Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 G01.811.506.000-251006-5029 07/10/2025 02/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN KHÁNH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
2 G01.811.506.000-260110-5043 12/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẨN ANH DŨNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
3 G01.811.506.000-260113-5007 13/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN MINH VIỆT Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
4 G01.811.506.000-250917-5011 17/09/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN THỦY Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
5 G01.811.506.000-251221-5012 22/12/2025 06/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LY XUÂN QUANG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
6 G01.811.506.000-251221-5022 22/12/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
7 G01.811.506.000-251221-5023 22/12/2025 06/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG HÀ MẠNH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
8 G01.811.506.000-251222-5021 22/12/2025 06/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN ĐIỂM Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
9 G01.811.506.000-251222-5024 22/12/2025 06/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN XUÂN THANH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
10 G01.811.506.000-251222-5026 22/12/2025 06/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG MINH CƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
11 G01.811.506.000-251222-5028 22/12/2025 06/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ LÁO SỬ Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
12 G01.811.506.000-251222-5019 22/12/2025 06/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ THU HƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
13 G01.811.506.000-251222-5032 22/12/2025 06/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÈNG SÀO THÀNH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
14 G01.811.506.000-251222-5035 22/12/2025 06/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
CHỈN THỊ LÁI Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
15 G01.811.506.000-251222-5036 22/12/2025 06/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG XUÂN Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
16 G01.811.506.000-251223-5028 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TIẾN CÔNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
17 G01.811.506.000-251223-5034 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VIỆT HẢI Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
18 G01.811.506.000-251223-5018 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN TIẾN ĐẠT Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
19 G01.811.506.000-251223-5015 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
20 G01.811.506.000-251223-5010 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MAI VĂN THỦY Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
21 G01.811.506.000-251223-5009 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ MAI LY Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
22 G01.811.506.000-251223-5001 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHÁP THỊ BÌNH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
23 G01.811.506.000-251222-5068 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN TIẾN THÀNH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
24 G01.811.506.000-251222-5067 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG ĐỨC DUY Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
25 G01.811.506.000-251223-5039 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ NEO Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
26 G01.811.506.000-251223-5038 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN DÔ Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
27 G01.811.506.000-251223-5040 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN AN Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
28 G01.811.506.000-251223-5041 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HUY Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
29 G01.811.506.000-251223-5016 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ HÀ Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
30 G01.811.506.000-251222-5061 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN TRỌNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
31 G01.811.506.000-251222-5059 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THU HƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
32 G01.811.506.000-251222-5058 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THÙY TRANG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
33 G01.811.506.000-251222-5057 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG SEO VINH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
34 G01.811.506.000-251222-5055 23/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
35 G01.811.506.000-251224-5011 24/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÙI HỒNG QUÂN Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
36 G01.811.506.000-251224-5012 24/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VŨ DUY Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
37 G01.811.506.000-251224-5008 24/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUYẾT CHIẾN Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
38 G01.811.506.000-251224-5010 24/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN OANH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
39 G01.811.506.000-251223-5051 24/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
40 G01.811.506.000-251224-5022 24/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG NGỌC CHUNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
41 G01.811.506.000-251223-5056 24/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
42 G01.811.506.000-251223-5061 24/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ LÂU Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
43 G01.811.506.000-251224-5034 24/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ TẤT THẮNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
44 G01.811.506.000-251224-5038 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HẠNH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
45 G01.811.506.000-251223-5065 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TUẤN ANH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
46 G01.811.506.000-251224-5003 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐỨC THẮNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
47 G01.811.506.000-250815-5015 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYẾT Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
48 G01.811.506.000-251224-5005 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN ĐƯỜNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
49 G01.811.506.000-251224-5009 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỒNG XUÂN THANH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
50 G01.811.506.000-251224-5014 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY NAM Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
51 G01.811.506.000-251224-5016 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
52 G01.811.506.000-251224-5017 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẨN ÔNG PHIN Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
53 G01.811.506.000-251224-5021 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG QUANG PHƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
54 G01.811.506.000-251224-5024 24/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ XUÂN KHÁNH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
55 G01.811.506.000-251225-5036 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
56 G01.811.506.000-251224-5032 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN ANH TUẤN Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
57 G01.811.506.000-251224-5007 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG HẢI ANH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
58 G01.811.506.000-251224-5037 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN VĂN LÀNH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
59 G01.811.506.000-251224-5039 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
60 G01.811.506.000-251224-5043 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
SÙNG SEO DƠ Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
61 G01.811.506.000-251224-5044 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG THỊ MƠ Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
62 G01.811.506.000-251224-5047 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LƯƠNG VĂN LÃM Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
63 G01.811.506.000-251225-5045 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỊ PHƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
64 G01.811.506.000-251225-5046 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐẶNG THANH HẢI Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
65 G01.811.506.000-251225-5032 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ VĂN QUYẾT Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
66 G01.811.506.000-251225-5002 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐẶNG THỊ CHINH Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
67 G01.811.506.000-251225-5012 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
68 G01.811.506.000-251225-5019 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LƯƠNG CHÍ KIÊN Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
69 G01.811.506.000-251225-5024 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
GIÀNG THỊ XÚNG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
70 G01.811.506.000-251225-5026 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
CHẢO ỒNG CÁU Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
71 G01.811.506.000-251225-5038 25/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN YÊN Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
72 G01.811.506.000-251225-5040 25/12/2025 09/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN LONG Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh