Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.36.30-250618-0001 18/06/2025 19/06/2025 20/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HẢI YẾN UBND phường Sa Pa
2 H38.36.34-250612-0002 12/06/2025 13/06/2025 20/06/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HẠNG A CANG UBND phường Cầu Mây
3 H38.36.30-250619-0001 20/06/2025 23/06/2025 24/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÀ UBND phường Sa Pa
4 H38.36.30-250620-0001 20/06/2025 23/06/2025 24/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHI LONG UBND phường Sa Pa
5 H38.36.30-250620-0002 20/06/2025 23/06/2025 24/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG UBND phường Sa Pa
6 H38.36.34-250521-0003 22/05/2025 23/05/2025 26/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HẠNG A PHÁY UBND phường Cầu Mây
7 H38.36.34-250522-0004 22/05/2025 23/05/2025 26/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ A THÁNG UBND phường Cầu Mây
8 000.37.36.H38-241230-0015 30/12/2024 31/12/2024 01/01/2025
Trễ hạn 0 ngày.
GIÀNG A THÀO UBND xã Trung Chải
9 000.37.36.H38-241230-0006 30/12/2024 31/12/2024 01/01/2025
Trễ hạn 0 ngày.
GIÀNG THỊ CHÚ UBND xã Trung Chải
10 000.37.36.H38-241230-0014 30/12/2024 31/12/2024 01/01/2025
Trễ hạn 0 ngày.
GIÀNG A THÀO UBND xã Trung Chải
11 000.37.36.H38-241230-0007 30/12/2024 31/12/2024 01/01/2025
Trễ hạn 0 ngày.
GIÀNG THỊ CHÚ UBND xã Trung Chải
12 000.37.36.H38-241230-0009 30/12/2024 31/12/2024 02/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THỊ CHÚ UBND xã Trung Chải
13 000.24.36.H38-250326-0003 27/03/2025 28/03/2025 02/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
MÁ A XÚ UBND xã Mường Hoa
14 H38.36.37-250527-0005 27/05/2025 28/05/2025 02/06/2025
Trễ hạn 3 ngày.
THÀO THỊ PLA UBND xã Hoàng Liên
15 000.37.36.H38-250401-0014 01/04/2025 02/04/2025 03/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A NỦ UBND xã Trung Chải
16 000.37.36.H38-250226-0005 27/02/2025 28/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
CHẢO SAN MẨY UBND xã Trung Chải
17 000.37.36.H38-250227-0009 27/02/2025 28/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG A DỔ UBND xã Trung Chải
18 000.37.36.H38-250228-0002 28/02/2025 03/03/2025 04/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CỨ A ĐANG UBND xã Trung Chải
19 H38.36.38-250602-0008 02/06/2025 03/06/2025 04/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A TÙNG UBND xã Mường Hoa
20 000.26.36.H38-250117-0001 21/01/2025 22/01/2025 05/02/2025
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ LÁO LỞ UBND xã Liên Minh
21 000.23.36.H38-250212-0001 28/02/2025 03/03/2025 05/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
CHẢO ÔNG KHÉ UBND xã Thanh Bình
22 000.37.36.H38-250304-0003 04/03/2025 05/03/2025 06/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHẢO TẢ MẨY UBND xã Trung Chải
23 000.37.36.H38-250304-0005 04/03/2025 05/03/2025 06/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A KÝ UBND xã Trung Chải
24 H38.36.38-250603-0012 04/06/2025 05/06/2025 06/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO A CHỨ UBND xã Mường Hoa
25 H38.36.38-250603-0005 04/06/2025 05/06/2025 06/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THỊ SUA UBND xã Mường Hoa
26 H38.36.36-250505-0003 05/05/2025 06/05/2025 07/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MÁ A GIỐNG UBND phường Hàm Rồng
27 H38.36.42-250506-0006 06/05/2025 07/05/2025 08/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MÁ A LỶ UBND xã Trung Chải
28 H38.36.38-250506-0003 06/05/2025 07/05/2025 08/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MÁ THỊ XÚ UBND xã Mường Hoa
29 000.24.36.H38-250404-0002 04/04/2025 08/04/2025 09/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU A TUNG UBND xã Mường Hoa
30 H38.36.36-250605-0001 05/06/2025 06/06/2025 10/06/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ CAO TẦNG UBND phường Hàm Rồng
31 000.22.36.H38-250305-0003 06/03/2025 07/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VỪ A THÀO UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
32 000.23.36.H38-250409-0017 09/04/2025 10/04/2025 11/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHẢO ÔNG LIỀU UBND xã Thanh Bình
33 H38.36.42-250507-0005 07/05/2025 08/05/2025 11/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A PHÌNH UBND xã Trung Chải
34 H38.36.38-250507-0004 07/05/2025 08/05/2025 11/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TẨN A NÂU UBND xã Mường Hoa
35 000.23.36.H38-250305-0003 05/03/2025 06/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 4 ngày.
CHẢO ÔNG Ú UBND xã Thanh Bình
36 000.23.36.H38-250307-0002 07/03/2025 10/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ LÁO CÁO UBND xã Thanh Bình
37 H38.36.38-250610-0001 10/06/2025 11/06/2025 12/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A CÁNG UBND xã Mường Hoa
38 H38.36.33-250610-0001 10/06/2025 11/06/2025 12/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHẢO ÔNG SỂNH UBND xã Thanh Bình
39 H38.36.36-250611-0003 11/06/2025 12/06/2025 13/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MÁ A SÀNG UBND phường Hàm Rồng
40 000.37.36.H38-250110-0002 10/01/2025 13/01/2025 14/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU A GIẢNG UBND xã Trung Chải
41 000.22.36.H38-250324-0002 26/03/2025 27/03/2025 15/04/2025
Trễ hạn 13 ngày.
CỨ A TÍNH UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
42 000.37.36.H38-250404-0002 04/04/2025 08/04/2025 15/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
GIÀNG A CHẢO UBND xã Trung Chải
43 000.37.36.H38-250404-0008 04/04/2025 08/04/2025 15/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
GIÀNG A DI UBND xã Trung Chải
44 000.34.36.H38-250411-0002 11/04/2025 14/04/2025 15/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
Trang A Thanh UBND xã Tả Van
45 000.24.36.H38-250410-0006 11/04/2025 14/04/2025 15/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A DƠ UBND xã Mường Hoa
46 H38.36.42-250612-0001 12/06/2025 13/06/2025 15/06/2025
Trễ hạn 0 ngày.
CHẢO CHIẾU MẨY UBND xã Trung Chải
47 H38.36.38-250612-0002 13/06/2025 16/06/2025 17/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A LỬ UBND xã Mường Hoa
48 H38.36.38-250613-0001 13/06/2025 16/06/2025 17/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU A DƠ UBND xã Mường Hoa
49 000.24.36.H38-250410-0001 11/04/2025 14/04/2025 18/04/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ A VẢNG UBND xã Mường Hoa
50 H38.36.42-250514-0001 14/05/2025 15/05/2025 19/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HẠNG A DÍ UBND xã Trung Chải
51 H38.36.42-250417-0006 17/04/2025 18/04/2025 22/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG A LỬ UBND xã Trung Chải
52 H38.36.42-250520-0014 20/05/2025 21/05/2025 22/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU A THÀO UBND xã Trung Chải
53 H38.36.42-250519-0008 19/05/2025 20/05/2025 22/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG THỊ SÚA UBND xã Trung Chải
54 H38.36.42-250519-0006 19/05/2025 20/05/2025 22/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
CHẢO LÁO TẢ UBND xã Trung Chải
55 H38.36.42-250519-0001 19/05/2025 20/05/2025 22/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
CHÂU A PHO UBND xã Trung Chải
56 H38.36.45-250514-0001 14/05/2025 15/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 6 ngày.
LỒ A SÍNH UBND phường Phan Si Păng
57 H38.36.45-250515-0001 15/05/2025 16/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 5 ngày.
ĐƯỜNG TUẤN HẢI UBND phường Phan Si Păng
58 H38.36.41-250618-0001 19/06/2025 20/06/2025 23/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHÀN TẢ MẨY UBND xã Mường Bo
59 H38.36.42-250424-0006 24/04/2025 25/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 0 ngày.
MÁ A MÌNH UBND xã Trung Chải
60 H38.36.42-250424-0005 24/04/2025 25/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 0 ngày.
MÁ A MÌNH UBND xã Trung Chải
61 H38.36.42-250424-0002 24/04/2025 25/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 0 ngày.
CHÂU A SINH UBND xã Trung Chải
62 H38.36.37-250623-0008 23/06/2025 24/06/2025 26/06/2025
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG A TU UBND xã Hoàng Liên
63 H38.36.30-250526-0002 26/05/2025 27/05/2025 28/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM UBND phường Sa Pa
64 H38.36.45-250527-0001 27/05/2025 28/05/2025 29/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH UBND phường Phan Si Păng
65 H38.36.42-250523-0009 23/05/2025 26/05/2025 30/05/2025
Trễ hạn 4 ngày.
GIÀNG A CHẢO UBND xã Trung Chải
66 H38.36.34-250425-0004 25/04/2025 28/04/2025 05/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LỒ A PÁO UBND phường Cầu Mây
67 H38.36.34-250425-0002 25/04/2025 28/04/2025 05/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ A SANG UBND phường Cầu Mây
68 H38.36.33-250429-0005 06/05/2025 07/05/2025 09/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
THÀO A NỦ UBND xã Thanh Bình
69 H38.36.42-250612-0003 12/06/2025 13/06/2025 14/06/2025
Trễ hạn 0 ngày.
CHẢO CHIẾU MẨY UBND xã Trung Chải
70 H38.36.42-250521-0001 21/05/2025 22/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THỊ XUA UBND xã Trung Chải
71 H38.36.42-250521-0002 21/05/2025 22/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THỊ XUA UBND xã Trung Chải
72 H38.36.43-250610-0024 10/06/2025 11/06/2025 12/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ HOÀNG HUY UBND phường Sa Pả
73 H38.36.43-250610-0025 10/06/2025 11/06/2025 12/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI QUÂN UBND phường Sa Pả
74 H38.36.39-250512-0007 12/05/2025 13/05/2025 14/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG A MĂNG UBND xã Tả Phìn
75 H38.36.34-250521-0004 22/05/2025 23/05/2025 26/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A CHỈNH UBND phường Cầu Mây
76 000.38.36.H38-250225-0009 25/02/2025 26/02/2025 03/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LƯU UBND phường Sa Pả
77 H38.36.42-250429-0003 29/04/2025 05/05/2025 06/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU A CHÀ UBND xã Trung Chải
78 000.00.36.H38-250408-0024 08/04/2025 09/04/2025 10/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÒA UBND phường Sa Pa
79 H38.36.30-250507-0007 07/05/2025 08/05/2025 11/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI YẾN UBND phường Sa Pa
80 000.23.36.H38-250307-0003 07/03/2025 10/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ ÔNG LIẾU UBND xã Thanh Bình
81 000.23.36.H38-250306-0002 06/03/2025 07/03/2025 14/03/2025
Trễ hạn 5 ngày.
