260227-5411 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MÔNG MỸ LỆ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 195 | G01.811.506.000-260228-5009 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 196 | G01.811.506.000-260228-5010 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU VĂN PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 197 | G01.811.506.000-260228-5017 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ VĂN TẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 198 | G01.811.506.000-260228-5021 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG A THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 199 | G01.811.506.000-260228-5029 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG KHÁNH HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 200 | G01.811.506.000-260228-5031 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LONG QUỐC TRẦN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 201 | G01.811.506.000-260228-5046 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI ĐỨC TÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 202 | G01.811.506.000-260228-5048 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ VĂN SỰ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 203 | G01.811.506.000-260228-5050 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN KHẮC THUẬT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 204 | G01.811.506.000-260228-5061 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG QUỐC CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 205 | G01.811.506.000-260228-5063 | 01/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ LỆ QUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 206 | G01.811.506.000-260227-5062 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TẨN SEO DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 207 | G01.811.506.000-260302-0348 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ANDRE SIMON JACOME BOLTON | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 208 | G01.811.506.000-260227-5196 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VI VĂN LA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 209 | G01.811.506.000-260302-5076 | 02/03/2026 | 01/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM DUY TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 210 | G01.811.506.000-260202-5064 | 03/02/2026 | 09/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN TIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 211 | G01.811.506.000-260302-5399 | 03/03/2026 | 03/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI HỒNG HỢP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 212 | G01.811.506.000-260302-5303 | 03/03/2026 | 10/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THỊ THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 213 | G01.811.506.000-260303-5102 | 03/03/2026 | 27/03/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | DƯƠNG VĂN SẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 214 | G01.811.506.000-260228-5059 | 03/03/2026 | 17/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | MA VĂN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 215 | G01.811.506.000-260301-5044 | 04/03/2026 | 18/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 216 | G01.811.506.000-260301-5059 | 04/03/2026 | 18/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | GIÀNG THỊ PLỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 217 | G01.811.506.000-260302-5198 | 04/03/2026 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO A GIA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 218 | G01.811.506.000-260227-5003 | 04/03/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | SÙNG SEO SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 219 | G01.811.506.000-260302-5103 | 04/03/2026 | 28/04/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | VŨ KHẮC ĐIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 220 | G01.811.506.000-260205-5001 | 05/02/2026 | 25/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN HỒ BẮC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 221 | G01.811.506.000-260305-5197 | 05/03/2026 | 19/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYÊN QUỐC LẬP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 222 | G01.811.506.000-260302-5200 | 05/03/2026 | 19/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LY SEO HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 223 | G01.811.506.000-260302-0292 | 05/03/2026 | 19/03/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | VÀNG VĂN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 224 | G01.811.506.000-260314-5116 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ LÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 225 | G01.811.506.000-260307-5058 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHẢI HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 226 | G01.811.506.000-260403-5143 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 227 | G01.811.506.000-260403-5164 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THÀO THỊ VÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 228 | G01.811.506.000-260403-5167 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 229 | G01.811.506.000-260403-5168 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN ĐẠI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 230 | G01.811.506.000-260403-5170 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀN THỊ THÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 231 | G01.811.506.000-260403-5169 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 232 | G01.811.506.000-260403-5173 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THANH TÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 233 | G01.811.506.000-260403-5172 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN DUY ƯỚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 234 | G01.811.506.000-260403-5174 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HOÀNG NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 235 | G01.811.506.000-260403-5178 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN LỊCH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 236 | G01.811.506.000-260403-5180 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TẠ ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 237 | G01.811.506.000-260403-5181 | 05/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ XUÂN TRINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 238 | G01.811.506.000-260404-5035 | 05/04/2026 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM HỒNG THÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 239 | G01.811.506.000-260305-5041 | 06/03/2026 | 09/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ VĂN THƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 240 | G01.811.506.000-260305-5162 | 06/03/2026 | 01/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ QUỐC MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 241 | G01.811.506.000-260306-5171 | 06/03/2026 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ NGÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 242 | G01.811.506.000-260306-5198 | 06/03/2026 | 15/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÒ TIẾN VƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 243 | G01.811.506.000-260406-5129 | 06/04/2026 | 20/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 244 | G01.811.506.000-251006-5002 | 06/10/2025 | 14/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TIẾN THƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 245 | G01.811.506.000-260303-5295 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÙ THỊ CHÌA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 246 | G01.811.506.000-260304-5092 | 07/03/2026 | 25/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG THỊ SỚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 247 | G01.811.506.000-260304-5137 | 07/03/2026 | 15/04/2026 | 18/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG SEO PHÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 248 | G01.811.506.000-260304-5221 | 07/03/2026 | 15/04/2026 | 18/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN MẠNH PHONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 249 | G01.811.506.000-260305-5107 | 07/03/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 250 | G01.811.506.000-260305-5112 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LẦU A SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 251 | G01.811.506.000-260305-5118 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ THỊ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 252 | G01.811.506.000-260305-5116 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TẨN SAN LỤA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 253 | G01.811.506.000-260305-5121 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ THỊ ĐÀO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 254 | G01.811.506.000-260305-5119 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CAO VĂN QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 255 | G01.811.506.000-260305-5128 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 256 | G01.811.506.000-260305-5130 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO VÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 257 | G01.811.506.000-260304-5194 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN KIỂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 258 | G01.811.506.000-260304-5217 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HẦU THỊ DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 259 | G01.811.506.000-260302-5011 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG SEO TÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 260 | G01.811.506.000-260227-5214 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG THỊ MÁY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 261 | G01.811.506.000-260225-5438 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CƯ SEO CÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 262 | G01.811.506.000-260302-5216 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG SEO SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 263 | G01.811.506.000-260305-5138 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHẢO A ĐƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 264 | G01.811.506.000-260305-5142 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO CHU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 265 | G01.811.506.000-260305-5145 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG SEO SẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 266 | G01.811.506.000-260305-5146 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ HẢI NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 267 | G01.811.506.000-260305-5158 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG LÁO TẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 268 | G01.811.506.000-260305-5159 | 07/03/2026 | 08/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG A DU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 269 | G01.811.506.000-260305-5167 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÙ SEO CHÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 270 | G01.811.506.000-260305-5171 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG A DĨNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 271 | G01.811.506.000-260305-5174 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TẠ THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 272 | G01.811.506.000-260305-5177 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG THỊ MÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 273 | G01.811.506.000-260305-5178 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG A SAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 274 | G01.811.506.000-260305-5181 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ THỊ KIM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 275 | G01.811.506.000-260305-5187 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO A KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 276 | G01.811.506.000-260305-5190 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG A THÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 277 | G01.811.506.000-260305-5191 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ A LƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 278 | G01.811.506.000-260305-5195 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG VĂN HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 279 | G01.811.506.000-260305-5196 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 280 | G01.811.506.000-260305-5011 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 281 | G01.811.506.000-260305-5201 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ A GÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 282 | G01.811.506.000-260305-5205 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LY THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 283 | G01.811.506.000-260305-5208 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO LÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 284 | G01.811.506.000-260305-5147 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN TÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 285 | G01.811.506.000-260305-5209 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG SEO SENG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 286 | G01.811.506.000-260305-5211 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG A TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 287 | G01.811.506.000-260305-5213 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHẢO PHỤ HUỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 288 | G01.811.506.000-260305-5185 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG A SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 289 | G01.811.506.000-260305-5216 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THÀNH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 290 | G01.811.506.000-260305-5217 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LY VĂN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 291 | G01.811.506.000-260305-5220 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ PẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 292 | G01.811.506.000-260303-5214 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 293 | G01.811.506.000-260226-5396 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÙ THỊ HOÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 294 | G01.811.506.000-260101-5010 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA SEO PAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 295 | G01.811.506.000-260101-5014 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG THỊ VÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 296 | G01.811.506.000-260305-5224 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THỀN THỊ NHẤT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 297 | G01.811.506.000-260305-5226 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂN TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 298 | G01.811.506.000-260305-5204 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG THỊ SẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 299 | G01.811.506.000-260305-5231 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SẦM THỊ GHẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 300 | G01.811.506.000-260305-5235 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CƯ THỊ SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 301 | G01.811.506.000-260305-5234 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG SEO THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 302 | G01.811.506.000-260305-5228 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HẦU THỊ SOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 303 | G01.811.506.000-260305-5236 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO SEO LỒ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 304 | G01.811.506.000-260305-5238 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 305 | G01.811.506.000-260305-5239 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG THỊ CÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 306 | G01.811.506.000-260227-5361 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÈNG SEO ĐƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 307 | G01.811.506.000-260227-5363 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÈNG THỊ RỌT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 308 | G01.811.506.000-260305-5192 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC THỊ THÚY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 309 | G01.811.506.000-260305-5240 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA THỊ DỦA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 310 | G01.811.506.000-260305-5241 | 07/03/2026 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | THÀO THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 311 | G01.811.506.000-260407-5059 | 07/04/2026 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HỨA VĂN ĐIỂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 312 | G01.811.506.000-251006-5029 | 07/10/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN XUÂN KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 313 | G01.811.506.000-260306-5009 | 08/03/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO DÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 314 | G01.811.506.000-260408-5158 | 08/04/2026 | 22/04/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CỨ A VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 315 | G01.811.506.000-260408-5156 | 08/04/2026 | 22/04/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH CHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 316 | G01.811.506.000-260408-5157 | 08/04/2026 | 22/04/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 317 | G01.811.506.000-260109-5032 | 09/01/2026 | 11/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TRẦN THỊ HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 318 | G01.811.506.000-260306-5043 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN QUYNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 319 | G01.811.506.000-260306-5052 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 320 | G01.811.506.000-260306-5157 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU THỊ SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 321 | G01.811.506.000-260306-5158 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ CAO THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 322 | G01.811.506.000-260306-5160 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 323 | G01.811.506.000-260306-5163 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO SỪ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 324 | G01.811.506.000-260306-5117 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ THỊ THÙY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 325 | G01.811.506.000-260306-5226 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HẬU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 326 | G01.811.506.000-260306-5231 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ TRẦN KIỀU CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 327 | G01.811.506.000-260306-5181 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ MÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 328 | G01.811.506.000-260306-5186 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO QUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 329 | G01.811.506.000-260306-5237 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG ĐỨC KHẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 330 | G01.811.506.000-260306-5188 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẢO SAN MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 331 | G01.811.506.000-260306-5236 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN TUẤN NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 332 | G01.811.506.000-260306-5187 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | CHẤU SEO LIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 333 | G01.811.506.000-260306-5190 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN VIỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 334 | G01.811.506.000-260306-5216 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 335 | G01.811.506.000-260306-5258 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 336 | G01.811.506.000-260306-5257 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THẾ GIANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 337 | G01.811.506.000-260306-5260 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MINH THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 338 | G01.811.506.000-260306-5197 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LẦU Y MẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 339 | G01.811.506.000-260306-5199 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN THÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 340 | G01.811.506.000-260306-5204 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LIỀU THỊ THƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 341 | G01.811.506.000-260306-5278 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH THUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 342 | G01.811.506.000-260306-5210 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO SỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 343 | G01.811.506.000-260306-5206 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VĂN ƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 344 | G01.811.506.000-260306-5211 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 345 | G01.811.506.000-260306-5291 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐÌNH KHẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 346 | G01.811.506.000-260306-5294 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VINH QUYNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 347 | G01.811.506.000-260306-5299 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG TRUNG QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 348 | G01.811.506.000-260306-5300 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TỐNG HẢI VIỆT HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 349 | G01.811.506.000-260307-5039 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 350 | G01.811.506.000-260307-5040 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 351 | G01.811.506.000-260307-5041 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ TRỌNG QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 352 | G01.811.506.000-260307-5044 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG XUÂN BÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 353 | G01.811.506.000-260307-5028 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 354 | G01.811.506.000-260307-5064 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU NGỌC ÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 355 | G01.811.506.000-260306-5164 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU ĐỨC NGUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 356 | G01.811.506.000-260306-5220 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 357 | G01.811.506.000-260306-5213 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VĂN SAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 358 | G01.811.506.000-260306-5224 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LỤC PHÚC BIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 359 | G01.811.506.000-260307-5072 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN TIẾN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 360 | G01.811.506.000-260307-5078 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC THỊ DUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 361 | G01.811.506.000-260306-5243 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO PHỔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 362 | G01.811.506.000-260306-5082 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO CỦI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 363 | G01.811.506.000-260309-0081 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A SÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 364 | G01.811.506.000-260306-5263 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VĂN PHONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 365 | G01.811.506.000-260306-5265 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 366 | G01.811.506.000-260306-5268 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO XÓA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 367 | G01.811.506.000-260306-5274 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ CÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 368 | G01.811.506.000-260306-5275 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ XIÊM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 369 | G01.811.506.000-260306-5280 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG VĨ ĐẠI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 370 | G01.811.506.000-260306-5287 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ CHÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 371 | G01.811.506.000-260306-5285 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 372 | G01.811.506.000-260306-5290 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN LỘC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 373 | G01.811.506.000-260306-5292 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN THỊ HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 374 | G01.811.506.000-260306-5303 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ CỐ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 375 | G01.811.506.000-260306-5302 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO SÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 376 | G01.811.506.000-260306-5297 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG LÁO TẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 377 | G01.811.506.000-260306-5295 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO THỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 378 | G01.811.506.000-260306-5293 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ SÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 379 | G01.811.506.000-260306-5296 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO XUÂN TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 380 | G01.811.506.000-260306-5308 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO DÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 381 | G01.811.506.000-260306-5309 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO PAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 382 | G01.811.506.000-260306-5310 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ DUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 383 | G01.811.506.000-260306-5313 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VÂN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 384 | G01.811.506.000-260306-5314 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 385 | G01.811.506.000-260302-5271 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 386 | G01.811.506.000-260309-5114 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ KIM DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 387 | G01.811.506.000-260307-5004 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | GIÀNG THỊ XÓA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 388 | G01.811.506.000-260307-5008 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 389 | G01.811.506.000-260307-5010 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LY THỊ MAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 390 | G01.811.506.000-260307-5011 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ DÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 391 | G01.811.506.000-260307-5009 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO DÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 392 | G01.811.506.000-260309-5102 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 393 | G01.811.506.000-260307-5013 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGẢI SEO CỦI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 394 | G01.811.506.000-260307-5015 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 395 | G01.811.506.000-260307-5016 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ SÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 396 | G01.811.506.000-260307-5018 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẤU SEO TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 397 | G01.811.506.000-260307-5019 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO LAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 398 | G01.811.506.000-260307-5012 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO TUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 399 | G01.811.506.000-260307-5020 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 400 | G01.811.506.000-260307-5022 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ SÊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 401 | G01.811.506.000-260307-5021 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 402 | G01.811.506.000-260307-5025 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 403 | G01.811.506.000-260307-5030 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÃ TUẤN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 404 | G01.811.506.000-260307-5032 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 405 | G01.811.506.000-260307-5031 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN LỞ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 406 | G01.811.506.000-260307-5042 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG THỊ HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 407 | G01.811.506.000-260307-5043 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THÀNH LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 408 | G01.811.506.000-260307-5047 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THU THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 409 | G01.811.506.000-260307-5048 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ MẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 410 | G01.811.506.000-260307-5051 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO LÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 411 | G01.811.506.000-260307-5053 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG SEO PLẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 412 | G01.811.506.000-260307-5054 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 413 | G01.811.506.000-260307-5055 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 414 | G01.811.506.000-260309-5133 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CHUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 415 | G01.811.506.000-260309-5140 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HỒNG BA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 416 | G01.811.506.000-260306-5276 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 417 | G01.811.506.000-260306-5306 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỜ A CHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 418 | G01.811.506.000-260306-5305 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MINH HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 419 | G01.811.506.000-260306-5312 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 420 | G01.811.506.000-260307-5001 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ PHƯƠNG QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 421 | G01.811.506.000-260307-5006 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN THẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 422 | G01.811.506.000-260307-5045 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH HỮU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 423 | G01.811.506.000-260307-5082 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU NGỌC TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 424 | G01.811.506.000-260307-5007 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MINH TUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 425 | G01.811.506.000-260307-5092 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN LÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 426 | G01.811.506.000-260307-5098 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 427 | G01.811.506.000-260307-5099 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A DÊ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 428 | G01.811.506.000-260307-5115 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ THU PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 429 | G01.811.506.000-260308-5014 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN QUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 430 | G01.811.506.000-260308-5022 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ TIẾN HỢP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 431 | G01.811.506.000-260308-5024 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ TIẾN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 432 | G01.811.506.000-260308-5027 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ SẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 433 | G01.811.506.000-260308-5043 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 434 | G01.811.506.000-260308-5053 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN ĐỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 435 | G01.811.506.000-260308-5054 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THU HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 436 | G01.811.506.000-260308-5063 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MINH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 437 | G01.811.506.000-260308-5084 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG A THÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 438 | G01.811.506.000-260309-5227 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH DANH YÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 439 | G01.811.506.000-260309-5242 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NGHĨA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 440 | G01.811.506.000-260308-5096 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 441 | G01.811.506.000-260309-5097 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUANG LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 442 | G01.811.506.000-260309-5001 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THIỀU VĂN TÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 443 | G01.811.506.000-260309-5003 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 444 | G01.811.506.000-260309-5005 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯỜNG QUANG TẠO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 445 | G01.811.506.000-260309-5035 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ ÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 446 | G01.811.506.000-260309-5045 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ DỊCH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 447 | G01.811.506.000-260309-5047 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TRỌNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 