| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.21.32.H38-250104-0001 | 04/01/2025 | 24/01/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG XUÂN DŨNG | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 2 | H38.32.31-250611-0001 | 11/06/2025 | 16/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG HOA | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 3 | 000.21.32.H38-250313-0017 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | MA THỊ NGỌC | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 4 | 000.21.32.H38-250313-0016 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | MA THỊ NGỌC | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 5 | 000.21.32.H38-250313-0015 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ HOA | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 6 | 000.21.32.H38-250313-0014 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU SÓNG THÀNH | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 7 | 000.21.32.H38-250313-0013 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG THỊ ƯỚC | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 8 | 000.21.32.H38-250313-0012 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯƠNG VĂN THÀNH | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 9 | 000.21.32.H38-250313-0011 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ GIỚI | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 10 | 000.21.32.H38-250313-0010 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THU HIỀN | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 11 | 000.21.32.H38-250313-0009 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THUỲ LINH | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 12 | 000.21.32.H38-250313-0008 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYỀN | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 13 | 000.21.32.H38-250313-0007 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN BÌNH | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 14 | 000.21.32.H38-250313-0006 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 15 | 000.21.32.H38-250313-0005 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 16 | 000.21.32.H38-250312-0034 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG KHÁNH BIÊN | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 17 | 000.21.32.H38-250312-0033 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU VĂN HẬU | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 18 | 000.21.32.H38-250312-0032 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG THỊ HẰNG | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 19 | 000.21.32.H38-250312-0031 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG THỊ HẰNG | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 20 | 000.21.32.H38-250312-0030 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐÀO ĐÌNH DŨNG | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 21 | 000.21.32.H38-250312-0029 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 15/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HỒ THỊ DUNG | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 22 | 000.21.32.H38-250115-0001 | 15/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | GIANG THỊ THU THANH | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 23 | 000.21.32.H38-250115-0002 | 15/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 24 | H38.32.31-250529-0001 | 29/05/2025 | 03/06/2025 | 05/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ TUYẾT TRINH | UBND Thị trấn Phố Lu |
| 25 | H38.32.30-250613-0004 | 13/06/2025 | 16/06/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÀN THỊ BẦU | UBND TT Phong Hải |
| 26 | H38.32.30-250609-0013 | 09/06/2025 | 10/06/2025 | 24/06/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | VƯƠNG THỊ MAI | UBND TT Phong Hải |
| 27 | 000.20.32.H38-250319-0011 | 20/03/2025 | 26/03/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 61 ngày. | GIÀNG SEO TẢI | UBND TT Phong Hải |
| 28 | 000.20.32.H38-250221-0007 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ BÍCH | UBND TT Phong Hải |
| 29 | H38.32.32-250606-0002 | 06/06/2025 | 11/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀO THỊ PHƯỢNG | UBND TT Tằng Loỏng |
| 30 | 000.22.32.H38-250310-0004 | 10/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG VĂN NHẤT | UBND TT Tằng Loỏng |
| 31 | H38.32.32-250528-0011 | 29/05/2025 | 03/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN THỊ GÁI | UBND TT Tằng Loỏng |
| 32 | H38.32.34-250609-0003 | 09/06/2025 | 10/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ VĂN TÌNH | UBND Xã Bản Phiệt |
| 33 | 000.24.32.H38-250314-0002 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN HOẠT | UBND Xã Bản Phiệt |
| 34 | H38.32.34-250414-0004 | 15/04/2025 | 22/04/2025 | 23/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MẠNH HOÀNG | UBND Xã Bản Phiệt |
| 35 | H38.32.34-250423-0003 | 23/04/2025 | 25/04/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LÝ THỊ DÍN | UBND Xã Bản Phiệt |
| 36 | H38.32.35-250528-0001 | 09/06/2025 | 16/06/2025 | 22/06/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VÀNG ỒNG SÂU | UBND Xã Gia Phú |
| 37 | H38.32.35-250528-0007 | 09/06/2025 | 10/06/2025 | 24/06/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THẾ LỰC | UBND Xã Gia Phú |
| 38 | 000.25.32.H38-241016-0001 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÌNH MINH | UBND Xã Gia Phú |
| 39 | 000.25.32.H38-241016-0002 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG | UBND Xã Gia Phú |
| 40 | 000.25.32.H38-241018-0005 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ MẾN | UBND Xã Gia Phú |
| 41 | 000.25.32.H38-241022-0006 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TUYẾT | UBND Xã Gia Phú |
| 42 | 000.25.32.H38-241225-0001 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG | UBND Xã Gia Phú |
| 43 | 000.25.32.H38-250102-0004 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠI | UBND Xã Gia Phú |
| 44 | 000.25.32.H38-250106-0007 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CÔNG | UBND Xã Gia Phú |
| 45 | H38.32.35-250604-0002 | 04/06/2025 | 05/06/2025 | 07/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐỨC TOẢN | UBND Xã Gia Phú |
| 46 | H38.32.35-250506-0001 | 07/05/2025 | 14/05/2025 | 22/05/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | UBND Xã Gia Phú |
| 47 | 000.25.32.H38-240820-0006 | 15/06/2025 | 19/06/2025 | 21/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HƯƠNG | UBND Xã Gia Phú |
| 48 | H38.32.35-250514-0002 | 18/05/2025 | 22/05/2025 | 24/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | UBND Xã Gia Phú |
| 49 | H38.32.35-250508-0001 | 18/05/2025 | 22/05/2025 | 24/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ HỒNG PHÁT | UBND Xã Gia Phú |
| 50 | H38.32.35-250521-0001 | 24/05/2025 | 30/05/2025 | 31/05/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÙNG TUẤN ĐẠT | UBND Xã Gia Phú |
| 51 | H38.32.35-250518-0001 | 24/05/2025 | 30/05/2025 | 31/05/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN TRUNG THÀNH | UBND Xã Gia Phú |
| 52 | H38.32.35-250425-0001 | 26/04/2025 | 05/05/2025 | 24/05/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | TRẦN THỊ BỔN | UBND Xã Gia Phú |
| 53 | 000.26.32.H38-241227-0001 | 02/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ DÍ | UBND Xã Phong Niên |
| 54 | 000.26.32.H38-250102-0002 | 02/01/2025 | 07/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐẶNG THỊ HOÀI | UBND Xã Phong Niên |
| 55 | 000.26.32.H38-250218-0006 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | THÀO A LÙ | UBND Xã Phong Niên |
| 56 | 000.26.32.H38-250218-0007 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | THÀO A LÙ | UBND Xã Phong Niên |
| 57 | 000.26.32.H38-250228-0004 | 04/03/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VÙ SEO VẢNG | UBND Xã Phong Niên |
| 58 | 000.26.32.H38-250228-0005 | 04/03/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VÙ SEO VẢNG | UBND Xã Phong Niên |
| 59 | 000.26.32.H38-250306-0011 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN DUY HƯNG | UBND Xã Phong Niên |
| 60 | 000.26.32.H38-241230-0003 | 07/01/2025 | 14/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LY THỊ TÙNG | UBND Xã Phong Niên |
| 61 | 000.26.32.H38-250103-0003 | 07/01/2025 | 14/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LỰ ÁNH NGUYỆT | UBND Xã Phong Niên |
| 62 | 000.26.32.H38-250108-0005 | 08/01/2025 | 15/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LY SEO CHƯ | UBND Xã Phong Niên |
| 63 | 000.26.32.H38-250108-0006 | 08/01/2025 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LY SEO CHƯ | UBND Xã Phong Niên |
| 64 | 000.26.32.H38-250106-0010 | 10/01/2025 | 24/01/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 53 ngày. | LY SEO CHƯ | UBND Xã Phong Niên |
| 65 | 000.26.32.H38-250106-0008 | 10/01/2025 | 24/01/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 53 ngày. | LY SEO CHƯ | UBND Xã Phong Niên |
| 66 | 000.26.32.H38-250110-0008 | 10/01/2025 | 15/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN ĐỊNH | UBND Xã Phong Niên |
| 67 | 000.26.32.H38-250211-0004 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | VI QUANG PHÌN | UBND Xã Phong Niên |
| 68 | 000.26.32.H38-250110-0006 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG MÌN DÍN | UBND Xã Phong Niên |
| 69 | 000.26.32.H38-250110-0009 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO BÌNH | UBND Xã Phong Niên |
| 70 | 000.26.32.H38-250110-0007 | 13/01/2025 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CƯ THỊ TẤU | UBND Xã Phong Niên |
| 71 | H38.32.36-250613-0006 | 14/06/2025 | 18/06/2025 | 19/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THÈN THỊ PHƯƠNG | UBND Xã Phong Niên |
| 72 | 000.26.32.H38-250116-0014 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CHÁP A KHẸT | UBND Xã Phong Niên |
| 73 | 000.26.32.H38-250116-0011 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ MÙI | UBND Xã Phong Niên |
| 74 | 000.26.32.H38-250314-0016 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | GIÀNG THỊ CỐNG | UBND Xã Phong Niên |
| 75 | 000.26.32.H38-250217-0009 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM ANH | UBND Xã Phong Niên |
| 76 | 000.26.32.H38-241219-0008 | 19/12/2024 | 24/12/2024 | 20/01/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐẶNG THỊ HẠNH | UBND Xã Phong Niên |
| 77 | 000.26.32.H38-241219-0006 | 23/12/2024 | 30/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGHIÊM XUÂN TUẤN | UBND Xã Phong Niên |
| 78 | 000.26.32.H38-250219-0008 | 24/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ LOAN | UBND Xã Phong Niên |
| 79 | 000.26.32.H38-250224-0021 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | PHÙNG THỊ MAI | UBND Xã Phong Niên |
| 80 | 000.26.32.H38-250321-0011 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ THẢO | UBND Xã Phong Niên |
| 81 | 000.26.32.H38-241217-0002 | 24/12/2024 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MY | UBND Xã Phong Niên |
| 82 | 000.26.32.H38-250324-0012 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | GIÀNG SEO HOÀ | UBND Xã Phong Niên |
| 83 | 000.26.32.H38-241222-0001 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN ĐÌNH LỢI | UBND Xã Phong Niên |
| 84 | 000.26.32.H38-241223-0014 | 26/12/2024 | 31/12/2024 | 20/01/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | LÝ SEO CHÚ | UBND Xã Phong Niên |
| 85 | 000.26.32.H38-250327-0002 | 27/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀNG THỊ CHẤU | UBND Xã Phong Niên |
| 86 | 000.26.32.H38-241230-0006 | 30/12/2024 | 03/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | GIÀNG SEO BÌNH | UBND Xã Phong Niên |
| 87 | H38.32.38-250618-0013 | 18/06/2025 | 23/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ VĂN THANH | UBND xã Sơn Hà |
| 88 | 000.30.32.H38-250403-0001 | 03/04/2025 | 11/04/2025 | 09/05/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | TRẦN QUANG TRUNG | UBND Xã Sơn Hải |
| 89 | H38.32.39-250505-0001 | 05/05/2025 | 12/05/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | CAO TRẦN ĐÔ | UBND Xã Sơn Hải |
| 90 | 000.00.32.H38-250605-0002 | 05/06/2025 | 16/06/2025 | 09/09/2025 | Trễ hạn 60 ngày. | LÙ VĂN MINH | |
| 91 | 000.00.32.H38-250605-0009 | 05/06/2025 | 16/06/2025 | 09/09/2025 | Trễ hạn 60 ngày. | PHẠM NGỌC TỈNH - ĐẶNG THỊ LÀN | |
| 92 | 000.00.32.H38-250606-0006 | 06/06/2025 | 17/06/2025 | 09/09/2025 | Trễ hạn 59 ngày. | LƯƠNG QUYẾT ĐỊNH UQ NGUYỄN THANH MAI | |
| 93 | 000.00.32.H38-250609-0001 | 09/06/2025 | 18/06/2025 | 09/09/2025 | Trễ hạn 58 ngày. | VÀNG VĂN RÈN ĐÃ CHẾT - LÙ THỊ CỌT -CCCD 010147002085 | |