CHẢO MÙI PẾT UBND xã Thanh Bình
82 H38.36.38-250514-0012 14/05/2025 15/05/2025 16/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MÁ THỊ SÁNG UBND xã Mường Hoa
83 H38.36.38-250612-0001 13/06/2025 16/06/2025 18/06/2025
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG THỊ MẢO UBND xã Mường Hoa
84 H38.36.42-250424-0003 24/04/2025 25/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 0 ngày.
CỨ A SẤU UBND xã Trung Chải
85 H38.36.30-250609-0002 09/06/2025 11/06/2025 13/06/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ THỊ SONG UBND phường Sa Pa
86 H38.36.30-250609-0001 09/06/2025 11/06/2025 13/06/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ THƯ TÂM UBND phường Sa Pa
87 H38.36.37-250415-0011 15/04/2025 17/04/2025 05/05/2025
Trễ hạn 10 ngày.
LỒ THỊ XÚ UBND xã Hoàng Liên
88 000.37.36.H38-250115-0002 15/01/2025 17/01/2025 06/02/2025
Trễ hạn 14 ngày.
GIÀNG THỊ PÀNG UBND xã Trung Chải
89 000.37.36.H38-250115-0001 15/01/2025 17/01/2025 20/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THỊ SÔ UBND xã Trung Chải
90 H38.36.40-250529-0001 29/05/2025 30/05/2025 02/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN TÙNG UBND xã Tả Van
91 000.26.36.H38-250225-0021 25/02/2025 26/02/2025 06/03/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN UBND xã Liên Minh
92 000.26.36.H38-250225-0022 25/02/2025 26/02/2025 06/03/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN UBND xã Liên Minh
93 H38.36.39-250429-0002 29/04/2025 05/05/2025 06/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH CÔNG SƠN UBND xã Tả Phìn
94 000.22.36.H38-250123-0003 24/01/2025 03/02/2025 11/02/2025
Trễ hạn 6 ngày.
GIÀNG A CHỈNH UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
95 H38.36.39-250515-0006 15/05/2025 16/05/2025 19/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHẢO SAN MẨY UBND xã Tả Phìn
96 H38.36.42-250520-0008 20/05/2025 21/05/2025 22/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU A SÀNG UBND xã Trung Chải
97 000.26.36.H38-241230-0004 30/12/2024 31/12/2024 02/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÙ A DE UBND xã Liên Minh
98 000.37.36.H38-250206-0001 06/02/2025 07/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A LỨ UBND xã Trung Chải
99 000.37.36.H38-250206-0004 06/02/2025 07/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A MÌNH UBND xã Trung Chải
100 000.37.36.H38-250206-0003 06/02/2025 07/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU A VẢNG UBND xã Trung Chải
101 000.37.36.H38-250206-0002 06/02/2025 07/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A LỨ UBND xã Trung Chải
102 000.41.36.H38-250401-0002 01/04/2025 02/04/2025 11/04/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TIẾN MẠNH UBND phường Ô Quý Hồ
103 H38.36.42-250609-0002 09/06/2025 10/06/2025 11/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ LÁO LỞ UBND xã Trung Chải
104 000.00.36.H38-250109-0013 09/01/2025 10/01/2025 14/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VIỆT HƯNG UBND phường Sa Pa
105 000.21.36.H38-250113-0002 13/01/2025 14/01/2025 15/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG A THẮNG UBND xã Bản Hồ
106 H38.36.39-250613-0003 13/06/2025 16/06/2025 17/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG SAN MẨY UBND xã Tả Phìn
107 H38.36.45-250414-0013 15/04/2025 16/04/2025 21/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ QUANG NHÃ UBND phường Phan Si Păng
108 H38.36.45-250414-0017 15/04/2025 16/04/2025 21/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT VÂN UBND phường Phan Si Păng
109 H38.36.45-250414-0018 15/04/2025 16/04/2025 21/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ HOÀN UBND phường Phan Si Păng
110 H38.36.42-250520-0016 20/05/2025 21/05/2025 22/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHẢO TẢ MẨY UBND xã Trung Chải
111 H38.36.42-250520-0017 20/05/2025 21/05/2025 22/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHẢO LÁO TẢ UBND xã Trung Chải
112 H38.36.39-250520-0004 21/05/2025 22/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH UBND xã Tả Phìn
113 H38.36.44-250422-0002 22/04/2025 23/04/2025 24/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRÁNG SỬ HÙNG UBND phường Ô Quý Hồ
114 H38.36.37-250624-0002 24/06/2025 25/06/2025 26/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MÁ HOÀNG LONG UBND xã Hoàng Liên
115 000.34.36.H38-250225-0006 25/02/2025 26/02/2025 27/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN CẢNH UBND xã Tả Van
116 000.34.36.H38-250225-0005 25/02/2025 26/02/2025 27/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN SÀNG UBND xã Tả Van
117 000.37.36.H38-250114-0002 14/01/2025 11/02/2025 19/02/2025
Trễ hạn 6 ngày.
GIÀNG A SÁU UBND xã Trung Chải
118 000.37.36.H38-250115-0003 15/01/2025 12/02/2025 19/02/2025
Trễ hạn 5 ngày.
CHÂU A KỶ UBND xã Trung Chải
119 000.37.36.H38-250116-0001 16/01/2025 13/02/2025 19/02/2025
Trễ hạn 4 ngày.
CHẢO MÙI SỂNH UBND xã Trung Chải
120 000.34.36.H38-250319-0004 19/03/2025 21/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LỒ THỊ SY UBND xã Tả Van
121 000.37.36.H38-250220-0012 20/02/2025 03/04/2025 09/04/2025
Trễ hạn 4 ngày.
GIÀNG A NHÀ UBND xã Trung Chải
122 000.26.36.H38-241203-0001 03/12/2024 15/01/2025 14/03/2025
Trễ hạn 42 ngày.
HÙ NỤ PHỆ UBND xã Liên Minh
123 000.40.36.H38-241010-0004 10/10/2024 20/01/2025 18/03/2025
Trễ hạn 41 ngày.
HẠNG A SU UBND phường Phan Si Păng
124 000.40.36.H38-241010-0003 10/10/2024 20/01/2025 18/03/2025
Trễ hạn 41 ngày.
HẠNG A TOẢ UBND phường Phan Si Păng
125 000.40.36.H38-241010-0002 10/10/2024 20/01/2025 18/03/2025
Trễ hạn 41 ngày.
HẠNG A CHẢO UBND phường Phan Si Păng
126 000.26.36.H38-241231-0005 31/12/2024 19/02/2025 21/03/2025
Trễ hạn 22 ngày.
PHÙNG VẦN CHÂU UBND xã Liên Minh
127 000.26.36.H38-241231-0001 31/12/2024 07/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 10 ngày.
TẨN VẦN KIÊM UBND xã Liên Minh
128 000.26.36.H38-241205-0004 05/12/2024 17/01/2025 26/05/2025
Trễ hạn 89 ngày.
TẨN SÀNH KIÊM UBND xã Liên Minh
129 000.21.36.H38-241105-0002 05/11/2024 17/12/2024 26/05/2025
Trễ hạn 111 ngày.
ĐÀO A KHÁNH UBND xã Bản Hồ
130 H38.36.4-250424-0002 24/04/2025 12/05/2025 15/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ HẰNG
131 H38.36.9-250623-0001 23/06/2025 18/07/2025 04/11/2025
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN VIẾT BẨY
132 000.00.36.H38-250224-0014 24/02/2025 21/04/2025 06/06/2025
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁ
133 000.00.36.H38-250320-0014 20/03/2025 30/09/2025 06/10/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VIẾT BẨY
134 H38.36.9-250610-0004 11/06/2025 06/07/2025 07/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN QUÂN
135 000.00.36.H38-241129-0017 29/11/2024 08/04/2025 08/05/2025
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM THỊ HUỆ
136 000.00.36.H38-241204-0004 04/12/2024 11/03/2025 08/05/2025
Trễ hạn 40 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC MAI
137 000.00.36.H38-250311-0029 12/03/2025 09/06/2025 08/07/2025
Trễ hạn 21 ngày.
ĐOÀN XUÂN HIẾU
138 000.00.36.H38-250312-0013 12/03/2025 04/12/2025 08/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG A CHƯ
139 000.00.36.H38-250410-0011 10/04/2025 05/05/2025 09/10/2025
Trễ hạn 112 ngày.
MAI ĐỨC DUY
140 000.00.36.H38-250219-0008 19/02/2025 10/06/2025 11/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HƯƠNG
141 H38.36.9-250616-0005 16/06/2025 11/07/2025 11/09/2025
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUY
142 H38.36.9-250616-0004 16/06/2025 11/07/2025 11/09/2025
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIẾU
143 000.00.36.H38-250117-0007 17/01/2025 07/05/2025 12/06/2025
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN NGỌC CƯƠNG
144 H38.36.9-250507-0004 07/05/2025 24/07/2025 12/08/2025
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ NGA
145 H38.36.9-250620-0004 20/06/2025 15/07/2025 12/08/2025
Trễ hạn 20 ngày.
MÁ A NA
146 000.00.36.H38-250110-0004 10/01/2025 21/02/2025 14/03/2025
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI THỊ KIM NGÂN
147 000.00.36.H38-250220-0008 20/02/2025 04/09/2025 15/09/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HỘI
148 000.00.36.H38-241219-0007 19/12/2024 14/06/2025 16/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH THUỶ
149 000.00.36.H38-241219-0008 19/12/2024 14/06/2025 16/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH THUỶ
150 000.00.36.H38-250225-0011 25/02/2025 14/04/2025 17/06/2025
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI
151 H38.36.9-250421-0003 21/04/2025 16/05/2025 20/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾN
152 H38.36.9-250611-0002 11/06/2025 06/07/2025 22/07/2025
Trễ hạn 12 ngày.
TRỊNH QUANG HƯNG
153 H38.36.9-250611-0001 11/06/2025 06/07/2025 22/07/2025
Trễ hạn 12 ngày.
TRỊNH QUANG HƯNG
154 H38.36.9-250528-0004 28/05/2025 22/06/2025 23/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU VĨNH THỊNH
155 H38.36.9-250528-0003 28/05/2025 22/06/2025 23/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾN
156 H38.36.9-250528-0002 28/05/2025 22/06/2025 23/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾN
157 H38.36.9-250612-0011 12/06/2025 07/07/2025 26/08/2025
Trễ hạn 36 ngày.
VÀNG A CANG
158 H38.36.9-250610-0002 11/06/2025 06/07/2025 26/08/2025
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN QUANG CHI
159 000.00.36.H38-241223-0008 23/12/2024 18/11/2025 26/11/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THUẬN
160 H38.36.9-250618-0004 18/06/2025 13/07/2025 30/07/2025
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG MẬU HUY
161 000.00.36.H38-250305-0006 05/03/2025 30/03/2025 03/04/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN CHÍ THÀNH
162 000.00.36.H38-250225-0002 25/02/2025 02/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGÂN HÀ
163 000.00.36.H38-241210-0013 10/12/2024 17/03/2025 08/05/2025
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾP
164 000.00.36.H38-241203-0006 03/12/2024 08/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUI
165 000.00.36.H38-241230-0018 30/12/2024 24/01/2025 11/04/2025
Trễ hạn 55 ngày.
VŨ DUY KHA
166 000.00.36.H38-241223-0005 23/12/2024 06/05/2025 13/05/2025
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN THẮNG
167 000.00.36.H38-241223-0007 23/12/2024 03/04/2025 13/05/2025
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN CÔNG TOÀN
168 000.00.36.H38-241213-0006 13/12/2024 24/02/2025 14/03/2025
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN TUẤN VĂN
169 000.00.36.H38-250117-0021 17/01/2025 27/02/2025 14/03/2025
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN THANH
170 000.00.36.H38-241203-0021 03/12/2024 13/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN KHẮC CHANH
171 000.00.36.H38-241217-0013 17/12/2024 11/01/2025 18/03/2025
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THU THỦY
172 000.00.36.H38-241213-0010 13/12/2024 19/02/2025 18/03/2025
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM SƠN
173 000.00.36.H38-241029-0026 29/10/2024 23/11/2024 18/03/2025
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG
174 000.00.36.H38-250113-0001 13/01/2025 17/04/2025 20/05/2025
Trễ hạn 21 ngày.
PHÙNG THỊ HƯƠNG SEN
175 000.00.36.H38-250319-0015 19/03/2025 13/04/2025 23/04/2025
Trễ hạn 8 ngày.
ĐƯỜNG VINH HƯNG
176 000.00.36.H38-241129-0013 29/11/2024 24/12/2024 24/04/2025
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG
177 000.00.36.H38-241127-0011 27/11/2024 18/04/2025 24/04/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG
178 000.00.36.H38-241224-0010 24/12/2024 18/01/2025 25/04/2025
Trễ hạn 70 ngày.
TRẦN VĂN TRÁNG
179 000.00.36.H38-241217-0015 17/12/2024 17/02/2025 26/05/2025
Trễ hạn 68 ngày.
THỊNH THỊ THANH HUYỀN
180 000.00.36.H38-250404-0005 04/04/2025 29/04/2025 26/05/2025
Trễ hạn 17 ngày.
MAI HIỂN HƯNG
181 000.00.36.H38-250103-0019 03/01/2025 28/02/2025 28/03/2025
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ THỊ TUYẾT
182 000.00.36.H38-250317-0016 17/03/2025 11/04/2025 29/04/2025
Trễ hạn 12 ngày.
VƯƠNG XUÂN TRUNG
183 000.00.36.H38-250124-0001 24/01/2025 18/02/2025 29/05/2025
Trễ hạn 70 ngày.
THÈN VĂN NGUYÊN
184 H38.36.9-250617-0004 17/06/2025 01/07/2025 02/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THU
185 H38.36.9-250422-0002 22/04/2025 09/05/2025 20/05/2025
Trễ hạn 7 ngày.
HẠNG A DŨNG
186 000.00.36.H38-241202-0010 02/12/2024 18/06/2025 27/06/2025
Trễ hạn 7 ngày.
SÙNG THỊ SÁY
187 000.00.36.H38-250312-0020 12/03/2025 26/03/2025 03/04/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀO A PHỦ ĐÀO VĂN PHỦ
188 000.00.36.H38-250313-0007 13/03/2025 27/03/2025 03/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ KIỀM DÙNG
189 000.00.36.H38-250318-0010 18/03/2025 01/04/2025 03/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ÔNG ĐÀO A CA (ĐÀO QUỐC CA)
190 000.00.36.H38-250321-0004 21/03/2025 15/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUẬN
191 000.00.36.H38-250326-0012 26/03/2025 09/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
CỨ A VÀNG
192 000.00.36.H38-250403-0004 03/04/2025 18/04/2025 21/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN
193 H38.36.9-250429-0001 29/04/2025 16/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ A MẢN
194 H38.36.9-250507-0001 07/05/2025 21/05/2025 28/05/2025
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM CÔNG DỰ
195 H38.36.42-250521-0011 21/05/2025 23/06/2025 02/07/2025
Trễ hạn 7 ngày.
CỨ THỊ SÚ UBND xã Trung Chải
196 H38.36.42-250521-0013 21/05/2025 30/06/2025 02/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG A NHÀ UBND xã Trung Chải
197 000.29.36.H38-241122-0005 22/11/2024 26/05/2025 03/06/2025
Trễ hạn 6 ngày.
VÀNG A SÀNG UBND xã Hoàng Liên
198 H38.36.43-250418-0003 18/04/2025 26/05/2025 09/07/2025
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN UYN UBND phường Sa Pả
199 000.37.36.H38-241114-0003 14/11/2024 03/07/2025 09/07/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU VĂN BÁ UBND xã Trung Chải
200 000.24.36.H38-250331-0004 31/03/2025 03/07/2025 09/07/2025
Trễ hạn 4 ngày.
GIÀNG A CHÙNG UBND xã Mường Hoa
201 000.24.36.H38-250331-0011 31/03/2025 03/07/2025 09/07/2025
Trễ hạn 4 ngày.
GIÀNG A KÝ UBND xã Mường Hoa
202 000.24.36.H38-250304-0016 04/03/2025 11/06/2025 14/07/2025
Trễ hạn 23 ngày.
TẨN A DŨNG UBND xã Mường Hoa
203 000.24.36.H38-250304-0017 04/03/2025 18/06/2025 15/07/2025
Trễ hạn 19 ngày.
TẨN A DŨNG UBND xã Mường Hoa
204 H38.36.38-250422-0011 22/04/2025 03/07/2025 16/07/2025
Trễ hạn 9 ngày.
VÀNG A PÁO UBND xã Mường Hoa
205 H38.36.38-250513-0002 13/05/2025 09/07/2025 16/07/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ VĂN SỰ UBND xã Mường Hoa
206 000.40.36.H38-241218-0001 18/12/2024 13/08/2025 16/09/2025
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ PHƯƠNG UBND phường Phan Si Păng
207 H38.36.45-250623-0001 23/06/2025 24/07/2025 18/09/2025
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN NGỌC LUÂN UBND phường Phan Si Păng
208 000.34.36.H38-250220-0002 20/02/2025 07/08/2025 19/08/2025
Trễ hạn 8 ngày.
HẠNG A TRÙNG UBND xã Tả Van
209 H38.36.30-250519-0002 19/05/2025 19/06/2025 20/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN UBND phường Sa Pa
210 000.24.36.H38-241104-0007 04/11/2024 30/05/2025 20/06/2025
Trễ hạn 15 ngày.
GIÀNG A SÁNG UBND xã Mường Hoa
211 000.24.36.H38-241023-0014 23/10/2024 14/01/2025 20/06/2025
Trễ hạn 111 ngày.
GIÀNG A CÁNG UBND xã Mường Hoa
212 000.24.36.H38-241106-0009 06/11/2024 27/05/2025 20/06/2025
Trễ hạn 18 ngày.
SÙNG A DƠ UBND xã Mường Hoa
213 H38.36.38-250512-0004 12/05/2025 04/07/2025 21/07/2025
Trễ hạn 11 ngày.
VÀNG A CHANG UBND xã Mường Hoa
214 000.00.36.H38-250310-0012 10/03/2025 20/06/2025 22/06/2025
Trễ hạn 0 ngày.
MÁ A NA UBND phường Sa Pa
215 000.00.36.H38-241127-0017 27/11/2024 18/06/2025 22/06/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TIẾN HẢO UBND phường Sa Pa
216 000.00.36.H38-241112-0011 12/11/2024 20/06/2025 22/06/2025
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ THỊ MINH NGUYỆT UBND phường Sa Pa
217 000.00.36.H38-241120-0015 20/11/2024 26/05/2025 22/06/2025
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI VĂN HOA UBND phường Sa Pa
218 000.34.36.H38-250218-0002 18/02/2025 18/06/2025 22/06/2025
Trễ hạn 2 ngày.
SÙNG A CHỚ UBND xã Tả Van
219 H38.36.38-250513-0003 13/05/2025 23/06/2025 22/07/2025
Trễ hạn 21 ngày.
TẨN A CẤU UBND xã Mường Hoa
220 000.24.36.H38-250326-0001 26/03/2025 16/05/2025 22/07/2025
Trễ hạn 47 ngày.
LÝ A NÍNH UBND xã Mường Hoa
221 H38.36.40-250428-0003 28/04/2025 22/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LỒ VĂN DƯƠNG UBND xã Tả Van
222 H38.36.43-250521-0001 21/05/2025 23/06/2025 23/07/2025
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN NGỌC SÁNG UBND phường Sa Pả
223 000.34.36.H38-250326-0003 26/03/2025 21/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
SÙNG A KÝ UBND xã Tả Van
224 H38.36.45-250526-0004 26/05/2025 02/07/2025 24/10/2025
Trễ hạn 81 ngày.
SÙNG THỊ MÁY UBND phường Phan Si Păng
225 H38.36.44-250526-0005 26/05/2025 26/06/2025 25/12/2025
Trễ hạn 129 ngày.
VÀNG A SÁU UBND phường Ô Quý Hồ
226 000.39.36.H38-250403-0001 03/04/2025 26/06/2025 27/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI UBND phường Cầu Mây
227 000.24.36.H38-250411-0004 11/04/2025 02/07/2025 28/07/2025
Trễ hạn 18 ngày.
GIÀNG A DƠ UBND xã Mường Hoa
228 H38.36.38-250523-0008 23/05/2025 25/06/2025 28/08/2025
Trễ hạn 46 ngày.
ĐỖ NGỌC SƠN UBND xã Mường Hoa
229 H38.36.30-250414-0006 14/04/2025 26/06/2025 29/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THU UBND phường Sa Pa
230 000.24.36.H38-250411-0003 11/04/2025 25/06/2025 30/07/2025
Trễ hạn 25 ngày.
GIÀNG A DẾ UBND xã Mường Hoa
231 000.24.36.H38-241213-0006 13/12/2024 24/06/2025 30/07/2025
Trễ hạn 26 ngày.
THÀO A DÌNH UBND xã Mường Hoa
232 000.38.36.H38-241108-0001 08/11/2024 19/12/2024 03/01/2025
Trễ hạn 10 ngày.
CHÂU A NÙ UBND phường Sa Pả
233 000.33.36.H38-241119-0005 19/11/2024 11/02/2025 03/04/2025
Trễ hạn 37 ngày.
GIÀNG A LUNG UBND xã Tả Phìn
234 000.34.36.H38-250110-0001 10/01/2025 25/04/2025 06/05/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HẦU A BÂU UBND xã Tả Van
235 H38.36.32-250506-0007 06/05/2025 05/08/2025 06/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHẢO DÀO TỊNH UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
236 H38.36.32-250423-0001 23/04/2025 20/06/2025 06/08/2025
Trễ hạn 33 ngày.
CHẢO DÀO TỊNH UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
237 000.24.36.H38-241114-0028 14/11/2024 21/04/2025 08/05/2025
Trễ hạn 11 ngày.
LÝ TẢ PÁO UBND xã Mường Hoa
238 000.33.36.H38-241210-0006 10/12/2024 11/04/2025 08/05/2025
Trễ hạn 17 ngày.
GIÀNG A KẺ UBND xã Tả Phìn
239 000.22.36.H38-250327-0004 27/03/2025 09/05/2025 08/08/2025
Trễ hạn 65 ngày.
CHẢO DUẦN VẦN UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
240 000.29.36.H38-241122-0002 22/11/2024 01/04/2025 09/04/2025
Trễ hạn 6 ngày.
VÀNG A TINH UBND xã Hoàng Liên
241 000.00.36.H38-241212-0012 12/12/2024 07/04/2025 10/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
MÁ A SÀI UBND phường Sa Pa
242 000.34.36.H38-250218-0003 18/02/2025 22/05/2025 12/06/2025
Trễ hạn 15 ngày.