448 | G01.811.506.000-260309-5048 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 449 | G01.811.506.000-260309-5036 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THUẬN AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 450 | G01.811.506.000-260309-5053 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 451 | G01.811.506.000-260309-5055 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN ĐÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 452 | G01.811.506.000-260309-5062 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG NGỌC LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 453 | G01.811.506.000-260309-5071 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN QUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 454 | G01.811.506.000-260309-5087 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ LAN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 455 | G01.811.506.000-260309-5091 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC CHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 456 | G01.811.506.000-260309-5093 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 457 | G01.811.506.000-260309-5088 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN DIỄN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 458 | G01.811.506.000-260309-5107 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÂN THỊ NHÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 459 | G01.811.506.000-260309-5082 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VIỆT TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 460 | G01.811.506.000-260309-5110 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU A CHIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 461 | G01.811.506.000-260309-5030 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THU LĨNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 462 | G01.811.506.000-260309-5103 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ NINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 463 | G01.811.506.000-260309-5124 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN CHÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 464 | G01.811.506.000-260309-5131 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ MINH TRẮC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 465 | G01.811.506.000-260309-5137 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THIỆN CHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 466 | G01.811.506.000-260309-5143 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 467 | G01.811.506.000-260309-5126 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 468 | G01.811.506.000-260309-5146 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG THỊ DUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 469 | G01.811.506.000-260309-5152 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TIẾN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 470 | G01.811.506.000-260309-5168 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG A VUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 471 | G01.811.506.000-260309-5105 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN HƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 472 | G01.811.506.000-260309-5086 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGỌC HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 473 | G01.811.506.000-260309-5175 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG ĐÌNH CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 474 | G01.811.506.000-260309-5002 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 475 | G01.811.506.000-260309-5178 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 476 | G01.811.506.000-260309-5199 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 477 | G01.811.506.000-260309-5211 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 478 | G01.811.506.000-260309-5212 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 479 | G01.811.506.000-260309-5232 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 480 | G01.811.506.000-260309-5248 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 481 | G01.811.506.000-260309-5230 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MINH SỰ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 482 | G01.811.506.000-260309-5238 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 483 | G01.811.506.000-260309-5265 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯỜNG VĂN LÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 484 | G01.811.506.000-260307-5056 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO A CHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 485 | G01.811.506.000-260307-5059 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ XÉNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 486 | G01.811.506.000-260307-5062 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 487 | G01.811.506.000-260307-5060 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 488 | G01.811.506.000-260307-5065 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HUYỀN TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 489 | G01.811.506.000-260307-5063 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO SỂNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 490 | G01.811.506.000-260307-5068 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO KINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 491 | G01.811.506.000-260307-5069 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG ĐỨC LIÊM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 492 | G01.811.506.000-260307-5071 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 493 | G01.811.506.000-260307-5066 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG BÁ KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 494 | G01.811.506.000-260307-5100 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NGỢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 495 | G01.811.506.000-260307-5096 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 496 | G01.811.506.000-260307-5095 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LUẬN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 497 | G01.811.506.000-260307-5094 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO SÉN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 498 | G01.811.506.000-260307-5093 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ PHÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 499 | G01.811.506.000-260307-5090 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A PHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 500 | G01.811.506.000-260307-5088 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ TAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 501 | G01.811.506.000-260307-5086 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 502 | G01.811.506.000-260307-5079 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 503 | G01.811.506.000-260307-5102 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ DÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 504 | G01.811.506.000-260307-5105 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 505 | G01.811.506.000-260307-5110 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 506 | G01.811.506.000-260307-5112 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÈNG SÀO THU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 507 | G01.811.506.000-260307-5111 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO DE | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 508 | G01.811.506.000-260307-5113 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÈNG VĂN KIM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 509 | G01.811.506.000-260307-5116 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG SEO QUÁN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 510 | G01.811.506.000-260307-5117 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 511 | G01.811.506.000-260302-5385 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỪU SEO SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 512 | G01.811.506.000-260302-5330 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO CỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 513 | G01.811.506.000-260308-5008 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO THA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 514 | G01.811.506.000-260308-5009 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ CHẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 515 | G01.811.506.000-260308-5015 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 516 | G01.811.506.000-260308-5017 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO RÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 517 | G01.811.506.000-260308-5020 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ VẦN GIÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 518 | G01.811.506.000-260308-5023 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ BẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 519 | G01.811.506.000-260308-5030 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG CHẨN MỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 520 | G01.811.506.000-260308-5031 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 521 | G01.811.506.000-260308-5033 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | VÀNG THỊ CHU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 522 | G01.811.506.000-260308-5035 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ XA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 523 | G01.811.506.000-260308-5037 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN LÁO SAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 524 | G01.811.506.000-260308-5039 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 525 | G01.811.506.000-260308-5044 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG QUANG THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 526 | G01.811.506.000-260308-5045 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ DÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 527 | G01.811.506.000-260308-5046 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO CHUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 528 | G01.811.506.000-260308-5050 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐÌNH PHAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 529 | G01.811.506.000-260308-5057 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO SỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 530 | G01.811.506.000-260308-5059 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA DIU SÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 531 | G01.811.506.000-260308-5089 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 532 | G01.811.506.000-260308-5078 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ CỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 533 | G01.811.506.000-260308-5077 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 534 | G01.811.506.000-260308-5076 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ VĂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 535 | G01.811.506.000-260308-5075 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO SÀO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 536 | G01.811.506.000-260308-5074 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO LAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 537 | G01.811.506.000-260308-5070 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ KIM SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 538 | G01.811.506.000-260308-5068 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 539 | G01.811.506.000-260308-5065 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DỦ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 540 | G01.811.506.000-260308-5061 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ PHONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 541 | G01.811.506.000-260302-5287 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO SÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 542 | G01.811.506.000-260508-5182 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THANH TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 543 | G01.811.506.000-260508-5184 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU THỊ THÙY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 544 | G01.811.506.000-260508-5185 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU XUÂN THỌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 545 | G01.811.506.000-260509-5003 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG A TRÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 546 | G01.811.506.000-260509-5002 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 547 | G01.811.506.000-260509-5009 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHẢO MÙI NẢY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 548 | G01.811.506.000-260509-5011 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ A CỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 549 | G01.811.506.000-260509-5012 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 550 | G01.811.506.000-260509-5022 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ VĂN SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 551 | G01.811.506.000-260509-5031 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ ĐỨC THUẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 552 | G01.811.506.000-260509-5033 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TẨN CÁO PHẨU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 553 | G01.811.506.000-260509-5034 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THU UYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 554 | G01.811.506.000-260509-5037 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ KÉ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 555 | G01.811.506.000-260509-5040 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN TIẾN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 556 | G01.811.506.000-260509-5047 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 557 | G01.811.506.000-260509-5049 | 09/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ LÊ VIỆT ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 558 | G01.811.506.000-251009-5046 | 09/10/2025 | 28/01/2026 | 10/05/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | CHẤU SEO CHANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 559 | G01.811.506.000-260110-5011 | 10/01/2026 | 03/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐOÀN THANH LIÊM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 560 | G01.811.506.000-260309-5049 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VÀNG SEO GIẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 561 | G01.811.506.000-260309-5060 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 562 | G01.811.506.000-260309-0272 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A SANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 563 | G01.811.506.000-260309-5179 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐÀO XUÂN CÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 564 | G01.811.506.000-260309-5182 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HÀNG SEO XÈNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 565 | G01.811.506.000-260309-5220 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VÀNG THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 566 | G01.811.506.000-260309-5260 | 10/03/2026 | 01/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN CÔNG ĐĨNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 567 | G01.811.506.000-260310-5177 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ NGỌC MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 568 | G01.811.506.000-260416-5092 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A NĂNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 569 | G01.811.506.000-260428-5100 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH XUÂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 570 | G01.811.506.000-260313-5259 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHANG A THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 571 | G01.811.506.000-260509-5030 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM VIẾT TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 572 | G01.811.506.000-260509-5029 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MẠNH CHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 573 | G01.811.506.000-260509-5035 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THỊ HẬU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 574 | G01.811.506.000-260509-5038 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG THỊ CHIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 575 | G01.811.506.000-260509-5043 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG ĐỨC LỢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 576 | G01.811.506.000-260509-5048 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN HIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 577 | G01.811.506.000-260509-5053 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HỜ A SU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 578 | G01.811.506.000-260509-5056 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 579 | G01.811.506.000-260509-5057 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM ĐỨC DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 580 | G01.811.506.000-260509-5069 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯỜNG VĂN HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 581 | G01.811.506.000-260510-5005 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 582 | G01.811.506.000-260510-5008 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN HUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 583 | G01.811.506.000-260510-5009 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ NGỌC SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 584 | G01.811.506.000-260510-5013 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG XUÂN TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 585 | G01.811.506.000-260510-5016 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU KIM TÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 586 | G01.811.506.000-260510-5017 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ XUÂN CHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 587 | G01.811.506.000-260510-5021 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ THOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 588 | G01.811.506.000-260510-5024 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG VĂN TIẾP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 589 | G01.811.506.000-260510-5026 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 590 | G01.811.506.000-260510-5028 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ VĂN CHỈNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 591 | G01.811.506.000-260508-5105 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THỊ THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 592 | G01.811.506.000-260508-5107 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ THỊ NGỌC ÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 593 | G01.811.506.000-260508-5110 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TƯỜNG DUY KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 594 | G01.811.506.000-260508-5100 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN LỢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 595 | G01.811.506.000-260508-5121 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 596 | G01.811.506.000-260508-5132 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ THỊ TOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 597 | G01.811.506.000-260508-5139 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG LÂM HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 598 | G01.811.506.000-260508-5144 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỒNG THỊ LAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 599 | G01.811.506.000-260508-5146 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 600 | G01.811.506.000-260508-5151 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 601 | G01.811.506.000-260508-5152 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 602 | G01.811.506.000-260508-5153 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM KIỀU TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 603 | G01.811.506.000-260508-5155 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG ĐÌNH HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 604 | G01.811.506.000-260508-5164 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÀNG A CHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 605 | G01.811.506.000-260508-5166 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG ĐỨC THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 606 | G01.811.506.000-260508-5176 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG ĐỨC THIỆN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 607 | G01.811.506.000-260508-5177 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH DUY TƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 608 | G01.811.506.000-260508-5183 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG HUỲNH ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 609 | G01.811.506.000-260509-5001 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI TIẾN THĂNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 610 | G01.811.506.000-260509-5004 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VƯƠNG ĐỨC NINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 611 | G01.811.506.000-260509-5005 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ CHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 612 | G01.811.506.000-260509-5008 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ THÙY CHÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 613 | G01.811.506.000-260509-5010 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN XUÂN DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 614 | G01.811.506.000-260509-5021 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG ĐÌNH HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 615 | G01.811.506.000-260509-5026 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN PHONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 616 | G01.811.506.000-260509-5027 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 23/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ THỊ SƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 617 | G01.811.506.000-260510-5043 | 10/05/2026 | 22/05/2026 | 24/05/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 618 | G01.811.506.000-260210-5051 | 11/02/2026 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CƯ KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 619 | G01.811.506.000-260310-5042 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HẠNG THỊ PÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 620 | G01.811.506.000-260310-5051 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CƯ THỊ GÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 621 | G01.811.506.000-260310-5222 | 11/03/2026 | 15/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ MẠNH QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 622 | G01.811.506.000-260310-5105 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ MẠNH QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 623 | G01.811.506.000-260410-5015 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG A LUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 624 | G01.811.506.000-260410-5031 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGÔ XUÂN HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 625 | G01.811.506.000-260410-5042 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A THỜ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 626 | G01.811.506.000-260410-5048 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG NGỌC NGHĨA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 627 | G01.811.506.000-260410-5052 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN SƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 628 | G01.811.506.000-260410-5056 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 629 | G01.811.506.000-260410-5061 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG THỊ THANH MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 630 | G01.811.506.000-260410-5062 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC YẾN NHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 631 | G01.811.506.000-260410-5065 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU VIỆT HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 632 | G01.811.506.000-260410-5070 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGHIÊM THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 633 | G01.811.506.000-260410-5083 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG NGỌC ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 634 | G01.811.506.000-260410-5089 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TRUNG HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 635 | G01.811.506.000-260410-5090 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG ĐÌNH ĐIỀM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 636 | G01.811.506.000-260410-5093 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÙNG THỊ THU THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 637 | G01.811.506.000-260410-5088 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ VĂN NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 638 | G01.811.506.000-260410-5095 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ANH TUẦN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 639 | G01.811.506.000-260410-5066 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ THỊ NGUYỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 640 | G01.811.506.000-260410-5101 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ THU HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 641 | G01.811.506.000-260410-5073 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM VĂN MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 642 | G01.811.506.000-260410-5103 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI TIẾN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 643 | G01.811.506.000-260410-5105 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TIẾN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 644 | G01.811.506.000-260410-5111 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 645 | G01.811.506.000-260410-5115 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH CÔNG MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 646 | G01.811.506.000-260410-5123 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÌ THỊ TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 647 | G01.811.506.000-260410-5125 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ THỊ HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 648 | G01.811.506.000-260410-5122 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 649 | G01.811.506.000-260410-5128 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THỊ HOÀI TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 650 | G01.811.506.000-260410-5130 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN PHẠM HOÀNG LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 651 | G01.811.506.000-260410-5134 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG NGỌC HÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 652 | G01.811.506.000-260410-5141 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ A THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 653 | G01.811.506.000-260410-5140 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 654 | G01.811.506.000-260410-5148 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ THÊU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 655 | G01.811.506.000-260410-5149 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VƯƠNG TOÀN TIẾN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 656 | G01.811.506.000-260410-5152 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN THƠM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 657 | G01.811.506.000-260410-5154 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH ĐỨC KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 658 | G01.811.506.000-260410-5124 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ VĂN HIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 659 | G01.811.506.000-260410-5080 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 660 | G01.811.506.000-260410-5165 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CAO MINH NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 661 | G01.811.506.000-260410-5166 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ DÙA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 662 | G01.811.506.000-260410-5171 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ KIỀU OANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 663 | G01.811.506.000-260410-5174 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN HOÀNG NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 664 | G01.811.506.000-260410-5173 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 665 | G01.811.506.000-260411-5178 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN NGỌC DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 666 | G01.811.506.000-260411-5002 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THÀNH LUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 667 | G01.811.506.000-260411-5007 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ KHÁNH LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 668 | G01.811.506.000-260411-5010 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI TUẤN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 669 | G01.811.506.000-260411-5014 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG A LÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 670 | G01.811.506.000-260411-5003 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ SEO DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 671 | G01.811.506.000-260411-5005 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ VĂN THƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 672 | G01.811.506.000-260411-5006 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 673 | G01.811.506.000-260411-5009 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH DUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 674 | G01.811.506.000-260411-5016 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ MÒ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 675 | G01.811.506.000-260411-5022 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ PA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 676 | G01.811.506.000-260411-5023 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN BẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 677 | G01.811.506.000-260411-5032 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | DƯƠNG VĂN SỰ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 678 | G01.811.506.000-260411-5034 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 679 | G01.811.506.000-260411-5035 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MA THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 680 | G01.811.506.000-260330-2324 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM TRẦN NHẬT LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 681 | G01.811.506.000-260410-5030 | 11/04/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG ĐỨC ĐIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 682 | G01.811.506.000-260411-5026 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐÀO MẠNH HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 683 | G01.811.506.000-260411-5031 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VIẾT HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 684 | G01.811.506.000-260411-5033 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN ĐỨC TRUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 685 | G01.811.506.000-260411-5037 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A LỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 686 | G01.811.506.000-260411-5039 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HỜ A SÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 687 | G01.811.506.000-260411-5041 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ CÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 688 | G01.811.506.000-260411-5043 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG A GIỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 689 | G01.811.506.000-260411-5047 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU TÒN NHỊ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 690 | G01.811.506.000-260411-5050 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ HỒNG ÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 691 | G01.811.506.000-260411-5040 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN HỒNG HUẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 692 | G01.811.506.000-260411-5051 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU TÒN LIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 693 | G01.811.506.000-260411-5052 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ NGUYỆT ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 694 | G01.811.506.000-260411-5055 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH THU THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 695 | G01.811.506.000-260411-5060 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÙNG VĂN THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 696 | G01.811.506.000-260411-5062 | 11/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN CHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 697 | G01.811.506.000-250811-5023 | 11/08/2025 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THU LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 698 | G01.811.506.000-250811-5031 | 11/08/2025 | 28/01/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TÔN TÍCH TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 699 | G01.811.506.000-251210-5057 | 11/12/2025 | 14/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ THỊ NGỌC MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 700 | G01.811.506.000-260110-5043 | 12/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN ANH DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 701 | G01.811.506.000-260109-5035 | 12/01/2026 | 19/03/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÊ XUÂN HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 702 | G01.811.506.000-260110-5036 | 12/01/2026 | 06/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÀN SÀNH GUYỆN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 703 | G01.811.506.000-260311-5080 | 12/03/2026 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO SEO DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 704 | G01.811.506.000-260311-5126 | 12/03/2026 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ THỊ NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 705 | G01.811.506.000-260411-5044 | 12/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG HOÀI NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 706 | G01.811.506.000-260411-5045 | 12/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 707 | G01.811.506.000-260411-5056 | 12/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LỪU THỊ CÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 708 | G01.811.506.000-260411-5058 | 12/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO SEO HIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 709 | G01.811.506.000-260411-5059 | 12/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG XUÂN HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 710 | G01.811.506.000-260411-5061 | 12/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÀN LÁO SAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 711 | G01.811.506.000-260411-5063 | 12/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 712 | G01.811.506.000-260411-5064 | 12/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ VIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 713 | G01.811.506.000-260411-5069 | 12/04/2026 | 24/04/2026 | 25/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ SEO HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 714 | G01.811.506.000-260512-5097 | 12/05/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU VĂN NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 715 | G01.811.506.000-260512-5044 | 12/05/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN SƯỚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 716 | G01.811.506.000-260512-5055 | 12/05/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 717 | G01.811.506.000-260113-5007 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN MINH VIỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 718 | G01.811.506.000-260113-5016 | 13/01/2026 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 719 | G01.811.506.000-260112-5020 | 13/01/2026 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÝ VĂN SUN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 720 | G01.811.506.000-260311-5226 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | THÀO THỊ KẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 721 | G01.811.506.000-260312-5114 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG SEO BẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 722 | G01.811.506.000-260312-5138 | 13/03/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO LAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 723 | G01.811.506.000-260311-5112 | 13/03/2026 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 724 | G01.811.506.000-260313-5009 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG THỊ DÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 725 | G01.811.506.000-260313-5092 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ NGỌC ÁNH TUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 726 | G01.811.506.000-260413-5087 | 13/04/2026 | 01/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN MINH CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 727 | G01.811.506.000-260313-5171 | 14/03/2026 | 06/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG A QUỐC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 728 | G01.811.506.000-260313-5167 | 14/03/2026 | 27/03/2026 | 29/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN VĂN CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 729 | G01.811.506.000-260514-5079 | 14/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN THỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 730 | G01.811.506.000-260514-5086 | 14/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỜ THỊ KHƠI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 731 | G01.811.506.000-260428-5005 | 14/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ PHƯƠNG LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 732 | G01.811.506.000-260514-5089 | 14/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN HIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 733 | G01.811.506.000-260514-5091 | 14/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THƠM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 734 | G01.811.506.000-260315-5009 | 15/03/2026 | 27/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ HẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 735 | G01.811.506.000-260315-5064 | 15/03/2026 | 27/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG HOÀNG KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 736 | G01.811.506.000-260415-5066 | 15/04/2026 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 737 | G01.811.506.000-260515-5054 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN HOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 738 | G01.811.506.000-260515-5061 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 739 | G01.811.506.000-260515-5069 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG HỮU ÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 740 | G01.811.506.000-260515-0070 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CAO THỊ HẢI YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 741 | G01.811.506.000-260515-5071 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÀN VĂN LÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 742 | G01.811.506.000-260515-5033 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG THỊ LÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 743 | G01.811.506.000-260515-5075 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THANH TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 744 | G01.811.506.000-260515-5079 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VŨ DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 745 | G01.811.506.000-260515-5084 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VỪ A PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 746 | G01.811.506.000-260515-5086 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN QUANG TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 747 | G01.811.506.000-260515-5094 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN ANH VŨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 748 | G01.811.506.000-260514-5123 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÈN THANH THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 749 | G01.811.506.000-260515-5002 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM HƯNG THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 750 | G01.811.506.000-260515-5006 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM HOÀNG ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 751 | G01.811.506.000-260515-5007 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG THỊ KÉ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 752 | G01.811.506.000-260515-5012 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HẢI HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 753 | G01.811.506.000-260515-5013 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG A LẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 754 | G01.811.506.000-260515-5018 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG VĂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 755 | G01.811.506.000-260515-5020 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG A DÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 756 | G01.811.506.000-260515-5023 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG A CHUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 757 | G01.811.506.000-260515-5025 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG A PẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 758 | G01.811.506.000-260515-5027 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO THỊ SUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 759 | G01.811.506.000-260515-5028 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG THỊ SEN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 760 | G01.811.506.000-260515-5031 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 761 | G01.811.506.000-260515-5043 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG NGỌC QUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 762 | G01.811.506.000-260515-5045 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ SEO THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 763 | G01.811.506.000-260515-5049 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO SEO THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 764 | G01.811.506.000-260515-5055 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN VĂN THUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 765 | G01.811.506.000-260515-5060 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LY THỊ DOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 766 | G01.811.506.000-260515-5072 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TÔ THỊ THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 767 | G01.811.506.000-260515-5112 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 768 | G01.811.506.000-260515-0121 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | DENG HAI TAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 769 | G01.811.506.000-260515-5073 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÀNG THỊ CÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 770 | G01.811.506.000-260515-5100 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH QUỐC VƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 771 | G01.811.506.000-260515-5099 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 772 | G01.811.506.000-260515-5077 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 773 | G01.811.506.000-260515-5101 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 774 | G01.811.506.000-260515-5076 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ VĂN LUẬN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 775 | G01.811.506.000-260515-5106 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG MINH HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 776 | G01.811.506.000-260515-5109 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THẾ ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 777 | G01.811.506.000-260515-5078 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CƯ SEO THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 778 | G01.811.506.000-260515-5110 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN CƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 779 | G01.811.506.000-260515-5124 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀO XUÂN TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 780 | G01.811.506.000-260515-5082 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ PÁO KHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 781 | G01.811.506.000-260515-5085 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VIẾT LÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 782 | G01.811.506.000-260515-5091 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA THỊ SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 783 | G01.811.506.000-260515-5092 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VIỆT HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 784 | G01.811.506.000-260515-5095 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 785 | G01.811.506.000-260515-5096 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG SEO LÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 786 | G01.811.506.000-260515-5097 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ THANH TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 787 | G01.811.506.000-260515-5104 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHẢO ÔNG SIẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 788 | G01.811.506.000-260515-5117 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÂM THỊ HUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 789 | G01.811.506.000-260515-5118 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN HUY HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 790 | G01.811.506.000-260515-5123 | 15/05/2026 | 03/06/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 791 | G01.811.506.000-260515-5122 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG CÔNG MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 792 | G01.811.506.000-260515-5058 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 793 | G01.811.506.000-260515-5127 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN LÊ ANH DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 794 | G01.811.506.000-260515-5126 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN KHƯƠNG DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 795 | G01.811.506.000-260515-5131 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LỒ A BÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 796 | G01.811.506.000-260515-5138 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LA THỊ PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 797 | G01.811.506.000-260515-5139 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CƯ SEO NHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 798 | G01.811.506.000-260515-5130 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÒ VĂN HIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 799 | G01.811.506.000-260515-5132 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ LAN OANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 800 | G01.811.506.000-260515-5140 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TUNG THỊ HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 801 | G01.811.506.000-260515-5141 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LA VĂN THỤY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 802 | G01.811.506.000-260515-5143 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ KIM THOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 803 | G01.811.506.000-260515-0154 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MYRA NINA NAVASCA LIMBO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 804 | G01.811.506.000-260515-5145 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG TIẾN LỢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 805 | G01.811.506.000-260515-5150 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MA THỊ XUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 806 | G01.811.506.000-260515-5148 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG THỊ ĐOAN TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 807 | G01.811.506.000-260515-5151 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ XUÂN MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 808 | G01.811.506.000-260515-5152 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 809 | G01.811.506.000-260116-5008 | 16/01/2026 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MAI THANH LOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 810 | G01.811.506.000-260316-5013 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU TUYẾT NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 811 | G01.811.506.000-260314-5105 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ THƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 812 | G01.811.506.000-260315-5035 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 813 | G01.811.506.000-260315-5039 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ MINH SON | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 814 | G01.811.506.000-260315-5041 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 815 | G01.811.506.000-260315-5043 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THANH HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 816 | G01.811.506.000-260315-5044 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH THÚY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 817 | G01.811.506.000-260315-5046 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ ĐIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 818 | G01.811.506.000-260315-5047 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ VÂN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 819 | G01.811.506.000-260315-5048 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ VÂN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 820 | G01.811.506.000-260315-5049 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU TÒN KHÉ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 821 | G01.811.506.000-260315-5021 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 822 | G01.811.506.000-260315-5051 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TƯỚNG VĂN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 823 | G01.811.506.000-260315-5057 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG CÔNG ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 824 | G01.811.506.000-260315-5058 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU TUẤN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 825 | G01.811.506.000-260315-5060 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TẤN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 826 | G01.811.506.000-260315-5055 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 827 | G01.811.506.000-260315-5066 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO ĐỨC HIỂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 828 | G01.811.506.000-260315-5068 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 829 | G01.811.506.000-260315-5072 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ MINH ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 830 | G01.811.506.000-260315-5054 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 831 | G01.811.506.000-260315-5002 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THÚY HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 832 | G01.811.506.000-260315-5074 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 833 | G01.811.506.000-260315-5080 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 834 | G01.811.506.000-260315-5083 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH TIẾN ĐÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 835 | G01.811.506.000-260315-5094 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 836 | G01.811.506.000-260315-5090 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ HOÀNG AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 837 | G01.811.506.000-260315-5095 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VỪ THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 838 | G01.811.506.000-260315-5101 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THANH NGÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 839 | G01.811.506.000-260315-5098 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM OANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 840 | G01.811.506.000-260315-5102 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG NHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 841 | G01.811.506.000-260315-5104 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 842 | G01.811.506.000-260315-5111 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 843 | G01.811.506.000-260315-5113 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG KIM THƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 844 | G01.811.506.000-260315-5117 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG TRUNG DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 845 | G01.811.506.000-260315-5120 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THANH HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 846 | G01.811.506.000-260316-5071 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 847 | G01.811.506.000-260316-5081 | 16/03/2026 | 05/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 848 | G01.811.506.000-260316-5282 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ MINH NGUYỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 849 | G01.811.506.000-260316-0231 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ THÙY HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 850 | G01.811.506.000-260316-5110 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIỀU TRẦN TÙNG DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 851 | G01.811.506.000-260515-5156 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRÁNG THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 852 | G01.811.506.000-260515-5162 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI VĂN CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 853 | G01.811.506.000-260515-5164 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CHẢO LỞ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 854 | G01.811.506.000-260515-5166 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TRANG NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 855 | G01.811.506.000-260515-5169 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN VĂN TẠO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 856 | G01.811.506.000-260515-5163 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI XUÂN HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 857 | G01.811.506.000-260516-5089 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LY SEO CHÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 858 | G01.811.506.000-260516-5090 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THÀO SEO NÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 859 | G01.811.506.000-260513-5082 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÙ THỊ YỂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 860 | G01.811.506.000-260513-5129 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SÙNG SEO SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 861 | G01.811.506.000-260516-5020 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 862 | G01.811.506.000-260516-5095 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CHÂU A DÊ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 863 | G01.811.506.000-260225-5192 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THÀO THỊ KÉ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 864 | G01.811.506.000-260515-5172 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HẢNG SEO VẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 865 | G01.811.506.000-260516-5009 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 866 | G01.811.506.000-260515-5088 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM TUẤN TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 867 | G01.811.506.000-260515-5159 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM DUY HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 868 | G01.811.506.000-260515-5161 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN LỆ THƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 869 | G01.811.506.000-260515-5167 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG VĂN LÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 870 | G01.811.506.000-260515-5174 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 871 | G01.811.506.000-260515-5177 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI TRỌNG TUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 872 | G01.811.506.000-260515-5178 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ NGỌC ÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 873 | G01.811.506.000-260515-5179 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM HỒNG QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 874 | G01.811.506.000-260516-5185 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN TUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 875 | G01.811.506.000-260516-5002 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN KIM TRỌNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 876 | G01.811.506.000-260516-5006 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 877 | G01.811.506.000-260516-5012 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 878 | G01.811.506.000-260516-5018 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG A DÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 879 | G01.811.506.000-260516-5017 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ QUỲNH CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 880 | G01.811.506.000-260516-5022 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐỨC DOANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 881 | G01.811.506.000-260516-5023 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ MỚI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 882 | G01.811.506.000-260516-5025 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ THỊ THU THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 883 | G01.811.506.000-260516-5026 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 884 | G01.811.506.000-260516-5030 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ THANH THÙY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 885 | G01.811.506.000-260516-5031 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ DUY LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 886 | G01.811.506.000-260516-5032 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ MINH QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 887 | G01.811.506.000-260516-5034 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SÙNG THỊ NU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 888 | G01.811.506.000-260516-5039 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ KIM CHÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 889 | G01.811.506.000-260516-5043 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HỜ A DÊ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 890 | G01.811.506.000-260516-5044 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ HÀ NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 891 | G01.811.506.000-260516-5047 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÀN VĂN GIỚI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 892 | G01.811.506.000-260516-5049 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HẢI VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 893 | G01.811.506.000-260516-5052 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 894 | G01.811.506.000-260516-5038 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TĂNG VĂN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 895 | G01.811.506.000-260516-5056 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ KIM HUẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 896 | G01.811.506.000-260516-5041 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 897 | G01.811.506.000-260516-5086 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG VĂN DU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 898 | G01.811.506.000-260516-5087 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 899 | G01.811.506.000-260516-5088 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 900 | G01.811.506.000-260508-5063 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ CÔNG THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 901 | G01.811.506.000-260516-5092 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN TIẾN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 902 | G01.811.506.000-260516-5093 | 16/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ HỒNG NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 903 | G01.811.506.000-260317-5174 | 17/03/2026 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO PHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 904 | G01.811.506.000-260417-5138 | 17/04/2026 | 05/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THỊ HUỆ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 905 | G01.811.506.000-260517-5006 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THẾ HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 906 | G01.811.506.000-260516-5100 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN MINH THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 907 | G01.811.506.000-260516-5102 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN PHƯƠNG UYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 908 | G01.811.506.000-260516-5103 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ LIM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 909 | G01.811.506.000-260516-5105 | 17/05/2026 | 02/06/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG TÒN PHAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 910 | G01.811.506.000-260516-5106 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG VĂN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 911 | G01.811.506.000-260516-5108 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÀN THỊ PHƯƠNG NGUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 912 | G01.811.506.000-260517-5014 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG XUÂN TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 913 | G01.811.506.000-260517-5020 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM TRƯỜNG SƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 914 | G01.811.506.000-260517-5023 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ VĂN ĐỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 915 | G01.811.506.000-260517-5003 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ THANH HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 916 | G01.811.506.000-260517-5033 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HỜ A LỲ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 917 | G01.811.506.000-260516-5097 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRÁNG THỊ DA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 918 | G01.811.506.000-260516-5099 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SÈN VĂN THƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 919 | G01.811.506.000-260516-5104 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG A THỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 920 | G01.811.506.000-260516-5107 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ THU TẤM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 921 | G01.811.506.000-260516-5113 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LY A SÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 922 | G01.811.506.000-260517-5114 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ MẠNH DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 923 | G01.811.506.000-260517-5005 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG THỊ DỦ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 924 | G01.811.506.000-260517-5007 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MA SEO CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 925 | G01.811.506.000-260517-5012 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 926 | G01.811.506.000-260517-5015 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG SEO SẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 927 | G01.811.506.000-260517-5018 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LY SEO SAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 928 | G01.811.506.000-260517-5019 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRÁNG SỬ TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 929 | G01.811.506.000-260517-5021 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN HIỂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 930 | G01.811.506.000-260517-5025 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | CHU VĂN ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 931 | G01.811.506.000-260517-5029 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VI TẤN CHUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 932 | G01.811.506.000-260517-5034 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MÁ A LỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 933 | G01.811.506.000-260517-5036 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THỊ LIỄU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 934 | G01.811.506.000-260517-5042 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ SEO CHÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 935 | G01.811.506.000-260517-5043 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ THỊ KIM DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 936 | G01.811.506.000-260516-5098 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LY SEO MÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 937 | G01.811.506.000-260517-5044 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THÀNH TRUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 938 | G01.811.506.000-260517-5046 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 939 | G01.811.506.000-260517-5045 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG SEO HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 940 | G01.811.506.000-260517-5047 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG THỊ CHÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 941 | G01.811.506.000-260517-5048 | 17/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG HỮU DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 942 | G01.811.506.000-250717-5073 | 17/07/2025 | 27/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐỖ VĂN LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 943 | G01.811.506.000-250917-5011 | 17/09/2025 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 944 | G01.811.506.000-260117-5002 | 18/01/2026 | 30/01/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | NGÔ VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 945 | G01.811.506.000-260117-5017 | 18/01/2026 | 11/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN XUÂN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 946 | G01.811.506.000-260317-5262 | 18/03/2026 | 23/04/2026 | 27/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 947 | G01.811.506.000-260317-5242 | 18/03/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRƯỞNG NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 948 | G01.811.506.000-260318-5105 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | GIÀNG SEO DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 949 | G01.811.506.000-260318-5097 | 18/03/2026 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU VĂN HIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 950 | G01.811.506.000-260318-5107 | 18/03/2026 | 06/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG VĂN DUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 951 | G01.811.506.000-260318-5112 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 952 | G01.811.506.000-260318-5014 | 18/03/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẲNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 953 | G01.811.506.000-260318-5153 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LY THỊ CHẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 954 | G01.811.506.000-260318-5203 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO TUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 955 | G01.811.506.000-260318-5205 | 18/03/2026 | 03/04/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ VĂN THUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 956 | G01.811.506.000-260318-5200 | 18/03/2026 | 06/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VƯƠNG ĐỨC ĐIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 957 | G01.811.506.000-260318-5199 | 18/03/2026 | 06/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THẾ SƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 958 | G01.811.506.000-260418-5047 | 18/04/2026 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MẠNH CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 959 | G01.811.506.000-260517-5026 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MÃ KIM THỎA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 960 | G01.811.506.000-260517-5038 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG VĂN TUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 961 | G01.811.506.000-260517-5051 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 962 | G01.811.506.000-260518-5015 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ THÚY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 963 | G01.811.506.000-260517-5055 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 964 | G01.811.506.000-260517-5060 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN THÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 965 | G01.811.506.000-260517-5058 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 966 | G01.811.506.000-260517-5067 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LẠC HỒNG TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 967 | G01.811.506.000-260517-5068 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN THỊ DUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 968 | G01.811.506.000-260517-5070 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THÀNH NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 969 | G01.811.506.000-260517-5073 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG THỊ MỸ HẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 970 | G01.811.506.000-260517-5072 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÙNG NGỌC QUÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 971 | G01.811.506.000-260517-5075 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG A PHAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 972 | G01.811.506.000-260518-5006 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG ANH TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 973 | G01.811.506.000-260518-5008 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ THỊ KHUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 974 | G01.811.506.000-260518-5011 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG CẨM TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 975 | G01.811.506.000-260518-5012 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG A MANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 976 | G01.811.506.000-260518-5013 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG THỊ CHÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 977 | G01.811.506.000-260518-5014 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HỜ A MÙA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 978 | G01.811.506.000-260518-5016 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CỨ A TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 979 | G01.811.506.000-260518-5018 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HỜ A CHANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 980 | G01.811.506.000-260517-5053 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LỪU SEO PHỎNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 981 | G01.811.506.000-260517-5056 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THÀO A CHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 982 | G01.811.506.000-260517-5064 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG SEO HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 983 | G01.811.506.000-260517-5065 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LY SEO CHƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 984 | G01.811.506.000-260517-5066 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÀNG A QUÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 985 | G01.811.506.000-260517-5008 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 986 | G01.811.506.000-260517-5049 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ MINH HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 987 | G01.811.506.000-260517-5074 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRÁNG SEO SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 988 | G01.811.506.000-260518-5003 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG SEO NHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 989 | G01.811.506.000-260517-5050 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THÀO THỊ PLỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 990 | G01.811.506.000-260518-5005 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 991 | G01.811.506.000-260518-5020 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ DUY NGUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 992 | G01.811.506.000-260518-5019 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN XUÂN THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 993 | G01.811.506.000-260518-5023 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ PHẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 994 | G01.811.506.000-260518-5026 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LẦU A LUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 995 | G01.811.506.000-260518-5029 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TẢI THỊ CHÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 996 | G01.811.506.000-260518-5032 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ TUẤN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 997 | G01.811.506.000-260518-5048 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THÀO THỊ CHA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 998 | G01.811.506.000-260518-5056 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 999 | G01.811.506.000-260518-5062 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÀNG SEO THỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1000 | G01.811.506.000-260518-5063 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THẾ CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1001 | G01.811.506.000-260518-5068 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1002 | G01.811.506.000-260518-5043 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÙ SEO DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1003 | G01.811.506.000-260518-5039 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG QUÁCH VŨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1004 | G01.811.506.000-260518-5079 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG VĂN NHÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1005 | G01.811.506.000-260518-5080 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SÙNG THỊ CỬA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1006 | G01.811.506.000-260518-5086 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TẨN LỞ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1007 | G01.811.506.000-260518-5096 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG THỊ UYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1008 | G01.811.506.000-260518-5099 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MÁ A BÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1009 | G01.811.506.000-260518-5093 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LỒ SEO VÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1010 | G01.811.506.000-260518-5021 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ THỊ NHÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1011 | G01.811.506.000-260518-5022 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÀN THỊ SON | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1012 | G01.811.506.000-260518-5025 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG A NHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1013 | G01.811.506.000-260518-5027 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CHƯỚNG VĂN LẬP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1014 | G01.811.506.000-260518-5028 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ SƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1015 | G01.811.506.000-260518-5030 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NINH THANH HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1016 | G01.811.506.000-260518-5035 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THANH TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1017 | G01.811.506.000-260518-5036 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH LOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1018 | G01.811.506.000-260518-5037 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ ĐỨC VƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1019 | G01.811.506.000-260518-5041 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÒ VĂN NGƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1020 | G01.811.506.000-260518-5049 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1021 | G01.811.506.000-260518-5117 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÀNG THỊ PHẤY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1022 | G01.811.506.000-260518-5054 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CAO ÁNH CƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1023 | G01.811.506.000-260518-5055 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG TON PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1024 | G01.811.506.000-260518-5064 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG BÍCH PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1025 | G01.811.506.000-260518-5116 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ HÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1026 | G01.811.506.000-260518-5065 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1027 | G01.811.506.000-260518-5069 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG A DỜ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1028 | G01.811.506.000-260518-5071 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ CÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1029 | G01.811.506.000-260518-5115 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HẠNG A Ú | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1030 | G01.811.506.000-260518-5072 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TIẾN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1031 | G01.811.506.000-260518-5074 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ THỊ PHÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1032 | G01.811.506.000-260518-5113 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VỪ A TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1033 | G01.811.506.000-260428-5168 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ A GIÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1034 | G01.811.506.000-260518-5118 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ HẢI TUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1035 | G01.811.506.000-260518-5078 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH QUANG TRÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1036 | G01.811.506.000-260518-5081 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CẦM THỊ LINH HOẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1037 | G01.811.506.000-260518-5038 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TIẾN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1038 | G01.811.506.000-260518-5084 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN QUỐC ĐOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1039 | G01.811.506.000-260518-5087 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ SÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1040 | G01.811.506.000-260518-5088 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1041 | G01.811.506.000-260518-5089 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÀN VĂN VUI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1042 | G01.811.506.000-260518-5090 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1043 | G01.811.506.000-260518-5092 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG A MÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1044 | G01.811.506.000-260518-5124 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH NHÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1045 | G01.811.506.000-260518-5100 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN VĂN LÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1046 | G01.811.506.000-260518-5101 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG QUÝ LÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1047 | G01.811.506.000-260518-5103 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1048 | G01.811.506.000-260518-5104 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN MINH HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1049 | G01.811.506.000-260518-5105 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG QUỐC VIỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1050 | G01.811.506.000-260518-5107 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MÙA A TU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1051 | G01.811.506.000-260518-5109 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ THỊ DÙA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1052 | G01.811.506.000-260518-5111 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THANH THÙY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1053 | G01.811.506.000-260518-5119 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HẠNG QUANG HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1054 | G01.811.506.000-260518-5114 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI CÔNG VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1055 | G01.811.506.000-260518-5121 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1056 | G01.811.506.000-260518-5120 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ THANH TỬU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1057 | G01.811.506.000-260518-5094 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN MINH HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1058 | G01.811.506.000-260518-5106 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1059 | G01.811.506.000-260518-5070 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1060 | G01.811.506.000-260518-5082 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG VŨ QUỲNH CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1061 | G01.811.506.000-260518-5110 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN MINH QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1062 | G01.811.506.000-260518-5127 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1063 | G01.811.506.000-260518-5130 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN VĂN LẬP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1064 | G01.811.506.000-260518-5131 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VI THỊ NGÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1065 | G01.811.506.000-260518-5134 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÀNG A QUÁN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1066 | G01.811.506.000-260428-5043 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | KHUẤT DUY HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1067 | G01.811.506.000-260518-5126 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÙNG XUÂN PHÂY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1068 | G01.811.506.000-260518-5138 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÌ LƯƠNG TRUNG THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1069 | G01.811.506.000-260518-5140 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HẢNG A MÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1070 | G01.811.506.000-260518-5052 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG THỊ THU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1071 | G01.811.506.000-260518-5142 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1072 | G01.811.506.000-260518-5144 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ YÊU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1073 | G01.811.506.000-260518-5145 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1074 | G01.811.506.000-260518-5147 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ TRANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1075 | G01.811.506.000-260518-5150 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRANG A MÙA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1076 | G01.811.506.000-260518-5151 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ A CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1077 | G01.811.506.000-260518-5153 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH VĂN KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1078 | G01.811.506.000-260518-5159 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SÙNG A PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1079 | G01.811.506.000-260518-5161 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1080 | G01.811.506.000-260518-5168 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRƯƠNG VIỆT CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1081 | G01.811.506.000-260518-5173 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HỜ A THỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1082 | G01.811.506.000-260518-5177 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CHÁNG THỊ UA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1083 | G01.811.506.000-260518-5178 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CỐ THỊ XUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1084 | G01.811.506.000-260518-5180 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI DUY BIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1085 | G01.811.506.000-260518-5181 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ LIỄU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1086 | G01.811.506.000-260518-5182 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN HUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1087 | G01.811.506.000-260518-5192 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ LỊCH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1088 | G01.811.506.000-260518-5190 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯƠNG VĂN TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1089 | G01.811.506.000-260518-5188 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÒ DUY HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1090 | G01.811.506.000-250818-5004 | 18/08/2025 | 16/04/2026 | 18/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỨA VĂN LÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1091 | G01.811.506.000-251217-5048 | 18/12/2025 | 23/01/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | ỨNG VĂN HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1092 | G01.811.506.000-251217-5064 | 18/12/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1093 | G01.811.506.000-260118-5007 | 19/01/2026 | 13/03/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1094 | G01.811.506.000-260208-5023 | 19/03/2026 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN THƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1095 | G01.811.506.000-260518-5189 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN NĂNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1096 | G01.811.506.000-260518-5198 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH GIA LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1097 | G01.811.506.000-260519-5001 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA MẠNH TƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1098 | G01.811.506.000-260519-5008 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ VĂN DÀO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1099 | G01.811.506.000-260519-5013 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HẢNG SEO LÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1100 | G01.811.506.000-260518-5195 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MAI THÀNH ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1101 | G01.811.506.000-260519-5028 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHẢO ỒNG LỐ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1102 | G01.811.506.000-260518-5196 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ VĂN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1103 | G01.811.506.000-260519-5027 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÀN ỒNG NHẤT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1104 | G01.811.506.000-260519-5025 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN MINH ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1105 | G01.811.506.000-260519-5199 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1106 | G01.811.506.000-260519-5006 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THẾ ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1107 | G01.811.506.000-260519-5010 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG THỊ THÙY NINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1108 | G01.811.506.000-260519-5015 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ QUỐC HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1109 | G01.811.506.000-260519-5016 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ LAN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1110 | G01.811.506.000-260519-5018 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1111 | G01.811.506.000-260519-5020 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 06/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG THỊ TÂM THU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1112 | G01.811.506.000-260518-5137 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1113 | G01.811.506.000-260519-5024 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU VĂN THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1114 | G01.811.506.000-260519-5023 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TUẤN SƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1115 | G01.811.506.000-260518-5139 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA THỊ SÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1116 | G01.811.506.000-260519-5026 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ VĂN CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1117 | G01.811.506.000-260519-5029 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ XUÂN HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1118 | G01.811.506.000-260518-5148 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÒ TRẦN MOẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1119 | G01.811.506.000-260518-5146 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HỨA THỊ OAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1120 | G01.811.506.000-260518-5149 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHẢO LÁO TẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1121 | G01.811.506.000-260518-5156 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG A PHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1122 | G01.811.506.000-260518-5160 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÀN LÁO TẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1123 | G01.811.506.000-260518-5165 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG NHẬT TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1124 | G01.811.506.000-260518-5167 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÀNG THƯƠNG MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1125 | G01.811.506.000-260518-5166 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG ĐẶNG NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1126 | G01.811.506.000-260518-5172 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1127 | G01.811.506.000-260519-5037 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÀNG THỊ XÍA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1128 | G01.811.506.000-260518-5141 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÀNG A HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1129 | G01.811.506.000-260518-5174 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CƯ VĂN VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1130 | G01.811.506.000-260518-5175 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CHÂU PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1131 | G01.811.506.000-260518-5176 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÕ ÁNH LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1132 | G01.811.506.000-260518-5179 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1133 | G01.811.506.000-260518-5183 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN KHÊ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1134 | G01.811.506.000-260518-5185 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ A SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1135 | G01.811.506.000-260519-5004 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG SEO DÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1136 | G01.811.506.000-260519-5030 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG A TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1137 | G01.811.506.000-260519-5036 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THẾ BẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1138 | G01.811.506.000-260519-5043 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ ANH PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1139 | G01.811.506.000-260519-5044 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG THỊ PẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1140 | G01.811.506.000-260519-5045 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG ĐÌNH ĐỨC BẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1141 | G01.811.506.000-260519-5040 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MÁ A KINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1142 | G01.811.506.000-260519-5054 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRÁNG THỊ SẤY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1143 | G01.811.506.000-260519-5056 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG THỊ DUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1144 | G01.811.506.000-260519-5058 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÀNG A NHÈ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1145 | G01.811.506.000-260519-5059 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG SEO VẦN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1146 | G01.811.506.000-260519-5062 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÀN LÁO LỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1147 | G01.811.506.000-260519-5069 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG THỊ DIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1148 | G01.811.506.000-260519-5052 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ THU HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1149 | G01.811.506.000-260519-5078 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ TUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1150 | G01.811.506.000-260519-5076 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ PHƯƠNG THÙY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1151 | G01.811.506.000-260519-5082 | 19/05/2026 | 04/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1152 | G01.811.506.000-260519-5084 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SIN THỊ LIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1153 | G01.811.506.000-260519-5085 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRIỆU TÒN CAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1154 | G01.811.506.000-260519-5093 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM ĐỨC THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1155 | G01.811.506.000-260519-5100 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | THÀO SEO SÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1156 | G01.811.506.000-260519-5063 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THANH HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1157 | G01.811.506.000-260519-5106 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ QUẨY MÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1158 | G01.811.506.000-260519-5108 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN TUẤN HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1159 | G01.811.506.000-260519-5116 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG CHẨN HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1160 | G01.811.506.000-260519-5113 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRÁNG A XÓA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1161 | G01.811.506.000-260519-5127 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1162 | G01.811.506.000-260519-5128 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THU UYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1163 | G01.811.506.000-260211-5066 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG A SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1164 | G01.811.506.000-260519-5034 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN HẠO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1165 | G01.811.506.000-260519-5035 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TRÍ THỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1166 | G01.811.506.000-260519-5033 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1167 | G01.811.506.000-260519-5038 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1168 | G01.811.506.000-260519-5041 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG VĂN HỢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1169 | G01.811.506.000-260519-5042 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TỴ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1170 | G01.811.506.000-260519-5014 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1171 | G01.811.506.000-260519-5048 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ DOANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1172 | G01.811.506.000-260519-5051 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN ĐOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1173 | G01.811.506.000-260519-5057 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ LOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1174 | G01.811.506.000-260519-5064 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MÔNG NGỌC TOÁN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1175 | G01.811.506.000-260519-5065 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRIỆU THỊ NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1176 | G01.811.506.000-260519-5070 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1177 | G01.811.506.000-260519-5073 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN ĐỨC ĐIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1178 | G01.811.506.000-260519-5075 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VƯƠNG TOÀN CHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1179 | G01.811.506.000-260519-5080 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HẢNG A RUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1180 | G01.811.506.000-260519-5081 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LẦU A HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1181 | G01.811.506.000-260519-5072 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ TƯƠI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1182 | G01.811.506.000-260519-5086 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | KIỀU TÙNG LÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1183 | G01.811.506.000-260519-5087 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN MẠNH TÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1184 | G01.811.506.000-260519-5089 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ HƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1185 | G01.811.506.000-260519-5090 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THANH HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1186 | G01.811.506.000-260519-5091 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG THỊ DÊ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1187 | G01.811.506.000-260519-5098 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG ĐỨC DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1188 | G01.811.506.000-260519-5104 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀM VĂN ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1189 | G01.811.506.000-260519-5107 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THÙY LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1190 | G01.811.506.000-260519-5110 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | CỨ A SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1191 | G01.811.506.000-260519-5114 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN MẠNH THÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1192 | G01.811.506.000-260519-5115 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐẶNG VĂN CHẮC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1193 | G01.811.506.000-260519-5120 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG THỊ THỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1194 | G01.811.506.000-260519-5123 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ HỒNG QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1195 | G01.811.506.000-260519-5119 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LỤC THỊ HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1196 | G01.811.506.000-260519-5124 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THIỆN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1197 | G01.811.506.000-260519-5129 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HỜ A GIÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1198 | G01.811.506.000-260519-5130 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1199 | G01.811.506.000-260519-5132 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN HUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1200 | G01.811.506.000-260519-5138 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LẠI THỊ CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1201 | G01.811.506.000-260519-5139 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ VĂN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1202 | G01.811.506.000-260519-5143 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ HỮU HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1203 | G01.811.506.000-260519-5146 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ NGUYỄN TÙNG ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1204 | G01.811.506.000-260519-5144 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN KIM OANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1205 | G01.811.506.000-260519-5152 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ VĂN THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1206 | G01.811.506.000-260519-5154 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1207 | G01.811.506.000-260519-5157 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN LÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1208 | G01.811.506.000-260519-5163 | 19/05/2026 | 02/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THI BÍCH VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1209 | G01.811.506.000-250919-5058 | 19/09/2025 | 28/01/2026 | 10/05/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | SẦM THỊ MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1210 | G01.811.506.000-260119-5058 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1211 | G01.811.506.000-260119-5064 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG QUỐC HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1212 | G01.811.506.000-260117-5005 | 20/01/2026 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1213 | G01.811.506.000-260319-5217 | 20/03/2026 | 07/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ ĐỨC TƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1214 | G01.811.506.000-260420-5077 | 20/04/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC TRUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1215 | G01.811.506.000-260519-5125 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ LÁO TẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1216 | G01.811.506.000-260519-5134 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LY THỊ MỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1217 | G01.811.506.000-260519-5137 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HỮU SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1218 | G01.811.506.000-260519-5142 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÙ THI THƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1219 | G01.811.506.000-260519-5145 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HẠNG A SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1220 | G01.811.506.000-260519-5147 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | THÀO SEO PÙA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1221 | G01.811.506.000-260519-5151 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN LÊ NGUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1222 | G01.811.506.000-260519-5067 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG ĐỨC HẬU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1223 | G01.811.506.000-260519-5153 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẪY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1224 | G01.811.506.000-260519-5156 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SÂN CHẨN THƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1225 | G01.811.506.000-260519-5159 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ A SÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1226 | G01.811.506.000-260519-5162 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | CƯ THỊ CHÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1227 | G01.811.506.000-260519-5166 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MA SEO CHÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1228 | G01.811.506.000-260520-5002 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THÀNH VIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1229 | G01.811.506.000-260520-5004 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MA ĐỨC NGỢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1230 | G01.811.506.000-260520-5005 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦM VĂN DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1231 | G01.811.506.000-260520-5007 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HẦU A GIÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1232 | G01.811.506.000-260520-5011 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG SEO SẨN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1233 | G01.811.506.000-260520-5014 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG A CÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1234 | G01.811.506.000-260520-5024 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÙ THỊ SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1235 | G01.811.506.000-260520-5025 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | THÀO SEO DÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1236 | G01.811.506.000-260520-5029 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HẦU A SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1237 | G01.811.506.000-260520-5028 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | DƯƠNG QUANG CHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1238 | G01.811.506.000-260520-5031 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MA THỊ CHAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1239 | G01.811.506.000-260520-5032 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG SEO SỪ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1240 | G01.811.506.000-260520-5035 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG A DÙA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1241 | G01.811.506.000-260520-5040 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÀN THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1242 | G01.811.506.000-260520-5036 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG HUYỀN TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1243 | G01.811.506.000-260520-5019 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG SEO VẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1244 | G01.811.506.000-260520-5020 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG SEO HAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1245 | G01.811.506.000-260520-5048 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÀN TÒN NHỈ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1246 | G01.811.506.000-260520-5053 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HẦU A NÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1247 | G01.811.506.000-260520-5057 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐINH THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1248 | G01.811.506.000-260520-5058 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MA THỊ SÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1249 | G01.811.506.000-260520-5008 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG THỊ HÊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1250 | G01.811.506.000-260520-5064 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ BÍCH NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1251 | G01.811.506.000-260520-5009 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HẢNG A CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1252 | G01.811.506.000-260520-5061 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN ĐOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1253 | G01.811.506.000-260520-5073 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG THU MAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1254 | G01.811.506.000-260520-5015 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TĂNG VĂN TRẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1255 | G01.811.506.000-260520-5023 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN NGỌC LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1256 | G01.811.506.000-260520-5077 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG ĐỨC VỸ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1257 | G01.811.506.000-260520-5022 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ MINH THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1258 | G01.811.506.000-260520-5082 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG MINH CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1259 | G01.811.506.000-260520-5170 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÒ HOÀNG ANH THƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1260 | G01.811.506.000-260520-5038 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG TUYẾT NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1261 | G01.811.506.000-260520-5039 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN HUY LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1262 | G01.811.506.000-260520-5045 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ MẠNH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1263 | G01.811.506.000-260520-5090 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TẨN SAN MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1264 | G01.811.506.000-260520-5046 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ THU HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1265 | G01.811.506.000-260520-5089 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG VĂN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1266 | G01.811.506.000-260520-5047 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1267 | G01.811.506.000-260520-5049 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM NGỌC HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1268 | G01.811.506.000-260520-5051 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ THÙY GIÊNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1269 | G01.811.506.000-260520-5037 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | CAO KIM HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1270 | G01.811.506.000-260520-5052 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ VIỆT ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1271 | G01.811.506.000-260520-5054 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A DÊ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1272 | G01.811.506.000-260520-5012 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THỊ PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1273 | G01.811.506.000-260520-5041 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG THỊ CHA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1274 | G01.811.506.000-260520-5063 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THỊ TUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1275 | G01.811.506.000-260520-5067 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ DUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1276 | G01.811.506.000-260520-5072 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ LỰU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1277 | G01.811.506.000-260520-5069 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ DIỄM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1278 | G01.811.506.000-260520-5066 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | SÙNG A CHÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1279 | G01.811.506.000-260520-5074 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1280 | G01.811.506.000-260520-5078 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG THỊ PÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1281 | G01.811.506.000-260520-5079 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO THỊ MẢY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1282 | G01.811.506.000-260520-5093 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1283 | G01.811.506.000-260520-5097 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ VĂN NĂNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1284 | G01.811.506.000-260520-5094 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MÙA A XÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1285 | G01.811.506.000-260520-5104 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN ĐÌNH HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1286 | G01.811.506.000-260520-5102 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | SÙNG A HỜ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1287 | G01.811.506.000-260520-5110 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A TU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1288 | G01.811.506.000-260520-5112 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ ĐỨC ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1289 | G01.811.506.000-260520-5115 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ ANH THƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1290 | G01.811.506.000-260520-5114 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHÙNG THỊ ÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1291 | G01.811.506.000-260520-5117 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1292 | G01.811.506.000-260520-5088 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM KHÁNH DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1293 | G01.811.506.000-260520-5095 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐINH TRỌNG PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1294 | G01.811.506.000-260520-5143 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1295 | G01.811.506.000-260520-5096 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ TIẾP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1296 | G01.811.506.000-260520-5092 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN TRUNG KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1297 | G01.811.506.000-260520-5083 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN VĂN Y | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1298 | G01.811.506.000-260520-5100 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG SEO HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1299 | G01.811.506.000-260520-5099 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ NGỌC ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1300 | G01.811.506.000-260520-5105 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO SEO LÈ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1301 | G01.811.506.000-260520-5108 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG THỊ DÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1302 | G01.811.506.000-260520-5113 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ LÁO CÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1303 | G01.811.506.000-260520-5116 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LUU THÀNH LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1304 | G01.811.506.000-260520-5123 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN VĂN KHẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1305 | G01.811.506.000-260520-5129 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1306 | G01.811.506.000-260520-5130 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA SEO LỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1307 | G01.811.506.000-260520-5124 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRỊNH XUÂN CHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1308 | G01.811.506.000-260520-5134 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ HƯƠNG LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1309 | G01.811.506.000-260520-5138 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÈNG VĂN XƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1310 | G01.811.506.000-260520-5139 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VÀNG VĂN PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1311 | G01.811.506.000-260520-5141 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN TUẤN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1312 | G01.811.506.000-260520-5144 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG THỊ MẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1313 | G01.811.506.000-260520-5148 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO SEO HAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1314 | G01.811.506.000-260516-5054 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HẦU A CÙA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1315 | G01.811.506.000-260520-5152 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HẠNG A QUỐC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1316 | G01.811.506.000-260520-5153 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRÁNG THỊ SÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1317 | G01.811.506.000-260520-5154 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO A MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1318 | G01.811.506.000-260520-5158 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ DUYÊN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1319 | G01.811.506.000-260520-5156 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ LÁO CÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1320 | G01.811.506.000-260520-5161 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | GIÀNG THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1321 | G01.811.506.000-260520-5164 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | THÀO SEO THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1322 | G01.811.506.000-260520-5166 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÈNG SEO VIỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1323 | G01.811.506.000-260520-5001 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐOÀN THỊ THUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1324 | G01.811.506.000-260520-5120 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HẦU THỊ DÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1325 | G01.811.506.000-260520-5140 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TĂNG VĂN TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1326 | G01.811.506.000-260520-5146 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MÙA A CÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1327 | G01.811.506.000-260520-5137 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN MẠNH HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1328 | G01.811.506.000-260520-5132 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1329 | G01.811.506.000-260520-5165 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SÙNG VIỆT LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1330 | G01.811.506.000-260520-5151 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | GIÀNG A CHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1331 | G01.811.506.000-260520-5150 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG ĐỨC MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1332 | G01.811.506.000-260520-5155 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HẢNG A NĂNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1333 | G01.811.506.000-260520-5159 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG VĂN NGHĨA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1334 | G01.811.506.000-260520-5160 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN XUÂN HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1335 | G01.811.506.000-260520-5133 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VÌ VĂN THIỆN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1336 | G01.811.506.000-260520-5162 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1337 | G01.811.506.000-260520-5163 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ MẠNH THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1338 | G01.811.506.000-260520-5167 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ A CHÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1339 | G01.811.506.000-260520-5171 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ ĐỨC DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1340 | G01.811.506.000-260520-5168 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGÔ THỊ ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1341 | G01.811.506.000-260520-5121 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ TRƯỜNG GIANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1342 | G01.811.506.000-260520-5128 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THÚY GIANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1343 | G01.811.506.000-260520-5135 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1344 | G01.811.506.000-260520-5142 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | GIÀNG A CỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1345 | G01.811.506.000-260417-5112 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VĂN ĐĂNG NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1346 | G01.811.506.000-260121-5055 | 21/01/2026 | 14/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ XUÂN BỐN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1347 | G01.811.506.000-260321-5024 | 21/03/2026 | 15/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TẠ THANH QUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1348 | G01.811.506.000-260520-5177 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | CHẢO LÁO SỦ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1349 | G01.811.506.000-260520-5185 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM HOÀNG ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1350 | G01.811.506.000-260520-5196 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGẢI THỊ DÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1351 | G01.811.506.000-260520-5199 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LỤC ĐỖ HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1352 | G01.811.506.000-260520-5198 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÈN VĂN LƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1353 | G01.811.506.000-260520-5200 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VÀNG SEO XÈNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1354 | G01.811.506.000-260520-5202 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1355 | G01.811.506.000-260520-5207 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | SÙNG SEO GÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1356 | G01.811.506.000-260520-5179 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN TỐ UYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1357 | G01.811.506.000-260520-5181 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VÀNG THỊ DÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1358 | G01.811.506.000-260520-5182 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÒ MINH ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1359 | G01.811.506.000-260520-5178 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ HÙNG MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1360 | G01.811.506.000-260520-5214 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÙ CHẨN CHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1361 | G01.811.506.000-260520-5216 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1362 | G01.811.506.000-260520-5220 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | CÁO SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1363 | G01.811.506.000-260520-5219 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN TIẾN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1364 | G01.811.506.000-260520-5225 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHÀN LÁO TẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1365 | G01.811.506.000-260520-5228 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | CHẢO ỒNG CHẲN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1366 | G01.811.506.000-260520-5236 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÈNG THỊ MY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1367 | G01.811.506.000-260520-5238 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BÀN VĂN MONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1368 | G01.811.506.000-260520-5184 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1369 | G01.811.506.000-260520-5103 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG LONG VŨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1370 | G01.811.506.000-260520-5195 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ LỚN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1371 | G01.811.506.000-260520-5201 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1372 | G01.811.506.000-260520-5197 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG VĂN NGHĨA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1373 | G01.811.506.000-260520-5211 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1374 | G01.811.506.000-260520-5242 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG THỊ SANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1375 | G01.811.506.000-260520-5212 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN QUỐC TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1376 | G01.811.506.000-260520-5218 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1377 | G01.811.506.000-260521-5010 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA SEO DÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1378 | G01.811.506.000-260520-5223 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THỊ VIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1379 | G01.811.506.000-260520-5229 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BÀN VĂN ĐẬU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1380 | G01.811.506.000-260520-5230 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1381 | G01.811.506.000-260521-5014 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÙ THỊ SẨU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1382 | G01.811.506.000-260520-5233 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ THÙY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1383 | G01.811.506.000-260520-5239 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ PHIM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1384 | G01.811.506.000-260521-5018 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BÀN PHÚC LAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1385 | G01.811.506.000-260520-5244 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BÀN THỊ BÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1386 | G01.811.506.000-260521-5004 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG KIM PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1387 | G01.811.506.000-260521-5005 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1388 | G01.811.506.000-260521-5012 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO THỊ GHÊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1389 | G01.811.506.000-260521-5013 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THỊ PHỐI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1390 | G01.811.506.000-260521-5015 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ DỦA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1391 | G01.811.506.000-260521-5028 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN NGỌC SƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1392 | G01.811.506.000-260521-5019 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN KIM TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1393 | G01.811.506.000-260521-5021 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG SEO LỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1394 | G01.811.506.000-260521-5023 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A CHAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1395 | G01.811.506.000-260521-5022 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG VĂN GIANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1396 | G01.811.506.000-260521-5026 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VIẾT TUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1397 | G01.811.506.000-260521-5025 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VĂN MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1398 | G01.811.506.000-260521-5027 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | CAO TIẾN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1399 | G01.811.506.000-260521-5030 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ ĐỨC NINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1400 | G01.811.506.000-260521-5017 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRỊNH HOÀNG ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1401 | G01.811.506.000-260521-5029 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | SẦN CÀ XỚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1402 | G01.811.506.000-260521-5033 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA HỒNG GIÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1403 | G01.811.506.000-260521-5048 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN DUY THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1404 | G01.811.506.000-260521-5050 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG XUÂN ĐOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1405 | G01.811.506.000-260521-5034 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | SÙNG A CHU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1406 | G01.811.506.000-260521-5040 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1407 | G01.811.506.000-260521-5042 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1408 | G01.811.506.000-260521-5043 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ ĐĂNG KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1409 | G01.811.506.000-260521-5046 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN HỒNG ĐĂNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1410 | G01.811.506.000-260521-5049 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO A GIỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1411 | G01.811.506.000-260521-5052 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀU TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1412 | G01.811.506.000-260521-5055 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN TỐT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1413 | G01.811.506.000-260521-5056 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN CỬU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1414 | G01.811.506.000-260521-5058 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ THỊ NHƯ QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1415 | G01.811.506.000-260521-5054 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG SEO CU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1416 | G01.811.506.000-260521-5060 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN HUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1417 | G01.811.506.000-260521-5063 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN LÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1418 | G01.811.506.000-260521-5064 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ NGÂN GIANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1419 | G01.811.506.000-260521-5062 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG THỊ DỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1420 | G01.811.506.000-260521-5068 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1421 | G01.811.506.000-260521-5066 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM NGỌC GIANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1422 | G01.811.506.000-260521-5070 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN TRỌNG KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1423 | G01.811.506.000-260521-5078 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THANH VŨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1424 | G01.811.506.000-260521-5072 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1425 | G01.811.506.000-260521-5080 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HẦU A NÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1426 | G01.811.506.000-260521-5081 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG SEO SÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1427 | G01.811.506.000-260521-5082 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHÀNG A KHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1428 | G01.811.506.000-260521-5084 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A LỀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1429 | G01.811.506.000-260521-5086 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HẦU A THI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1430 | G01.811.506.000-260521-5089 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HẦU A MÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1431 | G01.811.506.000-260521-5090 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA THỊ SÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1432 | G01.811.506.000-260521-5091 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ A CÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1433 | G01.811.506.000-260521-5092 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG THỊ TẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1434 | G01.811.506.000-260521-5093 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO SEO THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1435 | G01.811.506.000-260521-5095 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1436 | G01.811.506.000-260521-5096 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BÀN VĂN DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1437 | G01.811.506.000-260521-5099 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN OANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1438 | G01.811.506.000-260521-5104 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHÀNG A SÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1439 | G01.811.506.000-260521-5100 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÒ VĂN HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1440 | G01.811.506.000-260521-5105 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ A LỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1441 | G01.811.506.000-260521-5108 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LỒ A DÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1442 | G01.811.506.000-260521-5110 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ A CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1443 | G01.811.506.000-260521-0111 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO SEO THÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1444 | G01.811.506.000-260521-5113 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO SEO QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1445 | G01.811.506.000-260521-5116 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1446 | G01.811.506.000-260521-0121 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO SEO THÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1447 | G01.811.506.000-260521-5123 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG SEO THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1448 | G01.811.506.000-260521-5114 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LONG VĂN NGUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1449 | G01.811.506.000-260521-5075 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | SÙNG A VƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1450 | G01.811.506.000-260521-5077 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ BÍCH HƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1451 | G01.811.506.000-260521-5079 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN HUY HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1452 | G01.811.506.000-260521-5088 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA THỊ SUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1453 | G01.811.506.000-260521-5097 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN MẠNH QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1454 | G01.811.506.000-260521-5103 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI XUÂN THỰC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1455 | G01.811.506.000-260521-5106 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ MINH TRUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1456 | G01.811.506.000-260521-5107 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐINH THÁI HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1457 | G01.811.506.000-260521-5109 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1458 | G01.811.506.000-260521-5122 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐÀO DUY VŨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1459 | G01.811.506.000-260521-5120 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 13/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VÀNG SEO LÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1460 | G01.811.506.000-260521-5124 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LỤC VĂN LUYỆN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1461 | G01.811.506.000-260521-5128 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ ĐỨC QUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1462 | G01.811.506.000-260521-5131 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1463 | G01.811.506.000-260521-5137 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ THÚY NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1464 | G01.811.506.000-260521-5047 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1465 | G01.811.506.000-260122-5003 | 22/01/2026 | 20/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TẨN ANH DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1466 | G01.811.506.000-260320-5038 | 22/03/2026 | 03/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN TRỌNG NGHĨA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1467 | G01.811.506.000-260321-5072 | 22/03/2026 | 03/04/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BẾ THỊ HÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1468 | G01.811.506.000-260422-5030 | 22/04/2026 | 11/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG MINH HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1469 | G01.811.506.000-260521-5141 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1470 | G01.811.506.000-260522-5024 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG VĂN NÚI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1471 | G01.811.506.000-260521-5147 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LỤC THỊ THÚY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1472 | G01.811.506.000-260521-5149 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG A CÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1473 | G01.811.506.000-260521-5016 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN DUY HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1474 | G01.811.506.000-260521-5155 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG A NINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1475 | G01.811.506.000-260521-5161 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN XÂY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1476 | G01.811.506.000-260521-5159 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HỮU ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1477 | G01.811.506.000-260521-5160 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | CHU VĂN TRÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1478 | G01.811.506.000-260521-5163 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN QUỲNH CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1479 | G01.811.506.000-260521-5170 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG QUỐC VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1480 | G01.811.506.000-260521-5173 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ THƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1481 | G01.811.506.000-260522-5002 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG MẠNH DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1482 | G01.811.506.000-260522-5004 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÒ CHẤN BẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1483 | G01.811.506.000-260522-5009 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THU QUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1484 | G01.811.506.000-260522-5011 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | THÀO THỊ VANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1485 | G01.811.506.000-260522-5015 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BẾ THỊ MÂY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1486 | G01.811.506.000-260522-5010 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN ĐIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1487 | G01.811.506.000-260522-5029 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1488 | G01.811.506.000-260520-5111 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG A VỪ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1489 | G01.811.506.000-260521-5144 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MÙA A CHUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1490 | G01.811.506.000-260522-5042 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1491 | G01.811.506.000-260522-5031 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÀNG A SÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1492 | G01.811.506.000-260521-5130 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ TRÀ MY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1493 | G01.811.506.000-260521-5132 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HẢNG SEO THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1494 | G01.811.506.000-260521-5133 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG MAI TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1495 | G01.811.506.000-260521-5134 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SĨ VĂN CHƯỚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1496 | G01.811.506.000-260521-5136 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG SEO KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1497 | G01.811.506.000-260521-5138 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG THANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1498 | G01.811.506.000-260521-5150 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG VĂN PHƯỚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1499 | G01.811.506.000-260521-5164 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG THỊ CỰ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1500 | G01.811.506.000-260521-5166 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HỮU TĂNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1501 | G01.811.506.000-260521-5168 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN HỮU LỰC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1502 | G01.811.506.000-260522-5174 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRỊNH NGỌC THÚY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1503 | G01.811.506.000-260522-5003 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG A THUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1504 | G01.811.506.000-260522-5014 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ A CHỜ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1505 | G01.811.506.000-260522-5016 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG VĂN MẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1506 | G01.811.506.000-260522-5018 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG THỊ CHU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1507 | G01.811.506.000-260522-5026 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG SEO VIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1508 | G01.811.506.000-260522-5028 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CƯ THỊ HOÀN CÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1509 | G01.811.506.000-260522-5030 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | CHÂU A DÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1510 | G01.811.506.000-260522-5047 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ QUÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1511 | G01.811.506.000-260522-5045 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ NHƯ QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1512 | G01.811.506.000-260522-5012 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1513 | G01.811.506.000-260522-5050 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG MINH NGUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1514 | G01.811.506.000-260522-5059 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1515 | G01.811.506.000-260522-5060 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1516 | G01.811.506.000-260522-5062 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN NGỌC QUỲ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1517 | G01.811.506.000-260522-5033 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGHIÊM VĂN PHONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1518 | G01.811.506.000-260522-5069 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐINH PHƯƠNG NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1519 | G01.811.506.000-260522-5076 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TIẾN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1520 | G01.811.506.000-260522-5080 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀO MẠNH CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1521 | G01.811.506.000-260522-5082 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1522 | G01.811.506.000-260522-5091 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TIẾN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1523 | G01.811.506.000-260522-5095 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THỊ VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1524 | G01.811.506.000-260522-5096 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THANH QUÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1525 | G01.811.506.000-260522-5103 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG YÊN THANH BÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1526 | G01.811.506.000-260522-5105 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ THÚY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1527 | G01.811.506.000-260522-5041 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯU ĐÌNH THỤY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1528 | G01.811.506.000-260522-5049 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÙNG QUANG HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1529 | G01.811.506.000-260522-5021 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG NGỌC LUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1530 | G01.811.506.000-260522-5051 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG A CẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1531 | G01.811.506.000-260522-5052 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG THỊ SÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1532 | G01.811.506.000-260522-5006 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÀ THÓ XA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1533 | G01.811.506.000-260522-5053 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ THÊU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1534 | G01.811.506.000-260522-5057 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1535 | G01.811.506.000-260522-5058 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG SEO CHÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1536 | G01.811.506.000-260522-5063 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ THỊ HIỀM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1537 | G01.811.506.000-260522-5065 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÀNG A PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1538 | G01.811.506.000-260522-5068 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRÁNG THỊ THU HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1539 | G01.811.506.000-260522-5070 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN HẬU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1540 | G01.811.506.000-260522-5073 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VỪ THỊ PÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1541 | G01.811.506.000-260522-5075 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÀNG A PHÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1542 | G01.811.506.000-260522-5078 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÀNG A CÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1543 | G01.811.506.000-260522-5079 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ HOÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1544 | G01.811.506.000-260522-5071 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TẨN ĐẠI PHONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1545 | G01.811.506.000-260522-5054 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1546 | G01.811.506.000-260522-5088 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀO VIỆT CHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1547 | G01.811.506.000-260522-5098 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRÁNG THỊ SÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1548 | G01.811.506.000-260522-5099 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN SƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1549 | G01.811.506.000-260413-5106 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÙNG ĐÌNH THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1550 | G01.811.506.000-260522-5109 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGÔ TIẾN THÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1551 | G01.811.506.000-260522-5112 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1552 | G01.811.506.000-260522-5106 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | CỨ A MÙA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1553 | G01.811.506.000-260522-5108 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MÙA A TÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1554 | G01.811.506.000-260522-5111 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM KHÁNH LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1555 | G01.811.506.000-260522-5117 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TRỌNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1556 | G01.811.506.000-260522-5123 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN HUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1557 | G01.811.506.000-260522-5124 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG MINH HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1558 | G01.811.506.000-260522-5114 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI VĂN ĐÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1559 | G01.811.506.000-260522-5113 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ TRỌNG DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1560 | G01.811.506.000-260522-5120 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ PHẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1561 | G01.811.506.000-260522-5122 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1562 | G01.811.506.000-260522-5127 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ VĂN DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1563 | G01.811.506.000-260522-5128 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ THỊ CHẢN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1564 | G01.811.506.000-260522-5132 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÀN THỊ HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1565 | G01.811.506.000-260520-5180 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ HẢI YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1566 | G01.811.506.000-260522-5135 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ HẢI NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1567 | G01.811.506.000-251220-5005 | 22/12/2025 | 27/01/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | VŨ NGỌC CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1568 | G01.811.506.000-251221-5012 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LY XUÂN QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1569 | G01.811.506.000-251221-5022 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THU HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1570 | G01.811.506.000-251221-5023 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG HÀ MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1571 | G01.811.506.000-251222-5021 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN VĂN ĐIỂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1572 | G01.811.506.000-251222-5024 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN XUÂN THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1573 | G01.811.506.000-251222-5026 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG MINH CƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1574 | G01.811.506.000-251222-5028 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ LÁO SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1575 | G01.811.506.000-251222-5019 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ THU HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1576 | G01.811.506.000-251222-5032 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÈNG SÀO THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1577 | G01.811.506.000-251222-5035 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHỈN THỊ LÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1578 | G01.811.506.000-251222-5036 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỒNG XUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1579 | G01.811.506.000-260122-5060 | 23/01/2026 | 06/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG HỒNG HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1580 | G01.811.506.000-260323-5131 | 23/03/2026 | 06/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG SEO CHÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1581 | G01.811.506.000-260323-5158 | 23/03/2026 | 06/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ XUÂN CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1582 | G01.811.506.000-260323-5218 | 23/03/2026 | 06/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1583 | G01.811.506.000-260522-5137 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG SEO DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1584 | G01.811.506.000-260522-5142 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TẨN SEO QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1585 | G01.811.506.000-260522-5141 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÝ THỊ HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1586 | G01.811.506.000-260522-5145 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG PHI HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1587 | G01.811.506.000-260522-5147 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ VĂN HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1588 | G01.811.506.000-260522-5148 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HOÀNG QUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1589 | G01.811.506.000-260522-5154 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | THÀO THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1590 | G01.811.506.000-260522-5157 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ TÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1591 | G01.811.506.000-260522-5161 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG TUẤN LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1592 | G01.811.506.000-260522-5162 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | CHÂU A HỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1593 | G01.811.506.000-260522-5173 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LẦU A MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1594 | G01.811.506.000-260523-5004 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÂM VĂN SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1595 | G01.811.506.000-260523-5009 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ QUANG VINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1596 | G01.811.506.000-260523-5015 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | THÀO A PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1597 | G01.811.506.000-260523-5017 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ VĂN NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1598 | G01.811.506.000-260523-5018 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG THỊ HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1599 | G01.811.506.000-260523-5021 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG QUANG ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1600 | G01.811.506.000-260523-5026 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG HOÀI NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1601 | G01.811.506.000-260523-5030 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ THÚY NGÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1602 | G01.811.506.000-260523-5031 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HẢNG THỊ MAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1603 | G01.811.506.000-260523-5034 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TÀI LÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1604 | G01.811.506.000-260523-5038 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VIỆT ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1605 | G01.811.506.000-260523-5039 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ ĐÌNH NGUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1606 | G01.811.506.000-260523-5003 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1607 | G01.811.506.000-260523-5044 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN DUY ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1608 | G01.811.506.000-260523-5046 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO A VÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1609 | G01.811.506.000-260523-5047 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG VĂN TRƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1610 | G01.811.506.000-260523-5056 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VƯƠNG CÔNG ĐOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1611 | G01.811.506.000-260523-5062 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO NAM KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1612 | G01.811.506.000-260523-5065 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TẨN LÁO TẢ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1613 | G01.811.506.000-260523-5067 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ THỊ KHÁNH VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1614 | G01.811.506.000-260523-5068 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯU QUỐC HỢP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1615 | G01.811.506.000-260523-5069 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LỪU THÀNH CÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1616 | G01.811.506.000-260523-5075 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO SEO SÈN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1617 | G01.811.506.000-260523-5080 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THỊ HẬU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1618 | G01.811.506.000-260523-5081 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRÁNG SEO PAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1619 | G01.811.506.000-260523-5079 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG SEO HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1620 | G01.811.506.000-260523-5084 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LỤC PHƯƠNG THÙY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1621 | G01.811.506.000-260523-5085 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ THỊ YÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1622 | G01.811.506.000-251223-5028 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ TIẾN CÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1623 | G01.811.506.000-251223-5034 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VIỆT HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1624 | G01.811.506.000-251223-5018 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN TIẾN ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1625 | G01.811.506.000-251223-5015 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1626 | G01.811.506.000-251223-5010 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI VĂN THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1627 | G01.811.506.000-251223-5009 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TẠ MAI LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1628 | G01.811.506.000-251223-5001 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHÁP THỊ BÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1629 | G01.811.506.000-251222-5068 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀN TIẾN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1630 | G01.811.506.000-251222-5067 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG ĐỨC DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1631 | G01.811.506.000-251223-5039 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ NEO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1632 | G01.811.506.000-251223-5038 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN DÔ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1633 | G01.811.506.000-251223-5040 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1634 | G01.811.506.000-251223-5041 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1635 | G01.811.506.000-251223-5016 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1636 | G01.811.506.000-251222-5061 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN TRỌNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1637 | G01.811.506.000-251222-5059 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THU HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1638 | G01.811.506.000-251222-5058 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THÙY TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1639 | G01.811.506.000-251222-5057 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG SEO VINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1640 | G01.811.506.000-251222-5055 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TIẾN DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1641 | G01.811.506.000-260123-5089 | 24/01/2026 | 09/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN THANH LIÊM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1642 | G01.811.506.000-260223-5052 | 24/02/2026 | 10/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÒ VĂN QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1643 | G01.811.506.000-260224-0385 | 24/02/2026 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MUAYUA DAVID CHEGE | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1644 | G01.811.506.000-260223-5090 | 24/02/2026 | 10/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRÁNG SEO SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1645 | G01.811.506.000-260223-5117 | 24/02/2026 | 10/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ VI LỢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1646 | G01.811.506.000-260223-5120 | 24/02/2026 | 10/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÙ THẢO QUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1647 | G01.811.506.000-260323-5064 | 24/03/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MAI PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1648 | G01.811.506.000-260324-5173 | 24/03/2026 | 07/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | GIÀNG DÙNG PHỦNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1649 | G01.811.506.000-260524-5088 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN MINH ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1650 | G01.811.506.000-260524-5090 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THANH LỊCH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1651 | G01.811.506.000-260524-5001 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VÀNG VĂN ĐÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1652 | G01.811.506.000-260524-5002 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA THỊ CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1653 | G01.811.506.000-260524-5006 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG VĂN CƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1654 | G01.811.506.000-260524-5008 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ CÔNG CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1655 | G01.811.506.000-260524-5011 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | CƯ SEO SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1656 | G01.811.506.000-260524-5013 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA SEO HẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1657 | G01.811.506.000-260524-5014 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÙNG THỊ PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1658 | G01.811.506.000-260524-5017 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LA ĐÌNH TUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1659 | G01.811.506.000-260524-5012 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHÙNG CHÍ NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1660 | G01.811.506.000-260524-5019 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG SEO LÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1661 | G01.811.506.000-260524-5020 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGẢI SEO TÊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1662 | G01.811.506.000-260524-5022 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÙ THỊ PHẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1663 | G01.811.506.000-260524-5023 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A TINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1664 | G01.811.506.000-260420-5101 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHÙNG THỊ LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1665 | G01.811.506.000-260504-5223 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRIỆU VĂN MAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1666 | G01.811.506.000-260424-5002 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG XUÂN NGUYỆN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1667 | G01.811.506.000-260327-5093 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ANH DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1668 | G01.811.506.000-260524-5024 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÈN THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1669 | G01.811.506.000-260522-5048 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VÀNG A LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1670 | G01.811.506.000-260524-5025 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VÀNG SEO CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1671 | G01.811.506.000-260522-5129 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG HUYỀN TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1672 | G01.811.506.000-260524-5029 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN DUY KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1673 | G01.811.506.000-260524-5033 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG HỮU VINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1674 | G01.811.506.000-260522-5136 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THẾ MỘT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1675 | G01.811.506.000-260522-5140 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN QUANG HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1676 | G01.811.506.000-260524-5021 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN MẠNH HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1677 | G01.811.506.000-260522-5143 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ TRÀ MY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1678 | G01.811.506.000-260522-5144 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1679 | G01.811.506.000-260522-5150 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1680 | G01.811.506.000-260522-5151 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG THỊ QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1681 | G01.811.506.000-260524-5034 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ A DỦA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1682 | G01.811.506.000-260522-5152 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A TRỪ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1683 | G01.811.506.000-260522-5153 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | THÀO THỊ NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1684 | G01.811.506.000-260524-5037 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN THỤ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1685 | G01.811.506.000-260522-5155 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | GIÀNG A THÀO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1686 | G01.811.506.000-260522-5156 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LỘC THU HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1687 | G01.811.506.000-260524-5039 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | SÙNG VĂN SƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1688 | G01.811.506.000-260522-5160 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MAI HOÀI NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1689 | G01.811.506.000-260524-5043 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | SÙNG THỊ KHUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1690 | G01.811.506.000-260522-5158 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | SỔNG THỊ DÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1691 | G01.811.506.000-260524-5046 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1692 | G01.811.506.000-260522-5168 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN DUY ĐÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1693 | G01.811.506.000-260522-5170 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ VĂN VIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1694 | G01.811.506.000-260522-5171 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG ĐÌNH THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1695 | G01.811.506.000-260524-5047 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | BÀN ỒNG SAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1696 | G01.811.506.000-260523-5012 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VƯƠNG DANH ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1697 | G01.811.506.000-260523-5014 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG THỊ THU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1698 | G01.811.506.000-260523-5019 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ KIM CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1699 | G01.811.506.000-260523-5022 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO TRUNG ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1700 | G01.811.506.000-260523-5024 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN HỮU QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1701 | G01.811.506.000-260524-5052 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | GIÀNG VĂN NGÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1702 | G01.811.506.000-260524-5058 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HẢNG THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1703 | G01.811.506.000-260524-5062 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1704 | G01.811.506.000-260523-5025 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM TUẤN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1705 | G01.811.506.000-260523-5027 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐINH VĂN CƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1706 | G01.811.506.000-260523-5028 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1707 | G01.811.506.000-260523-5036 