| 94 | 000.00.32.H38-250520-0005 | 20/05/2025 | 29/05/2025 | 09/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NÔNG VĂN VIỆT | |
| 95 | 000.00.32.H38-250521-0001 | 21/05/2025 | 30/05/2025 | 09/06/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN VĂN HƯNG - LÊ THANH BÌNH | |
| 96 | 000.00.32.H38-250423-0005 | 23/04/2025 | 07/05/2025 | 12/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN MINH TÂN | |
| 97 | 000.00.32.H38-250324-0010 | 24/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN BÌNH | |
| 98 | 000.00.32.H38-250526-0003 | 26/05/2025 | 04/06/2025 | 09/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ XUÂN THĨM | |
| 99 | 000.00.32.H38-250527-0004 | 27/05/2025 | 05/06/2025 | 09/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN QUỐC ÂN UQ VŨ TẮC THẸO | |
| 100 | 000.00.32.H38-250428-0004 | 28/04/2025 | 12/05/2025 | 09/06/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN VĂN ƯỚC - NGUYỄN ÁNH HỒNG | |
| 101 | 000.00.32.H38-241126-0010 | 26/11/2024 | 05/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ BẰNG | |
| 102 | 000.00.32.H38-250205-0002 | 05/02/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THANH THẢO | |
| 103 | 000.00.32.H38-250307-0005 | 07/03/2025 | 04/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÙ A NGỌC | |
| 104 | H38.32.9-250508-0004 | 08/05/2025 | 06/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | TRẦN VĂN NGOAN - DOÃN THỊ HỒNG | |
| 105 | 000.00.32.H38-241112-0002 | 12/11/2024 | 31/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | LÊ VĂN THĂNG | |
| 106 | 000.00.32.H38-241114-0006 | 14/11/2024 | 25/12/2024 | 15/01/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ THỊ THẮM | |
| 107 | H38.32.9-250515-0006 | 15/05/2025 | 29/05/2025 | 30/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN MINH -HOÀNG THỊ HIẾU | |
| 108 | H38.32.9-250516-0002 | 16/05/2025 | 05/06/2025 | 10/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN MONG UQ HOÀNG THỊ LAN | |
| 109 | 000.00.32.H38-241017-0001 | 17/10/2024 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG KHAI MÌN - LÝ THỊ HOA - P236130 | |
| 110 | 000.00.32.H38-250218-0010 | 18/02/2025 | 26/04/2025 | 28/06/2025 | Trễ hạn 43 ngày. | PHẠM VĂN HUÂN - HOÀNG THỊ VẺ | |
| 111 | H38.32.9-250618-0008 | 18/06/2025 | 02/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | TRẦN THỊ TÀI | |
| 112 | H38.32.9-250618-0013 | 18/06/2025 | 02/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN HỒNG TÂM - LÊ THỊ LIÊN | |
| 113 | 000.00.32.H38-241118-0001 | 18/11/2024 | 31/03/2025 | 23/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀO THỊ THƠM | |
| 114 | H38.32.9-250620-0001 | 20/06/2025 | 04/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ XUÂN BÀI ĐÃ CHẾT - VŨ THỊ HUỆ | |
| 115 | H38.32.9-250620-0003 | 20/06/2025 | 04/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ QUẢNG BA CCCD 010076002990 | |
| 116 | 000.00.32.H38-241121-0019 | 21/11/2024 | 31/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN SÁNG HỒNG | |
| 117 | H38.32.9-250523-0003 | 23/05/2025 | 20/07/2025 | 16/09/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | TRẦN MẠNH CƯỜNG - NGUYỄN THỊ HẠNH | |
| 118 | 000.00.32.H38-250225-0004 | 25/02/2025 | 18/07/2025 | 16/09/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐỒNG THỊ ĐÀO | |
| 119 | H38.32.9-250425-0008 | 25/04/2025 | 21/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG THỊ MÀU | |
| 120 | H38.32.9-250625-0007 | 25/06/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG GIANG VĂN TUẤN | |
| 121 | 000.00.32.H38-250227-0008 | 27/02/2025 | 14/05/2025 | 10/06/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | LÊ THẾ THẮNG | |
| 122 | H38.32.9-250529-0002 | 29/05/2025 | 26/06/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN VĂN BIÊN - TRẦN THỊ HƠN | |
| 123 | 000.00.32.H38-241114-0026 | 14/11/2024 | 18/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM THỊ KIỀU VÂN | |
| 124 | 000.00.32.H38-241114-0028 | 14/11/2024 | 18/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM THỊ KIỀU VÂN | |
| 125 | 000.00.32.H38-250116-0002 | 16/01/2025 | 10/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRÁNG SEO CHÍNH |