SÙNG A CHỚ UBND xã Tả Van
243 000.34.36.H38-250218-0009 18/02/2025 10/06/2025 12/06/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÒ A THẦN UBND xã Tả Van
244 H38.36.32-250619-0002 19/06/2025 29/07/2025 13/08/2025
Trễ hạn 11 ngày.
SÙNG A CHÂU UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
245 000.41.36.H38-241206-0004 06/12/2024 10/01/2025 14/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THANH TUẤN UBND phường Ô Quý Hồ
246 000.29.36.H38-241121-0005 21/11/2024 24/12/2024 14/01/2025
Trễ hạn 14 ngày.
VÀNG A CHƠ UBND xã Hoàng Liên
247 000.41.36.H38-241206-0003 06/12/2024 12/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH UBND phường Ô Quý Hồ
248 000.33.36.H38-241114-0012 14/11/2024 22/01/2025 14/03/2025
Trễ hạn 37 ngày.
GIÀNG A KÝ UBND xã Tả Phìn
249 000.21.36.H38-241126-0008 26/11/2024 06/02/2025 14/03/2025
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG A QUANH UBND xã Bản Hồ
250 000.22.36.H38-250331-0002 31/03/2025 12/05/2025 15/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THẾ HỨA UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
251 000.24.36.H38-241115-0016 15/11/2024 25/04/2025 15/05/2025
Trễ hạn 12 ngày.
TẨN LÁO SAN UBND xã Mường Hoa
252 000.38.36.H38-241204-0003 04/12/2024 21/03/2025 16/04/2025
Trễ hạn 18 ngày.
THÀO A SI UBND phường Sa Pả
253 000.24.36.H38-250314-0003 14/03/2025 27/05/2025 16/06/2025
Trễ hạn 14 ngày.
THÀO A CHÙNG UBND xã Mường Hoa
254 H38.36.31-250520-0002 20/05/2025 20/06/2025 16/07/2025
Trễ hạn 18 ngày.
TẨN VẦN CHẲN UBND xã Bản Hồ
255 000.33.36.H38-241114-0011 14/11/2024 10/01/2025 17/04/2025
Trễ hạn 69 ngày.
GIÀNG A KÝ UBND xã Tả Phìn
256 000.33.36.H38-241127-0011 27/11/2024 19/03/2025 17/04/2025
Trễ hạn 21 ngày.
TẨN PHÙ QUAN UBND xã Tả Phìn
257 000.33.36.H38-241217-0012 17/12/2024 04/04/2025 17/04/2025
Trễ hạn 9 ngày.
VÀNG A DÌNH UBND xã Tả Phìn
258 000.33.36.H38-250114-0001 14/01/2025 17/03/2025 17/04/2025
Trễ hạn 23 ngày.
GIÀNG A DÌNH UBND xã Tả Phìn
259 000.23.36.H38-241224-0008 24/12/2024 16/04/2025 18/05/2025
Trễ hạn 20 ngày.
PHÙNG XUÂN KIÊM UBND xã Thanh Bình
260 000.23.36.H38-250310-0009 10/03/2025 02/05/2025 18/05/2025
Trễ hạn 10 ngày.
CHẢO LÁO CÁU UBND xã Thanh Bình
261 000.23.36.H38-250310-0010 10/03/2025 02/05/2025 18/05/2025
Trễ hạn 10 ngày.
CHẢO LÁO CÁU UBND xã Thanh Bình
262 000.33.36.H38-250312-0004 12/03/2025 08/05/2025 18/05/2025
Trễ hạn 6 ngày.
GIÀNG A LUNG UBND xã Tả Phìn
263 000.26.36.H38-250325-0001 25/03/2025 25/04/2025 18/05/2025
Trễ hạn 13 ngày.
PHÙNG TRẰN NHÀN UBND xã Liên Minh
264 000.26.36.H38-250325-0003 25/03/2025 25/04/2025 18/05/2025
Trễ hạn 13 ngày.
TẨN SÀNH KIÊM UBND xã Liên Minh
265 000.21.36.H38-250331-0002 31/03/2025 05/05/2025 18/05/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ VẦN NHÀN UBND xã Bản Hồ
266 H38.36.43-250417-0004 17/04/2025 13/06/2025 18/06/2025
Trễ hạn 3 ngày.
GIAÀNG A TỎA UBND phường Sa Pả
267 000.39.36.H38-250122-0002 22/01/2025 03/04/2025 20/05/2025
Trễ hạn 31 ngày.
LÝ A PHO UBND phường Cầu Mây
268 000.40.36.H38-241107-0003 07/11/2024 10/02/2025 20/06/2025
Trễ hạn 92 ngày.
BÙI ÁNH THUỲ UBND phường Phan Si Păng
269 000.40.36.H38-241105-0014 05/11/2024 30/05/2025 20/06/2025
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ THANH TRƯỜNG UBND phường Phan Si Păng
270 000.21.36.H38-241204-0006 04/12/2024 07/01/2025 21/03/2025
Trễ hạn 53 ngày.
LÝ VẦN KIÊM UBND xã Bản Hồ
271 000.21.36.H38-241204-0007 04/12/2024 07/01/2025 21/03/2025
Trễ hạn 53 ngày.
LÝ NHỤT PHỤNG UBND xã Bản Hồ
272 000.40.36.H38-250122-0006 22/01/2025 02/04/2025 21/04/2025
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HẢI UBND phường Phan Si Păng
273 000.28.36.H38-241114-0017 14/11/2024 31/03/2025 21/04/2025
Trễ hạn 15 ngày.
MÁ A MĂNG UBND phường Hàm Rồng
274 000.38.36.H38-241202-0004 02/12/2024 17/04/2025 21/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
CHÂU A LUNG UBND phường Sa Pả
275 000.40.36.H38-250122-0002 22/01/2025 28/03/2025 22/05/2025
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN TUYẾT HẠNH UBND phường Phan Si Păng
276 000.40.36.H38-250122-0004 22/01/2025 26/03/2025 22/05/2025
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN TUYẾT HẠNH UBND phường Phan Si Păng
277 000.40.36.H38-250410-0001 10/04/2025 16/05/2025 22/05/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ UBND phường Phan Si Păng
278 000.23.36.H38-241212-0001 12/12/2024 12/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ SÀNH PHÚ UBND xã Thanh Bình
279 000.28.36.H38-250410-0001 10/04/2025 16/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN THỊ ANH UBND phường Hàm Rồng
280 000.40.36.H38-250313-0001 13/03/2025 12/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 9 ngày.
TRƯƠNG XUÂN CHIỀU UBND phường Phan Si Păng
281 000.24.36.H38-250402-0009 02/04/2025 08/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 11 ngày.
TẨN A CHÙNG UBND xã Mường Hoa
282 000.28.36.H38-241231-0007 31/12/2024 21/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HÁN THẾ HÙNG UBND phường Hàm Rồng
283 000.24.36.H38-250317-0014 17/03/2025 17/04/2025 23/05/2025
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIU UBND xã Mường Hoa
284 000.24.36.H38-241212-0014 12/12/2024 09/04/2025 23/05/2025
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIU UBND xã Mường Hoa
285 000.24.36.H38-250401-0023 01/04/2025 07/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 12 ngày.
VÀNG A KHOA UBND xã Mường Hoa
286 000.24.36.H38-241224-0007 24/12/2024 16/04/2025 24/04/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẠI VĂN HẢI UBND xã Mường Hoa
287 000.33.36.H38-241210-0005 10/12/2024 18/04/2025 24/05/2025
Trễ hạn 23 ngày.
GIÀNG A LỀNH UBND xã Tả Phìn
288 000.38.36.H38-250317-0008 17/03/2025 17/04/2025 24/05/2025
Trễ hạn 24 ngày.
DƯƠNG VĂN LỢI UBND phường Sa Pả
289 000.26.36.H38-250325-0002 25/03/2025 25/04/2025 24/05/2025
Trễ hạn 18 ngày.
PHAN CAO BIÊN UBND xã Liên Minh
290 000.21.36.H38-250402-0001 02/04/2025 08/05/2025 24/05/2025
Trễ hạn 11 ngày.
VÀNG A LIÊM UBND xã Bản Hồ
291 000.21.36.H38-250408-0006 08/04/2025 20/05/2025 24/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÙ THỊ TOM UBND xã Bản Hồ
292 H38.36.35-250414-0003 14/04/2025 20/05/2025 24/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
VÙ A HỒNG UBND xã Liên Minh
293 H38.36.39-250417-0007 17/04/2025 23/05/2025 24/05/2025
Trễ hạn 0 ngày.
LÝ QUẨY THÔNG UBND xã Tả Phìn
294 000.28.36.H38-250403-0003 03/04/2025 09/05/2025 24/05/2025
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN UBND phường Hàm Rồng
295 000.38.36.H38-250318-0004 18/03/2025 18/04/2025 24/05/2025
Trễ hạn 23 ngày.
HẠNG A LỀNH UBND phường Sa Pả
296 000.28.36.H38-241226-0001 26/12/2024 15/05/2025 24/05/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG UBND phường Hàm Rồng
297 000.28.36.H38-241226-0002 26/12/2024 24/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MÁ A HÙNG UBND phường Hàm Rồng
298 000.39.36.H38-241107-0004 07/11/2024 05/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN TẤN TÌNH UBND phường Cầu Mây
299 000.29.36.H38-250402-0001 02/04/2025 23/05/2025 26/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO A GIÀNG UBND xã Hoàng Liên
300 H38.36.32-250610-0003 10/06/2025 18/07/2025 26/08/2025
Trễ hạn 27 ngày.
CHẢO DÀO SIỆU UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
301 000.22.36.H38-241224-0007 24/12/2024 02/06/2025 27/06/2025
Trễ hạn 19 ngày.
MÁ CHỈNH VỀNH UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
302 000.24.36.H38-241113-0015 13/11/2024 10/04/2025 28/04/2025
Trễ hạn 12 ngày.
CHÂU A CHỈNH UBND xã Mường Hoa
303 000.24.36.H38-250221-0013 21/02/2025 08/04/2025 28/04/2025
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG UBND xã Mường Hoa
304 000.00.36.H38-250314-0011 14/03/2025 27/05/2025 28/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI UBND phường Sa Pa
305 H38.36.32-250603-0004 03/06/2025 25/07/2025 28/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG NGỌC HUẤN UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
306 000.28.36.H38-250306-0002 06/03/2025 08/04/2025 29/04/2025
Trễ hạn 15 ngày.
HẠNG A DŨNG UBND phường Hàm Rồng
307 000.24.36.H38-250404-0001 04/04/2025 21/05/2025 29/05/2025
Trễ hạn 6 ngày.
GIÀNG A TÚ UBND xã Mường Hoa
308 000.34.36.H38-250110-0002 10/01/2025 20/05/2025 30/05/2025
Trễ hạn 8 ngày.
HẦU A BÂU UBND xã Tả Van
309 000.33.36.H38-241210-0007 10/12/2024 31/01/2025 31/03/2025
Trễ hạn 41 ngày.
GIÀNG A SÀ UBND xã Tả Phìn
310 H38.36.9-250425-0001 25/04/2025 10/05/2025 04/06/2025
Trễ hạn 18 ngày.
ĐÀO THỊ ĐỊNH
311 H38.36.9-250426-0002 26/04/2025 11/05/2025 04/06/2025
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ NGA
312 H38.36.9-250425-0002 25/04/2025 10/05/2025 04/06/2025
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ HẢI VÂN