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG KIM HỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1708 | G01.811.506.000-260524-5067 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ LỆ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1709 | G01.811.506.000-260523-5045 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ VĂN HUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1710 | G01.811.506.000-260523-5050 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN TRỌNG KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1711 | G01.811.506.000-260523-5061 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐỨC QUANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1712 | G01.811.506.000-260523-5060 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRIỆU VĂN NHẤT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1713 | G01.811.506.000-260524-5049 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LY SEO SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1714 | G01.811.506.000-260523-5064 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NÔNG THỊ QUÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1715 | G01.811.506.000-260523-5070 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VIẾT HUY PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1716 | G01.811.506.000-260523-5071 | 24/05/2026 | 05/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN LÂM TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1717 | G01.811.506.000-251224-5011 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÙI HỒNG QUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1718 | G01.811.506.000-251224-5012 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VŨ DUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1719 | G01.811.506.000-251224-5008 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUYẾT CHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1720 | G01.811.506.000-251224-5010 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN OANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1721 | G01.811.506.000-251223-5051 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1722 | G01.811.506.000-251224-5022 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG NGỌC CHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1723 | G01.811.506.000-251223-5056 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1724 | G01.811.506.000-251223-5061 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ LÂU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1725 | G01.811.506.000-251224-5034 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ TẤT THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1726 | G01.811.506.000-251224-5038 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1727 | G01.811.506.000-251223-5065 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TUẤN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1728 | G01.811.506.000-251224-5003 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1729 | G01.811.506.000-250815-5015 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1730 | G01.811.506.000-251224-5005 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN ĐƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1731 | G01.811.506.000-251224-5009 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỒNG XUÂN THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1732 | G01.811.506.000-251224-5014 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1733 | G01.811.506.000-251224-5016 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1734 | G01.811.506.000-251224-5017 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN ÔNG PHIN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1735 | G01.811.506.000-251224-5021 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG QUANG PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1736 | G01.811.506.000-251224-5024 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ XUÂN KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1737 | G01.811.506.000-260224-5313 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG TRUNG THÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1738 | G01.811.506.000-260224-5043 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1739 | G01.811.506.000-260224-5156 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | GIÀNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1740 | G01.811.506.000-260324-5201 | 25/03/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO CHU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1741 | G01.811.506.000-260325-5005 | 25/03/2026 | 16/04/2026 | 18/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1742 | G01.811.506.000-260325-5058 | 25/03/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1743 | G01.811.506.000-260325-5018 | 25/03/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ TUYẾT NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1744 | G01.811.506.000-250724-5055 | 25/07/2025 | 30/01/2026 | 15/04/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | ĐỖ TIẾN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1745 | G01.811.506.000-251225-5036 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1746 | G01.811.506.000-251224-5032 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1747 | G01.811.506.000-251224-5007 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG HẢI ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1748 | G01.811.506.000-251224-5037 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN LÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1749 | G01.811.506.000-251224-5039 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1750 | G01.811.506.000-251224-5043 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1751 | G01.811.506.000-251224-5044 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ MƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1752 | G01.811.506.000-251224-5047 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG VĂN LÃM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1753 | G01.811.506.000-251225-5045 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1754 | G01.811.506.000-251225-5046 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG THANH HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1755 | G01.811.506.000-251225-5032 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ VĂN QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1756 | G01.811.506.000-251225-5002 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG THỊ CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1757 | G01.811.506.000-251225-5012 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1758 | G01.811.506.000-251225-5019 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG CHÍ KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1759 | G01.811.506.000-251225-5024 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ XÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1760 | G01.811.506.000-251225-5026 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHẢO ỒNG CÁU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1761 | G01.811.506.000-251225-5038 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN YÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1762 | G01.811.506.000-251225-5040 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1763 | G01.811.506.000-260123-5130 | 26/01/2026 | 14/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1764 | G01.811.506.000-260224-5241 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO CHÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1765 | G01.811.506.000-260224-5016 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO CHẨN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1766 | G01.811.506.000-260224-5247 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ MÂY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1767 | G01.811.506.000-260224-5251 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A PHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1768 | G01.811.506.000-260224-5255 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO KỶ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1769 | G01.811.506.000-260224-5259 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ VẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1770 | G01.811.506.000-260224-5263 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1771 | G01.811.506.000-260224-5268 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỒ A NHÈ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1772 | G01.811.506.000-260224-5265 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG THỊ DÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1773 | G01.811.506.000-260224-5270 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1774 | G01.811.506.000-260224-5272 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN THỊ CỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1775 | G01.811.506.000-260224-5276 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ CÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1776 | G01.811.506.000-260226-5036 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ CHẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1777 | G01.811.506.000-260226-5037 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÁNG SEO CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1778 | G01.811.506.000-260224-5274 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU A GIẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1779 | G01.811.506.000-260224-5174 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO PAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1780 | G01.811.506.000-260224-5279 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO CHẨN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1781 | G01.811.506.000-260224-5280 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A ĐỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1782 | G01.811.506.000-260224-5283 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO PHẦN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1783 | G01.811.506.000-260224-5286 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG A SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1784 | G01.811.506.000-260226-0042 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1785 | G01.811.506.000-260224-5288 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ NHỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1786 | G01.811.506.000-260224-5289 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1787 | G01.811.506.000-260224-5292 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ LỞ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1788 | G01.811.506.000-260224-5295 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1789 | G01.811.506.000-260224-5124 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ XOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1790 | G01.811.506.000-260224-5298 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A LÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1791 | G01.811.506.000-260224-5300 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ XÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1792 | G01.811.506.000-260224-5302 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1793 | G01.811.506.000-260224-5308 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO THỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1794 | G01.811.506.000-260224-5309 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẠNG THỊ CỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1795 | G01.811.506.000-260224-5307 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VĂN SƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1796 | G01.811.506.000-260224-5312 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO VẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1797 | G01.811.506.000-260224-5314 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ MÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1798 | G01.811.506.000-260224-5318 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1799 | G01.811.506.000-260224-5310 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1800 | G01.811.506.000-260226-5055 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1801 | G01.811.506.000-260224-5323 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ TRÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1802 | G01.811.506.000-260224-5325 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1803 | G01.811.506.000-260224-5311 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỪU THỊ DỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1804 | G01.811.506.000-260224-5328 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ VẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1805 | G01.811.506.000-260224-5329 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ VĂN KHỞI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1806 | G01.811.506.000-260224-5330 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1807 | G01.811.506.000-260224-5333 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO VÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1808 | G01.811.506.000-260224-5334 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO VẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1809 | G01.811.506.000-260226-5047 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO HỒ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1810 | G01.811.506.000-260224-5331 | 26/02/2026 | 07/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ CHẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1811 | G01.811.506.000-260224-5336 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1812 | G01.811.506.000-260224-5338 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A QUAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1813 | G01.811.506.000-260226-5064 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO VẦN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1814 | G01.811.506.000-260224-5317 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ HƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1815 | G01.811.506.000-260224-5341 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ SỐNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1816 | G01.811.506.000-260224-5340 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A CHÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1817 | G01.811.506.000-260224-5342 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ DẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1818 | G01.811.506.000-260226-5082 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1819 | G01.811.506.000-260226-5088 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1820 | G01.811.506.000-260224-5350 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ XÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1821 | G01.811.506.000-260224-5347 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A SÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1822 | G01.811.506.000-260224-5346 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1823 | G01.811.506.000-260224-5133 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A DŨNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1824 | G01.811.506.000-260224-5352 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦN THỊ DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1825 | G01.811.506.000-260224-5353 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO TỎA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1826 | G01.811.506.000-260224-5354 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO SẺNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1827 | G01.811.506.000-260224-5339 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A KÉNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1828 | G01.811.506.000-260226-5101 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ XUÂN DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1829 | G01.811.506.000-260224-5362 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀNG SEO KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1830 | G01.811.506.000-260224-5358 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG A SÌA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1831 | G01.811.506.000-260224-5355 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỪU THÀNH LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1832 | G01.811.506.000-260224-5231 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO CHỚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1833 | G01.811.506.000-260224-5364 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1834 | G01.811.506.000-260224-5367 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A LỈA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1835 | G01.811.506.000-260224-5369 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CU SEO MỶ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1836 | G01.811.506.000-260224-5374 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRÁNG THỊ DI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1837 | G01.811.506.000-260224-5378 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU THỊ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1838 | G01.811.506.000-260224-5381 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG A PHÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1839 | G01.811.506.000-260224-5383 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO KỶ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1840 | G01.811.506.000-260226-5108 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ CHẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1841 | G01.811.506.000-260224-5386 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VẤN THỊ LÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1842 | G01.811.506.000-260226-5097 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ SỬA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1843 | G01.811.506.000-260224-5389 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO LỂNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1844 | G01.811.506.000-260224-5391 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1845 | G01.811.506.000-260224-5393 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ A SÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1846 | G01.811.506.000-260224-5239 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ VẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1847 | G01.811.506.000-260224-5054 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG VĂN HOAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1848 | G01.811.506.000-260224-5145 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DỎ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1849 | G01.811.506.000-260224-5395 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ NHA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1850 | G01.811.506.000-260226-5043 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGÔN VĂN CHUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1851 | G01.811.506.000-260224-5399 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1852 | G01.811.506.000-260224-5400 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ DỦA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1853 | G01.811.506.000-260224-5401 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1854 | G01.811.506.000-260224-5372 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ CÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1855 | G01.811.506.000-260224-5406 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ NGỌC CHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1856 | G01.811.506.000-260226-5127 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG NGỌC VỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1857 | G01.811.506.000-260224-5402 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ PHONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1858 | G01.811.506.000-260224-5410 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1859 | G01.811.506.000-260224-5412 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1860 | G01.811.506.000-260224-5415 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH TRƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1861 | G01.811.506.000-260224-5421 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ CHẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1862 | G01.811.506.000-260224-5423 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO VẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1863 | G01.811.506.000-260224-5420 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1864 | G01.811.506.000-260226-5139 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VANG THI SO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1865 | G01.811.506.000-260226-5159 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO THỊ KHUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1866 | G01.811.506.000-260224-5120 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN LÁO LÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1867 | G01.811.506.000-260224-5425 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1868 | G01.811.506.000-260224-5426 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO CÂY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1869 | G01.811.506.000-260224-5441 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1870 | G01.811.506.000-260224-5427 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SIN THỊ HƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1871 | G01.811.506.000-260224-5438 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1872 | G01.811.506.000-260226-5160 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ DỰ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1873 | G01.811.506.000-260224-5443 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ LUẬN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1874 | G01.811.506.000-260225-5001 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ PHÒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1875 | G01.811.506.000-260225-5006 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG VĂN PHỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1876 | G01.811.506.000-260225-5007 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1877 | G01.811.506.000-260225-5008 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1878 | G01.811.506.000-260225-5011 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM THỊ THÊU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1879 | G01.811.506.000-260225-5013 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG THỊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1880 | G01.811.506.000-260225-5015 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ CHẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1881 | G01.811.506.000-260225-5016 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÙY LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1882 | G01.811.506.000-260225-5020 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THÚY KIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1883 | G01.811.506.000-260226-5182 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1884 | G01.811.506.000-260225-5031 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ ÔNG SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1885 | G01.811.506.000-260225-5026 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NINH THỊ KIM CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1886 | G01.811.506.000-260225-5038 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG QUANG VINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1887 | G01.811.506.000-260225-5036 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO PLÁI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1888 | G01.811.506.000-260225-5032 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HẢNG LY BẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1889 | G01.811.506.000-260225-5049 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1890 | G01.811.506.000-260225-5045 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1891 | G01.811.506.000-260225-5050 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ CÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1892 | G01.811.506.000-260225-5044 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ XUA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1893 | G01.811.506.000-260226-0193 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TIẾP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1894 | G01.811.506.000-260226-0185 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NĂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1895 | G01.811.506.000-260225-5063 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA VĂN CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1896 | G01.811.506.000-260225-5060 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO TRÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1897 | G01.811.506.000-260225-5043 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ NGÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1898 | G01.811.506.000-260225-5051 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A PÓ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1899 | G01.811.506.000-260225-5055 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU SEO SÀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1900 | G01.811.506.000-260226-5113 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN ỒNG SẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1901 | G01.811.506.000-260225-5065 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO LÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1902 | G01.811.506.000-260225-5041 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG SEO VỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1903 | G01.811.506.000-260226-5220 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1904 | G01.811.506.000-260225-5069 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ DÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1905 | G01.811.506.000-260225-5070 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | THÀO SEO SAY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1906 | G01.811.506.000-260225-5077 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẢO LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1907 | G01.811.506.000-260225-5078 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ LAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1908 | G01.811.506.000-260225-5071 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ SI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1909 | G01.811.506.000-260225-5075 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1910 | G01.811.506.000-260225-5080 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LIỀU THỊ VÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1911 | G01.811.506.000-260225-5088 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1912 | G01.811.506.000-260225-5089 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG THỊ BAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1913 | G01.811.506.000-260225-5094 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SIN THỊ THẮM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1914 | G01.811.506.000-260225-5092 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG NGÂN HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1915 | G01.811.506.000-260225-5106 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG THỊ SÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1916 | G01.811.506.000-260225-5109 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ A VẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1917 | G01.811.506.000-260225-5108 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙNG MINH HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1918 | G01.811.506.000-260225-5114 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO THƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1919 | G01.811.506.000-260225-5112 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ PẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1920 | G01.811.506.000-260225-5123 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A TRÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1921 | G01.811.506.000-260225-5082 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ VÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1922 | G01.811.506.000-260224-0086 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1923 | G01.811.506.000-260226-5245 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ DÍ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1924 | G01.811.506.000-260226-5233 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG CHẨN CỦI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1925 | G01.811.506.000-260225-5136 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ CHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1926 | G01.811.506.000-260225-5130 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO PHỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1927 | G01.811.506.000-260225-5124 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU A SỀNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1928 | G01.811.506.000-260226-5252 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN LÁO LỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1929 | G01.811.506.000-260225-5125 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI PHƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1930 | G01.811.506.000-260225-5101 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀNG THỊ DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1931 | G01.811.506.000-260225-5142 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NHIỀU MU XA MẠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1932 | G01.811.506.000-260225-5147 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SEO HÒA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1933 | G01.811.506.000-260225-5156 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A PÒ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1934 | G01.811.506.000-260226-5259 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1935 | G01.811.506.000-260225-5157 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CỬ THỊ DOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1936 | G01.811.506.000-260225-5158 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG VI KHÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1937 | G01.811.506.000-260225-5159 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO CHƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1938 | G01.811.506.000-260225-5161 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ BÚT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1939 | G01.811.506.000-260225-5165 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A VƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1940 | G01.811.506.000-260226-5260 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG CHÚNG KHOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1941 | G01.811.506.000-260225-5168 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | GIÀNG VĂN KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1942 | G01.811.506.000-260224-5113 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ GẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1943 | G01.811.506.000-260225-5170 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1944 | G01.811.506.000-260225-5149 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU SEO NHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1945 | G01.811.506.000-260224-5232 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ QUỲNH TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1946 | G01.811.506.000-260224-5261 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1947 | G01.811.506.000-260225-5167 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẢO LÁO LỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1948 | G01.811.506.000-260225-5166 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO SANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1949 | G01.811.506.000-260225-5169 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1950 | G01.811.506.000-260225-5176 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG A CÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1951 | G01.811.506.000-260225-5177 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A ĐÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1952 | G01.811.506.000-260225-5081 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO DÍN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1953 | G01.811.506.000-260225-5179 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THẢO VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1954 | G01.811.506.000-260225-5178 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1955 | G01.811.506.000-260225-5182 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÙ THỊ KHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1956 | G01.811.506.000-260225-5183 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO TÊNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1957 | G01.811.506.000-260225-5187 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1958 | G01.811.506.000-260226-5278 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1959 | G01.811.506.000-260225-5191 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A SÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1960 | G01.811.506.000-260226-5268 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1961 | G01.811.506.000-260226-5255 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ SEO PAO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1962 | G01.811.506.000-260225-5193 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1963 | G01.811.506.000-260225-5188 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A KHOẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1964 | G01.811.506.000-260225-5197 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CƯ THỊ TRÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1965 | G01.811.506.000-260225-5198 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A KÝ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1966 | G01.811.506.000-260225-5202 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1967 | G01.811.506.000-260225-5203 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1968 | G01.811.506.000-260225-5205 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1969 | G01.811.506.000-260225-5206 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỒ SEO SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1970 | G01.811.506.000-260226-5297 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1971 | G01.811.506.000-260225-5218 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A PHÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1972 | G01.811.506.000-260226-5292 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1973 | G01.811.506.000-260225-5221 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A DÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1974 | G01.811.506.000-260226-5294 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG ĐỨC TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1975 | G01.811.506.000-260225-5211 