| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.00.30.H38-241114-0022 | 14/11/2024 | 05/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | HÀ THỊ VINH (TĐ CMĐ TĐ 102) - TN | |
| 2 | 000.00.30.H38-241210-0015 | 10/12/2024 | 31/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VÀNG VĂN SINH ( RA QĐ CMĐ TĐ 1020) - HT | |
| 3 | H38.30-250505-0015 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ MAI HOA | |
| 4 | H38.30-250609-0035 | 09/06/2025 | 10/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYÊN ĐỨC LỢI (VŨ THANH BÌNH NỘP HỘ) | |
| 5 | H38.30-250423-0022 | 23/04/2025 | 24/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HOÀNG GIANG | |
| 6 | H38.30-250423-0005 | 23/04/2025 | 24/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THÚY HẰNG (ĐẶNG THỊ OANH) | |
| 7 | 000.00.30.H38-250203-0001 | 03/02/2025 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THU HÀ | |
| 8 | H38.30-250414-0025 | 14/04/2025 | 17/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ BẢO MAI | |
| 9 | 000.30.30.H38-250205-0004 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN HẢI | UBND Xã Thống Nhất |
| 10 | 000.26.30.H38-250310-0015 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG TRUNG | UBND phường Lào Cai |
| 11 | 000.26.30.H38-250310-0012 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TIỂU LONG | UBND phường Lào Cai |
| 12 | 000.30.30.H38-250404-0010 | 10/04/2025 | 11/04/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM ĐỨC CHÍNH | UBND Xã Thống Nhất |
| 13 | H38.30.39-250515-0008 | 16/05/2025 | 19/05/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀNG | UBND Xã Thống Nhất |
| 14 | H38.30.39-250421-0009 | 21/04/2025 | 22/04/2025 | 23/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LỰ THỊ THƯƠNG | UBND Xã Thống Nhất |
| 15 | H38.30.35-250516-0012 | 22/05/2025 | 23/05/2025 | 24/05/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ MINH TUẤN | UBND phường Kim Tân |
| 16 | H38.30.38-250619-0005 | 23/06/2025 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUANG HIỆP | UBND phường Pom Hán |
| 17 | H38.30.39-250528-0004 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | 30/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | UBND Xã Thống Nhất |
| 18 | 000.00.30.H38-241203-0033 | 03/12/2024 | 19/12/2024 | 18/03/2025 | Trễ hạn 62 ngày. | NGUYỄN KHẮC XUYÊN ( THẨM ĐỊNH CMĐ TĐ 250) - ĐT | |
| 19 | 000.00.30.H38-240425-0028 | 25/04/2024 | 15/01/2025 | 08/03/2025 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN NGỌC HÒA - ĐINH THỊ LAN ANH (KHU NHÀ 5A TĐ 799) PH | |
| 20 | 000.00.30.H38-240528-0001 | 28/05/2024 | 19/06/2024 | 09/04/2025 | Trễ hạn 208 ngày. | LƯƠNG TRUNG KIÊN - VI THỊ LỆ( CẤP BÌA TĐC ĐÃ HOÀN THUẾ TĐ 10) - BM | |
| 21 | 000.10.30.H38-250326-0002 | 26/03/2025 | 16/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG HẬU | |
| 22 | 000.10.30.H38-250402-0005 | 02/04/2025 | 24/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐIỀN THỊ KIM NHUNG | |
| 23 | H38.30-250312-0007 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN MINH HÙNG | |
| 24 | 000.10.30.H38-250402-0001 | 02/04/2025 | 21/04/2025 | 26/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VÀNG HOÀNG YẾN | |
| 25 | 000.23.30.H38-241231-0010 | 31/12/2024 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUANG ĐIỆP | UBND phường Cốc Lếu |
| 26 | H38.30.35-250527-0004 | 28/05/2025 | 30/05/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN NGỌC NHI | UBND phường Kim Tân |
| 27 | H38.30.35-250528-0016 | 28/05/2025 | 30/05/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ THU TRƯỜNG | UBND phường Kim Tân |
| 28 | 000.22.30.H38-250403-0003 | 03/04/2025 | 08/04/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG ĐỨC TÙNG | UBND phường Bình Minh |
| 29 | H38.30.44-250620-0002 | 01/07/2025 | 03/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ THỊ THU HÀ | UBND xã Tả Phời |
| 30 | H38.30.40-250613-0010 | 13/06/2025 | 17/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VIỆT ĐỨC | UBND phường Xuân Tăng |
| 31 | H38.30.40-250613-0005 | 13/06/2025 | 17/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HƯƠNG | UBND phường Xuân Tăng |
| 32 | 000.28.30.H38-250115-0001 | 16/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THANH NGA | UBND phường Pom Hán |
| 33 | 000.28.30.H38-250115-0003 | 16/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ MỸ LỆ | UBND phường Pom Hán |
| 34 | 000.28.30.H38-250116-0001 | 16/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN LỢI | UBND phường Pom Hán |
| 35 | 000.28.30.H38-250116-0004 | 16/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ THÚY | UBND phường Pom Hán |
| 36 | 000.28.30.H38-250114-0002 | 16/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI | UBND phường Pom Hán |
| 37 | 000.28.30.H38-250114-0003 | 16/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH PHÚC | UBND phường Pom Hán |
| 38 | 000.28.30.H38-250116-0003 | 16/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HOA | UBND phường Pom Hán |
| 39 | 000.26.30.H38-250114-0006 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN HỒNG ANH | UBND phường Lào Cai |
| 40 | 000.24.30.H38-250317-0009 | 19/03/2025 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ THU HÀ | UBND phường Duyên Hải |
| 41 | H38.30.44-250623-0001 | 01/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYEN THANH CHUNG | UBND xã Tả Phời |
| 42 | H38.30.34-250603-0002 | 05/06/2025 | 24/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG | UBND phường Duyên Hải |
| 43 | 000.26.30.H38-241217-0005 | 18/12/2024 | 25/12/2024 | 10/06/2025 | Trễ hạn 116 ngày. | NGUYỄN DANH ĐỨC | UBND phường Lào Cai |
| 44 | 000.31.30.H38-250306-0005 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DOÃN CÔNG BÙI | UBND phường Xuân Tăng |
| 45 | H38.30.42-250522-0002 | 26/05/2025 | 27/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LỪU THỊ DUNG | UBND xã Đồng Tuyển |
| 46 | 000.10.30.H38-250328-0004 | 28/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU QUỲNH NHƯ | |
| 47 | H38.30.38-250530-0003 | 02/06/2025 | 03/06/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THANH THỦY | UBND phường Pom Hán |
| 48 | H38.30-250331-0021 | 31/03/2025 | 21/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN NGỌC HOA | |
| 49 | 000.10.30.H38-250326-0003 | 26/03/2025 | 31/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ THU HÀ | |
| 50 | 000.10.30.H38-250326-0001 | 26/03/2025 | 31/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ VĂN GIANG | |
| 51 | 000.10.30.H38-250325-0004 | 25/03/2025 | 28/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ THU GIANG | |
| 52 | 000.10.30.H38-250325-0005 | 25/03/2025 | 28/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM MẠNH HÙNG | |
| 53 | 000.10.30.H38-250325-0003 | 25/03/2025 | 28/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM THÚY | |
| 54 | H38.30.10-250528-0002 | 28/05/2025 | 02/06/2025 | 03/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT | |
| 55 | 000.10.30.H38-250227-0009 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN NGUYÊN | |
| 56 | 000.10.30.H38-250228-0002 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THẾ THANH | |
| 57 | 000.10.30.H38-250228-0003 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LÝ | |
| 58 | H38.30.10-250426-0007 | 26/04/2025 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG KIM CHI | |
| 59 | H38.30.10-250426-0006 | 26/04/2025 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG TÙNG LÂM | |
| 60 | H38.30.10-250426-0001 | 26/04/2025 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ XUÂN DƯƠNG (ĐỖ THỊ QUỲNH LAN) | |
| 61 | H38.30.10-250425-0011 | 25/04/2025 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN NHỚ | |
| 62 | H38.30.10-250425-0006 | 25/04/2025 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC PHƯƠNG ANH | |
| 63 | H38.30.10-250425-0005 | 25/04/2025 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ CHÍ LƯỢNG | |
| 64 | H38.30.10-250425-0004 | 25/04/2025 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ MẠNH LONG (HỒ HOÀNG NHẬT LỆ) | |
| 65 | H38.30.10-250425-0003 | 25/04/2025 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ MẠNH LONG (HỒ HẰNG LÊ) | |
| 66 | H38.30.10-250425-0002 | 25/04/2025 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ VUI (NGUYỄN VĂN QUÝ) | |
| 67 | H38.30.10-250425-0001 | 25/04/2025 | 05/05/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHUNG (NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG) | |
| 68 | H38.30.10-250424-0002 | 24/04/2025 | 29/04/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THANH SƠN | |
| 69 | H38.30.10-250424-0001 | 24/04/2025 | 29/04/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | |
| 70 | H38.30.10-250423-0016 | 23/04/2025 | 28/04/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG HẢI CHÂU | |
| 71 | H38.30.10-250423-0002 | 23/04/2025 | 28/04/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC THỨC | |
| 72 | H38.30.10-250423-0001 | 23/04/2025 | 28/04/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ BÁ NGỌC | |
| 73 | H38.30.10-250422-0004 | 22/04/2025 | 25/04/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LẠI THỊ THÀNH CHUNG | |
| 74 | H38.30.10-250415-0003 | 15/04/2025 | 18/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯNG | |
| 75 | H38.30.10-250415-0001 | 15/04/2025 | 18/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRỊNH VIỆT HƯƠNG | |
| 76 | H38.30.10-250414-0008 | 14/04/2025 | 17/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | VŨ XUÂN DƯƠNG | |
| 77 | H38.30.10-250414-0007 | 14/04/2025 | 17/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | PHẠM QUANG TOÀN | |
| 78 | H38.30.10-250411-0002 | 11/04/2025 | 16/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | LÒ LÁO LỞ | |
| 79 | H38.30.10-250410-0002 | 10/04/2025 | 15/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | PHẠM THỊ VUI | |
| 80 | H38.30.10-250411-0001 | 11/04/2025 | 16/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | PHAN THỊ BÍCH NGA | |
| 81 | 000.10.30.H38-250409-0001 | 09/04/2025 | 14/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN | |
| 82 | 000.10.30.H38-250408-0003 | 08/04/2025 | 11/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | VŨ THỊ THÊU | |
| 83 | 000.10.30.H38-250404-0001 | 04/04/2025 | 10/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | BÙI THỊ KIM ANH | |
| 84 | 000.10.30.H38-250403-0004 | 03/04/2025 | 09/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | |
| 85 | 000.10.30.H38-250403-0003 | 03/04/2025 | 14/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG NHUNG | |
| 86 | 000.10.30.H38-250402-0003 | 02/04/2025 | 08/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | LA XUÂN SINH | |
| 87 | 000.10.30.H38-250402-0004 | 02/04/2025 | 08/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | TRẦN VĂN CƯỜNG | |
| 88 | H38.30.10-250428-0001 | 28/04/2025 | 06/05/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THU HƯƠNG | |
| 89 | H38.30.10-250416-0001 | 16/04/2025 | 21/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐẶNG THÀNH SƠN | |
| 90 | H38.30.10-250418-0001 | 18/04/2025 | 23/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGÔ QUANG CHIẾN | |
| 91 | H38.30.10-250421-0006 | 21/04/2025 | 24/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÒ THỊ TUYẾT (NGUYỄN TÂM QUỲNH ANH) | |
| 92 | H38.30.10-250422-0001 | 22/04/2025 | 25/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VÀNG VĂN SẺN | |
| 93 | H38.30.10-250428-0005 | 28/04/2025 | 06/05/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG QUÂN | |
| 94 | H38.30.10-250422-0006 | 22/04/2025 | 25/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | SẦM LAN ANH | |
| 95 | H38.30.10-250422-0003 | 22/04/2025 | 25/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG ĐỨC LONG | |
| 96 | H38.30.10-250422-0002 | 22/04/2025 | 25/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN DUY KHÁNH | |
| 97 | H38.30.10-250512-0011 | 12/05/2025 | 15/05/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VIỆT HƯNG | |
| 98 | H38.30.10-250512-0012 | 12/05/2025 | 15/05/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐỨC SƠN | |
| 99 | H38.30.10-250513-0003 | 13/05/2025 | 16/05/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI TRỌNG TUỆ (ĐOÀN THỊ THU HUYỀN) | |
| 100 | 000.10.30.H38-250401-0008 | 01/04/2025 | 04/04/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM HOÀNG GIANG | |
| 101 | 000.10.30.H38-250401-0003 | 01/04/2025 | 04/04/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | VŨ THỊ THANH TÂM | |
| 102 | H38.30.10-250515-0005 | 15/05/2025 | 20/05/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG (NGUYỄN MẬU DOÃN) | |
| 103 | H38.30.10-250520-0002 | 20/05/2025 | 23/05/2025 | 26/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÈNG THỊ NGUYỆT | |
| 104 | 000.10.30.H38-250312-0005 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM NGỌC LINH | |
| 105 | 000.10.30.H38-250314-0001 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ THANH QUÝ | |
| 106 | 000.10.30.H38-250313-0002 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN VĂN KHÁNH | |
| 107 | 000.10.30.H38-250314-0009 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | |
| 108 | 000.10.30.H38-250314-0008 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | |
| 109 | 000.10.30.H38-250317-0001 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN HUY | |
| 110 | 000.10.30.H38-250318-0008 | 18/03/2025 | 21/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN PHƯƠNG THÙY | |
| 111 | 000.10.30.H38-250318-0012 | 18/03/2025 | 21/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | |
| 112 | 000.10.30.H38-250318-0010 | 18/03/2025 | 21/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ VỸ | |
| 113 | 000.10.30.H38-250319-0001 | 19/03/2025 | 24/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | |
| 114 | 000.10.30.H38-250319-0003 | 19/03/2025 | 24/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN BÍNH | |
| 115 | 000.10.30.H38-250319-0004 | 19/03/2025 | 24/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN HIỆP | |
| 116 | 000.10.30.H38-250318-0004 | 20/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ NGỌC LINH | |
| 117 | 000.10.30.H38-250320-0009 | 20/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH | |
| 118 | 000.10.30.H38-250321-0006 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN HUY | |
| 119 | 000.10.30.H38-250321-0004 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC LÂM | |
| 120 | 000.10.30.H38-250321-0009 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH KỲ | |
| 121 | 000.10.30.H38-250305-0002 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐOÀN THÙY LINH | |
| 122 | 000.10.30.H38-250305-0003 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐOÀN XUÂN LỢI | |
| 123 | 000.10.30.H38-250304-0005 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | TÔ HOÀI NAM | |
| 124 | 000.10.30.H38-250304-0003 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | TÔ CAO ĐẠI | |
| 125 | 000.10.30.H38-250305-0005 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ THANH MAI | |
| 126 | 000.10.30.H38-250306-0004 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ LỢI | |
| 127 | 000.10.30.H38-250310-0015 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY LINH | |
| 128 | 000.10.30.H38-250310-0016 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY LINH | |
| 129 | H38.30.10-250623-0002 | 23/06/2025 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NHÀI (NGÔ GIA THẾ) | |
| 130 | H38.30.10-250623-0004 | 23/06/2025 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÁNH | |
| 131 | 000.10.30.H38-250331-0007 | 31/03/2025 | 16/04/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ MAI | |
| 132 | H38.30-250428-0012 | 28/04/2025 | 29/05/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THU HƯƠNG | |
| 133 | 000.32.30.H38-250402-0003 | 02/04/2025 | 05/05/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN BẨY | UBND xã Cam Đường |
| 134 | 000.21.30.H38-250106-0001 | 06/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN NGUYỄN THỊ THÁI | UBND phường Bắc Lệnh |
| 135 | H38.30.44-250527-0001 | 27/05/2025 | 02/06/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG VĂN KHẢI | UBND xã Tả Phời |
| 136 | 000.20.30.H38-250227-0005 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐỨC TOÀN | UBND phường Bắc Cường |
| 137 | 000.26.30.H38-250305-0003 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THÁI MẠNH HÙNG | UBND phường Lào Cai |
| 138 | H38.30.30-250606-0012 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THUỲ LIÊN | UBND phường Bắc Cường |
| 139 | H38.30.30-250605-0011 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LA THỊ MỪNG | UBND phường Bắc Cường |
| 140 | H38.30.30-250605-0006 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO VIỆT CHINH | UBND phường Bắc Cường |
| 141 | H38.30.30-250604-0010 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHẮC MẠNH | UBND phường Bắc Cường |
| 142 | H38.30.30-250606-0013 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN QUYẾT | UBND phường Bắc Cường |
| 143 | 000.32.30.H38-250122-0003 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH HOÀN | UBND xã Cam Đường |
| 144 | 000.30.30.H38-250409-0001 | 09/04/2025 | 10/04/2025 | 26/04/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐỖ NGỌC TUÂN | UBND Xã Thống Nhất |
| 145 | 000.33.30.H38-250403-0004 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | UBND xã Đồng Tuyển |
| 146 | H38.30.34-250428-0002 | 28/04/2025 | 29/04/2025 | 05/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH VĂN NHẤT | UBND phường Duyên Hải |
| 147 | 000.26.30.H38-250307-0006 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THÙY LINH | UBND phường Lào Cai |
| 148 | 000.26.30.H38-250307-0005 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ QUANG VINH | UBND phường Lào Cai |
| 149 | 000.26.30.H38-250307-0007 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỒNG ĐIỆP | UBND phường Lào Cai |
| 150 | 000.26.30.H38-250307-0004 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ HOÀI THƯƠNG | UBND phường Lào Cai |
| 151 | 000.26.30.H38-250305-0007 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ KIM TUYẾN | UBND phường Lào Cai |
| 152 | 000.26.30.H38-250305-0006 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN THỨC | UBND phường Lào Cai |
| 153 | H38.30.30-250604-0007 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ÔNG: NGUYỄN QUANG NAM. CCCD SỐ: 010084006368 NƠI CẤP CSQLHC VỀ TTXH CẤP NGÀY 07/3/2023. | UBND phường Bắc Cường |
| 154 | 000.26.30.H38-250114-0007 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN | UBND phường Lào Cai |
| 155 | 000.20.30.H38-250318-0011 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ KIM THOA | UBND phường Bắc Cường |
| 156 | H38.30.41-250424-0010 | 24/04/2025 | 25/04/2025 | 26/04/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU THỊ TUYẾT | UBND xã Cam Đường |
| 157 | H38.30.41-250424-0009 | 24/04/2025 | 25/04/2025 | 26/04/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU THỊ TUYẾT | UBND xã Cam Đường |
| 158 | H38.30.10-250529-0007 | 29/05/2025 | 30/05/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUYÊN | |
| 159 | 000.10.30.H38-250305-0001 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG TRÂM ANH | |
| 160 | 000.10.30.H38-250305-0004 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM CHI | |
| 161 | 000.10.30.H38-250305-0006 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC LONG | |
| 162 | 000.10.30.H38-250305-0007 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC LONG | |
| 163 | 000.10.30.H38-250403-0005 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG KIM NGÂN | |
| 164 | 000.10.30.H38-250403-0006 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG KIM NGÂN | |
| 165 | 000.10.30.H38-250403-0007 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG KIM NGÂN | |
| 166 | 000.10.30.H38-250109-0001 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 12/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐẶNG TRÂM ANH | |
| 167 | H38.30.10-250421-0007 | 22/04/2025 | 23/04/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN LÂM TÙNG | |
| 168 | H38.30.10-250422-0005 | 22/04/2025 | 23/04/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HÀ | |
| 169 | 000.10.30.H38-250221-0001 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG TRÂM ANH | |
| 170 | 000.10.30.H38-250221-0002 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG TRÂM ANH | |
| 171 | 000.10.30.H38-250221-0003 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ HUY CÔNG | |
| 172 | H38.30-250415-0011 | 15/04/2025 | 18/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MẠNH HÙNG | |
| 173 | 000.00.30.H38-250203-0002 | 03/02/2025 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ QUYÊN | |
| 174 | H38.30-250415-0003 | 15/04/2025 | 18/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHÍNH | |
| 175 | H38.30-250415-0004 | 15/04/2025 | 18/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | |
| 176 | H38.30-250414-0027 | 14/04/2025 | 17/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ TRÀ GIANG | |
| 177 | H38.30-250414-0024 | 14/04/2025 | 17/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN BẮC | |
| 178 | H38.30-250414-0020 | 14/04/2025 | 17/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM ĐĂNG DUY | |
| 179 | H38.30-250319-0016 | 19/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG BÌNH | |
| 180 | 000.00.30.H38-250304-0002 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN DŨNG | |
| 181 | 000.00.30.H38-250305-0005 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ NGỌC BÍCH | |
| 182 | H38.30.37-250426-0001 | 26/04/2025 | 12/05/2025 | 14/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TÚ | UBND phường Nam Cường |
| 183 | 000.21.30.H38-241211-0004 | 11/12/2024 | 23/12/2024 | 10/01/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYÊN MINH HUONG | UBND phường Bắc Lệnh |
| 184 | 000.24.30.H38-250331-0003 | 31/03/2025 | 10/04/2025 | 11/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN KHỞI | UBND phường Duyên Hải |
| 185 | 000.28.30.H38-250226-0005 | 26/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ TRỌNG QUÂN | UBND phường Pom Hán |
| 186 | 000.31.30.H38-250228-0011 | 28/02/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẰNG | UBND phường Xuân Tăng |
| 187 | H38.30.7-250603-0003 | 03/06/2025 | 13/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN CHUÔNG | Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| 188 | H38.30.7-250603-0002 | 03/06/2025 | 13/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN CHIẾN THẮNG (LÔ GÓC 1)-BC | Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| 189 | H38.30.7-250603-0001 | 03/06/2025 | 13/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN CHIẾN THẮNG (LÔ GÓC 2)-BC | Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| 190 | H38.30.7-250506-0001 | 06/05/2025 | 16/05/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THANH TUẤN | Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| 191 | H38.30.7-250424-0001 | 24/04/2025 | 09/05/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG THỊ NHUNG | Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| 192 | 000.07.30.H38-250326-0001 | 26/03/2025 | 07/04/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN TRUNG ĐỨC | Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| 193 | H38.30.45-250610-0005 | 12/06/2025 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO XUÂN HIỀN | UBND xã Vạn Hòa |
| 194 | H38.30.32-250514-0013 | 14/05/2025 | 26/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG THỊ MINH CHẨU | UBND phường Bình Minh |
| 195 | H38.30.32-250514-0014 | 14/05/2025 | 26/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ NGỌC | UBND phường Bình Minh |
| 196 | 000.21.30.H38-250205-0003 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN MINH HẢI | UBND phường Bắc Lệnh |
| 197 | 000.28.30.H38-241220-0006 | 20/12/2024 | 02/01/2025 | 06/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THU HIỀN | UBND phường Pom Hán |
| 198 | 000.07.30.H38-250115-0001 | 15/01/2025 | 03/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN HUẤN | Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| 199 | 000.07.30.H38-250227-0002 | 27/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| 200 | H38.30.7-250425-0001 | 25/04/2025 | 12/05/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ MẠNH TIẾN | Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| 201 | 000.00.30.H38-250311-0008 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THẾ DŨNG - TRƯƠNG THỊ VĨNH (ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT-TĐ 34B) -CL | |
| 202 | 000.00.30.H38-250217-0036 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ MÍT - DƯƠNG VĂN MÃO ĐÍNH CHÍNH TĐ 687 - CS | |
| 203 | 000.00.30.H38-250317-0001 | 17/03/2025 | 31/03/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN SẨU - NGUYỄN THỊ BẨY ĐÍNH CHÍNH - CL | |
| 204 | 000.00.30.H38-250312-0007 | 12/03/2025 | 26/03/2025 | 04/05/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG ĐỨC THỊNH - NGUYỄN THỊ THU HÀ (ĐÍNH CHÍNH TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT TĐ 02) - PH | |
| 205 | 000.00.30.H38-250110-0033 | 10/01/2025 | 24/01/2025 | 08/03/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH (ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT)- PH | |
| 206 | 000.00.30.H38-250116-0006 | 16/01/2025 | 06/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | BÙI THỊ TUYẾT - ĐỖ VĂN BẢY ĐÍNH CHÍNH BÌA VƯỜN RỪNG - BL | |
| 207 | 000.00.30.H38-250116-0004 | 16/01/2025 | 06/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | BÙI THỊ TUYẾT - ĐỖ VĂN BẢY ĐÍNH CHÍNH BÌA VƯỜN TẠP - BL | |
| 208 | 000.00.30.H38-250116-0007 | 16/01/2025 | 06/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | BÙI THỊ TUYẾT - ĐỒ VĂN BẢY ĐÍNH CHÍNH BÌA ĐẤT Ở - BL | |
| 209 | 000.00.30.H38-241219-0026 | 19/12/2024 | 05/03/2025 | 12/05/2025 | Trễ hạn 46 ngày. | NGUYỄN VĂN QUANG (ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT LỖI DO CƠ QUAN NHÀ NƯỚC)-BM - CẤP MỚI GCN | |
| 210 | 000.00.30.H38-241219-0027 | 19/12/2024 | 24/04/2025 | 12/05/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG (ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT)-BM - CẤP MỚI GCN | |
| 211 | 000.00.30.H38-250211-0005 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN THỊ LỘC - NGUYỄN VĂN THƯỜNG ĐÍNH CHÍNH TĐ 47 - BM | |
| 212 | 000.00.30.H38-250116-0016 | 16/01/2025 | 06/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯU THỊ THOA (ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT )-TN | |
| 213 | 000.00.30.H38-250306-0009 | 06/03/2025 | 25/03/2025 | 14/04/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | VÀNG THỊ CHANG ĐÍNH CHÍNH TĐ 394 - HT | |
| 214 | H38.30.9-250528-0007 | 28/05/2025 | 11/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ HỒNG THỨC ĐÍNH CHÍNH -BM | |
| 215 | 000.00.30.H38-250225-0010 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | CHU THỊ THANH NGỌC ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT TĐ 25 -CL | |
| 216 | 000.00.30.H38-250224-0006 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ NHUNG - HOÀNG VĂN TRANG ĐÍNH CHÍNH - KT | |
| 217 | 000.00.30.H38-250207-0015 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | HÀ THÚY QUỲNH ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT - KT | |
| 218 | 000.00.30.H38-250217-0007 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | MẠC THẾ ANH CÙNG SỬ DỤNG ĐẤT VỚI NGUYỄN THỊ VINH ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT TĐ 264 - DH | |
| 219 | 000.00.30.H38-250117-0021 | 17/01/2025 | 07/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | ĐẶNG VĂN THUẬN - ĐỒNG XUÂN LAN ĐÍNH CHÍNH - KT | |
| 220 | 000.00.30.H38-250212-0014 | 12/02/2025 | 26/02/2025 | 19/04/2025 | Trễ hạn 37 ngày. | PHẠM THU DUYÊN ĐÍNH CHÍNH - BL | |
| 221 | 000.00.30.H38-250225-0008 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 19/04/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN THỊ KHANG ĐÍNH CHÍNH - VH | |
| 222 | 000.00.30.H38-250225-0021 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 19/04/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | LÊ THÚY MINH VÀ BÙI ĐỨC LONG (ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT TĐ 2) - BL | |
| 223 | 000.00.30.H38-250303-0009 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 19/04/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | VŨ THỊ NGỌC BÍCH ĐÍNH CHÍNH - VH | |
| 224 | 000.00.30.H38-250218-0020 | 18/02/2025 | 07/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | VI THỊ GÁI ĐÍNH CHÍNH - TP | |
| 225 | H38.30.9-250611-0003 | 11/06/2025 | 30/06/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH - NGUYỄN THỊ LƯƠNG - NGUYỄN XUÂN QUANG TĐC TĐ 11 - CL | |
| 226 | H38.30.9-250616-0002 | 16/06/2025 | 10/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐỖ THỊ NGỌC-BÙI QUANG HƯNG CHƯA RA PCTT CẤP BÌA TĐC TĐ 18 -LC | |
| 227 | 000.00.30.H38-241206-0017 | 06/12/2024 | 05/02/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 125 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THU (CÔNG NHẬN BỔ SUNG TĐ 268)-KT | |
| 228 | 000.00.30.H38-250403-0011 | 03/04/2025 | 01/08/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NHỮ THỊ TUYẾT - VŨ VĂN THẮNG CÔNG NHẬN CLN TĐ 238 - KT | |
| 229 | 000.23.30.H38-250224-0001 | 24/02/2025 | 03/04/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 84 ngày. | NGUYỄN VĂN DOANH | UBND phường Cốc Lếu |
| 230 | 000.00.30.H38-241218-0002 | 18/12/2024 | 04/02/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 126 ngày. | MAI THỊ NGA ( CÔNG NHẬN BỔ SUNG TĐ 319) - KT | |
| 231 | 000.00.30.H38-241209-0017 | 09/12/2024 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ LỤA ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 85) - KT | |
| 232 | 000.00.30.H38-241217-0033 | 17/12/2024 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ QUYÊN - LÊ VĂN THI ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 103) - KT | |
| 233 | 000.00.30.H38-241217-0032 | 17/12/2024 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN THI - BÙI THỊ QUYÊN ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 97) - KT | |
| 234 | 000.00.30.H38-241204-0020 | 04/12/2024 | 05/02/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 134 ngày. | BÙI QUYẾT CHIẾN ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 84) - KT | |
| 235 | 000.00.30.H38-250226-0021 | 26/02/2025 | 08/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯỞNG - NGUYỄN THỊ THU HỒNG CÔNG NHẬN TĐ 32 - KT | |
| 236 | 000.23.30.H38-250401-0002 | 01/04/2025 | 13/05/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | MAI THỊ LỆ | UBND phường Cốc Lếu |
| 237 | 000.23.30.H38-250325-0002 | 25/03/2025 | 06/05/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐỖ CAO GIANG | UBND phường Cốc Lếu |
| 238 | 000.00.30.H38-241217-0054 | 17/12/2024 | 23/06/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG ( TĐG TĐ 942) - XT | |
| 239 | 000.00.30.H38-241210-0005 | 10/12/2024 | 17/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | VŨ THỊ THU HÀ ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 94) - DH | |
| 240 | H38.30.35-250424-0001 | 24/04/2025 | 23/06/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH NHÀN | UBND phường Kim Tân |
| 241 | H38.30.35-250423-0022 | 23/04/2025 | 23/06/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | DƯƠNG CAO QUYỀN | UBND phường Kim Tân |
| 242 | 000.00.30.H38-241227-0061 | 27/12/2024 | 04/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | LÊ MẠNH HÙNG ỦY QUYỀN HOÀNG THÀNH TRUNG TĐG TĐ 113 - XT | |
| 243 | 000.00.30.H38-241209-0013 | 09/12/2024 | 05/02/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 81 ngày. | ĐẶNG THỊ NGA ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 143) - KT | |
| 244 | 000.25.30.H38-241209-0013 | 09/12/2024 | 06/02/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 80 ngày. | VŨ THỊ HẢI YẾN | UBND phường Kim Tân |
| 245 | 000.25.30.H38-241210-0005 | 10/12/2024 | 31/01/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 84 ngày. | THÀO MAI PHƯƠNG | UBND phường Kim Tân |
| 246 | 000.25.30.H38-250317-0014 | 17/03/2025 | 15/05/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | CHU THỊ HỒNG | UBND phường Kim Tân |
| 247 | 000.25.30.H38-241127-0008 | 27/11/2024 | 17/01/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 94 ngày. | LẠI THẾ QUYẾT | UBND phường Kim Tân |
| 248 | 000.25.30.H38-241219-0019 | 19/12/2024 | 20/02/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐÀO THỊ KIM THOA, TRẦN VĂN LẬP | UBND phường Kim Tân |
| 249 | 000.25.30.H38-241225-0039 | 25/12/2024 | 13/03/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 55 ngày. | LÊ ĐÌNH BÍNH | UBND phường Kim Tân |
| 250 | 000.25.30.H38-241227-0015 | 27/12/2024 | 14/03/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 54 ngày. | VŨ THANH NGA | UBND phường Kim Tân |
| 251 | 000.25.30.H38-241231-0012 | 31/12/2024 | 13/03/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 55 ngày. | NGUYỄN THÚY TẦU | UBND phường Kim Tân |
| 252 | 000.25.30.H38-241231-0009 | 31/12/2024 | 13/03/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 55 ngày. | CAO TRẦN CƯỜNG | UBND phường Kim Tân |
| 253 | 000.25.30.H38-250108-0005 | 08/01/2025 | 17/03/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 53 ngày. | TRẦN VĂN LONG | UBND phường Kim Tân |
| 254 | 000.25.30.H38-250213-0014 | 13/02/2025 | 14/04/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | TRỊNH QUANG PHÚC | UBND phường Kim Tân |
| 255 | 000.25.30.H38-250214-0006 | 14/02/2025 | 15/04/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | LÊ LÂM NGÂN NGA | UBND phường Kim Tân |
| 256 | H38.30.35-250421-0029 | 21/04/2025 | 20/06/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | VÀNG THUNG CHÚNG | UBND phường Kim Tân |
| 257 | H38.30.35-250421-0007 | 21/04/2025 | 20/06/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG ĐÌNH VINH | UBND phường Kim Tân |
| 258 | H38.30.35-250418-0015 | 18/04/2025 | 19/06/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | BÙI VĂN THÁNG | UBND phường Kim Tân |
| 259 | H38.30.35-250417-0001 | 17/04/2025 | 17/06/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | ĐÀO KIM CƯƠNG | UBND phường Kim Tân |
| 260 | H38.30.35-250417-0018 | 17/04/2025 | 18/06/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐINH THỊ LƯU | UBND phường Kim Tân |
| 261 | H38.30.35-250414-0005 | 14/04/2025 | 12/06/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | PHẠM THỊ HẢI | UBND phường Kim Tân |
| 262 | H38.30.35-250414-0002 | 14/04/2025 | 11/06/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 37 ngày. | BÙI THỊ KIM PHƯỢNG | UBND phường Kim Tân |
| 263 | 000.25.30.H38-250318-0009 | 18/03/2025 | 15/05/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 56 ngày. | NGUYỄN VĂN QUÂN | UBND phường Kim Tân |
| 264 | 000.25.30.H38-241219-0023 | 19/12/2024 | 21/02/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 113 ngày. | ĐẶNG THỊ HỢI, ĐINH VĂN KHIỂN | UBND phường Kim Tân |
| 265 | 000.00.30.H38-241204-0003 | 04/12/2024 | 14/01/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 57 ngày. | LÊ THỊ NGUYỆT ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 62) - LC | |
| 266 | 000.00.30.H38-250219-0023 | 19/02/2025 | 19/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐOÀN NGỌC KHANH - TRẦN THỊ DIỆN - ĐOÀN TUẤN ANH - ĐOÀN THỊ NGỌC YẾN CÔNG NHẬN BS TĐ 131 - LC | |
| 267 | 000.00.30.H38-250111-0015 | 11/01/2025 | 05/02/2025 | 03/05/2025 | Trễ hạn 60 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH TĐG TĐ 109 - BL | |
| 268 | 000.00.30.H38-250111-0011 | 11/01/2025 | 05/02/2025 | 03/05/2025 | Trễ hạn 60 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH TĐG TĐ 107 - BL | |
| 269 | 000.00.30.H38-250110-0026 | 10/01/2025 | 05/02/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐỖ KIM THANH - PHẠM CHÍ LƯU RA BÌA BS TĐ 217 - CL | |
| 270 | 000.00.30.H38-250224-0030 | 24/02/2025 | 24/03/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN LỢI GBS ĐÃ NỘP THUẾ TĐ 311 - CL | |
| 271 | 000.25.30.H38-250113-0023 | 13/01/2025 | 20/03/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN THƯ | UBND phường Kim Tân |
| 272 | 000.00.30.H38-241224-0002 | 24/12/2024 | 13/01/2025 | 04/05/2025 | Trễ hạn 77 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ỦY QUYỀN ĐỖ THỊ KIM CÚC ( TĐG TĐ 60) - NC | |
| 273 | 000.00.30.H38-241125-0022 | 25/11/2024 | 10/03/2025 | 04/05/2025 | Trễ hạn 37 ngày. | TRƯƠNG THỊ HẠ - VŨ VĂN TIẾN ( TĐC, ĐIỀU CHỈNH PCTT) - BL | |
| 274 | 000.00.30.H38-250205-0011 | 05/02/2025 | 24/02/2025 | 04/05/2025 | Trễ hạn 47 ngày. | NGUYỄN VIỆT THẮNG TĐG TĐ 95 - BL | |
| 275 | 000.00.30.H38-250205-0001 | 05/02/2025 | 24/02/2025 | 04/05/2025 | Trễ hạn 47 ngày. | PHẠM THU DUYÊN TĐG TĐ 163 - BL | |
| 276 | 000.00.30.H38-250204-0011 | 04/02/2025 | 21/02/2025 | 04/05/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | TRẦN TRUNG HIẾU TĐG TĐ 106 - BL | |
| 277 | 000.00.30.H38-241219-0023 | 19/12/2024 | 08/01/2025 | 04/05/2025 | Trễ hạn 80 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH ỦY QUYỀN VŨ HUYỀN CHANG ( TĐ 148) - BL | |
| 278 | 000.00.30.H38-250106-0001 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG ỦY QUYỀN LONG THỊ DUYÊN TĐG TĐ 123 - PH | |
| 279 | 000.00.30.H38-250107-0007 | 07/01/2025 | 24/01/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | LA VĂN PHÚC ỦY QUYỀN ĐẶNG THỊ BẰNG TĐG TĐ 85 - BL | |
| 280 | 000.00.30.H38-241213-0036 | 13/12/2024 | 02/01/2025 | 05/05/2025 | Trễ hạn 85 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU ( TĐG TĐ 132) - BL | |
| 281 | 000.00.30.H38-250206-0001 | 06/02/2025 | 25/02/2025 | 05/05/2025 | Trễ hạn 47 ngày. | VŨ THỊ HƯƠNG TĐG TĐ 94 - BL | |
| 282 | 000.00.30.H38-250113-0031 | 13/01/2025 | 06/02/2025 | 05/05/2025 | Trễ hạn 60 ngày. | VŨ THỊ HƯƠNG ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ YÊN TĐG TĐ 177 - NC | |
| 283 | 000.00.30.H38-250206-0004 | 06/02/2025 | 25/02/2025 | 05/05/2025 | Trễ hạn 47 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH TĐG TĐ 147 - BL | |
| 284 | 000.00.30.H38-250111-0009 | 11/01/2025 | 05/02/2025 | 05/05/2025 | Trễ hạn 61 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH TĐG TĐ 150 - BL | |
| 285 | 000.00.30.H38-250108-0013 | 08/01/2025 | 03/02/2025 | 05/05/2025 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN HẢI NAM TĐG TĐ 23 - NC | |
| 286 | 000.25.30.H38-250108-0025 | 08/01/2025 | 19/03/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 97 ngày. | PHÙNG THỊ HẢI | UBND phường Kim Tân |
| 287 | 000.25.30.H38-250114-0008 | 14/01/2025 | 21/03/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 95 ngày. | PHẠM THỊ MAI HƯƠNG | UBND phường Kim Tân |
| 288 | 000.25.30.H38-241223-0034 | 23/12/2024 | 25/02/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 113 ngày. | PHẠM THỊ LỤA | UBND phường Kim Tân |
| 289 | 000.25.30.H38-250108-0012 | 08/01/2025 | 17/03/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 99 ngày. | NGÔ MINH THUẬN | UBND phường Kim Tân |
| 290 | 000.25.30.H38-241230-0006 | 30/12/2024 | 17/03/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 99 ngày. | PHẠM MINH TÂM | UBND phường Kim Tân |
| 291 | 000.00.30.H38-250113-0026 | 13/01/2025 | 27/02/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGÔ THỊ GIANG CÔNG NHẬN RSX TĐ 286 - XT | |
| 292 | 000.00.30.H38-241212-0031 | 12/12/2024 | 31/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN TỬ TRỌNG ( TĐG TĐ 113) - BL | |
| 293 | 000.00.30.H38-241212-0030 | 12/12/2024 | 31/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN TỬ TRỌNG ( TĐG TĐ 114) - BL | |
| 294 | 000.00.30.H38-241203-0038 | 03/12/2024 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | VÀNG VĂN QUÁNG ( CÔNG NHẬN CLN TĐ 36+37) - CS | |
| 295 | 000.00.30.H38-250106-0047 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG TĐG TĐ 121 - PH | |
| 296 | 000.00.30.H38-250106-0007 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG TĐG TĐ 331 - PH | |
| 297 | 000.00.30.H38-250106-0013 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | BÙI THỊ LỤA TĐG TĐ 341 - PH | |
| 298 | 000.00.30.H38-241218-0026 | 18/12/2024 | 21/01/2025 | 08/03/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | NGÔ QUANG HÀ ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ THÙY ( TĐG TĐ 170) - BL | |
| 299 | 000.00.30.H38-241220-0025 | 20/12/2024 | 13/01/2025 | 08/03/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | TRẦN THỊ THỦY ( TĐG TĐ 174) - NC | |
| 300 | 000.00.30.H38-241220-0041 | 20/12/2024 | 09/01/2025 | 08/03/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ỦY QUYỀN NGUYỄN VĂN NHIỆM ( TĐG TĐ 64) - NC | |
| 301 | 000.00.30.H38-241225-0021 | 25/12/2024 | 14/01/2025 | 08/03/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | TRẦN THỊ THỦY ( TĐG TĐ 176) - NC | |
| 302 | 000.00.30.H38-250113-0017 | 13/01/2025 | 06/02/2025 | 08/03/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN THẠCH LINH THẢO TĐG TĐ 88 - NC | |
| 303 | 000.00.30.H38-241227-0009 | 27/12/2024 | 16/01/2025 | 08/03/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY TĐG TĐ 116 - BL | |
| 304 | 000.00.30.H38-250111-0003 | 11/01/2025 | 05/02/2025 | 08/03/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | VŨ THỊ HOÀI TĐG TĐ 105 - BL | |
| 305 | 000.00.30.H38-241218-0006 | 18/12/2024 | 20/02/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 53 ngày. | SẦM VĂN DƯ - LƯƠNG THỊ KHỞI - SẦM MINH DUẨN ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 264) - CĐ | |
| 306 | 000.00.30.H38-250106-0012 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | BÙI THỊ LỤA TĐG TĐ 162 - BL | |
| 307 | 000.00.30.H38-250106-0035 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | BÙI VIỆT LONG CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ - TĐ 68 - NC | |
| 308 | 000.00.30.H38-250106-0011 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | NGÔ QUANG HÀ ỦY QUYỀN LÒ THỊ THU HƯƠNG TĐG TĐ 169 - BL | |
| 309 | 000.00.30.H38-250106-0039 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO TĐG TĐ 342 - PH | |
| 310 | 000.00.30.H38-250106-0014 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN TĐG TĐ 336 - PH | |
| 311 | 000.00.30.H38-250106-0008 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ỦY QUYỀN ĐÀO VĂN LỰC TĐG TĐ 346 - PH | |
| 312 | 000.00.30.H38-250106-0029 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ỦY QUYỀN ĐỖ THỊ KIM CÚC TĐG TĐ 58 - NC | |
| 313 | 000.00.30.H38-250106-0028 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ỦY QUYỀN ĐỖ THỊ KIM CÚC TĐG TĐ 59 - NC | |
| 314 | 000.00.30.H38-250106-0010 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ỦY QUYỀN ĐÀO VĂN LỰC TĐG TĐ 65 - NC | |
| 315 | 000.00.30.H38-250106-0003 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | TRẦN ANH TÚ TĐG TĐ 7 - NC | |
| 316 | 000.00.30.H38-250106-0006 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | VI TIẾN THƯỞNG ỦY QUYỀN ĐÀM THỊ HƯƠNG GIANG TĐG TĐ 340 - PH | |
| 317 | 000.00.30.H38-250103-0031 | 03/01/2025 | 22/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | VŨ THỊ THANH NGA TĐG TĐ 171 - NC | |
| 318 | 000.00.30.H38-250106-0032 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | VŨ VĂN LUYỆN ỦY QUYỀN ĐẶNG MINH TÂM TĐG TĐ 10 - NC | |
| 319 | 000.00.30.H38-250124-0012 | 24/01/2025 | 05/03/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH THỊ THÚY TĐG TĐ 181 - BM | |
| 320 | 000.00.30.H38-250106-0049 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG TĐG TĐ 339 - PH | |
| 321 | 000.00.30.H38-250107-0025 | 07/01/2025 | 24/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG ỦY QUYỀN TRẦN THU NGUYÊN TĐG 344 - PH | |
| 322 | 000.00.30.H38-250106-0048 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG TĐG TĐ 347 - PH | |
| 323 | 000.00.30.H38-250107-0019 | 07/01/2025 | 24/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN QUỐC TUẤN ỦY QUYỀN PHÍ THỊ MAI TĐG TĐ 91 - NC | |
| 324 | 000.00.30.H38-250107-0010 | 07/01/2025 | 24/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM ỦY QUYỀN VÀNG THỊ TÒN TĐG TĐ 156 - BL | |
| 325 | 000.00.30.H38-250107-0021 | 07/01/2025 | 24/01/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN THẢO HIỀN ỦY QUYỀN NGUYỄN VĂN VINH TĐG TĐ 11 - NC | |
| 326 | 000.00.30.H38-241227-0037 | 27/12/2024 | 06/03/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỒNG XUÂN KỸ TĐG TĐ 258 - BM | |
| 327 | 000.00.30.H38-250114-0014 | 14/01/2025 | 07/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU TĐG TĐ 106 - BL | |
| 328 | 000.00.30.H38-250109-0023 | 09/01/2025 | 04/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU TĐG ĐT 161 - BL | |
| 329 | 000.00.30.H38-250109-0024 | 09/01/2025 | 04/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU TĐG TĐ 162 - BL | |
| 330 | 000.00.30.H38-250114-0012 | 14/01/2025 | 07/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU TĐG TĐ 163 - BL | |
| 331 | 000.00.30.H38-250110-0005 | 10/01/2025 | 05/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HOÀI TĐG TĐ 166 - BL | |
| 332 | 000.00.30.H38-250110-0006 | 10/01/2025 | 05/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HOÀI TĐG TĐ 167 - BL | |
| 333 | 000.00.30.H38-250113-0029 | 13/01/2025 | 06/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG ỦY QUYỀN LỤC TRUNG LẬP TĐG TĐ 335 - PH | |
| 334 | 000.00.30.H38-250111-0007 | 11/01/2025 | 05/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN TĐG TĐ 345 - PH | |
| 335 | 000.00.30.H38-250111-0014 | 11/01/2025 | 05/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH TĐG TĐ 157 - BL | |
| 336 | 000.00.30.H38-250111-0008 | 11/01/2025 | 05/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH TĐG TĐ 158 - BL | |
| 337 | 000.00.30.H38-250111-0013 | 11/01/2025 | 05/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH TĐG TĐ 160 - BL | |
| 338 | 000.00.30.H38-250109-0022 | 09/01/2025 | 04/02/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | TRẦN THẠCH LINH THẢO ỦY QUYỀN CHẢO A SƠN TĐG TĐ 330 - PH | |
| 339 | 000.25.30.H38-241219-0025 | 19/12/2024 | 06/02/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 44 ngày. | BÀ ĐÀO THỊ HUỆ, ÔNG ĐÀO DUY THẮNG | UBND phường Kim Tân |
| 340 | 000.00.30.H38-250116-0029 | 16/01/2025 | 20/02/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | PHẠM VĂN THỦY - TRẦN THỊ DINH - PHẠM VĂN MẠNH - PHẠM THỊ THU HUYỀN TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 500 - CĐ | |
| 341 | 000.00.30.H38-241224-0007 | 24/12/2024 | 13/01/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN MINH QUÂN (CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 153)-BL | |
| 342 | 000.00.30.H38-241218-0005 | 18/12/2024 | 03/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ CHIÊN ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 253) - CĐ | |
| 343 | 000.00.30.H38-241216-0015 | 16/12/2024 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGÂN - SẦM THỊ HƯỜNG - SẦM THỊ THU LAN - NGUYỄN VĂN HOAN ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 306) - CĐ | |
| 344 | 000.00.30.H38-241217-0031 | 17/12/2024 | 13/01/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | LƯƠNG VĂN TÌNH - HOÀNG THỊ TUYÊN ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 311) - CĐ | |
| 345 | 000.00.30.H38-241217-0030 | 17/12/2024 | 15/01/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | TRẦN THỊ LEN ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 258) - CĐ | |
| 346 | 000.00.30.H38-241218-0007 | 18/12/2024 | 14/01/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ CÚC - LƯƠNG VĂN CÔNG ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 255) - CĐ | |
| 347 | 000.00.30.H38-241106-0020 | 06/11/2024 | 07/02/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 41) - LC | |
| 348 | 000.23.30.H38-250217-0015 | 17/02/2025 | 27/03/2025 | 10/04/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN KHẮC BÌNH | UBND phường Cốc Lếu |
| 349 | 000.23.30.H38-250213-0008 | 13/02/2025 | 25/03/2025 | 10/04/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | HÀ MINH NGUYỆT | UBND phường Cốc Lếu |
| 350 | 000.00.30.H38-241108-0020 | 08/11/2024 | 16/01/2025 | 10/04/2025 | Trễ hạn 60 ngày. | ĐỖ VĂN ĐẠI CÙNG SỬ DỤNG MAI THỊ HƯƠNG ( CÔNG NHẬN ĐÃ CÓ THUẾ CLN TĐ 143) - PH | |
| 351 | 000.00.30.H38-250313-0005 | 13/03/2025 | 07/04/2025 | 10/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THỊNH - NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG - TRẦN KIM ANH - NGUYỄN ĐỨC THÀNH TĐC ĐÃ NỘP THUẾ - VH | |
| 352 | 000.28.30.H38-250214-0014 | 14/02/2025 | 08/04/2025 | 10/05/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | PHẠM THỊ HÙY | UBND phường Pom Hán |
| 353 | 000.28.30.H38-250303-0006 | 03/03/2025 | 21/04/2025 | 10/05/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | UBND phường Pom Hán |
| 354 | 000.28.30.H38-250218-0017 | 18/02/2025 | 14/04/2025 | 10/05/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN VIẾT GIÁP | UBND phường Pom Hán |
| 355 | 000.25.30.H38-250314-0030 | 14/03/2025 | 13/05/2025 | 10/09/2025 | Trễ hạn 85 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | UBND phường Kim Tân |
| 356 | 000.00.30.H38-241126-0006 | 26/11/2024 | 05/02/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐOÀN THỊ MÍT - DƯƠNG VĂN MÃO ( CÔNG NHẬN CLN TĐ 695) - CS | |
| 357 | 000.00.30.H38-241216-0017 | 16/12/2024 | 30/05/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN THỌ - MÃ THỊ LUYẾN ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 301) - CĐ | |
| 358 | 000.00.30.H38-250107-0013 | 07/01/2025 | 24/01/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG ỦY QUYỀN TẠ TUẤN VŨ TĐG TĐ 349 - PH | |
| 359 | 000.00.30.H38-250103-0043 | 03/01/2025 | 22/01/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | CHU THỊ NGỌC ANH ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ TƯƠI TĐG TĐ 161 - BL | |
| 360 | 000.00.30.H38-250214-0030 | 14/02/2025 | 05/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TOẢN TĐG TĐ 77 - XT | |
| 361 | 000.00.30.H38-250214-0034 | 14/02/2025 | 05/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TOẢN TĐG TĐ 76 - XT | |
| 362 | 000.00.30.H38-241105-0013 | 05/11/2024 | 10/12/2024 | 12/03/2025 | Trễ hạn 65 ngày. | NGUYỄN KHÁNH NGỌC ( TĐC TĐ 118) - XT | |
| 363 | H38.30.9-250512-0002 | 12/05/2025 | 05/06/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ THU (CHƯA RA PCTT CẤP BÌA DI CHUYỂN BÃO LŨ TĐ 01) -VH | |
| 364 | 000.00.30.H38-241224-0005 | 24/12/2024 | 13/01/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐỖ THỊ KIM CÚC ( TĐG TĐ 155) - BL | |
| 365 | 000.00.30.H38-241030-0028 | 30/10/2024 | 25/11/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY - NỊNH XUÂN HOÀNG ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 9) - KT | |
| 366 | 000.00.30.H38-241113-0005 | 13/11/2024 | 09/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐỖ VĂN QUYẾT - TỪ THỊ THƯ ( RA PCTT ĐÃ CÓ QĐ CMĐ) - DH | |
| 367 | 000.00.30.H38-250117-0033 | 17/01/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 137 - BL | |
| 368 | 000.28.30.H38-241220-0001 | 20/12/2024 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂM | UBND phường Pom Hán |
| 369 | 000.00.30.H38-250221-0023 | 21/02/2025 | 12/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO THỊ HÒA TĐG TĐ 97 - XT | |
| 370 | 000.00.30.H38-241219-0035 | 19/12/2024 | 08/01/2025 | 14/04/2025 | Trễ hạn 68 ngày. | VI TIẾN THƯỞNG ( TĐG TĐ 142) - BL | |
| 371 | 000.00.30.H38-250103-0011 | 03/01/2025 | 11/03/2025 | 14/04/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | BÙI THANH HOÀI TĐG TĐ 221 - BM | |
| 372 | 000.00.30.H38-250103-0012 | 03/01/2025 | 07/03/2025 | 14/04/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | BÙI THANH HOÀI TĐG TĐ 255 - BM | |
| 373 | 000.00.30.H38-250102-0011 | 02/01/2025 | 06/03/2025 | 14/04/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | BÙI VIỆT LONG TĐG TĐ 252 - BM | |
| 374 | 000.00.30.H38-241230-0035 | 30/12/2024 | 04/03/2025 | 14/04/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐINH THỊ NHẠN ỦY QUYỀN HÀ THỊ NHUNG TĐG TĐ 166 - BM | |
| 375 | 000.00.30.H38-241230-0038 | 30/12/2024 | 04/03/2025 | 14/04/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | TRẦN THẠCH LINH THẢO TĐG TĐ 89 - NC | |
| 376 | 000.25.30.H38-241216-0006 | 16/12/2024 | 11/02/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 107 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG | UBND phường Kim Tân |
| 377 | 000.00.30.H38-250116-0021 | 16/01/2025 | 03/04/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ HÒA CÔNG NHẬN CLN TĐ 500 - DH | |
| 378 | 000.00.30.H38-250227-0009 | 27/02/2025 | 25/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | PHẠM HỒNG THẠO - HOÀNG THỊ LỰU TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 21 - BC | |
| 379 | 000.00.30.H38-250107-0004 | 07/01/2025 | 13/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ THỊ NGUYỆT TĐG TĐ 266 - XT | |
| 380 | 000.00.30.H38-250106-0033 | 06/01/2025 | 13/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG TĐG TĐ 101 - XT | |
| 381 | 000.00.30.H38-250103-0020 | 03/01/2025 | 10/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | TRẦN THỊ BÍCH NGỌC TĐG TĐ 155 - BM | |
| 382 | 000.00.30.H38-250103-0021 | 03/01/2025 | 10/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | TRẦN THỊ BÍCH NGỌC TĐG TĐ 154 - BM | |
| 383 | 000.00.30.H38-250106-0046 | 06/01/2025 | 11/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | TRẦN THỊ HẠNH TĐG TĐ 183 - BM | |
| 384 | 000.00.30.H38-250106-0005 | 06/01/2025 | 12/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | DƯƠNG THANH TRÀ TĐG TĐ 208 - BM | |
| 385 | 000.00.30.H38-250103-0005 | 03/01/2025 | 11/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐỖ NGỌC DƯƠNG ỦY QUYỀN VŨ HỒNG SINH TĐG TĐ 904 - XT | |
| 386 | 000.00.30.H38-250103-0006 | 03/01/2025 | 11/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN KIM NGÂN TĐG TĐ 905 - XT | |
| 387 | 000.00.30.H38-250103-0017 | 03/01/2025 | 11/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN ỦY QUYỀN DOÃN THỊ PHƯỢNG TĐG TĐ 300 - XT | |
| 388 | 000.00.30.H38-241231-0021 | 31/12/2024 | 06/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGÔ VĂN CẢNH TĐG TĐ 268 - XT | |
| 389 | 000.00.30.H38-250102-0025 | 02/01/2025 | 10/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | LÊ THỊ ÁNH HỒNG TĐG TĐ 309 - XT | |
| 390 | 000.00.30.H38-241231-0020 | 31/12/2024 | 06/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGÔ VĂN CẢNH TĐG TĐ 269 - XT | |
| 391 | 000.00.30.H38-250107-0027 | 07/01/2025 | 13/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU ỦY QUYỀN TRẦN TRUNG HIẾU TĐG TĐ 313 - XT | |
| 392 | 000.00.30.H38-250102-0034 | 02/01/2025 | 10/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN CÔNG HOÀN ỦY QUYỀN PHẠM THỊ THỦY TĐG TĐ 280 - XT | |
| 393 | 000.00.30.H38-250102-0035 | 02/01/2025 | 10/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN QUANG CHIẾN ỦY QUYỀN PHẠM THỊ THỦY TĐG TĐ 281 - XT | |
| 394 | 000.00.30.H38-250106-0031 | 06/01/2025 | 12/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG ỦY QUYỀN NGUYỄN THIÊN HƯƠNG TĐG TĐ 102 - XT | |
| 395 | H38.30.9-250602-0007 | 02/06/2025 | 19/06/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | VÕ CÔNG CHÍNH - NGUYỄN THỊ THÙY LINH TĐG TĐ 123 - CL | |
| 396 | H38.30.9-250602-0008 | 02/06/2025 | 19/06/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | VÕ CÔNG CHÍNH - NGUYỄN THỊ THÙY LINH TĐG TĐ 122 - CL | |
| 397 | 000.00.30.H38-250123-0009 | 23/01/2025 | 25/02/2025 | 16/04/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN HÙNG CƯỜNG TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 515 - CĐ | |
| 398 | 000.00.30.H38-250116-0030 | 16/01/2025 | 17/03/2025 | 16/04/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | MÃ VĂN DIỄN - TRẦN THỊ KIM THẢNH - MÃ THỊ HUYỀN - MÃ THỊ HẠNH TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 509 - CĐ | |
| 399 | 000.24.30.H38-250219-0002 | 19/02/2025 | 31/03/2025 | 16/04/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | BÙI VĂN TÒNG | UBND phường Duyên Hải |
| 400 | 000.00.30.H38-241225-0052 | 25/12/2024 | 05/03/2025 | 16/04/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐỖ HẢI YẾN ỦY QUYỀN VŨ THỊ HẬU ( TĐG TĐ 5) - XT | |
| 401 | 000.00.30.H38-241227-0034 | 27/12/2024 | 05/03/2025 | 16/04/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN CÔNG HOÀN ỦY QUYỀN CAO THỊ QUYỀN TĐG TĐ 277 - XT | |
| 402 | 000.00.30.H38-250324-0003 | 24/03/2025 | 11/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN VẺ CÔNG NHẬN TĐ 01 -CL | |
| 403 | 000.00.30.H38-241225-0027 | 25/12/2024 | 14/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN ( TĐG TĐ 93) - XT | |
| 404 | 000.00.30.H38-241225-0020 | 25/12/2024 | 14/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN ( TĐG TĐ 92) - XT | |
| 405 | 000.00.30.H38-241226-0030 | 26/12/2024 | 05/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI VIỆT LONG ỦY QUYỀN NGUYỄN TUẤN SƠN ( TĐG TĐ 197) - BM | |
| 406 | 000.00.30.H38-241225-0032 | 25/12/2024 | 21/02/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐỖ HẢI YẾN ỦY QUYỀN HOÀNG THỊ HỒNG ( TĐG TĐ 4) - XT | |
| 407 | 000.00.30.H38-241226-0020 | 26/12/2024 | 05/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU ( TĐG TĐ 106) - XT | |
| 408 | 000.00.30.H38-241225-0005 | 25/12/2024 | 20/02/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU ( TĐG TĐ 311) - XT | |
| 409 | 000.00.30.H38-241226-0014 | 26/12/2024 | 05/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ LÀNH ( TĐG TĐ 168) - BM | |
| 410 | 000.00.30.H38-250113-0032 | 13/01/2025 | 06/02/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN HỮU LONG TĐG TĐ 104 - BL | |
| 411 | 000.00.30.H38-250117-0017 | 17/01/2025 | 12/02/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | VŨ THỊ HƯƠNG CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 95 - BL | |
| 412 | 000.00.30.H38-241225-0053 | 25/12/2024 | 05/03/2025 | 17/04/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM THỊ QUỲNH DUYÊN ( TĐG TĐ 909) - XT | |
| 413 | 000.00.30.H38-241225-0054 | 25/12/2024 | 03/03/2025 | 17/04/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | PHẠM THỊ QUỲNH DUYÊN ( TĐG TĐ 910) - XT | |
| 414 | 000.00.30.H38-241203-0031 | 03/12/2024 | 20/12/2024 | 17/04/2025 | Trễ hạn 83 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG ( ĐẤU GIÁ TĐ 90) - NC | |
| 415 | 000.00.30.H38-241205-0028 | 05/12/2024 | 08/04/2025 | 17/04/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐỨC LÀNH - ĐỖ THÚY NGA ( TĐC TĐ 138) - BM | |
| 416 | 000.25.30.H38-250331-0031 | 31/03/2025 | 28/05/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN VĂN DUYỆT | UBND phường Kim Tân |
| 417 | 000.00.30.H38-250218-0053 | 18/02/2025 | 07/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM DUY KHÁNH - NGUYỄN THỊ NHUNG TĐC TĐ 233 - CL | |
| 418 | 000.00.30.H38-241216-0019 | 16/12/2024 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐINH THỊ NHẠN ( TĐG TĐ 113) - XT | |
| 419 | 000.00.30.H38-241226-0029 | 26/12/2024 | 05/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ THU ỦY QUYỀN ĐỖ VĂN TUẤN ( TĐG TĐ 304) - XT | |
| 420 | 000.00.30.H38-241225-0024 | 25/12/2024 | 21/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN TUẤN ANH ỦY QUYỀN VŨ VĂN DŨNG ( TĐG TĐ 108) - XT | |
| 421 | 000.00.30.H38-241226-0022 | 26/12/2024 | 05/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ( TĐG TĐ 204) - BM | |
| 422 | 000.00.30.H38-241226-0024 | 26/12/2024 | 05/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ( TĐG TĐ 278) - XT | |
| 423 | 000.00.30.H38-241226-0026 | 26/12/2024 | 05/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ( TĐG TĐ 279) - XT | |
| 424 | 000.00.30.H38-241226-0019 | 26/12/2024 | 05/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG ( TĐG TĐ 140) - XT | |
| 425 | 000.00.30.H38-241224-0047 | 24/12/2024 | 20/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM THỊ QUỲNH DUYÊN ỦY QUYỀN NGUYỄN ĐÌNH TUẤN ( TĐG TĐ 917) - XT | |
| 426 | 000.00.30.H38-241225-0034 | 25/12/2024 | 21/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | PHAN TỬ TRỌNG ( TĐG TĐ 130) - XT | |
| 427 | 000.00.30.H38-241225-0025 | 25/12/2024 | 21/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ BÍCH NGỌC ỦY QUYỀN NHỮ THỊ THU ( TĐG TĐ 98) - XT | |
| 428 | 000.00.30.H38-241225-0047 | 25/12/2024 | 21/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ CHANH ( TĐG TĐ 115) - XT | |
| 429 | 000.00.30.H38-241225-0048 | 25/12/2024 | 21/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ CHANH ( TĐG TĐ 116) - XT | |
| 430 | 000.00.30.H38-241226-0033 | 26/12/2024 | 05/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRỊNH VĂN TẤN ( TĐG TĐ 192) - BM | |
| 431 | 000.00.30.H38-241226-0031 | 26/12/2024 | 05/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRỊNH VĂN TẤN ( TĐG 193) - BM | |
| 432 | 000.00.30.H38-241217-0001 | 17/12/2024 | 03/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | BÙI MẠNH TƯỜNG ỦY QUYỀN PHẠM THỊ HIỀN ( TĐG TĐ 292) - XT | |
| 433 | 000.00.30.H38-241219-0004 | 19/12/2024 | 03/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐINH THỊ NHẠN ( TĐG TĐ 123) - XT | |
| 434 | 000.00.30.H38-241225-0016 | 25/12/2024 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐỖ NGỌC DƯƠNG ( TĐG TĐ 170) - BM | |
| 435 | 000.00.30.H38-241218-0015 | 18/12/2024 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | DƯƠNG THỊ HỒNG VÂN ỦY QUYỀN ĐÀO VĂN LỰC ( TĐG TĐ 90) - BM | |
| 436 | 000.00.30.H38-241225-0014 | 25/12/2024 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | DƯƠNG THỊ HỒNG VÂN ỦY QUYỀN TRẦN THỊ THÚY ( TĐG TĐ 214) - BM | |
| 437 | 000.00.30.H38-250122-0027 | 22/01/2025 | 17/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN DUY TUYẾN CẤP BÌA BS TĐ 62 - BC | |
| 438 | 000.00.30.H38-250210-0009 | 10/02/2025 | 27/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN TIẾN DŨNG ỦY QUYỀN NGUYỄN BÁ ĐÔNG TĐG TĐ 98 TBĐ 26 - BL | |
| 439 | 000.00.30.H38-250111-0005 | 11/01/2025 | 05/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN TIẾN DŨNG TĐG TĐ 110 - BL | |
| 440 | 000.00.30.H38-250210-0011 | 10/02/2025 | 27/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ THỊ HOÀI ỦY QUYỀN NGUYỄN BÁ ĐÔNG TĐG TĐ 96 TBĐ 26 - BL | |
| 441 | 000.00.30.H38-250210-0010 | 10/02/2025 | 27/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ THỊ HOÀI ỦY QUYỀN NGUYỄN BÁ ĐÔNG TĐG TĐ 97 - BL | |
| 442 | 000.00.30.H38-250204-0005 | 04/02/2025 | 21/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | DƯƠNG THỊ HỒNG VÂN ỦY QUYỀN NGUYỄN THẾ HỮU TĐG TĐ 93 - NC | |
| 443 | 000.00.30.H38-250204-0003 | 04/02/2025 | 21/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THẠCH LINH THẢO ỦY QUYỀN LÊ THỊ THU HOA TĐG TĐ 96 - NC | |
| 444 | 000.00.30.H38-250204-0004 | 04/02/2025 | 21/02/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THẠCH LINH THẢO ỦY QUYỀN NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG TĐG TĐ 97 - NC | |
| 445 | 000.00.30.H38-250106-0043 | 06/01/2025 | 10/03/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 70 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM VÂN CÔNG NHẬN ODT TĐ 350 - BC | |
| 446 | 000.23.30.H38-250307-0020 | 07/03/2025 | 16/04/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 43 ngày. | TRẦN VĂN OÁNH | UBND phường Cốc Lếu |
| 447 | 000.25.30.H38-241115-0001 | 15/11/2024 | 14/01/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | TỐNG CÔNG THUẬN | UBND phường Kim Tân |
| 448 | 000.00.30.H38-250210-0014 | 10/02/2025 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU TĐG TĐ 170 - BL | |
| 449 | 000.00.30.H38-250207-0016 | 07/02/2025 | 26/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU (CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 152) -BL | |
| 450 | 000.00.30.H38-250218-0028 | 18/02/2025 | 07/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU TĐG TĐ 171 - BL | |
| 451 | 000.00.30.H38-250210-0015 | 10/02/2025 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | GIÁP THỊ HẰNG ỦY QUYỀN CHO BÙI MẠNH HÙNG (CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 160) - BL | |
| 452 | 000.28.30.H38-241220-0002 | 20/12/2024 | 21/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN QUANG LONG | UBND phường Pom Hán |
| 453 | 000.00.30.H38-250212-0019 | 12/02/2025 | 03/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGÔ VĂN CẢNH TĐG TĐ 101 - BL | |
| 454 | 000.00.30.H38-250212-0020 | 12/02/2025 | 03/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGÔ VĂN CẢNH TĐG TĐ 107 - BL | |
| 455 | 000.00.30.H38-250211-0004 | 11/02/2025 | 28/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG ỦY QUYỀN BÙI THỊ THỤC NHÀN TĐG TĐ 338 - PH | |
| 456 | 000.00.30.H38-250221-0040 | 21/02/2025 | 12/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO TĐG TĐ 93 - BL | |
| 457 | 000.00.30.H38-250221-0039 | 21/02/2025 | 12/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 94 -BL | |
| 458 | 000.28.30.H38-241219-0003 | 19/12/2024 | 20/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THANH VÂN | UBND phường Pom Hán |
| 459 | 000.00.30.H38-250217-0055 | 17/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | VŨ THỊ HOÀI ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ LAN TĐG TĐ 99 TBĐ 25 - BL | |
| 460 | 000.00.30.H38-250225-0018 | 25/02/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ BỘT (CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 102) -BL | |
| 461 | 000.00.30.H38-250221-0037 | 21/02/2025 | 12/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM ỦY QUYỀN LƯƠNG KIM THANH TĐG TĐ 157 - BL | |
| 462 | 000.00.30.H38-250220-0008 | 20/02/2025 | 11/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 82 -BL | |
| 463 | 000.00.30.H38-250221-0018 | 21/02/2025 | 12/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TOẢN CẤP BÌA TRÚNG ĐÂU GIÁ TĐ 75 -XT | |
| 464 | 000.00.30.H38-250106-0034 | 06/01/2025 | 23/01/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | LÊ VĂN NHIỆM CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ -TĐ 26 -NC | |
| 465 | 000.00.30.H38-241108-0027 | 08/11/2024 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LA VĂN YÊU - VI THỊ TIẾNG ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 650) - TP | |
| 466 | 000.00.30.H38-250220-0007 | 20/02/2025 | 11/03/2025 | 19/04/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN THỊ BỘT CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 103 -BL | |
| 467 | 000.00.30.H38-250113-0022 | 13/01/2025 | 06/03/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 50 ngày. | ĐỖ NGỌC DƯƠNG ỦY QUYỀN LƯU THỊ THU TĐG TĐ 903 - XT | |
| 468 | 000.00.30.H38-250115-0002 | 15/01/2025 | 10/03/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | ĐÀO THỊ PHƯỢNG CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 67 -XT | |
| 469 | 000.00.30.H38-250114-0015 | 14/01/2025 | 07/03/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 49 ngày. | BÙI MẠNH TƯỜNG TĐG TĐ 132 - XT | |
| 470 | 000.00.30.H38-250224-0021 | 24/02/2025 | 13/03/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN NHƯ HOA CẤP BÌA TÁI ĐỊNH CƯ TĐ 175 - CĐ | |
| 471 | H38.30.9-250410-0013 | 10/04/2025 | 10/06/2025 | 19/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ NHIÊN CÔNG NHẬN ODT TĐ 7 - CL | |
| 472 | 000.23.30.H38-250225-0004 | 25/02/2025 | 04/04/2025 | 19/06/2025 | Trễ hạn 52 ngày. | BÙI BÍCH MAI | UBND phường Cốc Lếu |
| 473 | 000.00.30.H38-250110-0028 | 10/01/2025 | 05/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG ỦY QUYỀN ĐẶNG THỊ NGA TĐG TĐ 343 - PH | |
| 474 | 000.00.30.H38-250113-0030 | 13/01/2025 | 06/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG ỦY QUYỀN LÈNG MINH TUẤN TĐG TĐ 332 - PH | |
| 475 | 000.00.30.H38-241224-0008 | 24/12/2024 | 13/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | LA VĂN PHÚC (CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 79)-BL | |
| 476 | 000.00.30.H38-241224-0003 | 24/12/2024 | 13/01/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | BÙI THỊ LỤA ỦY QUYỀN ĐỖ THỊ KIM CÚC ( TĐG TĐ 61) - NC | |
| 477 | 000.00.30.H38-241224-0004 | 24/12/2024 | 13/01/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | BÙI THỊ LỤA ỦY QUYỀN ĐỖ THỊ KIM CÚC ( TĐG TĐ 62) - NC | |
| 478 | 000.00.30.H38-241224-0006 | 24/12/2024 | 13/01/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN MINH QUÂN (CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 156)-BL | |
| 479 | 000.00.30.H38-241227-0010 | 27/12/2024 | 16/01/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | HOÀNG THỊ CẢI TĐG TĐ 139 - BL | |
| 480 | 000.00.30.H38-241227-0007 | 27/12/2024 | 16/01/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY TĐG TĐ 134 - BL | |
| 481 | 000.00.30.H38-250114-0016 | 14/01/2025 | 20/02/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN TRỌNG SƠN TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 229 - PH | |
| 482 | 000.00.30.H38-241113-0037 | 13/11/2024 | 02/12/2024 | 20/03/2025 | Trễ hạn 77 ngày. | LƯU VĂN XOAN (CẤP BÌA TĐC TĐ 05) -BL | |
| 483 | 000.00.30.H38-241218-0052 | 18/12/2024 | 07/01/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 52 ngày. | HOÀNG MẠNH HẢI ( TĐG TĐ 158) - BL | |
| 484 | 000.00.30.H38-250111-0012 | 11/01/2025 | 05/02/2025 | 20/04/2025 | Trễ hạn 52 ngày. | TRẦN CÔNG TRỊNH TĐG TĐ 159 - BL | |
| 485 | 000.00.30.H38-250103-0046 | 03/01/2025 | 10/03/2025 | 20/05/2025 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN THÀNH LONG TĐG TĐ 247 - BM | |
| 486 | 000.00.30.H38-250117-0025 | 17/01/2025 | 12/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THẠCH LINH THẢO TĐG TĐ 81 - BL | |
| 487 | 000.00.30.H38-250102-0009 | 02/01/2025 | 04/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TĐG TĐ 294 - XT | |
| 488 | 000.00.30.H38-250102-0010 | 02/01/2025 | 10/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TĐG TĐ 294 - XT | |
| 489 | 000.00.30.H38-250102-0004 | 02/01/2025 | 10/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TĐG TĐ 290 - XT | |
| 490 | 000.00.30.H38-250102-0003 | 02/01/2025 | 10/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TĐG TĐ 289 - XT | |
| 491 | 000.00.30.H38-250102-0008 | 02/01/2025 | 10/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TĐG TĐ 301 - XT | |
| 492 | 000.00.30.H38-250102-0005 | 02/01/2025 | 10/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TĐG TĐ 303 - XT | |
| 493 | 000.00.30.H38-250102-0006 | 02/01/2025 | 10/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TĐG TĐ 302 - XT | |
| 494 | 000.00.30.H38-250102-0001 | 02/01/2025 | 10/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TĐG TĐ 291 - XT | |
| 495 | 000.00.30.H38-250121-0008 | 21/01/2025 | 25/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐỖ THỊ GÁI - HÀ VĂN ÁNH - TRẦN THỊ MAI LINH CÔNG NHẬN BS TĐ 51 - KT | |
| 496 | 000.00.30.H38-241223-0021 | 23/12/2024 | 10/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ - PHẠM ĐỨC LƯƠNG ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 55) - KT | |
| 497 | 000.00.30.H38-250110-0034 | 10/01/2025 | 05/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | TRẦN THỊ LAN - PHAN ĐỨC VƯỢNG - PHAN ĐĂNG LÂN TĐC ĐÃ NỘP THUẾ - KT | |
| 498 | 000.00.30.H38-241224-0039 | 24/12/2024 | 05/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | BÙI THANH BÌNH ( TĐG TĐ 191) - BM | |
| 499 | 000.00.30.H38-241231-0008 | 31/12/2024 | 07/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | KHỔNG THỊ THẮM TĐG TĐ 142 - BM | |
| 500 | 000.00.30.H38-250115-0014 | 15/01/2025 | 26/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN CÔNG HOÀN TĐG TĐ 154 - BM | |
| 501 | 000.00.30.H38-241212-0009 | 12/12/2024 | 10/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG ( TĐC TĐ 85) - BM | |
| 502 | 000.00.30.H38-241224-0025 | 24/12/2024 | 20/02/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI ỦY QUYỀN ĐÀO VÂN ANH ( TĐG TĐ 188) - BM | |
| 503 | 000.00.30.H38-241231-0022 | 31/12/2024 | 07/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM THỊ PHẤN ỦY QUYỀN NGUYỄN THI THỌ TĐG TĐ 124 - BM | |
| 504 | 000.00.30.H38-241231-0029 | 31/12/2024 | 10/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN THỊ QUÝ ỦY QUYỀN CAO THỊ MINH THU TĐG TĐ 65 - XT | |
| 505 | 000.00.30.H38-241231-0004 | 31/12/2024 | 07/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | TRỊNH QUANG HÙNG TĐG TĐ 94 - BM | |
| 506 | 000.00.30.H38-250122-0026 | 22/01/2025 | 12/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | DƯƠNG THANH TRÀ (CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 207) -BM | |
| 507 | 000.00.30.H38-250123-0022 | 23/01/2025 | 12/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | DƯƠNG THẾ MẠNH TĐG TĐ 256 - BM | |
| 508 | 000.00.30.H38-250124-0004 | 24/01/2025 | 13/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN CÔNG HOÀN TĐG TĐ 184 - BM | |
| 509 | 000.00.30.H38-250123-0007 | 23/01/2025 | 12/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN HỮU LONG ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ DUNG TĐG TĐ 152 - BM | |
| 510 | 000.00.30.H38-250123-0008 | 23/01/2025 | 12/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN ỦY QUYỀN HOÀNG VĨNH THÁI TĐG TĐ 226 - BM | |
| 511 | 000.00.30.H38-250123-0019 | 23/01/2025 | 12/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | VŨ THỊ HƯƠNG TĐG TĐ 225 - BM | |
| 512 | 000.00.30.H38-241225-0018 | 25/12/2024 | 04/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | LÊ THỊ PHƯỢNG ỦY QUYỀN PHẠM THỊ KIM QUYÊN (TĐG TĐ 100) - BM | |
| 513 | 000.00.30.H38-241225-0029 | 25/12/2024 | 05/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | LÊ THỊ THANH HÀ ( TĐG TĐ 228) - BM | |
| 514 | 000.00.30.H38-241223-0019 | 23/12/2024 | 05/03/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN ( TĐG TĐ 156) - BM | |
| 515 | H38.30.9-250613-0008 | 13/06/2025 | 09/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ MÙI CHƯA RA PCTT CẤP BÌA TĐC TĐ 52 - LC | |
| 516 | 000.25.30.H38-250401-0007 | 01/04/2025 | 29/05/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 60 ngày. | NGUYỄN THỊ NHẬT | UBND phường Kim Tân |
| 517 | H38.30.35-250425-0004 | 25/04/2025 | 25/06/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯỞNG | UBND phường Kim Tân |
| 518 | 000.00.30.H38-241205-0029 | 05/12/2024 | 16/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN VINH ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 64) - VH | |
| 519 | 000.00.30.H38-241121-0024 | 21/11/2024 | 14/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THIỆN HÙNG ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 151) - LC | |
| 520 | 000.00.30.H38-241202-0025 | 02/12/2024 | 06/03/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | ĐINH VĂN GIANG - NGUYỄN THỊ HÒA ( TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 137) - BM | |
| 521 | 000.00.30.H38-241227-0002 | 27/12/2024 | 04/03/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG (TĐG TĐ 315) - XT | |
| 522 | 000.00.30.H38-241224-0036 | 24/12/2024 | 06/03/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG ỦY QUYỀN PHẠM QUANG TRUNG ( TĐG TĐ 271) - XT | |
| 523 | 000.00.30.H38-250219-0011 | 19/02/2025 | 10/03/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | DOÃN QUANG TUẤN - LÊ THỊ NHUNG - DOÃN HÀO HIỆP ỦY QUYỀN NGUYỄN XUÂN MINH TĐC ĐÃ NỘP THUẾ - BM | |
| 524 | 000.00.30.H38-250312-0002 | 12/03/2025 | 13/05/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN (CÔNG NHẬN ĐẤT CLN TĐ 28) -PH | |
| 525 | 000.00.30.H38-250106-0041 | 06/01/2025 | 10/03/2025 | 23/04/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM VÂN CÔNG NHẬN CLN TĐ 349 - BC | |
| 526 | 000.25.30.H38-241223-0026 | 23/12/2024 | 24/02/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | ÔNG NGUYỄN HÙNG VIỆT, BÀ ĐỖ THỊ NHƯ QUỲNH | UBND phường Kim Tân |
| 527 | 000.00.30.H38-250103-0007 | 03/01/2025 | 07/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | BÙI THỊ THƯƠNG TĐG TĐ 202 - BM | |
| 528 | 000.00.30.H38-241218-0030 | 18/12/2024 | 04/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG ỦY QUYỀN NGUYỄN ĐÌNH THÊM ( TĐG TĐ 171) - BM | |
| 529 | 000.00.30.H38-241218-0033 | 18/12/2024 | 04/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | PHẠM THU DUYÊN ỦY QUYỀN PHẠM THỊ THẠNH MỸ ( TĐG TĐ 167) - BM | |
| 530 | 000.00.30.H38-241218-0032 | 18/12/2024 | 04/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ THỊ THANH HÀ ỦY QUYỀN PHẠM THỊ THANH MỸ ( TĐG TĐ 168) - BM | |
| 531 | 000.00.30.H38-241218-0034 | 18/12/2024 | 04/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | DƯƠNG THỊ HƯƠNG ỦY QUYỀN PHẠM THỊ LUY ( TĐG TĐ 176) - BM | |
| 532 | 000.00.30.H38-241218-0037 | 18/12/2024 | 04/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG ỦY QUYỀN TRẦN MINH TUẤN ( TĐG TĐ 164) - BM | |
| 533 | 000.00.30.H38-241218-0053 | 18/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ MẠNH HÙNG ( TĐG TĐ 104) - XT | |
| 534 | 000.00.30.H38-241218-0054 | 18/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ THỊ THU HUYỀN ( TĐG TĐ 112) - XT | |
| 535 | 000.00.30.H38-241218-0055 | 18/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ THỊ THU HUYỀN ( TĐG TĐ 111)- XT | |
| 536 | 000.00.30.H38-241219-0001 | 19/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ ĐỨC VINH ỦY QUYỀN ĐẶNG THỊ LỰU ( TĐG TĐ 14) - XT | |
| 537 | 000.00.30.H38-241219-0002 | 19/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TOẢN ( TĐG TĐ 109) - XT | |
| 538 | 000.00.30.H38-241219-0003 | 19/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGÔ VĂN CẢNH ( TĐG TĐ 265) - XT | |
| 539 | 000.00.30.H38-241219-0005 | 19/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN QUANG CHIẾN ( TĐG TĐ 282) - XT | |
| 540 | 000.00.30.H38-241219-0006 | 19/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN DUY TÚ ỦY QUYỀN BÙI THẾ NGHI ( TĐG TĐ 183) - BM | |
| 541 | 000.00.30.H38-241219-0007 | 19/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN DUY TÚ ỦY QUYỀN BÙI THẾ NGHI ( TĐG TĐ 184) - BM | |
| 542 | 000.00.30.H38-241219-0011 | 19/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | TRẦN THỊ BÍCH NGỌC ( TĐG TĐ 124) - XT | |
| 543 | 000.00.30.H38-241219-0009 | 19/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ HUYỀN ( TĐG TĐ 934) - XT | |
| 544 | 000.00.30.H38-241219-0016 | 19/12/2024 | 03/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | DOÃN XUÂN HIẾU ỦY QUYỀN ĐỖ THỊ NGA ( TĐG TĐ 141) - XT | |
| 545 | 000.00.30.H38-241219-0037 | 19/12/2024 | 04/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐÔNG ( TĐG TĐ 923) - BM | |
| 546 | 000.00.30.H38-241223-0027 | 23/12/2024 | 05/03/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN ( TĐG TĐ 153) - BM | |
| 547 | 000.00.30.H38-241223-0026 | 23/12/2024 | 05/03/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN ( TĐG TĐ 169) - BM | |
| 548 | 000.00.30.H38-241225-0044 | 25/12/2024 | 05/03/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN DUY TÚ ỦY QUYỀN ĐÀO THỊ LỊU ( TĐG TĐ 219) - BM | |
| 549 | 000.00.30.H38-241225-0038 | 25/12/2024 | 05/03/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN DUY TÚ ( TĐG TĐ 227) - BM | |
| 550 | 000.00.30.H38-241225-0043 | 25/12/2024 | 05/03/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN DUY TÚ ( TĐG TĐ 231) - BM | |
| 551 | 000.00.30.H38-250107-0028 | 07/01/2025 | 21/02/2025 | 24/06/2025 | Trễ hạn 85 ngày. | HOÀNG VĂN THUẬN - TRẦN THỊ THANH GIANG CÔNG NHẬN BS - LC | |
| 552 | 000.00.30.H38-250317-0009 | 17/03/2025 | 28/05/2025 | 24/06/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | BÙI VĂN HÙNG CÔNG NHẬN BS TĐ 312 - CL | |
| 553 | 000.00.30.H38-241113-0003 | 13/11/2024 | 09/12/2024 | 25/02/2025 | Trễ hạn 55 ngày. | NGHIÊM QUỐC DŨNG ( RA PCTT ĐÃ CÓ QĐ CMĐ TĐ 561) - DH | |
| 554 | 000.00.30.H38-241120-0021 | 20/11/2024 | 07/01/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 55 ngày. | ĐẶNG VĂN THƠ ( CÔNG NHẬN NHK TĐ 266) - CS | |
| 555 | 000.00.30.H38-250120-0004 | 20/01/2025 | 10/03/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 75 ngày. | BÙI VIỆT LONG TĐG TĐ 63 - XT | |
| 556 | 000.00.30.H38-250120-0003 | 20/01/2025 | 11/03/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 74 ngày. | BÙI VIỆT LONG TĐG TĐ 64 - XT | |
| 557 | H38.30.9-250520-0006 | 20/05/2025 | 13/06/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ VĂN SỸ - NGUYỄN THỊ THÊU TĐC CHƯA RA PCTT TĐ 10 - VH | |
| 558 | H38.30.9-250624-0004 | 24/06/2025 | 11/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐÀO NGỌC CHIẾN CÙNG SỬ DỤNG ĐẤT NGUYỄN THỊ HIỀN TĐ 22 - DH | |
| 559 | 000.00.30.H38-250220-0004 | 20/02/2025 | 11/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐẶNG THỊ HIỀN TĐC ĐÃ NỘP THUẾ - VH | |
| 560 | 000.00.30.H38-241225-0045 | 25/12/2024 | 05/03/2025 | 26/04/2025 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN HỮU LONG ( TĐG TĐ 171) - BM | |
| 561 | 000.00.30.H38-241219-0038 | 19/12/2024 | 04/03/2025 | 26/04/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ THU LỰU ( TĐG TĐ 172) - BM | |
| 562 | 000.00.30.H38-241225-0011 | 25/12/2024 | 04/03/2025 | 26/04/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN VIẾT THẮNG ỦY QUYỀN NGUYỄN NHƯ HOA ( TĐG TĐ 180) - BM | |
| 563 | 000.00.30.H38-241218-0042 | 18/12/2024 | 05/03/2025 | 26/04/2025 | Trễ hạn 37 ngày. | PHẠM THU DUYÊN ỦY QUYỀN HỒ NGỌC HƯỜNG ( TĐG TĐ 163) - BM | |
| 564 | 000.00.30.H38-241219-0040 | 19/12/2024 | 04/03/2025 | 26/04/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | TRẦN THỊ QUÝ ỦY QUYỀN NGUYỄN ĐÌNH THÊM ( TĐG TĐ 161) - BM | |
| 565 | H38.30.35-250421-0021 | 21/04/2025 | 20/06/2025 | 26/07/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ THANH | UBND phường Kim Tân |
| 566 | 000.00.30.H38-241125-0021 | 25/11/2024 | 03/01/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐỖ THỊ LIÊN - NGUYỄN HỮU ĐIỆP ( CÔNG NHẬN BS TĐ 211) - LC | |
| 567 | 000.00.30.H38-241226-0037 | 26/12/2024 | 12/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN HOAN - NGUYỄN THỊ XUÂN ỦY QUYỀN NGUYỄN TIẾN QUÂN ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 345) - XT | |
| 568 | 000.25.30.H38-241231-0013 | 31/12/2024 | 13/03/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 74 ngày. | PHẠM THỊ TÌNH | UBND phường Kim Tân |
| 569 | 000.00.30.H38-250115-0036 | 15/01/2025 | 23/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ TRUNG THÀNH CẤP BÌA TRÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 298 - XT | |
| 570 | 000.00.30.H38-250115-0021 | 15/01/2025 | 10/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LƯƠNG TRỌNG HOÀNG TDC ĐÃ NỘP THUẾ - VH | |
| 571 | H38.30.35-250425-0007 | 25/04/2025 | 25/06/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | TRẦN THỊ ĐƯỢC | UBND phường Kim Tân |
| 572 | H38.30.35-250425-0008 | 25/04/2025 | 25/06/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | ĐỖ THANH DUNG | UBND phường Kim Tân |
| 573 | 000.25.30.H38-250320-0010 | 20/03/2025 | 06/06/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | BÙI THỊ NHÀN | UBND phường Kim Tân |
| 574 | H38.30.35-250506-0038 | 06/05/2025 | 01/07/2025 | 28/10/2025 | Trễ hạn 84 ngày. | NÔNG NGỌC KHANH | UBND phường Kim Tân |
| 575 | 000.23.30.H38-250218-0015 | 18/02/2025 | 28/03/2025 | 29/04/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | VŨ THỊ THẢO | UBND phường Cốc Lếu |
| 576 | 000.23.30.H38-250220-0004 | 20/02/2025 | 01/04/2025 | 29/04/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | LÂM THỊ THU LAN | UBND phường Cốc Lếu |
| 577 | 000.00.30.H38-241129-0013 | 29/11/2024 | 09/01/2025 | 29/04/2025 | Trễ hạn 78 ngày. | NGUYỄN KIM OANH - NGUYỄN DUY ĐẠT ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 308) - CL | |
| 578 | 000.25.30.H38-250106-0020 | 06/01/2025 | 18/03/2025 | 29/04/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | PHẠM THỊ MƠ | UBND phường Kim Tân |
| 579 | 000.28.30.H38-250214-0012 | 14/02/2025 | 08/04/2025 | 29/04/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | BÙI VĂN HÙNG | UBND phường Pom Hán |
| 580 | H38.30.9-250416-0011 | 16/04/2025 | 20/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ THỊ DUNG - PHAN THANH HÙNG (CHƯA RA PCTT CẤP BÌA TĐC- TĐ 65) - CL | |
| 581 | 000.23.30.H38-250313-0005 | 13/03/2025 | 22/04/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | LÊ THỊ TÂM | UBND phường Cốc Lếu |
| 582 | 000.23.30.H38-250325-0001 | 25/03/2025 | 06/05/2025 | 31/05/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | LÊ THỊ VINH | UBND phường Cốc Lếu |
| 583 | 000.25.30.H38-241231-0011 | 31/12/2024 | 05/03/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 104 ngày. | TỐNG MINH LƯƠNG | UBND phường Kim Tân |
| 584 | 000.00.30.H38-241206-0018 | 06/12/2024 | 13/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG VĂN HỢI | |
| 585 | 000.00.30.H38-250226-0001 | 26/02/2025 | 07/04/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 89 ngày. | NGUYỄN MẠNH CƠ CMĐ TĐ 42 - CS | |
| 586 | H38.30.9-250416-0006 | 16/04/2025 | 23/06/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 63) - TP | |
| 587 | 000.00.30.H38-250303-0001 | 03/03/2025 | 28/03/2025 | 05/05/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | KIỀU THỊ DUNG ( RA PCTT CẤP BÌA CHUYỂN MỤC ĐÍCH -TĐ 72) - ĐT | |
| 588 | 000.00.30.H38-241220-0017 | 20/12/2024 | 14/01/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 78 ngày. | HÀ VIỆT HƯNG (RA QĐ CMĐ - RA PCTT - CẤP BÌA CMĐ TĐ 25)- BC | |
| 589 | 000.00.30.H38-250312-0003 | 12/03/2025 | 06/04/2025 | 06/05/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HỢP (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 239) -BC | |
| 590 | H38.30.9-250426-0002 | 26/04/2025 | 02/06/2025 | 06/06/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM BÍCH NGÂN - TRẦN VĂN HOÀNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 336) -BC | |
| 591 | H38.30.9-250426-0003 | 26/04/2025 | 02/06/2025 | 06/06/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN MẠNH RUYẾN- BÙI THỊ HƯƠNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 335) -BC | |
| 592 | 000.00.30.H38-241220-0038 | 20/12/2024 | 25/01/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | SU THỊ CHAO ( RA QĐ CMĐ - RA PCTT - CẤP BÌA CMĐ TĐ 476) - TP | |
| 593 | 000.00.30.H38-250115-0013 | 15/01/2025 | 09/02/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | VÀNG VĂN SINH RA PCTT - CẤP BÌA CMĐ TĐ 1020 - HT | |
| 594 | 000.00.30.H38-250218-0045 | 18/02/2025 | 15/03/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG VĂN NGỌC CMĐ TĐ 97 - DH | |
| 595 | 000.00.30.H38-250218-0046 | 18/02/2025 | 15/03/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 62 ngày. | VŨ HẢI NAM CMĐ TĐ 99 - DH | |
| 596 | 000.00.30.H38-250218-0047 | 18/02/2025 | 15/03/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG HỒNG NHUNG CMĐ TĐ 98 - DH | |
| 597 | 000.00.30.H38-241220-0003 | 20/12/2024 | 14/01/2025 | 13/05/2025 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG HỮU HƯNG ( RA QĐ CMĐ - RA PCTT - CẤP BÌA CMĐ TĐ 199) - PH | |
| 598 | 000.00.30.H38-250402-0002 | 02/04/2025 | 07/06/2025 | 13/06/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ NHÂM ỦY QUYỀN PHẠM XUÂN BA CMĐ TĐ 470 - PH | |
| 599 | 000.00.30.H38-250317-0002 | 17/03/2025 | 30/04/2025 | 13/06/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI NGỌC CMĐ TĐ 574 - PH | |
| 600 | 000.00.30.H38-250311-0002 | 11/03/2025 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CẨN (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 358) - BC | |
| 601 | H38.30.9-250415-0002 | 15/04/2025 | 13/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ KIM PHƯƠNG ỦY QUYỀN NGUYỄN TIẾN THẮNG CMĐ TĐ 95 - BL | |
| 602 | 000.00.30.H38-241028-0001 | 28/10/2024 | 22/11/2024 | 17/02/2025 | Trễ hạn 60 ngày. | MAI VĂN QUÂN - BÙI THỊ MINH ( RA BÌA ĐÃ CÓ QĐ CMĐ, CHƯA RA PCTT TĐ 44) - BC | |
| 603 | 000.00.30.H38-250120-0014 | 20/01/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MAN RA PCTT - CẤP BÌA CMĐ TĐ 409 - CS | |
| 604 | 000.00.30.H38-241227-0023 | 27/12/2024 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH ÂN - VŨ THỊ NIỀM RA QĐ CMĐ - RA PCTT - RA BÌA CMĐ TĐ 89 - BC | |
| 605 | 000.00.30.H38-241227-0022 | 27/12/2024 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH ÂN - VŨ THỊ NIỀM RA QĐ CMĐ - RA PCTT - RA BÌA CMĐ TĐ 88 - BC | |
| 606 | 000.00.30.H38-241227-0026 | 27/12/2024 | 24/01/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH ÂN - VŨ THỊ NIỀM RA QĐ CMĐ - RA PCTT - RA BÌA CMĐ TĐ 11 - BC | |
| 607 | 000.00.30.H38-241227-0028 | 27/12/2024 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH ÂN - VŨ THỊ NIỀM RA QĐ CMĐ - RA PCTT - RA BÌA CMĐ TĐ 87 - BC | |
| 608 | 000.00.30.H38-241227-0021 | 27/12/2024 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH ÁI - ĐINH THỊ THÚY RA QĐ CMĐ - RA PCTT - CẤP BÌA CMĐ TĐ 22 - BC | |
| 609 | 000.00.30.H38-241227-0020 | 27/12/2024 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ THÚY RA QĐ CMĐ - RA PCTT - RA BÌA CMĐ TĐ 16 - BC | |
| 610 | 000.00.30.H38-250110-0003 | 10/01/2025 | 04/02/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | TRẦN MẠNH HỒNG TĐ CMĐ TĐ 131 - CS | |
| 611 | 000.00.30.H38-250110-0002 | 10/01/2025 | 04/02/2025 | 17/06/2025 | Trễ hạn 93 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO ỦY QUYỀN NGUYỄN QUỐC HƯNG RA QĐ CMĐ - RA PCTT - DH | |
| 612 | 000.00.30.H38-250121-0030 | 21/01/2025 | 15/02/2025 | 17/06/2025 | Trễ hạn 85 ngày. | LƯƠNG THỊ MAI HIÊN - ĐẬU VĂN THỨC - ĐẬU BÍCH THỦY - ĐẬU THÀNH TRUNG - RA QĐ CMĐ - RA PCTT TĐ 140 - PH | |
| 613 | 000.00.30.H38-250313-0018 | 13/03/2025 | 07/04/2025 | 18/04/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRỊNH NGỌC TRƯA CMĐ TĐ 57 - BC | |
| 614 | 000.00.30.H38-250227-0001 | 27/02/2025 | 24/03/2025 | 18/04/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | TRẦN VĂN ĐIỂM - PHẠM THỊ THÚY CMĐ TĐ 275 - PH | |
| 615 | 000.00.30.H38-250121-0004 | 21/01/2025 | 15/02/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 86 ngày. | NÔNG VĂN HƯNG CMĐ TĐ 213 - BC | |
| 616 | 000.00.30.H38-250221-0021 | 21/02/2025 | 17/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN HƯNG RA PCTT CẤP BÌA CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 229 - BC | |
| 617 | 000.00.30.H38-250221-0020 | 21/02/2025 | 17/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN HƯNG RA PCTT - CẤP BÌA CMĐ CMĐ TĐ 52 - BC | |
| 618 | 000.00.30.H38-250221-0022 | 21/02/2025 | 17/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN HƯNG RA PCTT CẤP BÌA CHÚNG ĐẤU GIÁ TĐ 53 -BC | |
| 619 | 000.00.30.H38-250204-0009 | 04/02/2025 | 04/04/2025 | 19/04/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THỌ - NGUYỄN QUỐC HƯNG - BÙI KIM NHUNG - NGUYỄN HUY HOÀNG CMĐ TĐ 280 - TN | |
| 620 | 000.00.30.H38-250312-0006 | 12/03/2025 | 06/04/2025 | 19/06/2025 | Trễ hạn 52 ngày. | ĐỖ MẠNH THẮNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 385) - BL | |
| 621 | 000.00.30.H38-250401-0011 | 01/04/2025 | 18/06/2025 | 19/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHUNG THANH TRÀ CMĐ TĐ 273 - BC | |
| 622 | 000.00.30.H38-241224-0048 | 24/12/2024 | 18/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ NƯƠNG ( RA PCTT - RA BÌA CMĐ TĐ 114) - VH | |
| 623 | 000.00.30.H38-241230-0002 | 30/12/2024 | 24/01/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CƯƠNG RA PCTT - CẤP BÌA TĐ 145 - ĐT | |
| 624 | 000.00.30.H38-250114-0004 | 14/01/2025 | 08/02/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | LÊ VĂN PHI TĐ CMĐ TĐ 290 - DH | |
| 625 | 000.00.30.H38-250110-0029 | 10/01/2025 | 04/02/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐỖ VĂN XUÂN TĐ CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 288 -DH | |
| 626 | 000.00.30.H38-250113-0024 | 13/01/2025 | 07/02/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 51 ngày. | TRỊNH NGỌC TRƯA RA QĐ CMĐ - RA PCTT - CẤP BÌA CMĐ - BC | |
| 627 | 000.00.30.H38-250218-0003 | 18/02/2025 | 26/04/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH MAI - TẠ THANH SƠN CMĐ TĐ 370 - PH | |
| 628 | 000.00.30.H38-250305-0009 | 05/03/2025 | 20/05/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THẾ GIẢNG - NGUYỄN THỊ MINH CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 50 -PH | |
| 629 | 000.00.30.H38-250314-0010 | 14/03/2025 | 24/04/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM VÂN (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 349) -BC | |
| 630 | 000.00.30.H38-250109-0014 | 09/01/2025 | 03/02/2025 | 22/03/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH QUẢNG RA PCTT TĐ 31 - BC | |
| 631 | 000.00.30.H38-241205-0034 | 05/12/2024 | 17/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH ( CHƯA RA PCTT TĐ 151 TBĐ 47) - ĐT | |
| 632 | 000.00.30.H38-250224-0003 | 24/02/2025 | 04/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐỖ THỊ HẠT CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 263 -DH | |
| 633 | 000.00.30.H38-250120-0015 | 20/01/2025 | 28/03/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | LÒ THỊ TÂNG - NGUYỄN VĂN DIỆN RA QĐ CMĐ TĐ 2 - DH | |
| 634 | 000.00.30.H38-250311-0003 | 11/03/2025 | 21/05/2025 | 22/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ CƯ (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 63) -PH | |
| 635 | 000.00.30.H38-241227-0035 | 27/12/2024 | 14/03/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 90 ngày. | VŨ VĂN CƯỜNG - LƯU HOÀNG YẾN RA PCTT - CẤP BÌA CMĐ TĐ 70 - LC | |
| 636 | H38.30.9-250625-0012 | 25/06/2025 | 20/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI ĐỨC TRƯỜNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 208 - ĐT | |
| 637 | H38.30.9-250609-0003 | 09/06/2025 | 04/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | VI VĂN SIỀNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 272 -ĐT | |
| 638 | 000.00.30.H38-250224-0004 | 24/02/2025 | 21/03/2025 | 23/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ TƠ CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 270 -DH | |
| 639 | 000.00.30.H38-250324-0005 | 24/03/2025 | 06/05/2025 | 23/05/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ NGHĨA HƯNG CMĐ TĐ 361 - BC | |
| 640 | 000.00.30.H38-250310-0002 | 10/03/2025 | 21/05/2025 | 23/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THANH BẰNG- TRẦN THỊ HỒI (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 238) -BC | |
| 641 | 000.00.30.H38-250310-0001 | 10/03/2025 | 21/05/2025 | 23/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THANH BẰNG - TRẦN THỊ HỒI (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 46) -BC | |
| 642 | 000.00.30.H38-250220-0006 | 20/02/2025 | 21/05/2025 | 23/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THUYẾT - NGUYỄN THỊ SAN CMĐ - CS | |
| 643 | 000.00.30.H38-241231-0032 | 31/12/2024 | 25/01/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐOÀN TRUNG KIÊN RA PCTT - CẤP BÌA CMĐ TĐ 294 - NC | |
| 644 | 000.00.30.H38-241219-0031 | 19/12/2024 | 08/01/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 53 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HIẾN ( CẤP BÌA CMĐ TĐ 331) - CĐ | |
| 645 | 000.00.30.H38-250221-0007 | 21/02/2025 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THU TRANG RA PCTT CẤP BÌA CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 50 - BC | |
| 646 | 000.00.30.H38-250217-0018 | 17/02/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU CHƯA RA PCTT TĐ 189 - ĐT | |
| 647 | 000.00.30.H38-250217-0021 | 17/02/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU CMĐ RA PCTT TĐ 186 - ĐT | |
| 648 | 000.00.30.H38-250408-0022 | 08/04/2025 | 03/05/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | LÝ THỊ LOAN (CHUYỂN MỤC ĐÍCH TĐ 58) -BC | |
| 649 | 000.00.30.H38-250214-0027 | 14/02/2025 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN GIANG CMĐ TĐ 199 - TN | |
| 650 | 000.00.30.H38-241224-0044 | 24/12/2024 | 18/01/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | MAI XUÂN HỢI ( RA QĐ CMĐ - RA PCTT - RA BÌA CMĐ ) - BC | |
| 651 | 000.00.30.H38-250110-0023 | 10/01/2025 | 04/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐẶNG BẰNG GIANG ỦY QUYỀN NGUYỄN THỊ HIỀN RA PCTT - CẤP BÌA ĐÃ CÓ QĐ CMĐ TĐ 10 - BC | |
| 652 | H38.30.9-250410-0004 | 10/04/2025 | 21/05/2025 | 30/05/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI DUY KHÁNH (CHUYỂN MỤC ĐÍCH THỬA ĐẤT 193) -NC |