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY THỊ NHIN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1976 | G01.811.506.000-260226-5301 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1977 | G01.811.506.000-260225-5090 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1978 | G01.811.506.000-260225-5210 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẢNG THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1979 | G01.811.506.000-260226-5312 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ MÙI NẢY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1980 | G01.811.506.000-260226-5310 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1981 | G01.811.506.000-260224-5296 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VIỆT HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1982 | G01.811.506.000-260224-5379 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG HÓA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1983 | G01.811.506.000-260224-5388 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ANH TÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1984 | G01.811.506.000-260224-5407 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG KHÁNH TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1985 | G01.811.506.000-260226-5314 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO XÈNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1986 | G01.811.506.000-260226-5330 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỜ THỊ TỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1987 | G01.811.506.000-260226-5317 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO DÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1988 | G01.811.506.000-260224-5437 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1989 | G01.811.506.000-260224-5321 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HIỀN DỊU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1990 | G01.811.506.000-260224-5439 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ KHÁNH HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1991 | G01.811.506.000-260224-5440 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ THU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1992 | G01.811.506.000-260224-5075 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THỌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1993 | G01.811.506.000-260224-5430 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHẮC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1994 | G01.811.506.000-260225-5002 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THẾ ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1995 | G01.811.506.000-260225-5014 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ QUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1996 | G01.811.506.000-260225-5027 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VĂN THÀNH ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1997 | G01.811.506.000-260225-5040 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ SẾNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1998 | G01.811.506.000-260225-5052 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 1999 | G01.811.506.000-260225-5062 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH CÔNG TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2000 | G01.811.506.000-260326-5104 | 26/03/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2001 | G01.811.506.000-260326-5160 | 26/03/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU HỒ BẮC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2002 | G01.811.506.000-260326-5174 | 26/03/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2003 | G01.811.506.000-260526-5112 | 26/05/2026 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO MẠNH HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2004 | G01.811.506.000-260127-5063 | 27/01/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ TÂM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2005 | G01.811.506.000-260225-5252 | 27/02/2026 | 14/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ TRUNG KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2006 | G01.811.506.000-260225-5095 | 27/02/2026 | 01/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG VĂN NHÚT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2007 | G01.811.506.000-260225-5421 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRƯƠNG VĂN SỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2008 | G01.811.506.000-260226-5071 | 27/02/2026 | 24/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LỒ THẾ MỚI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2009 | G01.811.506.000-260226-5155 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO NHÙ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2010 | G01.811.506.000-260226-5162 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ ĐANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2011 | G01.811.506.000-260226-5165 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MINH ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2012 | G01.811.506.000-260226-5158 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2013 | G01.811.506.000-260226-5169 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ DÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2014 | G01.811.506.000-260226-5157 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2015 | G01.811.506.000-260226-5173 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | SÙNG SEO MÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2016 | G01.811.506.000-260226-5178 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | GIÀNG THỊ MÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2017 | G01.811.506.000-260226-5190 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ GÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2018 | G01.811.506.000-260226-5183 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẠNG A SÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2019 | G01.811.506.000-260226-5195 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MA SEO CHIN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2020 | G01.811.506.000-260226-5198 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A TÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2021 | G01.811.506.000-260226-5200 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2022 | G01.811.506.000-260227-5138 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ VIỆT ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2023 | G01.811.506.000-260226-5201 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ MỴ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2024 | G01.811.506.000-260226-5011 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO ĐÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2025 | G01.811.506.000-260226-5202 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHẢO LỞ MẨY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2026 | G01.811.506.000-260226-5204 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẢNG THỊ CÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2027 | G01.811.506.000-260226-5205 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ MẤY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2028 | G01.811.506.000-260225-5422 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG NGỌC HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2029 | G01.811.506.000-260226-5131 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO CHẨN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2030 | G01.811.506.000-260226-5167 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ SINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2031 | G01.811.506.000-260226-5213 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A NUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2032 | G01.811.506.000-260226-5020 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ MINH VƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2033 | G01.811.506.000-260226-5215 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2034 | G01.811.506.000-260226-5217 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ GIẤY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2035 | G01.811.506.000-260226-5218 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2036 | G01.811.506.000-260226-5222 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN HỒNG DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2037 | G01.811.506.000-260226-5226 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ SÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2038 | G01.811.506.000-260226-5228 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2039 | G01.811.506.000-260226-5230 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ SEO NINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2040 | G01.811.506.000-260226-5231 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẦU A CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2041 | G01.811.506.000-260226-5234 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2042 | G01.811.506.000-260226-5238 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ DÉNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2043 | G01.811.506.000-260226-5237 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TRỌNG BẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2044 | G01.811.506.000-260226-5240 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÈNG VĂN ĐƯỞNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2045 | G01.811.506.000-260226-5251 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRÁNG A NHÈ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2046 | G01.811.506.000-260226-5256 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ NHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2047 | G01.811.506.000-260226-5262 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CƯ SEO HẢNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2048 | G01.811.506.000-260226-5267 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO HỒNG MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2049 | G01.811.506.000-260226-5269 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO XÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2050 | G01.811.506.000-260226-5270 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ A TỦA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2051 | G01.811.506.000-260226-5277 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙ A SÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2052 | G01.811.506.000-260226-5275 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC HUẤN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2053 | G01.811.506.000-260226-5279 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN CÔNG VỤ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2054 | G01.811.506.000-260226-5280 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU VĂN HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2055 | G01.811.506.000-260226-5283 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A CHỨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2056 | G01.811.506.000-260226-5285 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ GÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2057 | G01.811.506.000-260226-5236 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG SANG NHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2058 | G01.811.506.000-260226-5261 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2059 | G01.811.506.000-260226-5286 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ TỚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2060 | G01.811.506.000-260226-5287 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY SEO LÙNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2061 | G01.811.506.000-260226-5288 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ LY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2062 | G01.811.506.000-260226-5289 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DỦ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2063 | G01.811.506.000-260226-5293 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO LÌN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2064 | G01.811.506.000-260226-5291 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN QUỲNH CHI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2065 | G01.811.506.000-260226-5295 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ DÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2066 | G01.811.506.000-260226-5299 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO QUAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2067 | G01.811.506.000-260226-5307 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG THỊ AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2068 | G01.811.506.000-260226-5300 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY SEO LẦU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2069 | G01.811.506.000-260226-5308 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG THỊ HUẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2070 | G01.811.506.000-260226-5336 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ PHIỆT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2071 | G01.811.506.000-260226-5334 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ CHÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2072 | G01.811.506.000-260226-5333 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A PHA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2073 | G01.811.506.000-260226-5328 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG SEO TẠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2074 | G01.811.506.000-260226-5326 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG CHÍNH PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2075 | G01.811.506.000-260226-5305 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TRUNG HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2076 | G01.811.506.000-260226-5320 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG A DƠ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2077 | G01.811.506.000-260225-5454 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO A SỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2078 | G01.811.506.000-260226-5311 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MA THỊ PÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2079 | G01.811.506.000-260226-5313 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2080 | G01.811.506.000-260226-5339 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ DÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2081 | G01.811.506.000-260226-5309 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ DỞ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2082 | G01.811.506.000-260226-5098 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2083 | G01.811.506.000-260226-5176 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ VĂN NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2084 | G01.811.506.000-260226-5249 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 05/04/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | GIÀNG THỊ MỶ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2085 | G01.811.506.000-260226-5187 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TẠ DUY KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2086 | G01.811.506.000-260226-5337 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ SÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2087 | G01.811.506.000-260226-5345 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG THỊ CÁ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2088 | G01.811.506.000-260226-5347 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRÁNG A TRUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2089 | G01.811.506.000-260226-5348 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG A SÁNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2090 | G01.811.506.000-260226-5349 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯ VĂN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2091 | G01.811.506.000-260226-5352 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÙ VĂN DÍU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2092 | G01.811.506.000-260226-5353 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ ĐỨC QUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2093 | G01.811.506.000-260226-5354 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ ĐO SỜ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2094 | G01.811.506.000-260226-5356 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRÁNG A PHỪ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2095 | G01.811.506.000-260226-5194 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÀN THỊ MAI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2096 | G01.811.506.000-260226-5364 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN DƯỠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2097 | G01.811.506.000-260226-5196 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2098 | G01.811.506.000-260226-5362 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN KHẮC TIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2099 | G01.811.506.000-260226-5365 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TẨN DUỒN CHÒI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2100 | G01.811.506.000-260226-5367 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A GIỜ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2101 | G01.811.506.000-260226-5209 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CỨ A PHỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2102 | G01.811.506.000-260226-5368 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ SÌ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2103 | G01.811.506.000-260226-5214 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2104 | G01.811.506.000-260226-5221 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI QUỐC HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2105 | G01.811.506.000-260226-5363 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG THỊ XUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2106 | G01.811.506.000-260226-5371 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO MAU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2107 | G01.811.506.000-260226-5373 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ DẾ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2108 | G01.811.506.000-260226-5369 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A LÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2109 | G01.811.506.000-260226-5374 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG THỊ SÚA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2110 | G01.811.506.000-260226-5376 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẦU A CUỔI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2111 | G01.811.506.000-260226-5375 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2112 | G01.811.506.000-260226-5378 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG A CÁT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2113 | G01.811.506.000-260226-5379 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A GIẤY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2114 | G01.811.506.000-260226-5304 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SỘNG THỊ BẤU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2115 | G01.811.506.000-260226-5381 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ DẨN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2116 | G01.811.506.000-260226-5386 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A CHÚNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2117 | G01.811.506.000-260226-5387 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VÀNG SEO CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2118 | G01.811.506.000-260226-5388 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO CHỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2119 | G01.811.506.000-260226-5390 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A CỬ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2120 | G01.811.506.000-260226-5393 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG SEO HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2121 | G01.811.506.000-260226-5032 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2122 | G01.811.506.000-260226-5394 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ MỶ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2123 | G01.811.506.000-260226-5395 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ SÚ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2124 | G01.811.506.000-260226-5397 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ CHANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2125 | G01.811.506.000-260226-5400 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY SEO KHÓA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2126 | G01.811.506.000-260226-5403 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH HOÀI ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2127 | G01.811.506.000-260226-5225 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÙNG A DÌNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2128 | G01.811.506.000-260226-5229 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG THỊ CHINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2129 | G01.811.506.000-260226-5239 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THANH NGỌC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2130 | G01.811.506.000-260226-5250 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU THỊ NHƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2131 | G01.811.506.000-260226-5272 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ ÁI VÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2132 | G01.811.506.000-260226-5273 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THẾ ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2133 | G01.811.506.000-260226-5274 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH MINH ĐIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2134 | G01.811.506.000-260226-5284 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ QUANG DUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2135 | G01.811.506.000-260226-5290 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI THỊ ĐIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2136 | G01.811.506.000-260226-5253 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THIÊN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2137 | G01.811.506.000-260226-5327 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG VĂN KHÁCH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2138 | G01.811.506.000-260226-5335 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THU HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2139 | G01.811.506.000-260226-5350 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG HÀ TRÚC LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2140 | G01.811.506.000-260226-5351 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN QUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2141 | G01.811.506.000-260226-5384 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THANH HÀ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2142 | G01.811.506.000-260226-5392 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG THỊ MINH HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2143 | G01.811.506.000-260226-5399 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ THỊ NHỚN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2144 | G01.811.506.000-260226-5416 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ LUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2145 | G01.811.506.000-260226-5415 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ NGUYỄN VIỆT DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2146 | G01.811.506.000-260226-5402 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÙNG ĐỨC VĨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2147 | G01.811.506.000-260226-5404 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2148 | G01.811.506.000-260226-5263 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG PHÚC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2149 | G01.811.506.000-260226-5265 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN XUÂN HIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2150 | G01.811.506.000-260226-5223 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2151 | G01.811.506.000-260226-5417 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ HẢI YẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2152 | G01.811.506.000-260226-5418 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2153 | G01.811.506.000-260226-5420 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ VĂN TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2154 | G01.811.506.000-260227-5424 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ VĂN CƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2155 | G01.811.506.000-260227-5008 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN TRUNG HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2156 | G01.811.506.000-260227-5017 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2157 | G01.811.506.000-260227-5019 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG ĐÌNH KIỀU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2158 | G01.811.506.000-260227-5028 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2159 | G01.811.506.000-260227-5030 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÙNG THỊ VUI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2160 | G01.811.506.000-260227-5032 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ HUY HẢI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2161 | G01.811.506.000-260227-5042 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THỊ THẮM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2162 | G01.811.506.000-260227-5044 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ PHƯƠNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2163 | G01.811.506.000-260128-5044 | 28/01/2026 | 05/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG HỮU VĂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2164 | G01.811.506.000-260226-5405 | 28/02/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÀN Ú TRÌU | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2165 | G01.811.506.000-260327-5172 | 28/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LY THỊ PÀNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2166 | G01.811.506.000-260328-5012 | 28/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THÀNH LUÂN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2167 | G01.811.506.000-260328-5011 | 28/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG SEO MÙA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2168 | G01.811.506.000-260328-5025 | 28/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ DUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2169 | G01.811.506.000-260328-5031 | 28/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN THANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2170 | G01.811.506.000-260328-5033 | 28/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MA SEO VƯ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2171 | G01.811.506.000-260326-5185 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN QUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2172 | G01.811.506.000-260327-5026 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2173 | G01.811.506.000-260327-5029 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯỜNG VĂN KHỎE | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2174 | G01.811.506.000-260327-5030 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM ÚT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2175 | G01.811.506.000-260327-5035 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ THỊ AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2176 | G01.811.506.000-260327-5045 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LỮ THU HOÀI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2177 | G01.811.506.000-260327-5057 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2178 | G01.811.506.000-260327-5062 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH LAN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2179 | G01.811.506.000-260327-5060 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THẾ KHOÁN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2180 | G01.811.506.000-260327-5066 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN DUY TÔN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2181 | G01.811.506.000-260327-5067 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2182 | G01.811.506.000-260327-5068 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ GIA HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2183 | G01.811.506.000-260327-5074 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN ĐỨC CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2184 | G01.811.506.000-260327-5076 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THÀNH CÔNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2185 | G01.811.506.000-260327-5082 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MÔNG THỊ NGẦN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2186 | G01.811.506.000-260327-5086 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG DUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2187 | G01.811.506.000-260327-5089 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÀNG A SƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2188 | G01.811.506.000-260327-5094 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC THỦY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2189 | G01.811.506.000-260327-5095 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TĂNG VĂN SƠN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2190 | G01.811.506.000-260327-5096 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ ĐỨC THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2191 | G01.811.506.000-260327-5098 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGHIÊM TRẦN NAM | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2192 | G01.811.506.000-260327-5102 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM QUANG LONG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2193 | G01.811.506.000-260327-5051 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ THỊ NHẬN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2194 | G01.811.506.000-260327-5111 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐOÀN THỊ HỒNG HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2195 | G01.811.506.000-260327-5115 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ AN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2196 | G01.811.506.000-260327-5118 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC HOÀNG ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2197 | G01.811.506.000-260327-5120 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI VĂN DƯỠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2198 | G01.811.506.000-260327-5126 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ MINH NGHIỆP | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2199 | G01.811.506.000-260327-5127 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THẠCH THỊ HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2200 | G01.811.506.000-260327-5129 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG TRUNG KIÊN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2201 | G01.811.506.000-260327-5132 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN DIỆU LINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2202 | G01.811.506.000-260327-5136 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | GIÀNG A PÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2203 | G01.811.506.000-260327-5135 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LỤC THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2204 | G01.811.506.000-260327-5142 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ THỊ HOÀN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2205 | G01.811.506.000-260327-5018 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGÂN THỊ KIM HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2206 | G01.811.506.000-260327-5154 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THẢO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2207 | G01.811.506.000-260327-5002 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG VĂN CHÀY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2208 | G01.811.506.000-260327-5169 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THẾ VŨ | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2209 | G01.811.506.000-260327-5170 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN DUYÊN HUY | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2210 | G01.811.506.000-260327-5173 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ NGA | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2211 | G01.811.506.000-260327-5175 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÍ MINH ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2212 | G01.811.506.000-260327-5052 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LẠI THỊ NHẤT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2213 | G01.811.506.000-260328-5181 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NHẬT MINH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2214 | G01.811.506.000-260328-5182 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HẠ KIM ĐẠT | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2215 | G01.811.506.000-260328-5003 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VŨ TIẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2216 | G01.811.506.000-260328-5008 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÒ VĂN DƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2217 | G01.811.506.000-260328-5022 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CẦM NGỌC QUỲNH ANH | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2218 | G01.811.506.000-260328-5030 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH THỊ VUI | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2219 | G01.811.506.000-260328-5032 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 11/04/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ QUANG TRƯỜNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2220 | G01.811.506.000-260329-0396 | 29/03/2026 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ KHÁNH TRANG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2221 | G01.811.506.000-260129-5071 | 30/01/2026 | 27/02/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | VŨ THU HẰNG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2222 | G01.811.506.000-260331-0756 | 31/03/2026 | 14/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | XU HAIFENG | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2223 | G01.811.506.000-251230-5036 | 31/12/2025 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ TUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |
| 2224 | G01.811.506.000-251231-5003 | 31/12/2025 | 28/01/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG SEO GIÁO | Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh |